Gói thầu: Lắp đặt hệ thống giám sát an ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200331138-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Lắp đặt hệ thống giám sát an ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20191223295 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 15:55:00 đến ngày 2020-03-20 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,126,223,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lắp đặt Camera IP Full HD dạng thân BHXH tỉnh Tuyên Quang | 32 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 2 | Lắp đặt đầu ghi hình (NVR) 32 kênh BHXH tỉnh Tuyên Quang | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 3 | Lắp đặt ổ cứng lưu trữ 4TB BHXH tỉnh Tuyên Quang | 2 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 4 | Màn hình Tivi 4K HD LED 50 inch BHXH tỉnh Tuyên Quang | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 5 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch (Switch) BHXH tỉnh Tuyên Quang | 3 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 6 | Lắp đặt cáp HDMI, dài 2m BHXH tỉnh Tuyên Quang | 2 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 7 | Kéo rải cáp tín hiệu UTP CAT6 BHXH tỉnh Tuyên Quang | 2.000 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 BHXH tỉnh Tuyên Quang | 2.000 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 9 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 BHXH tỉnh Tuyên Quang | 2.000 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 10 | Hộp kỹ thuật đấu nối thiết bị 20x20cm BHXH tỉnh Tuyên Quang | 32 | Hộp | Mục 2, Chương V | ||
| 11 | Jack mạng, đế treo Tivi, ổ cắm điện, vật tư phụ lắp đặt BHXH tỉnh Tuyên Quang | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 12 | Nhân công hiệu chỉnh, hướng dẫn sử dụng hệ thống, Chi phí bảo hành, bảo trì thiết bị tận nơi lắp đặt. BHXH tỉnh Tuyên Quang | 32 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 13 | Chi phí vận chuyển, đi lại và lưu trú BHXH tỉnh Tuyên Quang | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 14 | Lắp đặt nút nhấn khẩn FB-28A BHXH tỉnh Tuyên Quang | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 15 | Lắp đặt còi báo động BHXH tỉnh Tuyên Quang | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 16 | Lắp đặt công tắc từ BHXH tỉnh Tuyên Quang | 58 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 17 | Lắp đặt trung tâm báo động 16 zones BHXH tỉnh Tuyên Quang | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 18 | Dây tín hiệu chống nhiễu 2 pairs BHXH tỉnh Tuyên Quang | 854 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 19 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 BHXH tỉnh Tuyên Quang | 854 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 20 | Nhân công hướng dẫn sử dụng hệ thống, Chi phí bảo hành, bảo trì thiết bị tân nơi lắp đặt BHXH tỉnh Tuyên Quang | 58 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 21 | Chi phí vận chuyển, đi lại và lưu trú BHXH tỉnh Tuyên Quang | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 22 | Thiết bị Camera IP Full HD dạng thân BHXH tỉnh Tuyên Quang | 32 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 23 | Đầu ghi hình IP Ultra HD 4K, 32 kênh BHXH tỉnh Tuyên Quang | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 24 | Gigabit Switch 16 ports BHXH tỉnh Tuyên Quang | 3 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 25 | Ổ cứng lưu trữ BHXH tỉnh Tuyên Quang | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 26 | Màn hình Tivi 4K Untra HD LED 50 inch BHXH tỉnh Tuyên Quang | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 27 | Nút nhấn khẩn FB – 28A BHXH tỉnh Tuyên Quang | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 28 | Còi báo động 12VDC, H207A BHXH tỉnh Tuyên Quang | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 29 | Công tắc từ cửa mở TA-38 BHXH tỉnh Tuyên Quang | 58 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 30 | Trung tâm báo động 4 zones (bao gồm keypad, biến thế, acquy ) BHXH tỉnh Tuyên Quang | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 31 | Lắp đặt Camera IP Full HD dạng thân Huyện Hàm Yên | 8 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 32 | Lắp đặt đầu ghi hình (NVR) 8 kênh Huyện Hàm Yên | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 33 | Lắp đặt ổ cứng lưu trữ 4TB Huyện Hàm Yên | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 34 | Lắp đặt màn hình chuyên dụng HD LED Tivi 32 inch Huyện Hàm Yên | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 35 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch (Switch) Huyện Hàm Yên | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 36 | Lắp đặt cáp HDMI, dài 2m Huyện Hàm Yên | 2 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 37 | Kéo rải cáp tín hiệu UTP CAT6 Huyện Hàm Yên | 403 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 38 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Huyện Hàm Yên | 373 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 39 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Huyện Hàm Yên | 403 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 40 | Hộp kỹ thuật đấu nối thiết bị 20x20cm Huyện Hàm Yên | 8 | hộp | Mục 2, Chương V | ||
| 41 | Jack mạng, đế treo Tivi, ổ cắm điện, vật tư phụ lắp đặt Huyện Hàm Yên | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 42 | Nhân công hiệu chỉnh, hướng dẫn sử dụng hệ thống, Chi phí bảo hành, bảo trì thiết bị tận nơi lắp đặt. Huyện Hàm Yên | 8 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 43 | Chi phí vận chuyển, đi lại và lưu trú Huyện Hàm Yên | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 44 | Lắp đặt nút nhấn khẩn FB-28A Huyện Hàm Yên | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 45 | Lắp đặt còi báo động Huyện Hàm Yên | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 46 | Lắp đặt công tắc từ Huyện Hàm Yên | 31 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 47 | Lắp đặt trung tâm báo động 4 zones Huyện Hàm Yên | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 48 | Dây tín hiệu chống nhiễu 2 pairs Huyện Hàm Yên | 422 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 49 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Huyện Hàm Yên | 422 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 50 | Nhân công hướng dẫn sử dụng hệ thống, Chi phí bảo hành, bảo trì thiết bị tân nơi lắp đặt Huyện Hàm Yên | 31 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 51 | Chi phí vận chuyển, đi lại và lưu trú Huyện Hàm Yên | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 52 | Thiết bị Camera IP Full HD dạng thân Huyện Hàm Yên | 8 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 53 | Đầu ghi hình IP (NVR) 8 kênh Huyện Hàm Yên | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 54 | Gigabit Switch 16 ports Huyện Hàm Yên | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 55 | Ổ cứng lưu trữ Huyện Hàm Yên | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 56 | Màn hình Tivi HD LED 32 inch Huyện Hàm Yên | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 57 | Nút nhấn khẩn FB – 28A Huyện Hàm Yên | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 58 | Còi báo động 12VDC, H207A Huyện Hàm Yên | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 59 | Công tắc từ cửa mở TA-38 Huyện Hàm Yên | 31 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 60 | Trung tâm báo động 4 zones (bao gồm keypad, biến thế, acquy ) Huyện Hàm Yên | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 61 | Camera IP Full HD dạng thân Huyện Lâm Bình | 8 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 62 | Lắp đặt đầu ghi hình (NVR) 8 kênh Huyện Lâm Bình | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 63 | Lắp đặt ổ cứng lưu trữ 4TB Huyện Lâm Bình | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 64 | Lắp đặt màn hình chuyên dụng HD LED Tivi 32 inch Huyện Lâm Bình | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 65 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch (Switch) Huyện Lâm Bình | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 66 | Lắp đặt cáp HDMI, dài 2m Huyện Lâm Bình | 2 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 67 | Kéo rải cáp tín hiệu UTP CAT6 Huyện Lâm Bình | 407 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 68 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Huyện Lâm Bình | 377 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 69 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Huyện Lâm Bình | 407 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 70 | Hộp kỹ thuật đấu nối thiết bị 20x20cm Huyện Lâm Bình | 8 | hộp | Mục 2, Chương V | ||
| 71 | Jack mạng, đế treo Tivi, ổ cắm điện, vật tư phụ lắp đặt Huyện Lâm Bình | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 72 | Nhân công hiệu chỉnh, hướng dẫn sử dụng hệ thống, Chi phí bảo hành, bảo trì thiết bị tận nơi lắp đặt. Huyện Lâm Bình | 8 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 73 | Chi phí vận chuyển, đi lại và lưu trú Huyện Lâm Bình | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 74 | Lắp đặt nút nhấn khẩn FB-28A Huyện Lâm Bình | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 75 | Lắp đặt còi báo động Huyện Lâm Bình | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 76 | Lắp đặt công tắc từ Huyện Lâm Bình | 18 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 77 | Lắp đặt trung tâm báo động 4 zones Huyện Lâm Bình | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 78 | Dây tín hiệu chống nhiễu 2 pairs Huyện Lâm Bình | 417 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 79 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Huyện Lâm Bình | 417 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 80 | Nhân công hướng dẫn sử dụng hệ thống, Chi phí bảo hành, bảo trì thiết bị tân nơi lắp đặt Huyện Lâm Bình | 18 | Thiết bị | Mục 2, Chương V | ||
| 81 | Chi phí vận chuyển, đi lại và lưu trú Huyện Lâm Bình | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 82 | Thiết bị Camera IP Full HD dạng thân Huyện Lâm Bình | 8 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 83 | Đầu ghi hình IP (NVR) 8 kênh Huyện Lâm Bình | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 84 | Gigabit Switch 16 ports Huyện Lâm Bình | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 85 | Ổ cứng lưu trữ Huyện Lâm Bình | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 86 | Màn hình Tivi HD LED 32 inch Huyện Lâm Bình | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 87 | Nút nhấn khẩn FB – 28A Huyện Lâm Bình | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 88 | Còi báo động 12VDC, H207A Huyện Lâm Bình | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 89 | Công tắc từ cửa mở TA-38 Huyện Lâm Bình | 18 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 90 | Trung tâm báo động 4 zones (bao gồm keypad, biến thế, acquy ) Huyện Lâm Bình | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 91 | Camera IP Full HD dạng thân Huyện Na Hang | 8 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 92 | Lắp đặt đầu ghi hình (NVR) 8 kênh Huyện Na Hang | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 93 | Lắp đặt ổ cứng lưu trữ 4TB Huyện Na Hang | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 94 | Lắp đặt màn hình chuyên dụng HD LED Tivi 32 inch Huyện Na Hang | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 95 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch (Switch) Huyện Na Hang | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 96 | Lắp đặt cáp HDMI, dài 2m Huyện Na Hang | 2 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 97 | Kéo rải cáp tín hiệu UTP CAT6 Huyện Na Hang | 402 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 98 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Huyện Na Hang | 362 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 99 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Huyện Na Hang | 402 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 100 | Hộp kỹ thuật đấu nối thiết bị 20x20cm Huyện Na Hang | 8 | hộp | Mục 2, Chương V | ||
| 101 | Jack mạng, đế treo Tivi, ổ cắm điện, vật tư phụ lắp đặt Huyện Na Hang | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 102 | Nhân công hiệu chỉnh, hướng dẫn sử dụng hệ thống, Chi phí bảo hành, bảo trì thiết bị tận nơi lắp đặt. Huyện Na Hang | 8 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 103 | Chi phí vận chuyển, đi lại và lưu trú Huyện Na Hang | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 104 | Lắp đặt nút nhấn khẩn FB-28A Huyện Na Hang | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 105 | Lắp đặt còi báo động Huyện Na Hang | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 106 | Lắp đặt công tắc từ Huyện Na Hang | 27 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 107 | Lắp đặt trung tâm báo động 4 zones Huyện Na Hang | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 108 | Dây tín hiệu chống nhiễu 2 pairs Huyện Na Hang | 486 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 109 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Huyện Na Hang | 486 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 110 | Nhân công hướng dẫn sử dụng hệ thống, Chi phí bảo hành, bảo trì thiết bị tân nơi lắp đặt Huyện Na Hang | 27 | Thiết bị | Mục 2, Chương V | ||
| 111 | Chi phí vận chuyển, đi lại và lưu trú Huyện Na Hang | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 112 | Thiết bị Camera IP Full HD dạng thân Huyện Na Hang | 8 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 113 | Đầu ghi hình IP (NVR) 8 kênh Huyện Na Hang | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 114 | Gigabit Switch 16 ports Huyện Na Hang | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 115 | Ổ cứng lưu trữ Huyện Na Hang | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 116 | Màn hình Tivi HD LED 32 inch Huyện Na Hang | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 117 | Nút nhấn khẩn FB – 28A Huyện Na Hang | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 118 | Còi báo động 12VDC, H207A Huyện Na Hang | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 119 | Công tắc từ cửa mở TA-38 Huyện Na Hang | 27 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 120 | Trung tâm báo động 4 zones (bao gồm keypad, biến thế, acquy ) Huyện Na Hang | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 121 | Camera IP Full HD dạng thân Huyện Yên Sơn | 8 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 122 | Lắp đặt đầu ghi hình (NVR) 8 kênh Huyện Yên Sơn | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 123 | Lắp đặt ổ cứng lưu trữ 4TB Huyện Yên Sơn | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 124 | Lắp đặt màn hình chuyên dụng HD LED Tivi 32 inch Huyện Yên Sơn | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 125 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch (Switch) Huyện Yên Sơn | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 126 | Lắp đặt cáp HDMI, dài 2m Huyện Yên Sơn | 2 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 127 | Kéo rải cáp tín hiệu UTP CAT6 Huyện Yên Sơn | 403 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 128 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Huyện Yên Sơn | 368 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 129 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Huyện Yên Sơn | 403 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 130 | Hộp kỹ thuật đấu nối thiết bị 20x20cm Huyện Yên Sơn | 8 | hộp | Mục 2, Chương V | ||
| 131 | Jack mạng, đế treo Tivi, ổ cắm điện, vật tư phụ lắp đặt Huyện Yên Sơn | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 132 | Nhân công hiệu chỉnh, hướng dẫn sử dụng hệ thống, Chi phí bảo hành, bảo trì thiết bị tận nơi lắp đặt. Huyện Yên Sơn | 8 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 133 | Chi phí vận chuyển, đi lại và lưu trú Huyện Yên Sơn | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 134 | Lắp đặt nút nhấn khẩn FB-28A Huyện Yên Sơn | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 135 | Lắp đặt còi báo động Huyện Yên Sơn | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 136 | Lắp đặt công tắc từ Huyện Yên Sơn | 20 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 137 | Lắp đặt trung tâm báo động 4 zones Huyện Yên Sơn | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 138 | Dây tín hiệu chống nhiễu 2 pairs Huyện Yên Sơn | 418 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 139 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Huyện Yên Sơn | 418 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 140 | Nhân công hướng dẫn sử dụng hệ thống, Chi phí bảo hành, bảo trì thiết bị tân nơi lắp đặt Huyện Yên Sơn | 20 | Thiết bị | Mục 2, Chương V | ||
| 141 | Chi phí vận chuyển, đi lại và lưu trú Huyện Yên Sơn | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V | ||
| 142 | Thiết bị Camera IP Full HD dạng thân Huyện Yên Sơn | 8 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 143 | Đầu ghi hình IP (NVR) 8 kênh Huyện Yên Sơn | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 144 | Gigabit Switch 16 ports Huyện Yên Sơn | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 145 | Ổ cứng lưu trữ Huyện Yên Sơn | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 146 | Màn hình Tivi HD LED 32 inch Huyện Yên Sơn | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 147 | Nút nhấn khẩn FB – 28A Huyện Yên Sơn | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 148 | Còi báo động 12VDC, H207A Huyện Yên Sơn | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 149 | Công tắc từ cửa mở TA-38 Huyện Yên Sơn | 20 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 150 | Trung tâm báo động 4 zones (bao gồm keypad, biến thế, acquy ) Huyện Yên Sơn | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi