Gói thầu: Gói thầu số 1: nhóm 1 (mục 1-33) - Phụ tùng cho Diesel JCB, IVECO ... (CD-030 20)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200332032-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Gói thầu số 1: nhóm 1 (mục 1-33) - Phụ tùng cho Diesel JCB, IVECO ... (CD-030 20)
Số hiệu KHLCNT 20200331991
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-13 17:27:00 đến ngày 2020-03-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 155,925,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,300,000 VNĐ ((Hai triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ gioăng đại tu động cơ JCB 444 (phía trên)- Комплект - верхняя прокладка без наддува- Kit - top Gasket naturally aspirated P/N: 320/09216 320/09216 2 Set Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 1 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
2 Bộ gioăng đại tu động cơ JCB 444 (phía dưới)-  Комплект - капитальный ремонт нижней прокладки- Kit- bottom gasket overhaul P/N: 320/09218 320/09218 2 Set Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 2 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
3 Bộ bạc cổ chính động cơ JCB 444- Комплект основных вкладыши- Kit main bearing STD (05 pairs) P/N: 320/09202 320/09202 2 Set Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 3 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
4 Bộ bạc chặn dịch dọc động cơ JCB 444-Комплект упорная шайба- Kit thrust Washer STD P/N: 320/09208 320/09208 2 Set Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 4 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
5 Đường ống nhiên liệu động cơ JCB 444- Трубная топливная сборка- Pipe, fuel assembly, No.1 & 2 injectors P/N: 320/06551 320/06551 2 Set Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 5 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
6 Đường ống nhiên liệu động cơ JCB 444- Трубная топливная сборка- Pipe, fuel assembly, No.3 & 4 injectors P/N: 320/06554 320/06554 2 Set Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 6 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
7 Vòi phun động cơ JCB 444- форсунка- Injector, fuel, assembly P/N: 320/06513 or 320/06834 320/06513 or 320/06834 8 Pcs Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 7 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
8 Đầu nối cao áp động cơ JCB 444- Разъем давления топлива- Connector fuel pressure P/N: 17/108701 17/108701 8 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 8 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
9 Lò xo hồi tay thước nhiên liệu động cơ JCB 444- пружина- Spring return lever P/N: 17/110903 17/110903 2 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 9 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
10 Vòng bi puly trung gian động cơ JCB 444- Подшипник промежуточная ролика- Bearing idler pulley P/N: 320/08626 320/08626 2 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 10 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
11 Đế xu páp hút động cơ JCB 444- Впускной седло клапана- Seat valve inlet P/N: 320/02594 320/02594 16 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 11 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
12 Đế xu páp xả động cơ JCB 444- Выхлопной седло клапана- Seat valve exhaust P/N: 320/02596 320/02596 16 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 12 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
13 Xu páp hút động cơ JCB 444- Впускной клапана- Valve inlet P/N: 320/03612 or 320/03697 320/03612 or 320/03697 16 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 13 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
14 Xu páp xả động cơ JCB 444- Клапан выхлопной- Valve exhaust P/N: 320/03616 or 320/03698 320/03616 or 320/03698 16 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 14 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
15 Lò xo xu páp động cơ JCB 444- Пружинный клапан- Spring valve P/N: 320/03674 320/03674 32 Pair Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 15 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
16 Móng hãm lò xo xú páp động cơ JCB 444-затвор клапана- Valve cotter P/N: 320/03528 320/03528 32 Pair Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 16 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
17 Bu lông nắp xi lanh động cơ JCB 444- Болт головки цилиндров- Bolt cylinder head M12*140 P/N: 320/02521 or 320/02711 320/02521 or 320/02711 18 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 17 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
18 Lọc nhiên liệu động cơ JCB 444- Элемент топливного фильтра- Element fuel filter primary sedementer P/N: 32/925694 32/925694 2 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 18 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
19 Lọc nhiên liệu động cơ JCB 444-Топливный фильтр- Fuel filter P/N: 320/07394 320/07394 2 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 19 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
20 Gioăng lọc nhiên liệu động cơ JCB 444- Уплотнительное кольцо- Seal o ring P/N: 32/925733 32/925733 2 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 20 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
21 Màng van thông hơi các te động cơ JCB 444- диафрагма- Diapham CCV P/N: 320/07606 - 320/07606 2 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 21 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
22 Đũa đẩy động cơ JCB 444- Толкатель клапана- Push rod P/N: 320/03677 320/03677 8 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 22 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
23 Bộ xéc măng động cơ JCB 444- Комплект поршневых колец- Kit piston ring STD P/N: 320/09213 or 320/09299 320/09213 or 320/09299 8 Set Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 23 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
24 Bạc đầu nhỏ biên động cơ JCB 444- Втулка малого конца шатуна- Bush small end P/N: 320/03017 320/03017 8 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 24 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
25 Bộ bạc đầu to động cơ JCB 444-Комплект вкладыши шатунна - Kit big end bearing std P/N: 320/09205 or 320/03270 320/09205 or 320/03270 8 Set Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 25 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
26 Bu lông biên động cơ JCB 444- Болт шатуна- Bolt connecting rod P/N: 320/03040 320/03040 16 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 26 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
27 Phe hãm ắc piston động cơ JCB 444- Стопорное- Circlip P/N: 320/03050 320/03050 16 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 27 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
28 Lọc nhớt động cơ JCB 444- Фильтр масляный- Filter oil P/N: 320/04133 320/04133 2 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 28 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
29 Lõi sinh hàn nhớt động cơ JCB 444- Элемент масляного радиатора- Element oil Cooler P/N: 320/04136 320/04136 1 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 29 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
30 Bơm nước động cơ JCB 444- Водяной насос- Pump water P/N: 320/04542 320/04542 2 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 30 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
31 Van hằng nhiệt động cơ JCB 444- Термостат- Thermostat assembly P/N: 320/04552 320/04552 2 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 31 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
32 Dây đai động cơ JCB 444- Anti static fan belt P/N: PA12-275 PA12-275 2 Ea Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 32 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
33 Vành răng bánh đà động cơ JCB 444 - Зубчатый венец маховика - Flywheel ring gear JCB 444 320/03102 1 Pce Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 33 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->