Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất 2020 nhiệm vụ HTQT SPDP 15.19
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200332712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Tài nguyên và Môi trường biển |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất 2020 nhiệm vụ HTQT SPDP 15.19 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205095 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-14 12:49:00 đến ngày 2020-03-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 849,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp lạnh đựng mẫu (Bio-cooler, Mini, -15°C; dài x rộng x cao = 21,5cm x 9,5cm x 20cm) | 4 | Hộp | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 2 | Hộp đựng đầu côn - tip | 20 | Hộp | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 3 | Pipette đơn kênh dải thể tích 2-20µl | 1 | Chiếc | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 4 | Pipette đơn kênh dải thể tích 20-200µl | 1 | Chiếc | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 5 | Pipette đơn kênh dải thể tích 100-1000µl | 1 | Chiếc | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 6 | Pippet tip 1ml (vô trùng, màng lọc, 96 tip/hộp) | 28 | Hộp | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 7 | Pippet tip 10ul (vô trùng, màng lọc, 96 tip/hộp) | 28 | Hộp | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 8 | Pippet tip 20ul (vô trùng, màng lọc, 96 tip/hộp) | 28 | Hộp | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 9 | Pippet tip 200ul (vô trùng, màng lọc, 96 tip/hộp) | 28 | Hộp | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 10 | Pippet tip 100µl | 20 | Túi 500 chiếc | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 11 | Pippet tip 200µl | 20 | Túi 500 chiếc | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 12 | Pippet tip 1ml | 20 | Túi 500 chiếc | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 13 | Ni tơ lỏng | 20 | Lít | TCVN 7151:2010 | ||
| 14 | Na2HPO4 (≥96%) | 3 | Hộp 500g | Đạt yêu cầu phân, Có độ tinh khiết ≥ 96% | ||
| 15 | K2HPO4 (≥96%) | 3 | Hộp 500g | Đạt yêu cầu phân, Có độ tinh khiết ≥ 96% | ||
| 16 | NaOH (≥96%) | 3 | Hộp 500g | Có độ tinh khiết ≥ 96%, Nồng độ: 0,1N (+/- 0,001) | ||
| 17 | NaCl (≥96%) | 4 | Hộp 500g | Đạt yêu cầu phân, Có độ tinh khiết ≥ 96% | ||
| 18 | C12H22O11 (Sucrose; ≥96%) | 2 | Hộp 500g | Đạt yêu cầu phân, Có độ tinh khiết ≥ 96% | ||
| 19 | CH3CH2OH (Ethanol ≥99%) | 10 | Chai 2.5 lit | Đạt yêu cầu phân, Có độ tinh khiết ≥ 99% | ||
| 20 | Formaldehyde (37%; 30,03 g·mol−1; không mầu) | 10 | Chai 1 lít | Đạt yêu cầu phân, Có độ tinh khiết ≥ 37% | ||
| 21 | NH2C(CH2OH)3 · HCl (Tris Hydrochloride; 1,14 g/mL) | 1 | Hộp 500g | Đạt yêu cầu phân | ||
| 22 | C3H8O (Isopropanol, ≥98%) | 2 | Chai 500ml | Đạt yêu cầu phân, Có độ tinh khiết ≥ 98% | ||
| 23 | Protease K | 2 | Lọ 100mg | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 24 | Giấy lọc Whatman (kích thước lỗ 11 micron; đường kính 150mm) | 4 | Hộp 100 cái | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 25 | Giấy Parafilm M (4" x 125' ft) | 2 | Hộp | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 26 | Kit tách chiết DNA, 50 phản ứng/bộ (DNeasy 50 Blood & Tissue Kit) | 10 | Bộ | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 27 | Găng tay cao su | 30 | Hộp 100 cái | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 28 | Ống ly tâm 1,5ml | 15 | Túi 500 ống | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 29 | Ống ly tâm 2,0 ml | 15 | Túi 500 ống | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 30 | Agarose | 3 | Hộp 500g | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 31 | Ladder DNA 100 bp | 5 | Lọ 100 ug | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 32 | 1kb DNA marker | 5 | Lọ 100 ug | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 33 | 6X DNA LOADING BUFFER (w/ Orange G; 5x1ml/hộp) | 5 | Hộp | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 34 | Ống PCR 0,2 ml | 16 | Túi 125 ống | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 35 | H2O (Nuclease-free water)-Omega-Mỹ | 7 | Chai 1000 ml | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 36 | CH3(CH2)11OSO3Na (SDS; ≥96%) | 1 | Hộp 500g | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 37 | C10H14N2Na2O8 · 2H2O (EDTA; ≥96.0%) | 2 | Hộp 100g | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 38 | 20 loại mồi x 2 chiều (xuôi, ngược) | 10 | Mồi | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 39 | PCR Kit (250 phản ứng/bộ) | 10 | Bộ | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 40 | Kít tinh sạch sản phẩm PCR: DNA Clean & Concentrator™-5 (50 Preps) w/ Zymo-Spin™ I Columns, 50 phản ứng/bộ | 10 | Bộ | Đạt yêu cầu phân tích | ||
| 41 | DyeEx 96 Kit - BigDye Terminator Sequencing Kit , 100 phản ứng /bộ | 10 | Bộ | Đạt yêu cầu phân tích |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi