Gói thầu: CPC-NC-G01: Cung cấp và vận chuyển dây dẫn, cáp ngầm, cáp quang, cách điện và phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200331112-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án điện nông thôn miền Trung |
| Tên gói thầu | CPC-NC-G01: Cung cấp và vận chuyển dây dẫn, cáp ngầm, cáp quang, cách điện và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20191139743 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 84 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 19:37:00 đến ngày 2020-03-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,079,353,537 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép AC-XLPE-150/19 | AC-XLPE-150/19 | 40.016 | m | Dây nhôm bọc lõi thép AC-XLPE-150/19 | |
| 2 | Cáp ngầm ba pha XLPE/PVC/DSTA- M(3x240)-24kV | XLPE/PVC/DSTA- M(3x240)-24kV | 452 | m | Cáp ngầm ba pha XLPE/PVC/DSTA- M(3x240)-24kV | |
| 3 | Đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời dây M(3x240)- 24kV | ĐCNT | 3 | Bộ | Đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời dây M(3x240)- 24kV | |
| 4 | Cầu chì tự rơi 24 kV | FCO-22 | 6 | cái | Cầu chì tự rơi 24 kV | |
| 5 | Chuỗi néo đơn polimer 22kV và phụ kiện | CN-22 | 321 | Chuỗi | Chuỗi néo đơn polimer 22kV và phụ kiện | |
| 6 | Chuỗi néo kép polimer 22kV và phụ kiện (như bản vẽ đính kèm) | CNK-22 | 9 | Chuỗi | Chuỗi néo kép polimer 22kV và phụ kiện (như bản vẽ đính kèm) | |
| 7 | Giáp níu cho dây nhôm bọc lõi thép AC-XLPE-150/19 | GN | 330 | Bộ | Giáp níu cho dây nhôm bọc lõi thép AC-XLPE-150/19 | |
| 8 | Cách điện đứng Pinpost 22kV | SĐ-22 | 853 | Bộ | Cách điện đứng Pinpost 22kV | |
| 9 | Dây buộc cổ sứ cho dây dẫn bọc | CV-30/10 | 853 | Dây | Dây buộc cổ sứ cho dây dẫn bọc | |
| 10 | Dây cáp quang 24 sợi ADSS | ADSS | 13.150 | m | Dây cáp quang 24 sợi ADSS | |
| 11 | Chuỗi néo cáp quang ADSS | CN-AD | 150 | Chuỗi | Chuỗi néo cáp quang ADSS | |
| 12 | Chuỗi đỡ cáp quang ADSS | CĐ-AD | 155 | Chuỗi | Chuỗi đỡ cáp quang ADSS | |
| 13 | Hộp nối cáp quang ADSS | HN | 6 | Hộp | Hộp nối cáp quang ADSS | |
| 14 | Cáp vặn xoắn hạ áp ABC-A(4x120) | ABC-A(4x120) | 1.538 | m | Cáp vặn xoắn hạ áp ABC-A(4x120) | |
| 15 | Cáp vặn xoắn hạ áp ABC-A(4x95) | ABC-A(4x95) | 649 | m | Cáp vặn xoắn hạ áp ABC-A(4x95) | |
| 16 | Cáp vặn xoắn hạ áp ABC-A(4x70) | ABC -A(4x70) | 1.939 | m | Cáp vặn xoắn hạ áp ABC-A(4x70) | |
| 17 | Cáp vặn xoắn hạ áp ABC-A(4x50) | ABC-A(4x50) | 949 | m | Cáp vặn xoắn hạ áp ABC-A(4x50) | |
| 18 | Kẹp treo cáp ABC-4x120 | KT-ABC-4x120 | 25 | bộ | Kẹp treo cáp ABC-4x120 | |
| 19 | Kẹp treo cáp ABC 4x50-95 | KT-ABC-4x50-95 | 60 | bộ | Kẹp treo cáp ABC 4x50-95 | |
| 20 | Kẹp hãm cáp ABC-4x120 | KH-ABC-4x120 | 44 | bộ | Kẹp hãm cáp ABC-4x120 | |
| 21 | Kẹp hãm cáp ABC 4x50-95 | KH-ABC-4x50-95 | 120 | bộ | Kẹp hãm cáp ABC 4x50-95 | |
| 22 | Kẹp răng hạ áp 2 bulong 50-120/50-120 | IPC | 88 | bộ | Kẹp răng hạ áp 2 bulong 50-120/50-120 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi