Gói thầu: Gói thầu số 4: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử thông thường phục vụ sửa chữa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200324195-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Điện tử
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử thông thường phục vụ sửa chữa
Số hiệu KHLCNT 20200248668
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 18:31:00 đến ngày 2020-03-25 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,621,750,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 HMC1049LP5E hoặc tương đương 16 Chiếc IC khuếch đại siêu cao tần LNA, dải tần: (0.3 ÷ 20GHz), hệ số khuếch đại: 15dB, điện áp cung cấp: 7V, số chân: 32 chân 5x5 mm LFCSP, trở kháng vào ra phối hợp: 50Ω.
2 HMC998APM5E hoặc tương đương 2 Chiếc IC khuếch đại RF công suất 2W, dải tần: (0 ÷ 22GHz), hệ số khuếch đại: 15dB, điện áp cung cấp: 15V, số chân: 32 chân 5x5 mm LFCSP, trở kháng vào ra phối hợp: 50Ω.
3 HMC994APM5E hoặc tương đương 2 Chiếc IC khuếch đại RF công suất, dải tần: (0 ÷ 28GHz), hệ số khuếch đại: 15dB, điện áp cung cấp: 10V, số chân: 32 chân 5x5 mm SMT, trở kháng vào ra phối hợp: 50Ω.
4 Nguồn một chiều đa năng 30A-US30 hoặc tương đương 1 Chiếc Nguồn chuyên dụng, điện áp: 0 ÷ 30V, dòng điện: 0 ÷ 5A, độ chính xác: 1mA và 10mV.
5 Nguồn một chiều chuyên dụng 5 - 27V hoặc tương đương 3 Chiếc Điện áp: 5 ÷ 27V, dòng điện: 0 ÷ 3A, độ chính xác: 1mA và 10mV.
6 FPGA Altera Flex tốc độ cao EPF10K50VBC356 hoặc tương đương 7 Chiếc Số chân lô gic: 2880, số cổng I/O: 274, điện áp cung cấp: 3V ÷ 3,6V, nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 70°C, số chân: 356 - BGA (35x35).
7 TQP3M9008 hoặc tương đương 65 Chiếc IC khuếch đại LNA tuyến tính, dải tần: 50 ÷ 4000 MHz, hệ số khuếch đại: 20dB, điện áp cung cấp: 5V, số chân: 3 chân SOT – 89.
8 ERA-5XSM+ hoặc tương đương 65 Chiếc IC khuếch đại MMIC, dải tần: 0 ÷ 4000 MHz, hệ số khuếch đại: 20dB, điện áp cung cấp: 5V, nhiệt độ hoạt động: -45°C ÷ 85°C, số chân: 4 chân: RF IN (1), RF OUT (3), GND (2,4).
9 AD811JRZ-ND hoặc tương đương 85 Chiếc IC khuếch đại video, dải thông: 140MHz, điện áp cung cấp: ± 4,5V ÷ 18V, số chân: 8 - SOIC
10 LF356M hoặc tương đương 85 Chiếc IC khuếch đại thuật toán đầu vào JFET, băng thông: 5MHz, điện áp hoạt động: 10V ÷ 36V, nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 70°C, số kênh: 1, số chân: 8 – SOIC.
11 TS861ILT hoặc tương đương 54 Chiếc Vi mạch so sánh BiCMOS, điện áp hoạt động: 2,7V ÷ 10V, nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C, kiểu đầu ra: đẩy kéo, thời gian đáp ứng: 500ns, số chân: 5
12 AD9957 hoặc tương đương 6 Chiếc IC DDS tạo dao động, 18 bit dữ liệu I/Q, 14 bit DAC, Tốc độ dữ liệu đầu vào 250 MSPS, điện áp cung cấp: 1,8V và 3,3V, bộ chia nội bộ cho phép tham chiếu lên đến 2 GHz
13 RMK-3-153+ hoặc tương đương 12 Chiếc IC nhân tần (x 3), tần số đầu vào 2,6 ÷ 5 GHz, tần số đầu ra 7,8 ÷ 15 GHz, công suất đầu vào 7 ÷ 11 dBm, trở kháng: 50Ω, nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C, nhiệt độ lưu trữ: -55°C ÷ 100°C.
14 CY2-44+ hoặc tương đương 6 Chiếc IC nhân tần (x 2) tần số đầu vào 6,2 ÷ 20 GHz, tần số đầu ra 12,4 ÷ 40 GHz, công suất đầu vào 12 ÷ 18 dBm, trở kháng: 50Ω, nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C, nhiệt độ lưu trữ: -65°C ÷ 150°C.
15 EP2W+ hoặc tương đương 24 Chiếc IC chia/ghép tín hiệu 2 đường MMIC, băng thông cực rộng: 700-6000MHz, trở kháng: 50Ω, nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C, nhiệt độ lưu trữ: -65°C ÷ 150°C.
16 STM32F4 hoặc tương đương 89 Chiếc Vi điều khiển ARM Cortex-M4 32bit MCU+FPU, 105 DMIPS, 512KB Flash/96KB RAM, 11 Timers, 1 ADC
17 ADC0820CCM+T hoặc tương đương 92 Chiếc IC biến đổi ADC 8 bít tốc độ cao, 1 đầu vào, điện áp cung cấp: 4,5V ÷ 8V, nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 70°C.
18 HCPL-5430 hoặc tương đương 57 Chiếc IC ghép cách ly quang tốc độ cao, tốc độ dữ liệu: 40 Mbps, điện áp cung cấp: 4,75V ÷ 5,25V, nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C, điện áp cách ly: 1500 VDC
19 550 ИП4 hoặc tương đương 92 Chiếc IC số tốc độ cao, điện áp đầu vào 5V
20 1533 AП6 hoặc tương đương 108 Chiếc Bộ đệm 8 bit, điện áp vào 5V
21 IC AD9042 hoặc tương đương 28 Chiếc IC biến đổi ADC 2 bít tốc độ cao, tốc độ lấy mẫu: 41 MSPS, điện áp cung cấp: 5V, nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C.
22 IC AD843A hoặc tương đương 28 Chiếc IC khuếch đại OP Amp tốc độ cao, băng thông: 30 MHz, điện áp cung cấp: 5V, chuẩn giao tiếp MIL-STD-883B.
23 IC AD811AR hoặc tương đương 28 Chiếc IC khuếch đại OP Amp, băng thông: 140 MHz, điện áp cung cấp: 15V
24 IC 559 ИП6 hoặc tương đương 18 Chiếc IC thu-phát 3 bit và 1 bit, điện áp vào 5V
25 IC 590KH8A hoặc tương đương 18 Chiếc IC khóa 4 kênh tương tự , nhiệt độ hoạt động: : -45°C ÷ 85°C, điện áp vào: ±10V.
26 IC 1564ТЛ2 hoặc tương đương 18 Chiếc Trigger đảo Schmitt, nhiệt độ hoạt động: -60°C ÷ 125°C, điện áp vào: 2÷ 6 V
27 IC УД17-8А hoặc tương đương 28 Chiếc IC khuếch đại chính xác với điện áp phân cực thấp và hệ số khuếch đại cao, điện áp cấp: ± 15V, nhiệt độ hoạt động: -10°C ÷ 70°C.
28 IC 590KH4A hoặc tương đương 28 Chiếc IC khóa 4 kênh có mạch điều khiển, điện áp vào Uп1: 13,5÷16,5 V; Uп2: -16,5÷-13,5 V.
29 IC 574PA1 hoặc tương đương 28 Chiếc EPROM 16K.
30 IC 1533ЛН1 hoặc tương đương 28 Chiếc IC đảo, điện áp đầu vào 5V
31 IC 549C1B hoặc tương đương 18 Chiếc Transistor NPN 30V; 0,2A; 0,5 W.
32 IC 17C199 hoặc tương đương 18 Chiếc Transistor NPN 45V; 1,5A; 3 W
33 IC 590KH5A hoặc tương đương 18 Chiếc Khóa tương tự 4 kênh có mạch điều khiển, điện áp nguồn: Uп1: 9÷16,7V; Uп2: -16,7÷-9V; Uп3: 4,5÷16,7V.
34 IC 1565ТЛ2 hoặc tương đương 18 Chiếc Trigger đảo Schmitt, nhiệt độ hoạt động: -60°C ÷ 125°C, điện áp vào: 2÷ 6 V
35 IC 533ЛА13 hoặc tương đương 28 Chiếc IC 2 cổng AND-NOT, điện áp vào: 5V.
36 IC УД179А hoặc tương đương 28 Chiếc IC khuếch đại, điện áp phân cực thấp và hệ số khuếch đại cao, điện áp cấp: ± 12V, nhiệt độ hoạt động: -10°C ÷ 60°C.
37 IC 595KH4 hoặc tương đương 28 Chiếc Khóa 4 kênh có mạch điều khiển, điện áp nguồn: Uп1: 13,5÷16,5 V; Uп2: -16,5÷-13,5 V.
38 IC 573PA1 hoặc tương đương 28 Chiếc EPROM 8K.
39 IC 572ПА1 hoặc tương đương 18 Chiếc IC DAC, điện áp nguồn: 15V
40 IC 521CA4 hoặc tương đương 18 Chiếc Bộ so sánh, điện áp nguồn: Uп1: 8,1÷9,9V; Uп2:-9,9÷-8,1V; Uп3: 4,75÷5,25V.
41 IC 1HT251 hoặc tương đương 18 Chiếc Mảng transistor công suất thấp NPN, công suất: 0,16W, nhiệt độ hoạt động: -55°C ÷ 125°C, nhiệt độ lưu trữ: -55°C ÷ 150°C.
42 IC EPM7129 hoặc tương đương 8 Chiếc IC lô gic khả trình, điện áp 3-3,6 V, số chân I/O: 84, số khối lô gic: 8, nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 70°C.
43 Giắc DB25 hoặc tương đương 4 Chiếc 25 chân, đường kính chân 1mm, mạ bạc.
44 IC EPM9320RI208-20 hoặc tương đương 4 Chiếc IC lô gic khả trình, số cổng: 6000, thời gian trễ tối đa: 20 ns, nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C, điện áp cung cấp: 4,5V÷ 5,5V.
45 IC AD2580AAD hoặc tương đương 6 Chiếc IC chuyển đổi R/D, nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C, điện áp cung cấp: ±10,8V÷ 13,2V.
46 IC 533TЛ2 hoặc tương đương 18 Chiếc Trigger Schmitt, điện áp vào: 5V.
47 IC 2T3108 hoặc tương đương 24 Chiếc Transistor PNP, công suất tiêu tán tối đa: 0,2 W, VCB cực đại: 45V, VCE cực đại: 45V, VBE cực đại: 5V
48 IC giao tiếp 232, 485 132 Chiếc + MAX3232CDR hoặc tương đương (30 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(16) - Dual EIA-232, - Điện áp cung cấp: 3 ÷ 5V - Tốc độ: tới 250 kbps. - Nhiệt độ hoạt động: 0 ÷ 70 °C + MAX232DR hoặc tương đương (30 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(16) - Dual EIA-232 - Điện áp cung cấp: 5V - Tốc độ: tới 120 kbps. - Nhiệt độ hoạt động: 0 ÷ 70 °C + MAX3232EI hoặc tương đương (30 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(16) - Dual EIA-232 - Điện áp cung cấp: 3 ÷ 5,5 V - Tốc độ: tới 250 kbps. - Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85 °C + MAX485CSA hoặc tương đương (30 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(8) - Điện áp cung cấp: 5V - Tốc độ: tới 2,5 Mbps. + SP485 SOP8 (12 chiếc) - Kiểu chân: SOP8 - Điện áp cung cấp: 4,75 đến 5,25 V - Tốc độ: 10 Mbps. - Nhiệt độ hoạt động: 0-70 °C
49 IC lô gic số 337 Chiếc + 74HC00D hoặc tương đương (60 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(14) - 4 cổng 2 đầu vào NAND, - Điện áp cung cấp: 2 ÷ 6 V + 74HC08D hoặc tương đương (60 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(14) - 4 cổng 2 đầu vào AND, - Điện áp cung cấp: 2 ÷ 6 V + 74HC14D hoặc tương đương (60 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(14) - 6 trigger Schmitt đảo - Điện áp cung cấp: 2 ÷ 6 V + 74HC125D hoặc tương đương (60 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(14) - 4 bộ đệm điều khiển tuyến tính với đầu ra 3 trạng thái - Điện áp cung cấp: 2 ÷ 6 V + 74HC138D hoặc tương đương (60 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(16) - Giải mã 3 địa chỉ đầu vào, 8 đầu ra kích hoạt mức thấp - Điện áp cung cấp: 2 ÷ 6 V + 74HC164D hoặc tương đương (37 chiếc) - Kiểu chân: SOIC(16) - Thanh ghi dịch 8 bit tốc độ cao (nối tiếp sang song song) - Điện áp cung cấp: 2 ÷ 6 V
50 IC ghép cách ly quang-F3TC: 3N35I8 hoặc tương đương 339 Chiếc Điện áp VCE: 30 V Điện áp VEB: 7 V Điện áp VCB: 70 V Dòng IC: 150 mA Công suất bộ tách sóng: 150mW Dải nhiệt độ hoạt động: –55 đến 100 °C
51 IC nguồn các loại 295 Chiếc +78M05 hoặc tương đương (55chiếc) - Kiểu chân: (SMD)TO-252 - Bộ điều chỉnh điện áp dương: 5V / 1.5A, đầu vào 7V - 35V - Dải nhiệt độ hoạt động: 0 đến 125°C + TA78M05F hoặc tương đương (40 chiếc) - Kiểu chân: HSOP3(3) - Bộ điều chỉnh điện áp dương, đầu vào lên đến 35V, điện áp đầu ra 5VDC/500mA. + L7809CV-CHN hoặc tương đương (40 chiếc) - Kiểu chân: TO-220(3) - Bộ điều chỉnh điện áp dương: 9VDC / 1.5A, đầu vào 11V - 35V - Dải nhiệt độ hoạt động: 0 đến 125°C + L7905CV hoặc tương đương (40 chiếc) - Kiểu chân: TO-220(3) - Bộ điều chỉnh điện áp âm: -5VDC / 1A, đầu vào -7V ~ -35V - Dải nhiệt độ hoạt động: 0 đến 125°C + LM2576T-12 hoặc tương đương (40 chiếc) - Kiểu chân: TO220(5) - Điện áp đầu ra 12V / 3A; Đầu vào điện áp lên đến 40V, chuyển mạch tần số: 52kHz. + LM2596T-12 hoặc tương đương (40 chiếc) - Kiểu chân: TO220(5) - Điện áp đầu ra 12V / 3A; Đầu vào điện áp 4,5V ~ 40V, Chuyển mạch tần số: 150kHz. + LD1085D2T33R hoặc tương đương (40 chiếc) - Kiểu chân: D2PACK - Điện áp đầu ra: 3,3V / 3,3, Đầu vào điện áp: 30V - Dải nhiệt độ hoạt động: -40 đến 125°C
52 IC đệm vào ra MC2100 hoặc tương đương 10 Chiếc Dòng IC cực đại: 500 mA, điện áp đánh thủng UCE cực đại: 50 V.
53 Ổ cứng máy tính công nghiệp 6 Chiếc HDD 2.5' 64Gb.
54 Thẻ nhớ 512Mb 6 Chiếc Thẻ nhớ 512Mb
55 Thẻ nhớ+khay thẻ nhớ 12 Chiếc Memory Card CompactFlash® 64GB MLC
56 Màn hiển thị LCD U2414H 23.8 hoặc tương đương 4 Chiếc DELL Ultrasharp U2414H 23.8
57 Máy tính xách tay DELL CORE I7-8550U hoặc tương đương 1 Bộ Laptop DELL CORE I7-8550U
58 Keypad - HF3DG hoặc tương đương 2 Mô đun - Có ký tự và số, thực hiện các nhập liệu - Có chức năng tổ hợp phím - Giao tiếp: USB - Tương thích Win XP, CE, 7,8
59 Switch mạng 8 cổng 1 Chiếc TL SF1008D hoặc tương đương, số cổng kết nối 8 x RJ45. Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps. Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, MAC Address Table: 2k. Giao thức Routing/friewall
60 Cáp mạng CAT6 COMMSCOPE hoặc tương đương 1 Cuộn - Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet. - Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab). - Băng thông hỗ trợ lên tới 600 MHz. - Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6. - Dây dẫn bằng đồng dạng cứng - solid, đường kính lõi 23 AWG. - Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.0097in. - Vỏ bọc: 0.025in, PVC. - Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 60°C. - Cáp được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet.
61 Công tắc, núm bấm, chuyển mạch 45 Chiếc - Công tắc KCD3-101N hoặc tương đương (20 chiếc): Điện áp 250V, dòng tải 15A, số chân 3 - Nút bấm nhấn giữ (20 chiếc): Loại 4 chân, điện áp 48V, dòng 1A, chất liệu hợp kim chống nước - Chuyển mạch LA38 hoặc tương đương (5 chiếc ): 2 vị trí, phi 22. Điện áp chạy qua : 440V - Dòng : 10A - Hai tiếp điểm đều là thường mở
62 Cầu diode nắn dòng KBU1010 10A 1000V hoặc tương đương 20 Chiếc Số chân DIP 4 Điến áp tối đa 1000V Dòng tối đa 10A
63 Biến áp nguồn loại EI-41 hoặc tương đương 18 Chiếc - Điện áp đầu vào: AC 110-220V - Điện áp đầu ra : 6V 9V 12V 15V 18V 24V - Tần số: 50-60Hz - Dòng điện định mức: 10A
64 Rơ le РЭК63В: РЭК63В-PKY hoặc tương đương 18 Chiếc Điện áp hoạt động, V:27 Thời gian đáp ứng ms: 3.0 Điện trở cách điện, không ít hơn, MΩ: 1000 Kích thước tổng thể, mm: 10х5х20mm Nhiệt độ ºС: -60 ºС đến +85 ºС Tuổi thọ tối thiểu, thời hạn sử dụng, năm: 15 Rơle có độ kín cao
65 Rơ le РЭК80В: РЭК80В hoặc tương đương 28 Chiếc Kích thước: 10,6 × 5,5 × 11mm Điện áp hoạt động, V: 27 Thời gian đáp ứng ms: 3.0 Điện trở cách điện, không ít hơn, MΩ: 200 Nhiệt độ ºС: -60 ºС đến +85 ºС Tuổi thọ tối thiểu và thời hạn sử dụng, năm: 15 Rơle có độ kín cao
66 Relay khởi động từ VLC1D115M7 hoặc tương đương 12 Chiếc Thông số cuộn hút 220V, dòng định mức 115A. Nhiệt độ làm việc: -50 ºС đến 85 ºС
67 Transistor 2ДС627А hoặc tương đương 28 Chiếc Điện áp danh định: 50V Dòng cực đại: 2A Nhiệt độ làm việc:-60 độ C đến +125 độ C
68 Transistor 2ТС622А hoặc tương đương 28 Chiếc - Kiểu transistor: pnp - Ucb max: 45 V (1 kOhm); - Ueb max: 4 V; - Điện trở bão hòa giữa cực thu (colector) và cực phát (emiter): không quá 3,25 Ohms
69 Cách ly Opto 30Д109А hoặc tương đương 28 Chiếc - Dòng chuyển tiếp: 50 mA; - Dòng điện cực đại: 1A; - Điện áp ngược: 6V; - Công suất tiêu thụ: 70 mW. - Đặc tính quang dẫn - Điện áp Collector-Emitter: 35V; - Điện áp của bộ thu - phát là: 6V; - Dòng tiêu thụ colector: 50mA; Công suất tiêu tán collector là: 150mW
70 Bán dẫn công suất 50 Chiếc + Bán dẫn công suất IGBT FS10R12YT3 hoặc tương đương (20 chiếc) Uce max: 1200V; Ic max: 10A; Uce, bão hoà: 1,9; Công suất: 69W + Bán dẫn công suất IGBT FS15R12YT3 hoặc tương đương (20 chiếc) Uce max: 1200V; Ic max: 15A; Uce, bão hoà: 1,7; Công suất: 96W + Bán dẫn công suất IGBT BSM50GB60DLC hoặc tương đương (10 chiếc) Uce max: 600V; Ic max: 50A; Uce, bão hoà: 1,95; Công suất: 280W
71 EPROM M27512 hoặc tương đương 1 Chiếc - NMOS 512K (64K x 8) UV EPROM - Tổ chức thành 65,536 từ 8 bit - Thời gian truy cập nhanh: 200ns - Nguồn nuôi: 5V - Dòng ở chế độ standby thấp: tối đa 40mA - Nhiệt độ làm việc: từ -400C đến 850C
72 Giắc cắm vào ra trở kháng thấp 4 Chiếc Giắc cắm board to board DF12-50DS 0.5V(86) hoặc tương đương: Số chân: 50; Số hàng: 2; Khoảng cách chân: 0.5mm; Tiếp điểm mạ vàng
73 Đế cắm Altera Fex 100 chân hoặc tương đương 1 Chiếc - Tương thích với các kiểu chân: TQFP100, FQFP100, PQFP100 - Khoảng cách các chân: 0.5mm - Nhiệt độ: từ - 60 độ đến 150 độ C - Tiếp điểm làm bằng vật liệu: BeCu, Au plating (Ni-base) - Dòng chịu được: 1A
74 Tụ Tantalum 56 Chiếc Tụ Tantalum 225F-2.2uF 16 hoặc tương đương (10 chiếc) Tụ Tantalum 226E-22uF 25V hoặc tương đương (5 chiếc) Tụ Tantalum 107E-100uF 25 hoặc tương đương (5 chiếc) Tụ Tantalum 107C-100uF 16V hoặc tương đương (6 chiếc) Tụ Tantalum 227C-220uF 16V hoặc tương đương (5 chiếc) Tụ Tantalum 476E-47uF 25V hoặc tương đương (5 chiếc) Tụ Tantalum 103-10nF hoặc tương đương (5 chiếc) Tụ Tantalum 477A-470uF hoặc tương đương (5 chiếc) Tụ Tantalum 106V-10UF 35V hoặc tương đương (5 chiếc) Tụ Tantalum 106C-10UF 16V hoặc tương đương (5 chiếc)
75 Transistor dán công suất nhỏ 150 Chiếc + Transistor BTS409L1 hoặc tương đương (30 chiếc) Điện áp tối đa: 43V; điện áp làm việc: 5V đến 34V; dòng tải: 2,3A; dòng hạn chế: 4A + Transistor KTC3875S-Y-RTK hoặc tương đương (30 chiếc) Điện áp tối đa: 60V; điện áp làm việc: 5V đến 40V; dòng tải: 150mA; dòng hạn chế: 1A + Transistor FZT FZT957 hoặc tương đương (30 chiếc) Điện áp tối đa: 300V; điện áp làm việc: 5V đến 40V; dòng tải: 1A; dòng hạn chế: 2A + Transistor PBHV9050 hoặc tương đương (40 chiếc) Điện áp tối đa: 500V; điện áp làm việc: 5V đến 50V; Dòng tải: 160mA; Công suất: 300mW + Transistor 2SB1204 hoặc tương đương (20 chiếc): Điện áp tối đa: 60V; Điện áp làm việc: 5V đến 50V; Dòng tải: 400mA; Công suất: 20W
76 Thạch anh chính xác cao 27MHz 5032 4Pin Crystal hoặc tương đương 2 Chiếc Tần số dao động 27MHz Độ cao tối đa: 1.4mm Kích thước: 5.0 x 3.2mm Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 85°C Tương thích HCMOS Điện áp nuôi: 1.8V đến 3.3VDC
77 Giắc СНП306-96ВП32-34-В hoặc tương đương 10 Chiếc Điện áp tối đa: 250V Dòng tối đa: 2A Khoảng cách các chân: 2.54mm Số hàng chân: 3 hàng Số chân trên một hàng: 32 chân Nhiệt độ làm việc: từ -60 độ đến +85 độ C
78 Giắc СНП306-В hoặc tương đương 2 Chiếc Điện áp chịu tối đa 400V Dòng điện tối đa: 2A Kiểu: 3 hàng chân Khoảng cách các chân 2.54mm Các chân được đóng trong giắc bằng nhựa cách điện Nhiệt độ làm việc: từ -60 độ đến +70 độ C
79 Rom chương trình EPC2TI32N hoặc tương đương 3 Chiếc Giao tiếp 4 chân với Altera® FPGA Điện áp cung cấp: 3.3V đến 5V Có thể lập trình với file (.pof) bằng thiết bị EPC1 và EPC1441 Nguồn tiêu thụ ở chế độ chờ gần bằng 0 Hỗ trợ lập trình bằng APU (Altera Programming Unit)
80 Giao tiếp 2 chiều không đồng bộ Chip FT232R hoặc tương đương 6 Chiếc Tích hợp 1024 bit EEPROM Tốc độ truyền dữ liệu từ 300 baud đến 3 Mbaud (RS422, RS485, RS232) ở mức TTL Hỗ trợ giao tiếp UART 7 hoặc 8 bít dữ liệu, 1 hoặc 2 bít stop/ chẵn/lẻ/parity Điện áp cấp: 3.3V đến 5.25V Hỗ trợ driver cho win XP, win CE…
81 Điều khiển logic Chip L293D hoặc tương đương 12 Chiếc Dòng điều khiển trên mỗi kênh 600mA Điện áp cấp: 4.5V đến 7V Các cổng vào logic độc lập Nhiệt độ làm việc: 0 độ đến 70 độ
82 Giao tiếp điều khiển thu phát dữ liệu IC PT2262 hoặc tương đương 6 Chiếc Điện áp làm việc: 4 ~15V; Tiêu thụ điện năng thấp; Miễn nhiễm ồn cao; Sử dụng dao động ngoài; Có thể mã hóa 531441 mã
83 Biến áp 220V/400Hz/120VA TPA 292MT785G001 hoặc tương đương 2 Chiếc Điện áp đầu vào: 220V Tần số làm việc: 400Hz Điện áp đầu ra: 115VAC, 15VAC, 48VAC Công suất: 120W
84 Bộ lọc 220uH 6 Chiếc Độ tự cảm: 220uH; Dòng định mức: 5A; Đường kính trong: 5,5mm / 0,22”; Đường kính dây: 0,7mm / 0,03”
85 Bộ nắn dòng 10A SHNITPWR hoặc tương đương 6 Chiếc Điện áp đầu vào: 110V-220V AC Điện áp đầu ra: +5V DC Dòng điện: 10A Dây cáp DC: 1.2m Kiểu giắc DC: H 3.5mm
86 Bộ hạn chế dòng khởi động ASB 120 hoặc tương đương 10 Chiếc Điện áp hoạt động: 230VAC/50 Hz Tải công suất máy: 3500 W Dòng điện định mức (tối đa): 16 A Tần số chuyển đổi: tối đa 60 chu kỳ/h Cáp kết nối: 0,5 m Phạm vi chức năng: -15°C / +50°C Mức độ bảo vệ: IP 54 Kích thước (HxWxD): 65x65x160 mm
87 Bộ bảo vệ cao áp đầu vào 10 Chiếc + Bộ bảo vệ AT-9052 hoặc tương đương (8chiếc): Tự động ngắt mạch AC khi bị quá áp Điện áp định mức : 230VAC/ 1 pha Điện áp tối đa : 400VAC Quá áp kích hoạt : 265 - 280 VAC Thời gian kích hoạt: 8-10s /275V; 0,1-0,2s /400 VAC; Dòng ngắn mạch : 6kA + Bộ bảo vệ AT-9055 hoặc tương đương (2 chiếc): Tự động ngắt mạch điện 3 pha AC khi bị quá áp Hệ thống điện : 3 pha 220/380VAC Điện áp tối đa : 400VAC/pha Quá áp kích hoạt : 265 - 280 VAC Thời gian kích hoạt: 8-10s /275V; 0,1-0,2s /400 VAC; Dòng ngắn mạch : 6kA
88 Bộ ổn áp phụ cho mạch PWM hoặc tương đương 10 Chiếc Điện áp hoạt động: 5 ~ 35VDC Dòng đầu ra tối đa: 5A Công suất đầu ra tối đa: 90W Dòng nghỉ: 0.015A PWM duty cycle: 1% -100% PWM frequency : 10khz Kích thước: 30 x 24 x 15mm
89 Bộ báo hỏng hóc và kiểm tra JYE Tech DSO138 hoặc tương đương 4 Chiếc Số lượng kênh: 1 Băng thông tương tự: 0-200KHz Phạm vi độ nhạy: 10mV / Div - 5V / Div Lỗi độ nhạy:
90 Bộ ổn áp switching 5V/3A PHILIP hoặc tương đương 6 Chiếc Điện áp đầu vào: 110V-220V AC Điện áp đầu ra: +5V DC Dòng điện: 3A Dây cáp DC: 1.2m Kiểu giắc DC: H 3.5mm
91 Bộ giám sát dòng tải DC (CM-SRS.12S) hoặc tương đương 4 Chiếc Thời gian trễ khi ngắt: Không chỉnh được Tiếp điểm: CO Điện áp cấp: 24V-240AC/DC Dòng giám sát: 3-15A
92 Tụ hoá ЖП178 100V/2.2mF hoặc tương đương 60 Chiếc Kích thước 5x11mm
93 Tụ hoá ЖП168 100V/1mF hoặc tương đương 60 Chiếc Kích thước 5x11mm
94 Đèn LED báo hiệu 10 Chiếc + LED xanh lá 10mm đục, chân dài (3 chiếc) + LED xanh dương 10mm đục, chân dài (3 chiếc) + LED đỏ 10mm đục, chân dài (4 chiếc) Kích thước: 10x29 mm Điện áp cấp: 1.8~2.8VDC, Imax 20mA
95 Thẻ nhớ FLASH SANDISK hoặc tương đương 58 Chiếc Dung lượng: Lưu trữ đến 64MB Tương thích với PC Card ATA protocol, True IDE Mode Nguồn nuôi 3.3V đến 5V Tự động sửa lỗi
96 Bộ nhớ RAM M51V18165F-60 hoặc tương đương 26 Chiếc Chu kỳ làm tươi (refresh): 1024 chu kỳ/10ms Điện áp làm việc: 3.3V Dung lượng bộ nhớ: 1048576 wordx16 bit Số chân 55/44 Pin TSOP
97 Thạch anh 2-20MHz 130 Chiếc + MXO45-3C-8M0000 hoặc tương đương, dao động 8Mhz OSC 8.0000 MHz ±50ppm, size: 20.7x12.7mm, Output: HCMOS (30 chiếc) + Bộ dao động 12MHz C7050 4Pin Oscillator hoặc tương đương 12Mhz ±10ppm, 1.8~3.3VDC, Size 7.0x5.0 mm (10 chiếc) + Bộ Dao Động 10MHz C7050 4Pin Oscillator hoặc tương đương 10Mhz ±10ppm, 1.8~3.3VDC, Size 7.0x5.0 mm (10 chiếc) + Bộ Dao Động 8MHz C7050 4Pin Oscillator hoặc tương đương 8Mhz ±10ppm, 1.8~3.3VDC, Size 7.0x5.0 mm (10 chiếc) + Thạch anh 2.4576MHz HC49U 2.4576MHz, 2-DIP HC49U case hoặc tương đương (10 chiếc) + Thạch anh 2.388MHz HC49U 2.388MHz, 2-DIP HC49U case hoặc tương đương (10 chiếc) + Thạch anh 2.225MHz HC49U 2.225MHz, 2-DIP HC49U case hoặc tương đương (10 chiếc) + Thạch anh 2.205MHz HC49U 2.205MHz, 2-DIP HC49U case hoặc tương đương (10 chiếc) + Thạch anh 3 Chân 20MHz (4 chiếc) + Thạch anh 3 Chân 16MHz (3 chiếc) + Thạch anh 3 Chân 12.5MHz (3 chiếc) + Thạch anh 4.1943MHz Crystal HC49 DIP HC49/US 2-DIP Crystal, ±30ppm hoặc tương đương (10 chiếc) + Thạch anh 6MHz Crystal HC49 DIP HC49/US 2-DIP Crystal, ±30ppm hoặc tương đương (10 chiếc)
98 Điốt schottky kép CMRD6263DO hoặc tương đương 364 Chiếc Dòng điện: (I = 15mA) Điện áp đỉnh VRRM = 70V Điện áp chuyển tiếp thấp (VF = 0.395V TYP @ 1.0mA) Dòng điện ngược thấp (98nA TYP @ 50V) Chuyển mạch cực nhanh (5.0ns MAX)
99 Transistor thường công suất nhỏ 430 Chiếc + Transistor C828 hoặc tương đương (100 chiếc) Điện áp Collector Base 45 V Điện áp Collector Emitter 45 V Điện áp Emitter Base 7 V Dòng Collector đỉnh 100 mA Dòng Collector 50 mA Công suất tiêu tán 400 mW + Transistor S8550 TO92 hoặc tương đương (100 chiếc): Điện áp Collector Base 45 V Điện áp Collector Emitter 45 V Điện áp Emitter Base 7 V Dòng Collector đỉnh 500 mA Dòng Collector 500 mA Công suất tiêu tán 500 mW + Transistor C945 TO92 hoặc tương đương (100 chiếc) Dòng Collector 150 mA + Transistor 2N5551 TO92 hoặc tương đương (100 chiếc) + Transistor BC556B hoặc tương đương (30 chiếc)
100 Transistor BJT 115 Chiếc + Transistor 2SC2655 hoặc tương đương (50 chiếc) Công suất max: 3W. UCB: 45V. UEB: 0.5V. IC max: 1.5A + Transistor 2N2907A hoặc tương đương (50 chiếc) Công suất 1,5W; Dòng điện 300Ma; Điện áp 30V + Transistor 2N3904 hoặc tương đương (15 chiếc)
101 Transistor MOSFET HMC788ALP2ETR hoặc tương đương 421 Chiếc Kiểu đóng vỏ: SMD/SMT Vỏ:QFN-16 Kiểu: Bộ khuếch đại MMIC tăng khối Công nghệ:GaAs Tần số làm việc:DC đến 10 GHz Khuếch đại:12 dB Điện áp cung cấp: 5 V Dòng tiêu thụ: 76mA Đặc trưng nhiễu (NF): 6 dB Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:- 40 C Nhiệt độ hoạt động tối đa:+ 85 C
102 Transistor MOSFET 12 Chiếc + Transistor MOSFET BSM75GD60DLC hoặc tương đương (6 chiếc): Uce max: 600V; Ic max: 75A; Uce, bão hoà: 1.95; Công suất: 330W + Transistor MOSFET BSM100GD60DLC hoặc tương đương (6 chiếc): Uce max: 600V; Ic max: 200A; Uce, bão hoà: 1.95; Công suất: 700W
103 Transistor IGBT công suất lớn 11 Chiếc + IGBT FR400R12KF4 hoặc tương đương (6 chiếc): Uce max: 1200V; Ic max: 400A; Uce, bão hoà: 2,7; Công suất: 69W + IGBT BSM20GB60DLC hoặc tương đương (5 chiếc): Uce max: 600V; Ic max: 20A; Uce, bão hoà: 1,95; Công suất: 125W
104 Chiết áp tinh chỉnh 332 Chiếc WXD3-13-2 10K 5% hoặc tương đương (30 chiếc); WXD3-13-2 22K 5% hoặc tương đương (30 chiếc); WXD3-13-2 1K 5% hoặc tương đương (50 chiếc); WXD3-13-2 50K 5% hoặc tương đương (40 chiếc); WXD3-13-2 100K 5% hoặc tương đương (50 chiếc); WXD3-13-2 2K 5% hoặc tương đương (50 chiếc); WXD3-13-2 500Ω 5% hoặc tương đương (10 chiếc); WXD3-13-2 33K 5% hoặc tương đương (20 chiếc); WXD3-13-2 47K 5% hoặc tương đương (12 chiếc); WXD3-13-2 1.5K 5% hoặc tương đương (20 chiếc); WXD3-13-2 220Ω 5% hoặc tương đương (20 chiếc): Sai số 5%; Công suất 2W; Điện áp 160V
105 Cuộn chặn cao tần các loại 340 Chiếc Cuộn cảm 33UH 3A LM2576 hoặc tương đương (20 chiếc) Cuộn cảm 47uH 3A LM2576 hoặc tương đương (20 chiếc) Cuộn cảm 220uH 3A LM2576 hoặc tương đương (30 chiếc) Cuộn cảm 100UH 3A LM2576 hoặc tương đương (30 chiếc) Cuộn cảm 180uH TC6826 5A hoặc tương đương (50 chiếc) Cuộn cảm 4.7uH 4A 8x10MM hoặc tương đương (30 chiếc) Cuộn cảm 180uH CS229125 hoặc tương đương (30 chiếc) Cuộn cảm TSL 47uH 2A TSL1 hoặc tương đương (20 chiếc) Cuộn cảm TSL 68uH 3A hoặc tương đương (20 chiếc) Cuộn cảm 47uH 7x7x4mm hoặc tương đương (20 chiếc) Cuộn lọc 5MM ZCAT1325-053 hoặc tương đương (20 chiếc) Cuộn lọc 9MM ZCAT2035-093 hoặc tương đương (20 chiếc) Cuộn lọc 11MM ZCAT2132-11 hoặc tương đương (20 chiếc) Cuộn lọc 13MM ZCAT3035-13 hoặc tương đương (10 chiếc)
106 Tụ xuyên tâm 100pF 10A hoặc tương đương 250 Chiếc Điện áp chịu tối đa: 450V, điện dung 100pF, kích thước 3.7x1.8cm, số lần phóng nạp: 1.200.000 lần
107 Tụ không phân cực hoặc tương đương 68 Chiếc Tụ không phân cực lọc nhiễu xung kim ЖП764 100V/10uF
108 Kit tụ điện, điện trở, cuộn cảm, diode 117 Bộ 01 bộ gồm có: Tụ điện 1206 475-4.7uF, điện áp 50V, điện dung 4.7uF, sai số ±10% (10 chiếc) Tụ điện 1206 475-4.7uF, điện áp 50V, điện dung 4.7uF, sai số ±10% (10 chiếc) Tụ 0805: 121-120P 50V (10c); 270-27P 50V (10c); 103-10nF 10% 50V (10c); 6.8nF 10% 50V (10c); 226-22uF 20% 16V(10c); 474-470nF 50V 10%(10c); 471-470P 10% 50V(10c) Tụ hóa 100uF 35V 6x8mm (5c); 47uF 25V(5c) 22uF 25V(5c); 22uF 16V 4x7mm (5c); 10uF 16V(5c); 10uF 250V(5c); 330uF 16V 8x11mm(5c); 1000uF 50V(5c); 1000uF 10V 10x12mm(5c); Trở: 2W 1% 39R (5c); 0603 5% 0R (5c); 0805 1% 330R (5c); 0805 1% 0R (5c); 0805 1% 0R (5c); 0805 1% 100K(5c); 0.47R 3W(5c); 1% 3W 39R(5c); 5% 2W 1.5K(5c); 1% 1W 1R(5c) ; 10W 5% 15R(5c); 1206 5% 0.1R (5c); 1206-N 5% 152-1.5K (5c); 1206-N 1% 3320-332R(5c); Cuộn cảm: 330uH 9x12mm(5c); 220uH 9x12mm(5c); 150uH 9x12mm(5c); 100uH 9x12mm(5c); 2.2uH 4.5x4mm (5c); 2.2uH 3.5x3.3mm (5c); 4.7uH 4.5x5mm(5c); 4.7uH 4.5x4mm (5c); 220uH 1.7A TSL13(5c); Diode Zener: 1/2W 3.6V SMD (5c); 1N5363B 5W 30(5c); 1N5359B 5W 24(5c); 1/2W 5.6V SMD(5c); Diode TVS: P6KE33A 600W 33(5c) ; P6KE110A 600W (5c) Diode: HER207 2A 800V(5c); MBR4045 TO247(5c); 6A10 6A 1000V (5c); 1N4004 DO41 1A 400V(5c); 10A10 10A 1000V(5c); T4 SOD123 (1N4148W (5c); SS26 SMA 2A 60V(5c);
109 Mạch in 222 dm2 Mạch in, 4 lớp mạ bạc (140dm2) 4 lớp, mạ bạc, có phủ lắc, có in tên linh kiện Mạch in, 2 lớp mạ bạc (82dm2): 2 lớp, mạ bạc, có phủ lắc, có in tên linh kiện
110 Đầu giắc các loại, tín hiệu và nguồn 234 Chiếc + Giắc đấu nối chuyên dụng СНП260 hoặc tương đương (60 chiếc) - 135 chân mạ vàng, đường kính chân 0.8mm, khoảng cách chân 2.5mm, chuẩn IP67, loại 3 hàng chân + Giắc đấu nối chuyên dụng DBJ10 hoặc tương đương (40 chiếc) - 10 chân mạ vàng, đường kính chân 1mm, khoảng cách chân 2mm, chuẩn IP67 + Giắc đấu nối chuyên dụng СНП34С hoặc tương đương (60 chiếc) - 135 chân mạ vàng, đường kính chân 0.8mm, khoảng cách chân 2.5mm, chuẩn IP67, loại 3 hàng chân + Giắc DB15 15 chân hoặc tương đương (20 chiếc): Số chân 15, đường kính chân 1mm, mạ bạc + Giắc DB9 9 chân hoặc tương đương (10 chiếc): Số chân 9, đường kính chân 1mm, mạ bạc + Bộ giắc nguồn (5 chiếc): Số chân 2, đường kính chân 4mm, mạ bạc + Cầu đấu chuyên dụng (5 chiếc): Đầu vào: 10x70mm2 Đầu ra: 2.5x25mm2 Đầu ra: 1.5x16mm2 Dòng cực đại 160A, Điện áp cực đại 1000V + Giắc GX12-4P hoặc tương đương (5 chiếc): Số chân 4, đường kính chân 1.2mm, mạ bạc + Giắc GX12-5P hoặc tương đương (5 chiếc): Số chân 5, đường kính chân 1.2mm, mạ bạc + Giắc GX12-6P hoặc tương đương (5 chiếc): Số chân 6, đường kính chân 1.2mm, mạ bạc + Giắc GX12-7P hoặc tương đương (5 chiếc): Số chân 7, đường kính chân 1.2mm, mạ bạc + Giắc GX12-8P hoặc tương đương (5 chiếc): Số chân 8, đường kính chân 1.2mm, mạ bạc + Giắc GX12-10P hoặc tương đương (5 chiếc): Số chân 10, đường kính chân 1.2mm, mạ bạc + Giắc GX12-12P hoặc tương đương (4 chiếc): Số chân 12, đường kính chân 1.2mm, mạ bạc
111 Cầu chì 78 Chiếc + Cầu chì 10A 6x30mm hoặc tương đương (48 chiếc) - Kích thước: 6x30mm - Dòng giới hạn:10A - Điện áp hoạt động.250V + Cầu Chì 5A 6x30MM hoặc tương đương (30 chiếc) - Điện áp: 250V - Dòng điện tối đa chịu đc: 5A - Kích thước: 6x30 mm
112 Đèn LED chỉ thị trên mặt khối 64 Chiếc + LED 3mm xanh dương (16 chiếc); Vàng (16 chiếc; Đỏ (16 chiếc); Xanh lá (16 chiếc) - Điện áp: 3.2-3.4V - Kích thước 3mm
113 Lỗ kiểm tra tín hiệu trên mặt khối P125-H hoặc tương đương 32 Chiếc Đường kính ống kim: 2mm Chiều dài kim: 33,5mm Tiếp điểm mạ kim loại: Ag
114 Cáp chuyển đổi USB-COM Ztek hoặc tương đương 14 Chiếc Chuẩn USB 2.0 tốc độ 480 Mbps Sử dụng Chipset ATC 820 Dùng nguồn trực tiếp từ cổng kết nối USB 2.0 Tốc độ truyền dữ liệu lên đến 230kbps Truyền khoảng cách lên tới 1800m ở tốc độ 9.6kbps Hỗ trợ nhiều thiết bị đầu cuối Chiều dài cáp: 0.8M Hỗ trợ chuyển đổi giao tiếp USB sang RS485. Kết nối PC đến thiết bị RS485 Tương thích ngược với USB v1.1 Hỗ trợ hệ điều hành Windows 98SE, ME, 2000, XP, Vista, Windows 7, Linux 5.0 hoặc cao hơn & Mac OS 8.6 hoặc cao hơn Lý tưởng kết nối Modem, PDA, GPS, mã vạch, Digitizer, máy ảnh kỹ thuật số, máy in nhãn & bộ chuyển đổi thiết bị đầu cuối ISDN...
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->