Gói thầu: Cung cấp huy chương phục vụ các giải vô địch, giải vô địch trẻ quốc gia năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200325536-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Tổng cục Thể dục thể thao |
| Tên gói thầu | Cung cấp huy chương phục vụ các giải vô địch, giải vô địch trẻ quốc gia năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234892 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 15:19:00 đến ngày 2020-03-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,442,436,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Huy chương giải vô địch Môn Bắn súng | 104 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 2 | Huy chương giải vô địch Môn Bắn súng | 104 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 3 | Huy chương giải vô địch Môn Bắn súng | 104 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 4 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bắn súng | 86 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 5 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bắn súng | 86 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 6 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bắn súng | 86 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 7 | Huy chương giải vô địch Môn Thể dục dụng cụ | 26 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 8 | Huy chương giải vô địch Môn Thể dục dụng cụ | 26 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 9 | Huy chương giải vô địch Môn Thể dục dụng cụ | 26 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 10 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Thể dục dụng cụ | 58 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 11 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Thể dục dụng cụ | 58 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 12 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Thể dục dụng cụ | 58 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 13 | Huy chương giải vô địch môn Bắn cung | 70 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 14 | Huy chương giải vô địch môn Bắn cung | 70 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 15 | Huy chương giải vô địch môn Bắn cung | 70 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 16 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bắn cung | 70 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 17 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bắn cung | 70 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 18 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bắn cung | 70 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 19 | Huy chương giải vô địch môn Thể dục nghệ thuật | 12 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 20 | Huy chương giải vô địch môn Thể dục nghệ thuật | 12 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 21 | Huy chương giải vô địch môn Thể dục nghệ thuật | 12 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 22 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Thể dục nghệ thuật | 48 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 23 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Thể dục nghệ thuật | 48 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 24 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Thể dục nghệ thuật | 48 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 25 | Huy chương giải vô địch Môn Karate | 51 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 26 | Huy chương giải vô địch Môn Karate | 51 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 27 | Huy chương giải vô địch Môn Karate | 102 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 28 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Karate | 110 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 29 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Karate | 110 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 30 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Karate | 227 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 31 | Huy chương giải vô địch môn Xe đạp | 68 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 32 | Huy chương giải vô địch môn Xe đạp | 68 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 33 | Huy chương giải vô địch môn Xe đạp | 68 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 34 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Xe đạp | 125 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 35 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Xe đạp | 125 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 36 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Xe đạp | 125 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 37 | Huy chương giải vô địch môn Judo | 30 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 38 | Huy chương giải vô địch môn Judo | 30 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 39 | Huy chương giải vô địch môn Judo | 60 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 40 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Judo | 80 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 41 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Judo | 80 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 42 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Judo | 160 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 43 | Huy chương giải vô địch môn Kurash | 16 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 44 | Huy chương giải vô địch môn Kurash | 16 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 45 | Huy chương giải vô địch môn Kurash | 32 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 46 | Huy chương giải vô địch môn Jujitsu | 40 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 47 | Huy chương giải vô địch môn Jujitsu | 40 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 48 | Huy chương giải vô địch môn Jujitsu | 80 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 49 | Huy chương giải vô địch Môn Điền kinh | 98 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 50 | Huy chương giải vô địch Môn Điền kinh | 98 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 51 | Huy chương giải vô địch Môn Điền kinh | 98 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 52 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Điền kinh | 90 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 53 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Điền kinh | 90 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 54 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Điền kinh | 90 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 55 | Huy chương giải vô địch Môn Taekwondo | 50 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 56 | Huy chương giải vô địch Môn Taekwondo | 50 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 57 | Huy chương giải vô địch Môn Taekwondo | 79 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 58 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Taekwondo | 155 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 59 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Taekwondo | 155 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 60 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Taekwondo | 275 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 61 | Huy chương giải vô địch Môn Vật | 35 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 62 | Huy chương giải vô địch Môn Vật | 35 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 63 | Huy chương giải vô địch Môn Vật | 70 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 64 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Vật | 97 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 65 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Vật | 97 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 66 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Vật | 194 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 67 | Huy chương giải vô địch Môn Wushu | 50 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 68 | Huy chương giải vô địch Môn Wushu | 50 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 69 | Huy chương giải vô địch Môn Wushu | 70 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 70 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Wushu | 100 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 71 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Wushu | 100 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 72 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Wushu | 140 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 73 | Huy chương giải vô địch Môn Đấu kiếm | 22 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 74 | Huy chương giải vô địch Môn Đấu kiếm | 22 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 75 | Huy chương giải vô địch Môn Đấu kiếm | 44 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 76 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Đấu kiếm | 46 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 77 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Đấu kiếm | 46 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 78 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Đấu kiếm | 92 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 79 | Huy chương giải vô địch Môn Boxing | 22 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 80 | Huy chương giải vô địch Môn Boxing | 22 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 81 | Huy chương giải vô địch Môn Boxing | 44 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 82 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Boxing | 50 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 83 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Boxing | 50 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 84 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Boxing | 100 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 85 | Huy chương giải vô địch Môn Kick Boxing | 30 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 86 | Huy chương giải vô địch Môn Kick Boxing | 30 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 87 | Huy chương giải vô địch Môn Kick Boxing | 60 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 88 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Kick Boxing | 45 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 89 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Kick Boxing | 45 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 90 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Kick Boxing | 90 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 91 | Huy chương giải vô địch Môn Aerobic | 46 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 92 | Huy chương giải vô địch Môn Aerobic | 46 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 93 | Huy chương giải vô địch Môn Aerobic | 46 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 94 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Aerobic | 70 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 95 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Aerobic | 70 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 96 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Aerobic | 70 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 97 | Huy chương giải vô địch Môn Khiêu vũ thể thao | 50 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 98 | Huy chương giải vô địch Môn Khiêu vũ thể thao | 50 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 99 | Huy chương giải vô địch Môn Khiêu vũ thể thao | 50 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 100 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Khiêu vũ thể thao | 56 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 101 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Khiêu vũ thể thao | 56 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 102 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Khiêu vũ thể thao | 56 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 103 | Huy chương giải vô địch Môn Vovinam | 100 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 104 | Huy chương giải vô địch Môn Vovinam | 100 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 105 | Huy chương giải vô địch Môn Vovinam | 150 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 106 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Vovinam | 100 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 107 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Vovinam | 100 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 108 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Vovinam | 150 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 109 | Huy chương giải vô địch Môn Pencak Silat | 22 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 110 | Huy chương giải vô địch Môn Pencak Silat | 22 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 111 | Huy chương giải vô địch Môn Pencak Silat | 18 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 112 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Pencak Silat | 53 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 113 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Pencak Silat | 53 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 114 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Pencak Silat | 106 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 115 | Huy chương giải vô địch môn Muay | 26 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 116 | Huy chương giải vô địch môn Muay | 26 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 117 | Huy chương giải vô địch môn Muay | 54 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 118 | Huy chương giải vô địch Môn Cầu mây | 140 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 119 | Huy chương giải vô địch Môn Cầu mây | 140 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 120 | Huy chương giải vô địch Môn Cầu mây | 280 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 121 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Cầu mây | 58 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 122 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Cầu mây | 58 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 123 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Cầu mây | 116 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 124 | Huy chương giải vô địch môn Rowing | 92 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 125 | Huy chương giải vô địch môn Rowing | 92 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 126 | Huy chương giải vô địch môn Rowing | 94 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 127 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Rowing | 64 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 128 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Rowing | 64 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 129 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Rowing | 64 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 130 | Huy chương giải vô địch Môn Canoeing | 88 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 131 | Huy chương giải vô địch Môn Canoeing | 88 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 132 | Huy chương giải vô địch Môn Canoeing | 88 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 133 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Canoeing | 140 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 134 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Canoeing | 140 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 135 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Canoeing | 140 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 136 | Huy chương giải vô địch môn Thuyền truyền thống | 386 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 137 | Huy chương giải vô địch môn Thuyền truyền thống | 356 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 138 | Huy chương giải vô địch môn Thuyền truyền thống | 386 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 139 | Huy chương giải vô địch môn Cờ vua | 37 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 140 | Huy chương giải vô địch môn Cờ vua | 37 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 141 | Huy chương giải vô địch môn Cờ vua | 37 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 142 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Cờ vua | 226 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 143 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Cờ vua | 226 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 144 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Cờ vua | 226 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 145 | Huy chương giải vô địch Môn Bóng bàn | 20 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 146 | Huy chương giải vô địch Môn Bóng bàn | 20 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 147 | Huy chương giải vô địch Môn Bóng bàn | 40 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 148 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Bóng bàn | 120 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 149 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Bóng bàn | 120 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 150 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Bóng bàn | 240 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 151 | Huy chương giải vô địch Môn Cờ tướng | 25 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 152 | Huy chương giải vô địch Môn Cờ tướng | 25 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 153 | Huy chương giải vô địch Môn Cờ tướng | 25 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 154 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Cờ tướng | 126 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 155 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Cờ tướng | 126 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 156 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Cờ tướng | 126 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 157 | Huy chương giải vô địch môn Quần vợt | 8 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 158 | Huy chương giải vô địch môn Quần vợt | 8 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 159 | Huy chương giải vô địch môn Quần vợt | 16 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 160 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Quần vợt | 60 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 161 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Quần vợt | 60 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 162 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Quần vợt | 120 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 163 | Huy chương giải vô địch môn Cầu lông | 42 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 164 | Huy chương giải vô địch môn Cầu lông | 42 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 165 | Huy chương giải vô địch môn Cầu lông | 84 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 166 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Cầu lông | 32 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 167 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Cầu lông | 32 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 168 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Cầu lông | 64 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 169 | Huy chương giải vô địch môn Golf | 20 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 170 | Huy chương giải vô địch môn Golf | 20 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 171 | Huy chương giải vô địch môn Golf | 20 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 172 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Golf | 20 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 173 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Golf | 20 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 174 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Golf | 20 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 175 | Huy chương giải vô địch môn Bowling | 45 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 176 | Huy chương giải vô địch môn Bowling | 45 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 177 | Huy chương giải vô địch môn Bowling | 45 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 178 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bowling | 5 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 179 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bowling | 6 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 180 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bowling | 8 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 181 | Huy chương giải vô địch môn Billiard | 3 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 182 | Huy chương giải vô địch môn Billiard | 3 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 183 | Huy chương giải vô địch môn Billiard | 6 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 184 | Huy chương giải vô địch môn Petanque (bi sắt) | 38 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 185 | Huy chương giải vô địch môn Petanque (bi sắt) | 38 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 186 | Huy chương giải vô địch môn Petanque (bi sắt) | 76 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 187 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Petanque (bi sắt) | 19 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 188 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Petanque (bi sắt) | 19 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 189 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Petanque (bi sắt) | 38 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 190 | Huy chương giải vô địch môn Bóng ném | 56 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 191 | Huy chương giải vô địch môn Bóng ném | 56 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 192 | Huy chương giải vô địch môn Bóng ném | 112 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 193 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bóng ném | 64 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 194 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bóng ném | 64 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 195 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bóng ném | 128 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 196 | Huy chương giải vô địch Môn Thể hình | 43 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 197 | Huy chương giải vô địch Môn Thể hình | 43 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 198 | Huy chương giải vô địch Môn Thể hình | 43 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 199 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Thể hình | 10 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 200 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Thể hình | 10 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 201 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Thể hình | 10 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 202 | Huy chương giải vô địch Môn Cử tạ | 65 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 203 | Huy chương giải vô địch Môn Cử tạ | 65 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 204 | Huy chương giải vô địch Môn Cử tạ | 65 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 205 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Cử tạ | 140 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 206 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Cử tạ | 140 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 207 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Cử tạ | 140 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 208 | Huy chương giải vô địch môn Bóng rổ | 28 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 209 | Huy chương giải vô địch môn Bóng rổ | 28 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 210 | Huy chương giải vô địch môn Bóng rổ | 56 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 211 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bóng rổ | 114 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 212 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bóng rổ | 114 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 213 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bóng rổ | 228 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 214 | Huy chương giải vô địch môn Bóng chuyền | 94 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 215 | Huy chương giải vô địch môn Bóng chuyền | 94 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 216 | Huy chương giải vô địch môn Bóng chuyền | 94 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 217 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bóng chuyền | 34 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 218 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bóng chuyền | 34 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 219 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bóng chuyền | 34 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 220 | Huy chương giải vô địch môn Bơi | 170 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 221 | Huy chương giải vô địch môn Bơi | 170 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 222 | Huy chương giải vô địch môn Bơi | 170 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 223 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bơi | 80 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 224 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bơi | 80 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 225 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Bơi | 80 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 226 | Huy chương giải vô địch môn Lặn | 120 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 227 | Huy chương giải vô địch môn Lặn | 120 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 228 | Huy chương giải vô địch môn Lặn | 120 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 229 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Lặn | 60 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 230 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Lặn | 60 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 231 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Lặn | 60 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 232 | Huy chương giải vô địch môn Nhảy cầu | 25 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 233 | Huy chương giải vô địch môn Nhảy cầu | 25 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 234 | Huy chương giải vô địch môn Nhảy cầu | 25 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 235 | Huy chương giải vô địch Môn Đá cầu | 92 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 236 | Huy chương giải vô địch Môn Đá cầu | 92 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 237 | Huy chương giải vô địch Môn Đá cầu | 174 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 238 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Đá cầu | 80 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 239 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Đá cầu | 80 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 240 | Huy chương giải vô địch trẻ Môn Đá cầu | 160 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 241 | Huy chương giải vô địch môn Vật dân tộc | 2 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 242 | Huy chương giải vô địch môn Vật dân tộc | 2 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 243 | Huy chương giải vô địch môn Vật dân tộc | 4 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 244 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Vật dân tộc | 14 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 245 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Vật dân tộc | 14 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 246 | Huy chương giải vô địch trẻ môn Vật dân tộc | 28 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 247 | Huy chương giải vô địch môn Đẩy gậy | 27 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 248 | Huy chương giải vô địch môn Đẩy gậy | 27 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 249 | Huy chương giải vô địch môn Đẩy gậy | 54 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 250 | Huy chương giải vô địch Môn Võ cổ truyền | 150 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 251 | Huy chương giải vô địch Môn Võ cổ truyền | 150 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 252 | Huy chương giải vô địch Môn Võ cổ truyền | 164 | Chiếc | Huy chương đồng | ||
| 253 | Huy chương quần chúng | 709 | Chiếc | Huy chương vàng | ||
| 254 | Huy chương quần chúng | 699 | Chiếc | Huy chương bạc | ||
| 255 | Huy chương quần chúng | 1.269 | Chiếc | Huy chương đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi