Gói thầu: Thuốc BVTV và vật tư nông nghiệp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200330269-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Bảo vệ thực vật |
| Tên gói thầu | Thuốc BVTV và vật tư nông nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200324746 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 11:51:00 đến ngày 2020-03-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 735,202,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phân sinh học (WEGH) | 8938501623126 | 883,5 | kg | Chất hữu cơ: 0.58%; Bo: 0,3%; NaOH: 0,3%; Chất béo: 0,03%; pH 8-9. | |
| 2 | Rỉ đường | D2.1027 | 666 | kg | Nước 20%; Đường Saccaro 35%; đường khử 20%; Tro 15%; Protein 5%; Sap 1%; Bột 4%; 1 số khoáng Fe; Al; Ca; Mg; P; K | |
| 3 | Bạt che phủ | Bạt nhựa PE | 1.110 | mét | Chất liệu bạt; | |
| 4 | Flykil 95EC (Bả dự tính dự báo) | Flykil 95EC | 334,5 | Cái | Methyl Eugenol 90% + Naled 5% + Phụ gia 5% Hạn sử dụng: 2 năm từ NSX | |
| 5 | Sago bám dính | Sago bám dính | 111,095 | Lít | Linear Alkylbenzen Sulfonate 5%; Keo và các phụ gia đầy đủ 100% | |
| 6 | Amista top 325C | A13703G | 133,2 | Lít | Azoxystrobin 250g/l + Difenconazole 125g/l. Hạn sử dụng: 2 năm từ NSX | |
| 7 | Ridomil 68WG | A9651D | 132,8 | Kg | 40g/kg Metalaxy, 640g/kg Mancozeb Đóng gói . Hạn sử dụng: 2 năm từ NSX | |
| 8 | Agri-fos 400 | AGRIFOS 400SL | 66,4 | Lít | 400g/l Phosphonate; Hạn sử dụng: 2 năm từ NSX | |
| 9 | Tervigo 20SC | C3.1019 | 111 | Lít | Abamectin 20g/l Hạn sử dụng: 2 năm từ NSX | |
| 10 | Norshield 86.2WG | Norshield 86.2WG | 266,17 | kg | Cuprous oxide … 86,2% w/w (75% Đồng nguyên chất); Hạn sử dụng: 2 năm từ NSX |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi