Gói thầu: Cung cấp 240 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 1) tại Nhà máy A29

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200334547-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy quốc phòng A29
Tên gói thầu Cung cấp 240 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 1) tại Nhà máy A29
Số hiệu KHLCNT 20200331464
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Bảo đảm sửa chữa VKTBKT năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 11:32:00 đến ngày 2020-03-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,181,496,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Biến thế БT4.710.059 2 Cái Biến thế БT4.710.059
2 Biến thế БT4.720.005 2 Cái Biến thế БT4.720.005
3 Biến thế БT4.720.085 1 Cái Biến thế БT4.720.085
4 Biến thế БT4.720.089 4 Cái Biến thế БT4.720.089
5 Biến thế БT4.720.091 1 Cái Biến thế БT4.720.091
6 Biến thế БT4.720.092 3 Cái Biến thế БT4.720.092
7 Biến thế БT4.720.094 1 Cái Biến thế БT4.720.094
8 Biến thế БT4.720.096 2 Cái Biến thế БT4.720.096
9 Biến thế БY4.701.005 1 Cái Biến thế БY4.701.005
10 Biến thế БY4.717.002 1 Cái Biến thế БY4.717.002
11 Biến thế БY4.717.003 1 Cái Biến thế БY4.717.003
12 Biến thế БY4.724.000 1 Cái Biến thế БY4.724.000
13 Biến thế БТ4.720.089 5 Cái Biến thế БТ4.720.089
14 Biến thế БТ4.720.262 5 Cái Biến thế БТ4.720.262
15 Biến thế ЗA4.710.142 2 Cái Biến thế ЗA4.710.142
16 Biến thế ЗA4.710.185 1 Cái Biến thế ЗA4.710.185
17 Biến thế ЗA4.719.047 4 Cái Biến thế ЗA4.719.047
18 Biến thế ЗA4.719.055 2 Cái Biến thế ЗA4.719.055
19 Biến thế ЗА4.710.133 4 Cái Biến thế ЗА4.710.133
20 Biến thế ЗА4.710.136 5 Cái Biến thế ЗА4.710.136
21 Biến thế ЗА4.710.142 9 Cái Biến thế ЗА4.710.142
22 Biến thế ЗА4.719.038 2 Cái Biến thế ЗА4.719.038
23 Biến thế ЗА4.720.091 8 Cái Biến thế ЗА4.720.091
24 Biến thế ЗА4.724.097 3 Cái Biến thế ЗА4.724.097
25 Biến thế ЗА4.724.107 2 Cái Biến thế ЗА4.724.107
26 Biến thế ЗА4.724.110 2 Cái Biến thế ЗА4.724.110
27 Biến thế ЗА4.724.116 1 Cái Biến thế ЗА4.724.116
28 Biến thế ЗА4.724.141 5 Cái Biến thế ЗА4.724.141
29 Biến thế ПА4.712.002 1 Cái Biến thế ПА4.712.002
30 Đồng hồ tích lũy 228ПЧ 4 Cái Đồng hồ tích lũy 228ПЧ
31 Đồng hồ thời gian ЗА2.768.000 3 Cái Đồng hồ thời gian ЗА2.768.000
32 Cuộn dây ΓИO.477.005 5 Cái Cuộn dây ΓИO.477.005
33 Cuộn dây БT4.775.000 5 Cái Cuộn dây БT4.775.000
34 Cuộn dây БT4.779.048 2 Cái Cuộn dây БT4.779.048
35 Cuộn dây БТ4.750.144 3 Cái Cuộn dây БТ4.750.144
36 Cuộn dây БТ4.755.010 2 Cái Cuộn dây БТ4.755.010
37 Cuộn dây БТ4.777.072 3 Cái Cuộn dây БТ4.777.072
38 Cuộn dây ЗА4.750.144 5 Cái Cuộn dây ЗА4.750.144
39 Cuộn dây ЗА4.750.186 2 Cái Cuộn dây ЗА4.750.186
40 Cuộn dây ЗА4.750.199 2 Cái Cuộn dây ЗА4.750.199
41 Cuộn dây ЗА4.750.208 3 Cái Cuộn dây ЗА4.750.208
42 Cuộn dây ЗА4.752.014 3 Cái Cuộn dây ЗА4.752.014
43 Cuộn dây ЗА4.752.201 2 Cái Cuộn dây ЗА4.752.201
44 Cuộn dây ЗА4.755.108 15 Cái Cuộn dây ЗА4.755.108
45 Cuộn dây ЗА4.775.008 2 Cái Cuộn dây ЗА4.775.008
46 Cuộn dây ЗА4.775.038 4 Cái Cuộn dây ЗА4.775.038
47 Cuộn dây ЗА4.775.098 3 Cái Cuộn dây ЗА4.775.098
48 Cuộn dây ЗА4.777.126 2 Cái Cuộn dây ЗА4.777.126
49 Cuộn dây ЗА4.777.187 9 Cái Cuộn dây ЗА4.777.187
50 Cuộn dây ЗА4.777.282 2 Cái Cuộn dây ЗА4.777.282
51 Cuộn dây ЗА4.777.341 5 Cái Cuộn dây ЗА4.777.341
52 Cuộn dây Пе4.777.000 25 Cái Cuộn dây Пе4.777.000
53 Cuộn lái tiA ЗA4.790.003 1 Cái Cuộn lái tiA ЗA4.790.003
54 Cuộn lái tiA ЗA4.791.009 1 Cái Cuộn lái tiA ЗA4.791.009
55 Dây giữ chậm ЛЗЕ-1,0-600-20-В 3 Cái Dây giữ chậm ЛЗЕ-1,0-600-20-В
56 Dây giữ chậm ЛЗЕ-4,0-600-20В 2 Cái Dây giữ chậm ЛЗЕ-4,0-600-20В
57 Dây giữ chậm ЛЗТ-1,0-1200 2 Cái Dây giữ chậm ЛЗТ-1,0-1200
58 Dây giữ chậm ЛЗТ-2,0-1200В 1 Cái Dây giữ chậm ЛЗТ-2,0-1200В
59 Dây giữ chậm ПА2.066.009 1 Cái Dây giữ chậm ПА2.066.009
60 Dây giữ chậm ПА2.066.010 1 Cái Dây giữ chậm ПА2.066.010
61 Dây giữ chậm ПА2.066.011 1 Cái Dây giữ chậm ПА2.066.011
62 Dây giữ chậm ПА2.066.012 1 Cái Dây giữ chậm ПА2.066.012
63 Đầu Φ HЗA3.642.009 8 Cái Đầu Φ HЗA3.642.009
64 Đầu Φ HЗA3.642.103 6 Cái Đầu Φ HЗA3.642.103
65 Đầu Φ HЗA3.642.105 14 Cái Đầu Φ HЗA3.642.105
66 Đầu Φ HЗA3.642.109 15 Cái Đầu Φ HЗA3.642.109
67 Đầu Φ HЗA3.642.116 5 Cái Đầu Φ HЗA3.642.116
68 Đầu Φ HЗA3.642.117 5 Cái Đầu Φ HЗA3.642.117
69 Đầu Ф БТ3.642.183 6 Cái Đầu Ф БТ3.642.183
70 Đầu Ф НЗАЗ.642.116 3 Cái Đầu Ф НЗАЗ.642.116
71 Đèn điện tử 6C19П 5 Cái Đèn điện tử 6C19П
72 Đèn điện tử 6C1Π 1 Cái Đèn điện tử 6C1Π
73 Đèn điện tử 6C33C 3 Cái Đèn điện tử 6C33C
74 Đèn điện tử 6H13C 45 Cái Đèn điện tử 6H13C
75 Đèn điện tử 6H1П 452 Cái Đèn điện tử 6H1П
76 Đèn điện tử 6H2Π 23 Cái Đèn điện tử 6H2Π
77 Đèn điện tử 6H3П 85 Cái Đèn điện tử 6H3П
78 Đèn điện tử 6H6П 23 Cái Đèn điện tử 6H6П
79 Đèn điện tử 6X2П 58 Cái Đèn điện tử 6X2П
80 Đèn điện tử 6Π3C 8 Cái Đèn điện tử 6Π3C
81 Đèn điện tử 6Π9 11 Cái Đèn điện tử 6Π9
82 Đèn điện tử 6Д16Д 1 Cái Đèn điện tử 6Д16Д
83 Đèn điện tử 6Ж1П 166 Cái Đèn điện tử 6Ж1П
84 Đèn điện tử 6Ж2П 59 Cái Đèn điện tử 6Ж2П
85 Đèn điện tử 6Ж38П 42 Cái Đèn điện tử 6Ж38П
86 Đèn điện tử 6Ж4 2 Cái Đèn điện tử 6Ж4
87 Đèn điện tử 6Ж5П 87 Cái Đèn điện tử 6Ж5П
88 Đèn điện tử 6Ж9Π 9 Cái Đèn điện tử 6Ж9Π
89 Đèn điện tử 6П14П 12 Cái Đèn điện tử 6П14П
90 Đèn điện tử 6П1П 32 Cái Đèn điện tử 6П1П
91 Đèn điện tử 6П9 19 Cái Đèn điện tử 6П9
92 Đèn điện tử 6Ц4Π 5 Cái Đèn điện tử 6Ц4Π
93 Đèn điện tử 6Э5П 12 Cái Đèn điện tử 6Э5П
94 Đèn điện tử 7ЛO55И 1 Cái Đèn điện tử 7ЛO55И
95 Đèn điện tử CΓ1Π 25 Cái Đèn điện tử CΓ1Π
96 Đèn điện tử CГ16П 5 Cái Đèn điện tử CГ16П
97 Đèn điện tử CГ2C 15 Cái Đèn điện tử CГ2C
98 Đèn điện tử TΓИ1-3/1 12 Cái Đèn điện tử TΓИ1-3/1
99 Đèn điện tử ΓY-50 9 Cái Đèn điện tử ΓY-50
100 Đèn điện tử ΓИ-30 5 Cái Đèn điện tử ΓИ-30
101 Đèn tín hiệu 26V-0,12 80 Cái Đèn tín hiệu 26V-0,12
102 Đèn tín hiệu КМ48-50 35 Cái Đèn tín hiệu КМ48-50
103 Đèn tín hiệu МН 6.3 - 0.3 47 Cái Đèn tín hiệu МН 6.3 - 0.3
104 Đèn tín hiệu ТН-0.3-3 35 Cái Đèn tín hiệu ТН-0.3-3
105 Đèn tín hiệu TH-0,2-2 4 Cái Đèn tín hiệu TH-0,2-2
106 Đi ốt 2Д419Б 16 Cái Đi ốt 2Д419Б
107 Đi ốt 2Д503Б 4 Cái Đi ốt 2Д503Б
108 Đi ốt 2Д522Б 16 Cái Đi ốt 2Д522Б
109 Đi ốt Д1007 2 Cái Đi ốt Д1007
110 Đi ốt Д1009 8 Cái Đi ốt Д1009
111 Đi ốt Д104 44 Cái Đi ốt Д104
112 Đi ốt Д220Б 15 Cái Đi ốt Д220Б
113 Đi ốt Д223Б 5 Cái Đi ốt Д223Б
114 Đi ốt Д226 45 Cái Đi ốt Д226
115 Đi ốt Д226A 21 Cái Đi ốt Д226A
116 Đi ốt Д229Б 183 Cái Đi ốt Д229Б
117 Đi ốt Д232A 16 Cái Đi ốt Д232A
118 Đi ốt Д232Б 4 Cái Đi ốt Д232Б
119 Đi ốt Д237Б 48 Cái Đi ốt Д237Б
120 Đi ốt Д814 12 Cái Đi ốt Д814
121 Biến trở II CП-I 35 Cái Biến trở II CП-I
122 Biến trở II CΠ-II 105 Cái Biến trở II CΠ-II
123 Biến trở IICП-III 15 Cái Biến trở IICП-III
124 Biến trở II CΠ-IV 27 Cái Biến trở II CΠ-IV
125 Biến trở ΠΠБ 15 Cái Biến trở ΠΠБ
126 Điện trở các lọai OMЛT - 0,5W 565 Cái Điện trở các lọai OMЛT - 0,5W
127 Điện trở các lọai OMЛT - 1W 270 Cái Điện trở các lọai OMЛT - 1W
128 Điện trở các lọai OMЛT - 2W 340 Cái Điện trở các lọai OMЛT - 2W
129 Điện trở ΠЭB 35 Cái Điện trở ΠЭB
130 Điện trở BC các loại 102 Cái Điện trở BC các loại
131 Điện trở C2-29B các loại 88 Cái Điện trở C2-29B các loại
132 Điện trở C5-35B các loại 26 Cái Điện trở C5-35B các loại
133 Điện trở ΠKB các loại 8 Cái Điện trở ΠKB các loại
134 Động cơ АДП-1П 2 Cái Động cơ АДП-1П
135 KΠ AДЗMx2,5/x7,5 8 Cái KΠ AДЗMx2,5/x7,5
136 Rơ le KШ4.529.035 32 Cái Rơ le KШ4.529.035
137 Rơ le MKY48 5 Cái Rơ le MKY48
138 Rơ le PA4.500.236 1 Cái Rơ le PA4.500.236
139 Rơ le PA4.500.244 7 Cái Rơ le PA4.500.244
140 Rơ le PA4.506.248 5 Cái Rơ le PA4.506.248
141 Rơ le PC4.520.005 5 Cái Rơ le PC4.520.005
142 Rơ le PC4.520.350 1 Cái Rơ le PC4.520.350
143 Rơ le PC4.522.018 2 Cái Rơ le PC4.522.018
144 Rơ le PC4.523.201 4 Cái Rơ le PC4.523.201
145 Rơ le PC4.523.402 5 Cái Rơ le PC4.523.402
146 Rơ le PC4.529.029 9 Cái Rơ le PC4.529.029
147 Rơ le PC4.590.050 4 Cái Rơ le PC4.590.050
148 Rơ le PCO.452.045 4 Cái Rơ le PCO.452.045
149 Rơ le PΦ0.452.103 18 Cái Rơ le PΦ0.452.103
150 Rơ le PΦ4.500.023 15 Cái Rơ le PΦ4.500.023
151 Rơ le PΦ4.500.024 4 Cái Rơ le PΦ4.500.024
152 Rơ le PΦ4.500.028 11 Cái Rơ le PΦ4.500.028
153 Rơ le PΦ4.500.125 7 Cái Rơ le PΦ4.500.125
154 Rơ le PΦ4.500.131 38 Cái Rơ le PΦ4.500.131
155 Rơ le PΦ4.523.023 6 Cái Rơ le PΦ4.523.023
156 Rơ le TKE 56ΠД1 2 Cái Rơ le TKE 56ΠД1
157 Rơ le TKД133Д0Д 4 Cái Rơ le TKД133Д0Д
158 Rơ le thời gian ЭМPB-27Б (0.8÷3)s 3 Cái Rơ le thời gian ЭМPB-27Б (0.8÷3)s
159 Rơ le КДP1 9 Cái Rơ le КДP1
160 Rơ le ХП4.500.013 4 Cái Rơ le ХП4.500.013
161 Tụ điện CΓM-1 35 Cái Tụ điện CΓM-1
162 Tụ điện CΓM-2 68 Cái Tụ điện CΓM-2
163 Tụ điện CΓM-3 19 Cái Tụ điện CΓM-3
164 Tụ điện CΓM-4 17 Cái Tụ điện CΓM-4
165 Tụ điện K40Y-9 29 Cái Tụ điện K40Y-9
166 Tụ điện K50 38 Cái Tụ điện K50
167 Tụ điện K73 111 Cái Tụ điện K73
168 Tụ điện KC-1А 28 Cái Tụ điện KC-1А
169 Tụ điện KC-2а 25 Cái Tụ điện KC-2а
170 Tụ điện KCO 105 Cái Tụ điện KCO
171 Tụ điện KCO-1 178 Cái Tụ điện KCO-1
172 Tụ điện KCO-2 22 Cái Tụ điện KCO-2
173 Tụ điện KCO-2 41 Cái Tụ điện KCO-2
174 Tụ điện KCOT-1 25 Cái Tụ điện KCOT-1
175 Tụ điện KCOT-2 45 Cái Tụ điện KCOT-2
176 Tụ điện KCO-Т 197 Cái Tụ điện KCO-Т
177 Tụ điện KT-1 212 Cái Tụ điện KT-1
178 Tụ điện KT-2 67 Cái Tụ điện KT-2
179 Tụ điện KБΓΠ 3 Cái Tụ điện KБΓΠ
180 Tụ điện KБГ-И 26 Cái Tụ điện KБГ-И
181 Tụ điện KБГ-Ц 5 Cái Tụ điện KБГ-Ц
182 Tụ điện MΠΓΠ 65 Cái Tụ điện MΠΓΠ
183 Tụ điện MБM 49 Cái Tụ điện MБM
184 Tụ điện MБΓO 52 Cái Tụ điện MБΓO
185 Tụ điện MБГП 177 Cái Tụ điện MБГП
186 Tụ điện MБМ 22 Cái Tụ điện MБМ
187 Tụ điện OKБГ-И 232 Cái Tụ điện OKБГ-И
188 Tụ điện OМБГ 123 Cái Tụ điện OМБГ
189 Xen xin БC-155А 2 Cái Xen xin БC-155А
190 Xenxin БД-160A 2 Cái Xenxin БД-160A
191 Cơ cấu gập cần 2 Cái Cơ cấu gập cần
192 Đầu OШ-10 1 Cái Đầu OШ-10
193 Động cơ ATП-2 1 Cái Động cơ ATП-2
194 Biến thế БТ3.215.038 2 Cái Biến thế БТ3.215.038
195 Biến thế ЗA4.710.155 2 Cái Biến thế ЗA4.710.155
196 Cuộn hội tụ ЗA4.792.003 2 Cái Cuộn hội tụ ЗA4.792.003
197 Đèn điện tử ГMИ-2Б 6 Cái Đèn điện tử ГMИ-2Б
198 Đèn hình 23ЛК41 1 Cái Đèn hình 23ЛК41
199 Đồng hồ chỉ thị M2003 (-50 đến 50) μA 4 Cái Đồng hồ chỉ thị M2003 (-50 đến 50) μA
200 Đồng hồ M2001 (-100÷100) μA 2 Cái Đồng hồ M2001 (-100÷100) μA
201 Đồng hồ M2001/1 (0÷1) mA 2 Cái Đồng hồ M2001/1 (0÷1) mA
202 Đồng hồ M2001/1 (0÷100) mA 2 Cái Đồng hồ M2001/1 (0÷100) mA
203 Đồng hồ M2001/1 (0÷300) mA 4 Cái Đồng hồ M2001/1 (0÷300) mA
204 Đồng hồ M42100 (0÷150) mA 1 Cái Đồng hồ M42100 (0÷150) mA
205 Đồng hồ M42100 (0÷2.5) kV 2 Cái Đồng hồ M42100 (0÷2.5) kV
206 Đồng hồ M42100 (0÷300) mA 2 Cái Đồng hồ M42100 (0÷300) mA
207 Đồng hồ M906 (0÷200) μA 1 Cái Đồng hồ M906 (0÷200) μA
208 Đồng hồ tích lũy ЗА2.768.000 12 Cái Đồng hồ tích lũy ЗА2.768.000
209 Hốc công hưởng БT2.060.474 2 Cái Hốc công hưởng БT2.060.474
210 Hốc công hưởng БT2.060.476 2 Cái Hốc công hưởng БT2.060.476
211 Khuếch đại từ 3A2.039.012 2 Cái Khuếch đại từ 3A2.039.012
212 Rơ le phân cực PC4.520.005 2 Cái Rơ le phân cực PC4.520.005
213 Rơ le phân cực PC4.520.006 1 Cái Rơ le phân cực PC4.520.006
214 Rơ le phân cực PC4.520.010 1 Cái Rơ le phân cực PC4.520.010
215 Rơ le phân cực PC4.520.350 1 Cái Rơ le phân cực PC4.520.350
216 Rơ le thời gian ЭMPB-27Б (0 ÷ 200) s 2 Cái Rơ le thời gian ЭMPB-27Б (0 ÷ 200) s
217 Tụ cao áp КБГ-П-1μF 8Kv 2 Cái Tụ cao áp КБГ-П-1μF 8Kv
218 Tụ điện КБМ-101-10-2 x 0.2 μF 2 Cái Tụ điện КБМ-101-10-2 x 0.2 μF
219 Xen xin БC - 151A 3 Cái Xen xin БC - 151A
220 Công tắc lẫy 3-3/3-3 6 Cái Công tắc lẫy 3-3/3-3
221 Đồng hồ M2001(0÷50) μA 5 Cái Đồng hồ M2001(0÷50) μA
222 Đồng hồ (0÷20) KV 1 Cái Đồng hồ (0÷20) KV
223 Đồng hồ (0÷1000) V 1 Cái Đồng hồ (0÷1000) V
224 Đồng hồ (0÷50) mA 1 Cái Đồng hồ (0÷50) mA
225 Đồng hồ M906(0÷100) μA 3 Cái Đồng hồ M906(0÷100) μA
226 Cụm chia hơi 2 Cái Cụm chia hơi
227 Gữi chậm 1.0-1200v 2 Cái Gữi chậm 1.0-1200v
228 Rơ le thời gian PB 1 Cái Rơ le thời gian PB
229 Xy lanh tầng 5 Ф(22÷22,03) mm 1 Cái Xy lanh tầng 5 Ф(22÷22,03) mm
230 Pít tông tầng 5 Ф(22÷22,03) mm 1 Cái Pít tông tầng 5 Ф(22÷22,03) mm
231 Van hút, van nén tầng I (CБ401-3-2) 4 Cái Van hút, van nén tầng I (CБ401-3-2)
232 Van hút, van nén tầng II (CБ401-3-3) 2 Cái Van hút, van nén tầng II (CБ401-3-3)
233 Van hút nén IV (СБ-304-98-37-00) 1 Cái Van hút nén IV (СБ-304-98-37-00)
234 Ty van ngưỡng Ф 280±10 mm 1 Cái Ty van ngưỡng Ф 280±10 mm
235 Ty van khối sấy 1 Cái Ty van khối sấy
236 Cụm van cấp- van xả bảng điều khiển và khối sấy KBO-7408 3 Cái Cụm van cấp- van xả bảng điều khiển và khối sấy KBO-7408
237 Ống mềm cao áp 400 kgf/cm2 dài 02 m 1 Đoạn Ống mềm cao áp 400 kgf/cm2 dài 02 m
238 Cụm đèn chiếu sáng phòng không C2X 4 Cụm Cụm đèn chiếu sáng phòng không C2X
239 Hộp công tắc đèn CX2 4 Cái Hộp công tắc đèn CX2
240 Đường ống kẽm đặc chủng Ф100*4m 2 Đoạn Đường ống kẽm đặc chủng Ф100*4m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->