Gói thầu: In ấn sổ sách, giấy tờ chuyên môn năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200331156-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Đông Anh |
| Tên gói thầu | In ấn sổ sách, giấy tờ chuyên môn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200322351 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí trích từ nguồn thu để lại của Bệnh viện Đa khoa Đông Anh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 15:50:00 đến ngày 2020-03-23 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 446,220,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phiếu KB vào viện | 72.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 2 | Phiếu TD truyền dịch | 50.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 3 | Kế hoạch chăm sóc (Ngang) | 100.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 4 | Phiếu TD chức năng sống | 30.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 5 | Phiếu phẫu thuật, thủ thuật | 30.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 6 | Giấy hẹn BN Phẫu Thuật | 8.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 7 | Giấy hẹn thông qua phẫu thuật | 8.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 8 | Giấy Chứng nhận phẫu thuật (Giấy mổ- cứng) | 15.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 9 | Phiếu chuẩn bị người bệnh trước mổ | 10.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 10 | Phiếu khám bệnh trước gây mê (T7/2019 bắt đầu dùng) | 10.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 11 | Giấy cam đoan chấp nhận PT và gây mê HS | 18.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 12 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật | 10.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 13 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị | 1.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 14 | Giấy khám sức khỏe định kỳ | 2.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 15 | Giấy cược viện phí | 70.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 16 | Phiếu Điện tim | 45.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 17 | Trích BB hội chẩn | 20.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 18 | Tờ điều trị | 150.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 19 | Phiếu cam kết khám chữa bệnh tự nguyện ( giấy hồng) | 40.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 20 | Phiếu cam kết sử dụng dịch vụ đặt và sử dụng kim luồn lưu ( giấy hồng A5) | 50.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 21 | Phiếu công khai dịch vụ khám, chữa bệnh nội trú | 70.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 22 | Biểu đồ chuyển dạ | 10.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 23 | Bảng TD chuyển dạ | 8.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 24 | Giấy cam kết thực hiện nội quy 24/24 | 45.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 25 | Phiếu khai thác tiền sử dị ứng | 50.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 26 | Phiếu đề nghị thử test | 5.000 | Tờ | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 27 | BA nội khoa | 10.000 | Quyển | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 28 | BA nhi khoa | 15.000 | Quyển | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 29 | BA ngoại khoa | 10.000 | Quyển | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 30 | BA sản khoa | 5.000 | Quyển | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 31 | BA ngoại trú | 3.000 | Quyển | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 32 | Bao phim XQ loại to | 20.000 | Bao | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 33 | Bao phim XQ loại nhỏ | 60.000 | Bao | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 34 | Bao phim chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ | 6.000 | Bao | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 35 | Sổ BB hội chẩn | 50 | Quyển | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 36 | Sổ TH thuốc hàng ngày A2 gấp đôi | 100 | Quyển | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 37 | Sổ bàn giao thuốc thường trực A3 gấp đôi | 50 | Quyển | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 38 | Sổ bàn giao thuốc thường trực A2 | 200 | Quyển | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 39 | Sổ theo dõi vận hành máy | 200 | Quyển | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 40 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 150 | Quyển | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 41 | Sổ giao và nhận dụng cụ hấp sấy | 50 | Quyển | Theo mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trong E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi