Gói thầu: Gói thầu 02.2020: Mua văn phòng phẩm phục vụ ĐTXD
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200320170-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sóc Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02.2020: Mua văn phòng phẩm phục vụ ĐTXD |
| Số hiệu KHLCNT | 20200319667 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí quản lý dự án của các công trình đầu tư xây dựng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 16:59:00 đến ngày 2020-03-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 71,511,660 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000 VNĐ ((Một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn dập ghim đại trợ lực | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn dập ghim loại nhỏ | 3 | cái | Bàn dập ghim loại nhỏ | ||
| 3 | Băng dính lụa 5cm màu xanh lam | 36 | cuộn | Băng dính lụa 5cm màu xanh lam | ||
| 4 | Băng dính trắng 2F loại 1 | 4 | cuộn | Băng dính trắng 2F loại 1 | ||
| 5 | Băng dính trắng 5cm | 6 | cuộn | Băng dính trắng 5cm | ||
| 6 | Băng xoá to | 8 | cái | Băng xoá to | ||
| 7 | Bìa màu xanh A4 (100 tờ loại đẹp) | 9 | ram | Bìa màu xanh A4 (100 tờ loại đẹp) | ||
| 8 | Bìa Mika A3 (100 tờ/ram) | 4 | ram | Bìa Mika A3 (100 tờ/ram) | ||
| 9 | Bìa Mika A4 (100 tờ/ram) | 11 | ram | Bìa Mika A4 (100 tờ/ram) | ||
| 10 | Bìa màu xanh A3 (100 tờ loại đẹp) | 4 | ram | Bìa màu xanh A3 (100 tờ loại đẹp) | ||
| 11 | Bút bi 4 màu loại tốt | 14 | cái | Bút bi 4 màu loại tốt | ||
| 12 | Bút bi dính bàn đôi | 3 | bộ | Bút bi dính bàn đôi | ||
| 13 | Bút bi nước (xanh ) | 42 | cái | Bút bi nước (xanh ) | ||
| 14 | Bút bi xanh | 314 | cái | Bút bi xanh | ||
| 15 | Bút chì | 25 | cái | Bút chì | ||
| 16 | Bút dạ kính | 15 | cái | Bút dạ kính | ||
| 17 | Bút nhớ dòng (Xanh vàng đỏ) | 15 | cái | Bút nhớ dòng (Xanh vàng đỏ) | ||
| 18 | Bút phủ | 4 | cái | Bút phủ | ||
| 19 | Cặp file còng 3cm A4 | 8 | cái | Cặp file còng 3cm A4 | ||
| 20 | Cặp file còng 7cm | 40 | cái | Cặp file còng 7cm | ||
| 21 | Căp trình ký | 4 | cái | Căp trình ký | ||
| 22 | Dao tem | 3 | hộp | Dao tem | ||
| 23 | Dao trổ - to | 4 | cái | Dao trổ - to | ||
| 24 | Dây chun vòng to loại 1 | 9 | túi | Dây chun vòng to loại 1 | ||
| 25 | Dụng cụ bấm lỗ 150 tờ | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Ghim cài vòng (hộp nhỏ) | 46 | hộp | Ghim cài vòng (hộp nhỏ) | ||
| 27 | Ghim dập chữ U nhỏ | 30 | hộp | Ghim dập chữ U nhỏ | ||
| 28 | Ghim kẹp đen - 19mm | 23 | hộp | Ghim kẹp đen - 19mm | ||
| 29 | Ghim kẹp đen - 25mm | 20 | hộp | Ghim kẹp đen - 25mm | ||
| 30 | Ghim kẹp đen - 32mm | 20 | hộp | Ghim kẹp đen - 32mm | ||
| 31 | Ghim kẹp đen - 51mm | 20 | hộp | Ghim kẹp đen - 51mm | ||
| 32 | Giá để bút | 4 | cái | Giá để bút | ||
| 33 | Giấy chia fai 5 màu bằng nhựa | 24 | tập | Giấy chia fai 5 màu bằng nhựa | ||
| 34 | Giấy giao việc cỡ 3x3 | 14 | tập | Giấy giao việc cỡ 3x3 | ||
| 35 | Giấy in A3 | 50 | ram | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Giấy in A4 70/90g/m2 - Loại đẹp | 200 | ram | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Giấy in A4 70/90g/m2 - Loại thường | 120 | ram | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Giấy in A5 | 16 | ram | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Gọt bút chì | 4 | cái | Gọt bút chì | ||
| 40 | Hồ khô | 4 | lọ | Hồ khô | ||
| 41 | Hồ nước | 4 | lọ | Hồ nước | ||
| 42 | Hộp đựng tài liệu 20cm | 16 | cái | Hộp đựng tài liệu 20cm | ||
| 43 | Kéo | 3 | cái | Kéo | ||
| 44 | Khay nhựa 3 tầng để tài liệu | 2 | cái | Khay nhựa 3 tầng để tài liệu | ||
| 45 | Lưỡi dao dọc giấy loại to | 1 | hộp | Lưỡi dao dọc giấy loại to | ||
| 46 | Máy tính 12 số (loại có bảo hành 2 năm) | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Mực dấu màu xanh | 1 | lọ | Mực dấu màu xanh | ||
| 48 | Mút đếm tiền ( Rấp nước tay) | 2 | cái | Mút đếm tiền ( Rấp nước tay) | ||
| 49 | Nẹp đóng sổ 50Cái/hộp loại to (= inox) | 26 | hộp | Nẹp đóng sổ 50Cái/hộp loại to (= inox) | ||
| 50 | Phong bì thường | 240 | cái | Phong bì thường | ||
| 51 | Pin cục 9V | 4 | viên | Pin cục 9V | ||
| 52 | Pin đũa | 6 | đôi | Pin đũa | ||
| 53 | Pin tiểu | 18 | đôi | Pin tiểu | ||
| 54 | Sổ A4 bìa mềm loại 200 trang | 8 | quyển | Sổ A4 bìa mềm loại 200 trang | ||
| 55 | Sổ A4 cắt gáy dày | 10 | quyển | Sổ A4 cắt gáy dày | ||
| 56 | Sổ bìa da A5 | 24 | quyển | Sổ bìa da A5 | ||
| 57 | Tẩy chì (viên tẩy) | 16 | cái | Tẩy chì (viên tẩy) | ||
| 58 | Tệp phân trang 10 màu nhựa | 18 | tệp | Tệp phân trang 10 màu nhựa | ||
| 59 | Thước kẻ 30 cm | 4 | cái | Thước kẻ 30 cm | ||
| 60 | Túi bóng đen 5kg (loại dày) | 5 | kg | Túi bóng đen 5kg (loại dày) | ||
| 61 | Túi hồ sơ nhựa khuy bấm to | 160 | cái | Túi hồ sơ nhựa khuy bấm to | ||
| 62 | Túi hồ sơ nhựa khuy bấm nhỏ | 240 | cái | Túi hồ sơ nhựa khuy bấm nhỏ | ||
| 63 | Túi hồ sơ nhựa Ôrê (loại to) có dây buộc | 280 | cái | Túi hồ sơ nhựa Ôrê (loại to) có dây buộc | ||
| 64 | Túi nilon đựng hồ sơ | 40 | cái | Túi nilon đựng hồ sơ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi