Gói thầu: Mua sắm vật tư, văn phòng phẩm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200329908-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Lưu trữ lịch sử |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, văn phòng phẩm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200238278 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí nhiệm vụ thường xuyên và nguồn thu sự nghiệp của Trung tâm Lưu trữ lịch sử |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 08:51:00 đến ngày 2020-03-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 258,814,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A4 | 35 | Gram | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Giấy A4 in phiếu thu, chi | 10 | Gram | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Viết Thiên Long | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Viết chì bấm | 2 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Kéo | 10 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Dao rọc giấy | 10 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Cây bấm | 10 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Cây gỡ ghim | 10 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Ghim kẹp | 2 | Lốc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Kẹp bướm | 10 | Lốc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Băng keo gân | 2 | Cuồn | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Viết xóa | 15 | 15 | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Sổ tay | 35 | Cuốn | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Sơ mi nút | 2 | Sấp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Viết UNI ký tên | 5 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Văn phòng phẩm khác | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Giấy A4 | 30 | Gram | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Giấy A3 | 1 | Gram | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bút mực (viết bìa HS) | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bút chị 6B | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bút lông dầu | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bìa cứng, bìa kiếng | 3 | Sấp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Kéo | 5 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Lưỡi dao rọc giấy | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Gôm | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Keo dán giấy | 50 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Băng keo gân, băng keo trong | 4 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Ghim kẹp | 10 | Lốc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Kẹp bướm | 10 | Lốc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Kim bấm | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Cây bấm | 4 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Sáp | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bìa hồ sơ (Màu trắng, kích thước cao 33cm, ngang 55cm, phần gấp giữa 4cm, phần gấp cạnh 4cm - TCVN: 1951:2012) | 22.000 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Hộp đựng tài liệu 1 tất (cao 35cm, ngang 25, rộng 10cm bằng giấy carton - TCVN: 1952:2012) | 2.000 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bìa hồ sơ | 10.000 | Tờ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Hộp đựng tài liệu 1 tất loại 2 (cao 35cm, ngang 25, rộng 10cm bằng giấy carton) | 1.500 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi