Gói thầu: Gói thầu 01.2020: Mua văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200306102-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sóc Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.2020: Mua văn phòng phẩm, thiết bị văn phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200265440 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 16:35:00 đến ngày 2020-03-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 886,457,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | VĂN PHÒNG PHẨM | 0 | hạng mục | VĂN PHÒNG PHẨM | Tên hạng mục | |
| 2 | Bàn dập ghim đại trợ lực | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn dập ghim loại nhỏ | 17 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Băng dính lụa 5cm màu xanh lam | 70 | cuộn | Băng dính lụa 5cm màu xanh lam | ||
| 5 | Băng dính trắng 2F loại 1 | 27 | cuộn | Băng dính trắng 2F loại 1 | ||
| 6 | Băng dính trắng 5cm | 30 | cuộn | Băng dính trắng 5cm | ||
| 7 | Băng xoá to | 47 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bìa màu xanh A4 (100 tờ loại đẹp) | 24 | ram | Bìa màu xanh A4 (100 tờ loại đẹp) | ||
| 9 | Bìa Mika A4 (100 tờ/ram) | 23 | ram | Bìa Mika A4 (100 tờ/ram) | ||
| 10 | Bút bi 4 màu loại tốt | 79 | cái | Bút bi 4 màu loại tốt | ||
| 11 | Bút bi dính bàn đôi | 31 | bộ | Bút bi dính bàn đôi | ||
| 12 | Bút bi nước (xanh ) | 270 | cái | Bút bi nước (xanh ) | ||
| 13 | Bút bi xanh | 1.574 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bút chì | 117 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bút dạ bảng to | 164 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bút dạ kính | 117 | cái | Bút dạ kính | ||
| 17 | Bút ký | 100 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bút nhớ dòng (Xanh vàng đỏ) | 122 | cái | Bút nhớ dòng (Xanh vàng đỏ) | ||
| 19 | Bút phủ | 122 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Cặp bìa 100 lá | 113 | Cái | Cặp bìa 100 lá | ||
| 21 | Cặp bìa 20 lá | 3 | Cái | Cặp bìa 20 lá | ||
| 22 | Cặp bìa 40 lá | 58 | Cái | Cặp bìa 40 lá | ||
| 23 | Cặp bìa 60 lá | 83 | Cái | Cặp bìa 60 lá | ||
| 24 | Cặp bìa 80 lá | 118 | Cái | Cặp bìa 80 lá | ||
| 25 | Cặp file còng 3cm A4 | 73 | cái | Cặp file còng 3cm A4 | ||
| 26 | Cặp file còng 7cm | 91 | cái | Cặp file còng 7cm | ||
| 27 | Cặp file còng 5 cm | 25 | cái | Cặp file còng 5 cm | ||
| 28 | Căp trình ký | 1 | cái | Căp trình ký | ||
| 29 | Dao tem | 18 | hộp | Dao tem | ||
| 30 | Dao trổ - to | 114 | cái | Dao trổ - to | ||
| 31 | Dập số loại 9 số | 6 | chiếc | Dập số loại 9 số | ||
| 32 | Dây chun vòng to loại 1 | 74 | túi | Dây chun vòng to loại 1 | ||
| 33 | Đột lỗ to 30sheet | 13 | Chiếc | Đột lỗ to 30sheet | ||
| 34 | Ghim cài vòng (hộp nhỏ) | 223 | hộp | Ghim cài vòng (hộp nhỏ) | ||
| 35 | Ghim dập chữ U nhỏ | 215 | hộp | Ghim dập chữ U nhỏ | ||
| 36 | Ghim kẹp đen - 19mm | 223 | hộp | Ghim kẹp đen - 19mm | ||
| 37 | Ghim kẹp đen - 25mm | 202 | hộp | Ghim kẹp đen - 25mm | ||
| 38 | Ghim kẹp đen - 32mm | 206 | hộp | Ghim kẹp đen - 32mm | ||
| 39 | Ghim kẹp đen - 51mm | 142 | hộp | Ghim kẹp đen - 51mm | ||
| 40 | Giá để bút | 4 | cái | Giá để bút | ||
| 41 | Giấy chia fai 5 màu bằng nhựa | 92 | tập | Giấy chia fai 5 màu bằng nhựa | ||
| 42 | Giấy giao việc cỡ 3x3 | 78 | tập | Giấy giao việc cỡ 3x3 | ||
| 43 | Giấy in A3 | 12 | ram | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Giấy in A4 70/90g/m2 - Loại đẹp | 400 | ram | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Giấy in A4 70/90g/m2 - Loại thường | 1.770 | ram | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Giấy in A5 | 4 | ram | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Giấy than | 30 | tập | Giấy than | ||
| 48 | Gọt bút chì | 42 | cái | Gọt bút chì | ||
| 49 | Hồ khô | 61 | lọ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Hồ nước | 68 | lọ | Hồ nước | ||
| 51 | Hộp đóng dấu | 4 | cái | Hộp đóng dấu | ||
| 52 | Hộp đựng tài liệu 20cm | 14 | cái | Hộp đựng tài liệu 20cm | ||
| 53 | Kéo | 17 | cái | Kéo | ||
| 54 | Khay nhựa 3 tầng để tài liệu | 18 | cái | Khay nhựa 3 tầng để tài liệu | ||
| 55 | Lưỡi dao dọc giấy loại to | 42 | hộp | Lưỡi dao dọc giấy loại to | ||
| 56 | Máy tính 12 số (loại có bảo hành 2 năm) | 9 | Chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Mỡ dẫn điện | 5 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Mực dấu màu đỏ | 50 | lọ | Mực dấu màu đỏ | ||
| 59 | Mút đếm tiền ( Rấp nước tay) | 55 | cái | Mút đếm tiền ( Rấp nước tay) | ||
| 60 | Nẹp đóng sổ 50Cái/hộp loại to (= inox) | 38 | hộp | Nẹp đóng sổ 50Cái/hộp loại to (= inox) | ||
| 61 | Phong bì thường | 1.610 | cái | Phong bì thường | ||
| 62 | Pin cục 9V | 56 | viên | Pin cục 9V | ||
| 63 | Pin đũa | 190 | đôi | Pin đũa | ||
| 64 | Pin tiểu | 169 | đôi | Pin tiểu | ||
| 65 | Sổ A3 bìa bóng thừa đầu loại dày | 33 | quyển | Sổ A3 bìa bóng thừa đầu loại dày | ||
| 66 | Sổ A4 bìa mềm loại 200 trang | 63 | quyển | Sổ A4 bìa mềm loại 200 trang | ||
| 67 | Sổ A4 cắt gáy dày | 96 | quyển | Sổ A4 cắt gáy dày | ||
| 68 | Sổ bìa da A5 | 139 | quyển | Sổ bìa da A5 | ||
| 69 | Tẩy chì (viên tẩy) | 140 | cái | Tẩy chì (viên tẩy) | ||
| 70 | Tem có keo tự dán ( giấy dán công tơ) | 25 | cọt | Tem có keo tự dán ( giấy dán công tơ) | ||
| 71 | Tệp phân trang 10 màu nhựa | 16 | tệp | Tệp phân trang 10 màu nhựa | ||
| 72 | Thùng rác HDPE 240 lít | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Thước kẻ 30 cm | 44 | cái | Thước kẻ 30 cm | ||
| 74 | Túi bóng đen 5kg (loại dày) | 72 | kg | Túi bóng đen 5kg (loại dày) | ||
| 75 | Túi hồ sơ giấy bìa cứng | 150 | cái | Túi hồ sơ giấy bìa cứng | ||
| 76 | Túi hồ sơ nhựa khuy bấm to | 342 | cái | Túi hồ sơ nhựa khuy bấm to | ||
| 77 | Túi hồ sơ nhựa khuy bấm nhỏ | 1.202 | cái | Túi hồ sơ nhựa khuy bấm nhỏ | ||
| 78 | Túi hồ sơ nhựa Ôrê (loại to) có dây buộc | 280 | cái | Túi hồ sơ nhựa Ôrê (loại to) có dây buộc | ||
| 79 | Túi nilon đựng hồ sơ | 110 | cái | Túi nilon đựng hồ sơ | ||
| 80 | TRANG THIẾT BỊ VĂN PHÒNG | 0 | hạng mục | TRANG THIẾT BỊ VĂN PHÒNG | Tên hạng mục | |
| 81 | Bàn làm việc | 2 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Ghế ngồi làm việc (ghế xoay) | 8 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Tủ đựng tài liệu | 1 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Máy tính để bàn | 1 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Máy in A4 (hai mặt) | 9 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Máy tính xách tay | 8 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Máy hủy tài liệu | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Máy scan | 1 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Máy ảnh | 1 | chiếc | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Cây máy tính để bàn Core i9 trọn bộ (không màn hình) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Cạc màn hình | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Ổ cứng máy tính | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Màn hình máy tính 27 inch | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Thanh ram 16GB | 1 | thanh | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi