Gói thầu: Gói thầu số 2: nhóm 2 (mục 7-15) - Phụ tùng cho Diesel FORD, PERKINS ... (CD-029 20)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200331769-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: nhóm 2 (mục 7-15) - Phụ tùng cho Diesel FORD, PERKINS ... (CD-029 20) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200331672 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 16:37:00 đến ngày 2020-03-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,662,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000 VNĐ ((Hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc cổ chính động cơ Perkins- коренные вкладыши- Main bearing set White P/N: U5MB0030 | 1 | Kit | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 7 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 2 | Bộ gioăng phía dưới động cơ Perkins- Прокладка нижняя частя- Gasket below P/N: U5LB1169 - U5LB1167 | 1 | Set | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 8 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 3 | Bạc đầu to biên động cơ Perkins- Шатунный вкладыши- Big end Bearing STD White P/N: U5ME0035 / U5ME0003 / 31126311 - | 1 | Ea | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 9 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 4 | Lọc nhiên liệu động cơ Perkins- Элемент топливного фильтра- Fuel filter Element P/N: 26560143 - | 1 | Ea | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 10 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 5 | Lọc nhớt động cơ Perkins- Масляный фильтр- Oil filter P/N: 2654403 | 1 | Ea | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 11 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 6 | Bơm nước động cơ Perkins- водяной насос- Warter Pump P/N: U5MW0156 - | 1 | Ea | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 12 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 7 | Ống cao su động cơ Perkins- Резиновый рукав- Ruber sleeve P/N: U5MH0050 - | 1 | Ea | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 13 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 8 | Nửa bạc chặn phía trên động cơ Perkins- Упорная шайба вверх- Thrust washer up P/N: 31137322 | 1 | Ea | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 14 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 9 | Nửa bạc chặn phía dưới động cơ Perkins- Упорная шайба ниже- Thrust washer below P/N: 31137561 | 1 | Ea | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 15 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi