Gói thầu: Cung cấp gỗ thông xẻ thành khí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200328677-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X264/Cục Quân khí |
| Tên gói thầu | Cung cấp gỗ thông xẻ thành khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200328508 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BĐKT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 17:19:00 đến ngày 2020-03-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 223,674,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 1,061 x 0,194 x 0,026 | 6,85 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 2 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 1,061 x 0,15 x 0,026 | 3,559 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 3 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,28 x 0,245 x 0,026 | 1,002 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 4 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,575 x 0,245 x 0,026 | 2,058 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 5 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,387 x 0,238 x 0,026 | 2,107 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 6 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,404 x 0,238 x 0,026 | 2,2 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 7 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,387 x 0,219 x 0,026 | 2,821 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 8 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,45 x 0,169 x 0,026 | 5,92 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 9 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,575 x 0,158 x 0,026 | 2,357 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 10 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,442 x 0,156 x 0,026 | 1,789 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 11 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,45 x 0,156 x 0,026 | 1,822 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 12 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,353 x 0,15 x 0,026 | 1,184 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 13 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,315 x 0,146 x 0,026 | 0,813 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 14 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,535 x 0,146 x 0,026 | 1,381 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 15 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,535 x 0,117 x 0,026 | 1,107 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 16 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,353 x 0,075 x 0,031 | 0,791 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 17 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,442 x 0,06 x 0,026 | 0,688 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 18 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,442 x 0,06 x 0,029 | 0,768 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 19 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,145 x 0,06 x 0,026 | 0,228 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm | ||
| 20 | Gỗ thông xẻ thành khí (dài x rộng x dày)m: 0,404 x 0,06 x 0,026 | 0,75 | m3 | Gỗ thông được xẻ vuông thành, sắc cạnh. Không có mắt, gỗ có độ ẩm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi