Gói thầu: Gói thầu số 4: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử thông thường phục vụ sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200324195-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Điện tử |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử thông thường phục vụ sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200248668 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 18:31:00 đến ngày 2020-03-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,621,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | HMC1049LP5E hoặc tương đương | 16 | Chiếc | IC khuếch đại siêu cao tần LNA, dải tần: (0.3 ÷ 20GHz), hệ số khuếch đại: 15dB, điện áp cung cấp: 7V, số chân: 32 chân 5x5 mm LFCSP, trở kháng vào ra phối hợp: 50Ω. | ||
| 2 | HMC998APM5E hoặc tương đương | 2 | Chiếc | IC khuếch đại RF công suất 2W, dải tần: (0 ÷ 22GHz), hệ số khuếch đại: 15dB, điện áp cung cấp: 15V, số chân: 32 chân 5x5 mm LFCSP, trở kháng vào ra phối hợp: 50Ω. | ||
| 3 | HMC994APM5E hoặc tương đương | 2 | Chiếc | IC khuếch đại RF công suất, dải tần: (0 ÷ 28GHz), hệ số khuếch đại: 15dB, điện áp cung cấp: 10V, số chân: 32 chân 5x5 mm SMT, trở kháng vào ra phối hợp: 50Ω. | ||
| 4 | Nguồn một chiều đa năng 30A-US30 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Nguồn chuyên dụng, điện áp: 0 ÷ 30V, dòng điện: 0 ÷ 5A, độ chính xác: 1mA và 10mV. | ||
| 5 | Nguồn một chiều chuyên dụng 5 - 27V hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Điện áp: 5 ÷ 27V, dòng điện: 0 ÷ 3A, độ chính xác: 1mA và 10mV. | ||
| 6 | FPGA Altera Flex tốc độ cao EPF10K50VBC356 hoặc tương đương | 7 | Chiếc | Số chân lô gic: 2880, số cổng I/O: 274, điện áp cung cấp: 3V ÷ 3,6V, nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 70°C, số chân: 356 - BGA (35x35). | ||
| 7 | TQP3M9008 hoặc tương đương | 65 | Chiếc | IC khuếch đại LNA tuyến tính, dải tần: 50 ÷ 4000 MHz, hệ số khuếch đại: 20dB, điện áp cung cấp: 5V, số chân: 3 chân SOT – 89. | ||
| 8 | ERA-5XSM+ hoặc tương đương | 65 | Chiếc | IC khuếch đại MMIC, dải tần: 0 ÷ 4000 MHz, hệ số khuếch đại: 20dB, điện áp cung cấp: 5V, nhiệt độ hoạt động: -45°C ÷ 85°C, số chân: 4 chân: RF IN (1), RF OUT (3), GND (2,4). | ||
| 9 | AD811JRZ-ND hoặc tương đương | 85 | Chiếc | IC khuếch đại video, dải thông: 140MHz, điện áp cung cấp: ± 4,5V ÷ 18V, số chân: 8 - SOIC | ||
| 10 | LF356M hoặc tương đương | 85 | Chiếc | IC khuếch đại thuật toán đầu vào JFET, băng thông: 5MHz, điện áp hoạt động: 10V ÷ 36V, nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 70°C, số kênh: 1, số chân: 8 – SOIC. | ||
| 11 | TS861ILT hoặc tương đương | 54 | Chiếc | Vi mạch so sánh BiCMOS, điện áp hoạt động: 2,7V ÷ 10V, nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C, kiểu đầu ra: đẩy kéo, thời gian đáp ứng: 500ns, số chân: 5 | ||
| 12 | AD9957 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | IC DDS tạo dao động, 18 bit dữ liệu I/Q, 14 bit DAC, Tốc độ dữ liệu đầu vào 250 MSPS, điện áp cung cấp: 1,8V và 3,3V, bộ chia nội bộ cho phép tham chiếu lên đến 2 GHz | ||
| 13 | RMK-3-153+ hoặc tương đương | 12 | Chiếc | IC nhân tần (x 3), tần số đầu vào 2,6 ÷ 5 GHz, tần số đầu ra 7,8 ÷ 15 GHz, công suất đầu vào 7 ÷ 11 dBm, trở kháng: 50Ω, nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C, nhiệt độ lưu trữ: -55°C ÷ 100°C. | ||
| 14 | CY2-44+ hoặc tương đương | 6 | Chiếc | IC nhân tần (x 2) tần số đầu vào 6,2 ÷ 20 GHz, tần số đầu ra 12,4 ÷ 40 GHz, công suất đầu vào 12 ÷ 18 dBm, trở kháng: 50Ω, nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C, nhiệt độ lưu trữ: -65°C ÷ 150°C. | ||
| 15 | EP2W+ hoặc tương đương | 24 | Chiếc | IC chia/ghép tín hiệu 2 đường MMIC, băng thông cực rộng: 700-6000MHz, trở kháng: 50Ω, nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C, nhiệt độ lưu trữ: -65°C ÷ 150°C. | ||
| 16 | STM32F4 hoặc tương đương | 89 | Chiếc | Vi điều khiển ARM Cortex-M4 32bit MCU+FPU, 105 DMIPS, 512KB Flash/96KB RAM, 11 Timers, 1 ADC | ||
| 17 | ADC0820CCM+T hoặc tương đương | 92 | Chiếc | IC biến đổi ADC 8 bít tốc độ cao, 1 đầu vào, điện áp cung cấp: 4,5V ÷ 8V, nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 70°C. | ||
| 18 | HCPL-5430 hoặc tương đương | 57 | Chiếc | IC ghép cách ly quang tốc độ cao, tốc độ dữ liệu: 40 Mbps, điện áp cung cấp: 4,75V ÷ 5,25V, nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C, điện áp cách ly: 1500 VDC | ||
| 19 | 550 ИП4 hoặc tương đương | 92 | Chiếc | IC số tốc độ cao, điện áp đầu vào 5V | ||
| 20 | 1533 AП6 hoặc tương đương | 108 | Chiếc | Bộ đệm 8 bit, điện áp vào 5V | ||
| 21 | IC AD9042 hoặc tương đương | 28 | Chiếc | IC biến đổi ADC 2 bít tốc độ cao, tốc độ lấy mẫu: 41 MSPS, điện áp cung cấp: 5V, nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C. | ||
| 22 | IC AD843A hoặc tương đương | 28 | Chiếc | IC khuếch đại OP Amp tốc độ cao, băng thông: 30 MHz, điện áp cung cấp: 5V, chuẩn giao tiếp MIL-STD-883B. | ||
| 23 | IC AD811AR hoặc tương đương | 28 | Chiếc | IC khuếch đại OP Amp, băng thông: 140 MHz, điện áp cung cấp: 15V | ||
| 24 | IC 559 ИП6 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | IC thu-phát 3 bit và 1 bit, điện áp vào 5V | ||
| 25 | IC 590KH8A hoặc tương đương | 18 | Chiếc | IC khóa 4 kênh tương tự , nhiệt độ hoạt động: : -45°C ÷ 85°C, điện áp vào: ±10V. | ||
| 26 | IC 1564ТЛ2 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Trigger đảo Schmitt, nhiệt độ hoạt động: -60°C ÷ 125°C, điện áp vào: 2÷ 6 V | ||
| 27 | IC УД17-8А hoặc tương đương | 28 | Chiếc | IC khuếch đại chính xác với điện áp phân cực thấp và hệ số khuếch đại cao, điện áp cấp: ± 15V, nhiệt độ hoạt động: -10°C ÷ 70°C. | ||
| 28 | IC 590KH4A hoặc tương đương | 28 | Chiếc | IC khóa 4 kênh có mạch điều khiển, điện áp vào Uп1: 13,5÷16,5 V; Uп2: -16,5÷-13,5 V. | ||
| 29 | IC 574PA1 hoặc tương đương | 28 | Chiếc | EPROM 16K. | ||
| 30 | IC 1533ЛН1 hoặc tương đương | 28 | Chiếc | IC đảo, điện áp đầu vào 5V | ||
| 31 | IC 549C1B hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Transistor NPN 30V; 0,2A; 0,5 W. | ||
| 32 | IC 17C199 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Transistor NPN 45V; 1,5A; 3 W | ||
| 33 | IC 590KH5A hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Khóa tương tự 4 kênh có mạch điều khiển, điện áp nguồn: Uп1: 9÷16,7V; Uп2: -16,7÷-9V; Uп3: 4,5÷16,7V. | ||
| 34 | IC 1565ТЛ2 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Trigger đảo Schmitt, nhiệt độ hoạt động: -60°C ÷ 125°C, điện áp vào: 2÷ 6 V | ||
| 35 | IC 533ЛА13 hoặc tương đương | 28 | Chiếc | IC 2 cổng AND-NOT, điện áp vào: 5V. | ||
| 36 | IC УД179А hoặc tương đương | 28 | Chiếc | IC khuếch đại, điện áp phân cực thấp và hệ số khuếch đại cao, điện áp cấp: ± 12V, nhiệt độ hoạt động: -10°C ÷ 60°C. | ||
| 37 | IC 595KH4 hoặc tương đương | 28 | Chiếc | Khóa 4 kênh có mạch điều khiển, điện áp nguồn: Uп1: 13,5÷16,5 V; Uп2: -16,5÷-13,5 V. | ||
| 38 | IC 573PA1 hoặc tương đương | 28 | Chiếc | EPROM 8K. | ||
| 39 | IC 572ПА1 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | IC DAC, điện áp nguồn: 15V | ||
| 40 | IC 521CA4 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Bộ so sánh, điện áp nguồn: Uп1: 8,1÷9,9V; Uп2:-9,9÷-8,1V; Uп3: 4,75÷5,25V. | ||
| 41 | IC 1HT251 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Mảng transistor công suất thấp NPN, công suất: 0,16W, nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C, nhiệt độ lưu trữ: -55°C ÷ 150°C. | ||
| 42 | IC EPM7129 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | IC lô gic khả trình, điện áp 3-3,6 V, số chân I/O: 84, số khối lô gic: 8, nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 70°C. | ||
| 43 | Giắc DB25 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | 25 chân, đường kính chân 1mm, mạ bạc. | ||
| 44 | IC EPM9320RI208-20 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | IC lô gic khả trình, số cổng: 6000, thời gian trễ tối đa: 20 ns, nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C, điện áp cung cấp: 4,5V÷ 5,5V. | ||
| 45 | IC AD2580AAD hoặc tương đương | 6 | Chiếc | IC chuyển đổi R/D, nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C, điện áp cung cấp: ±10,8V÷ 13,2V. | ||
| 46 | IC 533TЛ2 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Trigger Schmitt, điện áp vào: 5V. | ||
| 47 | IC 2T3108 hoặc tương đương | 24 | Chiếc | Transistor PNP, công suất tiêu tán tối đa: 0,2 W, VCB cực đại: 45V, VCE cực đại: 45V, VBE cực đại: 5V | ||
| 48 | IC giao tiếp 232, 485 | 132 | Chiếc | + MAX3232CDR hoặc tương đương (30 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(16) - Dual EIA-232, - Điện áp cung cấp: 3 ÷ 5V - Tốc độ: tới 250 kbps. - Nhiệt độ hoạt động: 0 ÷ 70 °C + MAX232DR hoặc tương đương (30 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(16) - Dual EIA-232 - Điện áp cung cấp: 5V - Tốc độ: tới 120 kbps. - Nhiệt độ hoạt động: 0 ÷ 70 °C + MAX3232EI hoặc tương đương (30 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(16) - Dual EIA-232 - Điện áp cung cấp: 3 ÷ 5,5 V - Tốc độ: tới 250 kbps. - Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85 °C + MAX485CSA hoặc tương đương (30 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(8) - Điện áp cung cấp: 5V - Tốc độ: tới 2,5 Mbps. + SP485 SOP8 (12 chiếc) - Kiểu chân: SOP8 - Điện áp cung cấp: 4,75 đến 5,25 V - Tốc độ: 10 Mbps. - Nhiệt độ hoạt động: 0-70 °C | ||
| 49 | IC lô gic số | 337 | Chiếc | + 74HC00D hoặc tương đương (60 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(14) - 4 cổng 2 đầu vào NAND, - Điện áp cung cấp: 2 ÷ 6 V + 74HC08D hoặc tương đương (60 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(14) - 4 cổng 2 đầu vào AND, - Điện áp cung cấp: 2 ÷ 6 V + 74HC14D hoặc tương đương (60 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(14) - 6 trigger Schmitt đảo - Điện áp cung cấp: 2 ÷ 6 V + 74HC125D hoặc tương đương (60 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(14) - 4 bộ đệm điều khiển tuyến tính với đầu ra 3 trạng thái - Điện áp cung cấp: 2 ÷ 6 V + 74HC138D hoặc tương đương (60 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(16) - Giải mã 3 địa chỉ đầu vào, 8 đầu ra kích hoạt mức thấp - Điện áp cung cấp: 2 ÷ 6 V + 74HC164D hoặc tương đương (37 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(16) - Thanh ghi dịch 8 bit tốc độ cao (nối tiếp sang song song) - Điện áp cung cấp: 2 ÷ 6 V | ||
| 50 | IC ghép cách ly quang-F3TC: 3N35I8 hoặc tương đương | 339 | Chiếc | Điện áp VCE: 30 V Điện áp VEB: 7 V Điện áp VCB: 70 V Dòng IC: 150 mA Công suất bộ tách sóng: 150mW Dải nhiệt độ hoạt động: –55 đến 100 °C | ||
| 51 | IC nguồn các loại | 295 | Chiếc | +78M05 hoặc tương đương (55chiếc) - Kiểu chân: (SMD)TO-252 - Bộ điều chỉnh điện áp dương: 5V / 1.5A, đầu vào 7V - 35V - Dải nhiệt độ hoạt động: 0 đến 125°C + TA78M05F hoặc tương đương (40 chiếc) - Kiểu chân: HSOP3(3) - Bộ điều chỉnh điện áp dương, đầu vào lên đến 35V, điện áp đầu ra 5VDC/500mA. + L7809CV-CHN hoặc tương đương (40 chiếc) - Kiểu chân: TO-220(3) - Bộ điều chỉnh điện áp dương: 9VDC / 1.5A, đầu vào 11V - 35V - Dải nhiệt độ hoạt động: 0 đến 125°C + L7905CV hoặc tương đương (40 chiếc) - Kiểu chân: TO-220(3) - Bộ điều chỉnh điện áp âm: -5VDC / 1A, đầu vào -7V ~ -35V - Dải nhiệt độ hoạt động: 0 đến 125°C + LM2576T-12 hoặc tương đương (40 chiếc) - Kiểu chân: TO220(5) - Điện áp đầu ra 12V / 3A; Đầu vào điện áp lên đến 40V, chuyển mạch tần số: 52kHz. + LM2596T-12 hoặc tương đương (40 chiếc) - Kiểu chân: TO220(5) - Điện áp đầu ra 12V / 3A; Đầu vào điện áp 4,5V ~ 40V, Chuyển mạch tần số: 150kHz. + LD1085D2T33R hoặc tương đương (40 chiếc) - Kiểu chân: D2PACK - Điện áp đầu ra: 3,3V / 3,3, Đầu vào điện áp: 30V - Dải nhiệt độ hoạt động: -40 đến 125°C | ||
| 52 | IC đệm vào ra MC2100 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Dòng IC cực đại: 500 mA, điện áp đánh thủng UCE cực đại: 50 V. | ||
| 53 | Ổ cứng máy tính công nghiệp | 6 | Chiếc | HDD 2.5' 64Gb. | ||
| 54 | Thẻ nhớ 512Mb | 6 | Chiếc | Thẻ nhớ 512Mb | ||
| 55 | Thẻ nhớ+khay thẻ nhớ | 12 | Chiếc | Memory Card CompactFlash® 64GB MLC | ||
| 56 | Màn hiển thị LCD U2414H 23.8 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | DELL Ultrasharp U2414H 23.8 | ||
| 57 | Máy tính xách tay DELL CORE I7-8550U hoặc tương đương | 1 | Bộ | Laptop DELL CORE I7-8550U | ||
| 58 | Keypad - HF3DG hoặc tương đương | 2 | Mô đun | - Có ký tự và số, thực hiện các nhập liệu - Có chức năng tổ hợp phím - Giao tiếp: USB - Tương thích Win XP, CE, 7,8 | ||
| 59 | Switch mạng 8 cổng | 1 | Chiếc | TL SF1008D hoặc tương đương, số cổng kết nối 8 x RJ45. Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps. Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, MAC Address Table: 2k. Giao thức Routing/friewall | ||
| 60 | Cáp mạng CAT6 COMMSCOPE hoặc tương đương | 1 | Cuộn | - Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet. - Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab). - Băng thông hỗ trợ lên tới 600 MHz. - Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6. - Dây dẫn bằng đồng dạng cứng - solid, đường kính lõi 23 AWG. - Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.0097in. - Vỏ bọc: 0.025in, PVC. - Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 60°C. - Cáp được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet. | ||
| 61 | Công tắc, núm bấm, chuyển mạch | 45 | Chiếc | - Công tắc KCD3-101N hoặc tương đương (20 chiếc): Điện áp 250V, dòng tải 15A, số chân 3 - Nút bấm nhấn giữ (20 chiếc): Loại 4 chân, điện áp 48V, dòng 1A, chất liệu hợp kim chống nước - Chuyển mạch LA38 hoặc tương đương (5 chiếc ): 2 vị trí, phi 22. Điện áp chạy qua : 440V - Dòng : 10A - Hai tiếp điểm đều là thường mở | ||
| 62 | Cầu diode nắn dòng KBU1010 10A 1000V hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Số chân DIP 4 Điến áp tối đa 1000V Dòng tối đa 10A | ||
| 63 | Biến áp nguồn loại EI-41 hoặc tương đương | 18 | Chiếc | - Điện áp đầu vào: AC 110-220V - Điện áp đầu ra : 6V 9V 12V 15V 18V 24V - Tần số: 50-60Hz - Dòng điện định mức: 10A | ||
| 64 | Rơ le РЭК63В: РЭК63В-PKY hoặc tương đương | 18 | Chiếc | Điện áp hoạt động, V:27 Thời gian đáp ứng ms: 3.0 Điện trở cách điện, không ít hơn, MΩ: 1000 Kích thước tổng thể, mm: 10х5х20mm Nhiệt độ ºС: -60 ºС đến +85 ºС Tuổi thọ tối thiểu, thời hạn sử dụng, năm: 15 Rơle có độ kín cao | ||
| 65 | Rơ le РЭК80В: РЭК80В hoặc tương đương | 28 | Chiếc | Kích thước: 10,6 × 5,5 × 11mm Điện áp hoạt động, V: 27 Thời gian đáp ứng ms: 3.0 Điện trở cách điện, không ít hơn, MΩ: 200 Nhiệt độ ºС: -60 ºС đến +85 ºС Tuổi thọ tối thiểu và thời hạn sử dụng, năm: 15 Rơle có độ kín cao | ||
| 66 | Relay khởi động từ VLC1D115M7 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Thông số cuộn hút 220V, dòng định mức 115A. Nhiệt độ làm việc: -50 ºС đến 85 ºС | ||
| 67 | Transistor 2ДС627А hoặc tương đương | 28 | Chiếc | Điện áp danh định: 50V Dòng cực đại: 2A Nhiệt độ làm việc:-60 độ C đến +125 độ C | ||
| 68 | Transistor 2ТС622А hoặc tương đương | 28 | Chiếc | - Kiểu transistor: pnp - Ucb max: 45 V (1 kOhm); - Ueb max: 4 V; - Điện trở bão hòa giữa cực thu (colector) và cực phát (emiter): không quá 3,25 Ohms | ||
| 69 | Cách ly Opto 30Д109А hoặc tương đương | 28 | Chiếc | - Dòng chuyển tiếp: 50 mA; - Dòng điện cực đại: 1A; - Điện áp ngược: 6V; - Công suất tiêu thụ: 70 mW. - Đặc tính quang dẫn - Điện áp Collector-Emitter: 35V; - Điện áp của bộ thu - phát là: 6V; - Dòng tiêu thụ colector: 50mA; Công suất tiêu tán collector là: 150mW | ||
| 70 | Bán dẫn công suất | 50 | Chiếc | + Bán dẫn công suất IGBT FS10R12YT3 hoặc tương đương (20 chiếc) Uce max: 1200V; Ic max: 10A; Uce, bão hoà: 1,9; Công suất: 69W + Bán dẫn công suất IGBT FS15R12YT3 hoặc tương đương (20 chiếc) Uce max: 1200V; Ic max: 15A; Uce, bão hoà: 1,7; Công suất: 96W + Bán dẫn công suất IGBT BSM50GB60DLC hoặc tương đương (10 chiếc) Uce max: 600V; Ic max: 50A; Uce, bão hoà: 1,95; Công suất: 280W | ||
| 71 | EPROM M27512 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | - NMOS 512K (64K x 8) UV EPROM - Tổ chức thành 65,536 từ 8 bit - Thời gian truy cập nhanh: 200ns - Nguồn nuôi: 5V - Dòng ở chế độ standby thấp: tối đa 40mA - Nhiệt độ làm việc: từ -400C đến 850C | ||
| 72 | Giắc cắm vào ra trở kháng thấp | 4 | Chiếc | Giắc cắm board to board DF12-50DS 0.5V(86) hoặc tương đương: Số chân: 50; Số hàng: 2; Khoảng cách chân: 0.5mm; Tiếp điểm mạ vàng | ||
| 73 | Đế cắm Altera Fex 100 chân hoặc tương đương | 1 | Chiếc | - Tương thích với các kiểu chân: TQFP100, FQFP100, PQFP100 - Khoảng cách các chân: 0.5mm - Nhiệt độ: từ - 60 độ đến 150 độ C - Tiếp điểm làm bằng vật liệu: BeCu, Au plating (Ni-base) - Dòng chịu được: 1A | ||
| 74 | Tụ Tantalum | 56 | Chiếc | Tụ Tantalum 225F-2.2uF 16 hoặc tương đương (10 chiếc) Tụ Tantalum 226E-22uF 25V hoặc tương đương (5 chiếc) Tụ Tantalum 107E-100uF 25 hoặc tương đương (5 chiếc) Tụ Tantalum 107C-100uF 16V hoặc tương đương (6 chiếc) Tụ Tantalum 227C-220uF 16V hoặc tương đương (5 chiếc) Tụ Tantalum 476E-47uF 25V hoặc tương đương (5 chiếc) Tụ Tantalum 103-10nF hoặc tương đương (5 chiếc) Tụ Tantalum 477A-470uF hoặc tương đương (5 chiếc) Tụ Tantalum 106V-10UF 35V hoặc tương đương (5 chiếc) Tụ Tantalum 106C-10UF 16V hoặc tương đương (5 chiếc) | ||
| 75 | Transistor dán công suất nhỏ | 150 | Chiếc | + Transistor BTS409L1 hoặc tương đương (30 chiếc) Điện áp tối đa: 43V; điện áp làm việc: 5V đến 34V; dòng tải: 2,3A; dòng hạn chế: 4A + Transistor KTC3875S-Y-RTK hoặc tương đương (30 chiếc) Điện áp tối đa: 60V; điện áp làm việc: 5V đến 40V; dòng tải: 150mA; dòng hạn chế: 1A + Transistor FZT FZT957 hoặc tương đương (30 chiếc) Điện áp tối đa: 300V; điện áp làm việc: 5V đến 40V; dòng tải: 1A; dòng hạn chế: 2A + Transistor PBHV9050 hoặc tương đương (40 chiếc) Điện áp tối đa: 500V; điện áp làm việc: 5V đến 50V; Dòng tải: 160mA; Công suất: 300mW + Transistor 2SB1204 hoặc tương đương (20 chiếc): Điện áp tối đa: 60V; Điện áp làm việc: 5V đến 50V; Dòng tải: 400mA; Công suất: 20W | ||
| 76 | Thạch anh chính xác cao 27MHz 5032 4Pin Crystal hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Tần số dao động 27MHz Độ cao tối đa: 1.4mm Kích thước: 5.0 x 3.2mm Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 85°C Tương thích HCMOS Điện áp nuôi: 1.8V đến 3.3VDC | ||
| 77 | Giắc СНП306-96ВП32-34-В hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Điện áp tối đa: 250V Dòng tối đa: 2A Khoảng cách các chân: 2.54mm Số hàng chân: 3 hàng Số chân trên một hàng: 32 chân Nhiệt độ làm việc: từ -60 độ đến +85 độ C | ||
| 78 | Giắc СНП306-В hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Điện áp chịu tối đa 400V Dòng điện tối đa: 2A Kiểu: 3 hàng chân Khoảng cách các chân 2.54mm Các chân được đóng trong giắc bằng nhựa cách điện Nhiệt độ làm việc: từ -60 độ đến +70 độ C | ||
| 79 | Rom chương trình EPC2TI32N hoặc tương đương | 3 | Chiếc | Giao tiếp 4 chân với Altera® FPGA Điện áp cung cấp: 3.3V đến 5V Có thể lập trình với file (.pof) bằng thiết bị EPC1 và EPC1441 Nguồn tiêu thụ ở chế độ chờ gần bằng 0 Hỗ trợ lập trình bằng APU (Altera Programming Unit) | ||
| 80 | Giao tiếp 2 chiều không đồng bộ Chip FT232R hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Tích hợp 1024 bit EEPROM Tốc độ truyền dữ liệu từ 300 baud đến 3 Mbaud (RS422, RS485, RS232) ở mức TTL Hỗ trợ giao tiếp UART 7 hoặc 8 bít dữ liệu, 1 hoặc 2 bít stop/ chẵn/lẻ/parity Điện áp cấp: 3.3V đến 5.25V Hỗ trợ driver cho win XP, win CE… | ||
| 81 | Điều khiển logic Chip L293D hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Dòng điều khiển trên mỗi kênh 600mA Điện áp cấp: 4.5V đến 7V Các cổng vào logic độc lập Nhiệt độ làm việc: 0 độ đến 70 độ | ||
| 82 | Giao tiếp điều khiển thu phát dữ liệu IC PT2262 hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Điện áp làm việc: 4 ~15V; Tiêu thụ điện năng thấp; Miễn nhiễm ồn cao; Sử dụng dao động ngoài; Có thể mã hóa 531441 mã | ||
| 83 | Biến áp 220V/400Hz/120VA TPA 292MT785G001 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 220V Tần số làm việc: 400Hz Điện áp đầu ra: 115VAC, 15VAC, 48VAC Công suất: 120W | ||
| 84 | Bộ lọc 220uH | 6 | Chiếc | Độ tự cảm: 220uH; Dòng định mức: 5A; Đường kính trong: 5,5mm / 0,22”; Đường kính dây: 0,7mm / 0,03” | ||
| 85 | Bộ nắn dòng 10A SHNITPWR hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 110V-220V AC Điện áp đầu ra: +5V DC Dòng điện: 10A Dây cáp DC: 1.2m Kiểu giắc DC: H 3.5mm | ||
| 86 | Bộ hạn chế dòng khởi động ASB 120 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 230VAC/50 Hz Tải công suất máy: 3500 W Dòng điện định mức (tối đa): 16 A Tần số chuyển đổi: tối đa 60 chu kỳ/h Cáp kết nối: 0,5 m Phạm vi chức năng: -15°C / +50°C Mức độ bảo vệ: IP 54 Kích thước (HxWxD): 65x65x160 mm | ||
| 87 | Bộ bảo vệ cao áp đầu vào | 10 | Chiếc | + Bộ bảo vệ AT-9052 hoặc tương đương (8chiếc): Tự động ngắt mạch AC khi bị quá áp Điện áp định mức : 230VAC/ 1 pha Điện áp tối đa : 400VAC Quá áp kích hoạt : 265 - 280 VAC Thời gian kích hoạt: 8-10s /275V; 0,1-0,2s /400 VAC; Dòng ngắn mạch : 6kA + Bộ bảo vệ AT-9055 hoặc tương đương (2 chiếc): Tự động ngắt mạch điện 3 pha AC khi bị quá áp Hệ thống điện : 3 pha 220/380VAC Điện áp tối đa : 400VAC/pha Quá áp kích hoạt : 265 - 280 VAC Thời gian kích hoạt: 8-10s /275V; 0,1-0,2s /400 VAC; Dòng ngắn mạch : 6kA | ||
| 88 | Bộ ổn áp phụ cho mạch PWM hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 ~ 35VDC Dòng đầu ra tối đa: 5A Công suất đầu ra tối đa: 90W Dòng nghỉ: 0.015A PWM duty cycle: 1% -100% PWM frequency : 10khz Kích thước: 30 x 24 x 15mm | ||
| 89 | Bộ báo hỏng hóc và kiểm tra JYE Tech DSO138 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Số lượng kênh: 1 Băng thông tương tự: 0-200KHz Phạm vi độ nhạy: 10mV / Div - 5V / Div Lỗi độ nhạy: | ||
| 90 | Bộ ổn áp switching 5V/3A PHILIP hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 110V-220V AC Điện áp đầu ra: +5V DC Dòng điện: 3A Dây cáp DC: 1.2m Kiểu giắc DC: H 3.5mm | ||
| 91 | Bộ giám sát dòng tải DC (CM-SRS.12S) hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Thời gian trễ khi ngắt: Không chỉnh được Tiếp điểm: CO Điện áp cấp: 24V-240AC/DC Dòng giám sát: 3-15A | ||
| 92 | Tụ hoá ЖП178 100V/2.2mF hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Kích thước 5x11mm | ||
| 93 | Tụ hoá ЖП168 100V/1mF hoặc tương đương | 60 | Chiếc | Kích thước 5x11mm | ||
| 94 | Đèn LED báo hiệu | 10 | Chiếc | + LED xanh lá 10mm đục, chân dài (3 chiếc) + LED xanh dương 10mm đục, chân dài (3 chiếc) + LED đỏ 10mm đục, chân dài (4 chiếc) Kích thước: 10x29 mm Điện áp cấp: 1.8~2.8VDC, Imax 20mA | ||
| 95 | Thẻ nhớ FLASH SANDISK hoặc tương đương | 58 | Chiếc | Dung lượng: Lưu trữ đến 64MB Tương thích với PC Card ATA protocol, True IDE Mode Nguồn nuôi 3.3V đến 5V Tự động sửa lỗi | ||
| 96 | Bộ nhớ RAM M51V18165F-60 hoặc tương đương | 26 | Chiếc | Chu kỳ làm tươi (refresh): 1024 chu kỳ/10ms Điện áp làm việc: 3.3V Dung lượng bộ nhớ: 1048576 wordx16 bit Số chân 55/44 Pin TSOP | ||
| 97 | Thạch anh 2-20MHz | 130 | Chiếc | + MXO45-3C-8M0000 hoặc tương đương, dao động 8Mhz OSC 8.0000 MHz ±50ppm, size: 20.7x12.7mm, Output: HCMOS (30 chiếc) + Bộ dao động 12MHz C7050 4Pin Oscillator hoặc tương đương 12Mhz ±10ppm, 1.8~3.3VDC, Size 7.0x5.0 mm (10 chiếc) + Bộ Dao Động 10MHz C7050 4Pin Oscillator hoặc tương đương 10Mhz ±10ppm, 1.8~3.3VDC, Size 7.0x5.0 mm (10 chiếc) + Bộ Dao Động 8MHz C7050 4Pin Oscillator hoặc tương đương 8Mhz ±10ppm, 1.8~3.3VDC, Size 7.0x5.0 mm (10 chiếc) + Thạch anh 2.4576MHz HC49U 2.4576MHz, 2-DIP HC49U case hoặc tương đương (10 chiếc) + Thạch anh 2.388MHz HC49U 2.388MHz, 2-DIP HC49U case hoặc tương đương (10 chiếc) + Thạch anh 2.225MHz HC49U 2.225MHz, 2-DIP HC49U case hoặc tương đương (10 chiếc) + Thạch anh 2.205MHz HC49U 2.205MHz, 2-DIP HC49U case hoặc tương đương (10 chiếc) + Thạch anh 3 Chân 20MHz (4 chiếc) + Thạch anh 3 Chân 16MHz (3 chiếc) + Thạch anh 3 Chân 12.5MHz (3 chiếc) + Thạch anh 4.1943MHz Crystal HC49 DIP HC49/US 2-DIP Crystal, ±30ppm hoặc tương đương (10 chiếc) + Thạch anh 6MHz Crystal HC49 DIP HC49/US 2-DIP Crystal, ±30ppm hoặc tương đương (10 chiếc) | ||
| 98 | Điốt schottky kép CMRD6263DO hoặc tương đương | 364 | Chiếc | Dòng điện: (I = 15mA) Điện áp đỉnh VRRM = 70V Điện áp chuyển tiếp thấp (VF = 0.395V TYP @ 1.0mA) Dòng điện ngược thấp (98nA TYP @ 50V) Chuyển mạch cực nhanh (5.0ns MAX) | ||
| 99 | Transistor thường công suất nhỏ | 430 | Chiếc | + Transistor C828 hoặc tương đương (100 chiếc) Điện áp Collector Base 45 V Điện áp Collector Emitter 45 V Điện áp Emitter Base 7 V Dòng Collector đỉnh 100 mA Dòng Collector 50 mA Công suất tiêu tán 400 mW + Transistor S8550 TO92 hoặc tương đương (100 chiếc): Điện áp Collector Base 45 V Điện áp Collector Emitter 45 V Điện áp Emitter Base 7 V Dòng Collector đỉnh 500 mA Dòng Collector 500 mA Công suất tiêu tán 500 mW + Transistor C945 TO92 hoặc tương đương (100 chiếc) Dòng Collector 150 mA + Transistor 2N5551 TO92 hoặc tương đương (100 chiếc) + Transistor BC556B hoặc tương đương (30 chiếc) | ||
| 100 | Transistor BJT | 115 | Chiếc | + Transistor 2SC2655 hoặc tương đương (50 chiếc) Công suất max: 3W. UCB: 45V. UEB: 0.5V. IC max: 1.5A + Transistor 2N2907A hoặc tương đương (50 chiếc) Công suất 1,5W; Dòng điện 300Ma; Điện áp 30V + Transistor 2N3904 hoặc tương đương (15 chiếc) | ||
| 101 | Transistor MOSFET HMC788ALP2ETR hoặc tương đương | 421 | Chiếc | Kiểu đóng vỏ: SMD/SMT Vỏ:QFN-16 Kiểu: Bộ khuếch đại MMIC tăng khối Công nghệ:GaAs Tần số làm việc:DC đến 10 GHz Khuếch đại:12 dB Điện áp cung cấp: 5 V Dòng tiêu thụ: 76mA Đặc trưng nhiễu (NF): 6 dB Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:- 40 C Nhiệt độ hoạt động tối đa:+ 85 C | ||
| 102 | Transistor MOSFET | 12 | Chiếc | + Transistor MOSFET BSM75GD60DLC hoặc tương đương (6 chiếc): Uce max: 600V; Ic max: 75A; Uce, bão hoà: 1.95; Công suất: 330W + Transistor MOSFET BSM100GD60DLC hoặc tương đương (6 chiếc): Uce max: 600V; Ic max: 200A; Uce, bão hoà: 1.95; Công suất: 700W | ||
| 103 | Transistor IGBT công suất lớn | 11 | Chiếc | + IGBT FR400R12KF4 hoặc tương đương (6 chiếc): Uce max: 1200V; Ic max: 400A; Uce, bão hoà: 2,7; Công suất: 69W + IGBT BSM20GB60DLC hoặc tương đương (5 chiếc): Uce max: 600V; Ic max: 20A; Uce, bão hoà: 1,95; Công suất: 125W | ||
| 104 | Chiết áp tinh chỉnh | 332 | Chiếc | WXD3-13-2 10K 5% hoặc tương đương (30 chiếc); WXD3-13-2 22K 5% hoặc tương đương (30 chiếc); WXD3-13-2 1K 5% hoặc tương đương (50 chiếc); WXD3-13-2 50K 5% hoặc tương đương (40 chiếc); WXD3-13-2 100K 5% hoặc tương đương (50 chiếc); WXD3-13-2 2K 5% hoặc tương đương (50 chiếc); WXD3-13-2 500Ω 5% hoặc tương đương (10 chiếc); WXD3-13-2 33K 5% hoặc tương đương (20 chiếc); WXD3-13-2 47K 5% hoặc tương đương (12 chiếc); WXD3-13-2 1.5K 5% hoặc tương đương (20 chiếc); WXD3-13-2 220Ω 5% hoặc tương đương (20 chiếc): Sai số 5%; Công suất 2W; Điện áp 160V | ||
| 105 | Cuộn chặn cao tần các loại | 340 | Chiếc | Cuộn cảm 33UH 3A LM2576 hoặc tương đương (20 chiếc) Cuộn cảm 47uH 3A LM2576 hoặc tương đương (20 chiếc) Cuộn cảm 220uH 3A LM2576 hoặc tương đương (30 chiếc) Cuộn cảm 100UH 3A LM2576 hoặc tương đương (30 chiếc) Cuộn cảm 180uH TC6826 5A hoặc tương đương (50 chiếc) Cuộn cảm 4.7uH 4A 8x10MM hoặc tương đương (30 chiếc) Cuộn cảm 180uH CS229125 hoặc tương đương (30 chiếc) Cuộn cảm TSL 47uH 2A TSL1 hoặc tương đương (20 chiếc) Cuộn cảm TSL 68uH 3A hoặc tương đương (20 chiếc) Cuộn cảm 47uH 7x7x4mm hoặc tương đương (20 chiếc) Cuộn lọc 5MM ZCAT1325-053 hoặc tương đương (20 chiếc) Cuộn lọc 9MM ZCAT2035-093 hoặc tương đương (20 chiếc) Cuộn lọc 11MM ZCAT2132-11 hoặc tương đương (20 chiếc) Cuộn lọc 13MM ZCAT3035-13 hoặc tương đương (10 chiếc) | ||
| 106 | Tụ xuyên tâm 100pF 10A hoặc tương đương | 250 | Chiếc | Điện áp chịu tối đa: 450V, điện dung 100pF, kích thước 3.7x1.8cm, số lần phóng nạp: 1.200.000 lần | ||
| 107 | Tụ không phân cực hoặc tương đương | 68 | Chiếc | Tụ không phân cực lọc nhiễu xung kim ЖП764 100V/10uF | ||
| 108 | Kit tụ điện, điện trở, cuộn cảm, diode | 117 | Bộ | 01 bộ gồm có: Tụ điện 1206 475-4.7uF, điện áp 50V, điện dung 4.7uF, sai số ±10% (10 chiếc) Tụ điện 1206 475-4.7uF, điện áp 50V, điện dung 4.7uF, sai số ±10% (10 chiếc) Tụ 0805: 121-120P 50V (10c); 270-27P 50V (10c); 103-10nF 10% 50V (10c); 6.8nF 10% 50V (10c); 226-22uF 20% 16V(10c); 474-470nF 50V 10%(10c); 471-470P 10% 50V(10c) Tụ hóa 100uF 35V 6x8mm (5c); 47uF 25V(5c) 22uF 25V(5c); 22uF 16V 4x7mm (5c); 10uF 16V(5c); 10uF 250V(5c); 330uF 16V 8x11mm(5c); 1000uF 50V(5c); 1000uF 10V 10x12mm(5c); Trở: 2W 1% 39R (5c); 0603 5% 0R (5c); 0805 1% 330R (5c); 0805 1% 0R (5c); 0805 1% 0R (5c); 0805 1% 100K(5c); 0.47R 3W(5c); 1% 3W 39R(5c); 5% 2W 1.5K(5c); 1% 1W 1R(5c) ; 10W 5% 15R(5c); 1206 5% 0.1R (5c); 1206-N 5% 152-1.5K (5c); 1206-N 1% 3320-332R(5c); Cuộn cảm: 330uH 9x12mm(5c); 220uH 9x12mm(5c); 150uH 9x12mm(5c); 100uH 9x12mm(5c); 2.2uH 4.5x4mm (5c); 2.2uH 3.5x3.3mm (5c); 4.7uH 4.5x5mm(5c); 4.7uH 4.5x4mm (5c); 220uH 1.7A TSL13(5c); Diode Zener: 1/2W 3.6V SMD (5c); 1N5363B 5W 30(5c); 1N5359B 5W 24(5c); 1/2W 5.6V SMD(5c); Diode TVS: P6KE33A 600W 33(5c) ; P6KE110A 600W (5c) Diode: HER207 2A 800V(5c); MBR4045 TO247(5c); 6A10 6A 1000V (5c); 1N4004 DO41 1A 400V(5c); 10A10 10A 1000V(5c); T4 SOD123 (1N4148W (5c); SS26 SMA 2A 60V(5c); | ||
| 109 | Mạch in | 222 | dm2 | Mạch in, 4 lớp mạ bạc (140dm2) 4 lớp, mạ bạc, có phủ lắc, có in tên linh kiện Mạch in, 2 lớp mạ bạc (82dm2): 2 lớp, mạ bạc, có phủ lắc, có in tên linh kiện | ||
| 110 | Đầu giắc các loại, tín hiệu và nguồn | 234 | Chiếc | + Giắc đấu nối chuyên dụng СНП260 hoặc tương đương (60 chiếc) - 135 chân mạ vàng, đường kính chân 0.8mm, khoảng cách chân 2.5mm, chuẩn IP67, loại 3 hàng chân + Giắc đấu nối chuyên dụng DBJ10 hoặc tương đương (40 chiếc) - 10 chân mạ vàng, đường kính chân 1mm, khoảng cách chân 2mm, chuẩn IP67 + Giắc đấu nối chuyên dụng СНП34С hoặc tương đương (60 chiếc) - 135 chân mạ vàng, đường kính chân 0.8mm, khoảng cách chân 2.5mm, chuẩn IP67, loại 3 hàng chân + Giắc DB15 15 chân hoặc tương đương (20 chiếc): Số chân 15, đường kính chân 1mm, mạ bạc + Giắc DB9 9 chân hoặc tương đương (10 chiếc): Số chân 9, đường kính chân 1mm, mạ bạc + Bộ giắc nguồn (5 chiếc): Số chân 2, đường kính chân 4mm, mạ bạc + Cầu đấu chuyên dụng (5 chiếc): Đầu vào: 10x70mm2 Đầu ra: 2.5x25mm2 Đầu ra: 1.5x16mm2 Dòng cực đại 160A, Điện áp cực đại 1000V + Giắc GX12-4P hoặc tương đương (5 chiếc): Số chân 4, đường kính chân 1.2mm, mạ bạc + Giắc GX12-5P hoặc tương đương (5 chiếc): Số chân 5, đường kính chân 1.2mm, mạ bạc + Giắc GX12-6P hoặc tương đương (5 chiếc): Số chân 6, đường kính chân 1.2mm, mạ bạc + Giắc GX12-7P hoặc tương đương (5 chiếc): Số chân 7, đường kính chân 1.2mm, mạ bạc + Giắc GX12-8P hoặc tương đương (5 chiếc): Số chân 8, đường kính chân 1.2mm, mạ bạc + Giắc GX12-10P hoặc tương đương (5 chiếc): Số chân 10, đường kính chân 1.2mm, mạ bạc + Giắc GX12-12P hoặc tương đương (4 chiếc): Số chân 12, đường kính chân 1.2mm, mạ bạc | ||
| 111 | Cầu chì | 78 | Chiếc | + Cầu chì 10A 6x30mm hoặc tương đương (48 chiếc) - Kích thước: 6x30mm - Dòng giới hạn:10A - Điện áp hoạt động.250V + Cầu Chì 5A 6x30MM hoặc tương đương (30 chiếc) - Điện áp: 250V - Dòng điện tối đa chịu đc: 5A - Kích thước: 6x30 mm | ||
| 112 | Đèn LED chỉ thị trên mặt khối | 64 | Chiếc | + LED 3mm xanh dương (16 chiếc); Vàng (16 chiếc; Đỏ (16 chiếc); Xanh lá (16 chiếc) - Điện áp: 3.2-3.4V - Kích thước 3mm | ||
| 113 | Lỗ kiểm tra tín hiệu trên mặt khối P125-H hoặc tương đương | 32 | Chiếc | Đường kính ống kim: 2mm Chiều dài kim: 33,5mm Tiếp điểm mạ kim loại: Ag | ||
| 114 | Cáp chuyển đổi USB-COM Ztek hoặc tương đương | 14 | Chiếc | Chuẩn USB 2.0 tốc độ 480 Mbps Sử dụng Chipset ATC 820 Dùng nguồn trực tiếp từ cổng kết nối USB 2.0 Tốc độ truyền dữ liệu lên đến 230kbps Truyền khoảng cách lên tới 1800m ở tốc độ 9.6kbps Hỗ trợ nhiều thiết bị đầu cuối Chiều dài cáp: 0.8M Hỗ trợ chuyển đổi giao tiếp USB sang RS485. Kết nối PC đến thiết bị RS485 Tương thích ngược với USB v1.1 Hỗ trợ hệ điều hành Windows 98SE, ME, 2000, XP, Vista, Windows 7, Linux 5.0 hoặc cao hơn & Mac OS 8.6 hoặc cao hơn Lý tưởng kết nối Modem, PDA, GPS, mã vạch, Digitizer, máy ảnh kỹ thuật số, máy in nhãn & bộ chuyển đổi thiết bị đầu cuối ISDN... |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi