Gói thầu: Cung cấp 240 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 1) tại Nhà máy A29
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200334547-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy quốc phòng A29 |
| Tên gói thầu | Cung cấp 240 danh mục vật tư phục vụ sửa chữa sản phẩm quốc phòng (đợt 1) tại Nhà máy A29 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200331464 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo đảm sửa chữa VKTBKT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 11:32:00 đến ngày 2020-03-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,181,496,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến thế БT4.710.059 | 2 | Cái | Biến thế БT4.710.059 | ||
| 2 | Biến thế БT4.720.005 | 2 | Cái | Biến thế БT4.720.005 | ||
| 3 | Biến thế БT4.720.085 | 1 | Cái | Biến thế БT4.720.085 | ||
| 4 | Biến thế БT4.720.089 | 4 | Cái | Biến thế БT4.720.089 | ||
| 5 | Biến thế БT4.720.091 | 1 | Cái | Biến thế БT4.720.091 | ||
| 6 | Biến thế БT4.720.092 | 3 | Cái | Biến thế БT4.720.092 | ||
| 7 | Biến thế БT4.720.094 | 1 | Cái | Biến thế БT4.720.094 | ||
| 8 | Biến thế БT4.720.096 | 2 | Cái | Biến thế БT4.720.096 | ||
| 9 | Biến thế БY4.701.005 | 1 | Cái | Biến thế БY4.701.005 | ||
| 10 | Biến thế БY4.717.002 | 1 | Cái | Biến thế БY4.717.002 | ||
| 11 | Biến thế БY4.717.003 | 1 | Cái | Biến thế БY4.717.003 | ||
| 12 | Biến thế БY4.724.000 | 1 | Cái | Biến thế БY4.724.000 | ||
| 13 | Biến thế БТ4.720.089 | 5 | Cái | Biến thế БТ4.720.089 | ||
| 14 | Biến thế БТ4.720.262 | 5 | Cái | Biến thế БТ4.720.262 | ||
| 15 | Biến thế ЗA4.710.142 | 2 | Cái | Biến thế ЗA4.710.142 | ||
| 16 | Biến thế ЗA4.710.185 | 1 | Cái | Biến thế ЗA4.710.185 | ||
| 17 | Biến thế ЗA4.719.047 | 4 | Cái | Biến thế ЗA4.719.047 | ||
| 18 | Biến thế ЗA4.719.055 | 2 | Cái | Biến thế ЗA4.719.055 | ||
| 19 | Biến thế ЗА4.710.133 | 4 | Cái | Biến thế ЗА4.710.133 | ||
| 20 | Biến thế ЗА4.710.136 | 5 | Cái | Biến thế ЗА4.710.136 | ||
| 21 | Biến thế ЗА4.710.142 | 9 | Cái | Biến thế ЗА4.710.142 | ||
| 22 | Biến thế ЗА4.719.038 | 2 | Cái | Biến thế ЗА4.719.038 | ||
| 23 | Biến thế ЗА4.720.091 | 8 | Cái | Biến thế ЗА4.720.091 | ||
| 24 | Biến thế ЗА4.724.097 | 3 | Cái | Biến thế ЗА4.724.097 | ||
| 25 | Biến thế ЗА4.724.107 | 2 | Cái | Biến thế ЗА4.724.107 | ||
| 26 | Biến thế ЗА4.724.110 | 2 | Cái | Biến thế ЗА4.724.110 | ||
| 27 | Biến thế ЗА4.724.116 | 1 | Cái | Biến thế ЗА4.724.116 | ||
| 28 | Biến thế ЗА4.724.141 | 5 | Cái | Biến thế ЗА4.724.141 | ||
| 29 | Biến thế ПА4.712.002 | 1 | Cái | Biến thế ПА4.712.002 | ||
| 30 | Đồng hồ tích lũy 228ПЧ | 4 | Cái | Đồng hồ tích lũy 228ПЧ | ||
| 31 | Đồng hồ thời gian ЗА2.768.000 | 3 | Cái | Đồng hồ thời gian ЗА2.768.000 | ||
| 32 | Cuộn dây ΓИO.477.005 | 5 | Cái | Cuộn dây ΓИO.477.005 | ||
| 33 | Cuộn dây БT4.775.000 | 5 | Cái | Cuộn dây БT4.775.000 | ||
| 34 | Cuộn dây БT4.779.048 | 2 | Cái | Cuộn dây БT4.779.048 | ||
| 35 | Cuộn dây БТ4.750.144 | 3 | Cái | Cuộn dây БТ4.750.144 | ||
| 36 | Cuộn dây БТ4.755.010 | 2 | Cái | Cuộn dây БТ4.755.010 | ||
| 37 | Cuộn dây БТ4.777.072 | 3 | Cái | Cuộn dây БТ4.777.072 | ||
| 38 | Cuộn dây ЗА4.750.144 | 5 | Cái | Cuộn dây ЗА4.750.144 | ||
| 39 | Cuộn dây ЗА4.750.186 | 2 | Cái | Cuộn dây ЗА4.750.186 | ||
| 40 | Cuộn dây ЗА4.750.199 | 2 | Cái | Cuộn dây ЗА4.750.199 | ||
| 41 | Cuộn dây ЗА4.750.208 | 3 | Cái | Cuộn dây ЗА4.750.208 | ||
| 42 | Cuộn dây ЗА4.752.014 | 3 | Cái | Cuộn dây ЗА4.752.014 | ||
| 43 | Cuộn dây ЗА4.752.201 | 2 | Cái | Cuộn dây ЗА4.752.201 | ||
| 44 | Cuộn dây ЗА4.755.108 | 15 | Cái | Cuộn dây ЗА4.755.108 | ||
| 45 | Cuộn dây ЗА4.775.008 | 2 | Cái | Cuộn dây ЗА4.775.008 | ||
| 46 | Cuộn dây ЗА4.775.038 | 4 | Cái | Cuộn dây ЗА4.775.038 | ||
| 47 | Cuộn dây ЗА4.775.098 | 3 | Cái | Cuộn dây ЗА4.775.098 | ||
| 48 | Cuộn dây ЗА4.777.126 | 2 | Cái | Cuộn dây ЗА4.777.126 | ||
| 49 | Cuộn dây ЗА4.777.187 | 9 | Cái | Cuộn dây ЗА4.777.187 | ||
| 50 | Cuộn dây ЗА4.777.282 | 2 | Cái | Cuộn dây ЗА4.777.282 | ||
| 51 | Cuộn dây ЗА4.777.341 | 5 | Cái | Cuộn dây ЗА4.777.341 | ||
| 52 | Cuộn dây Пе4.777.000 | 25 | Cái | Cuộn dây Пе4.777.000 | ||
| 53 | Cuộn lái tiA ЗA4.790.003 | 1 | Cái | Cuộn lái tiA ЗA4.790.003 | ||
| 54 | Cuộn lái tiA ЗA4.791.009 | 1 | Cái | Cuộn lái tiA ЗA4.791.009 | ||
| 55 | Dây giữ chậm ЛЗЕ-1,0-600-20-В | 3 | Cái | Dây giữ chậm ЛЗЕ-1,0-600-20-В | ||
| 56 | Dây giữ chậm ЛЗЕ-4,0-600-20В | 2 | Cái | Dây giữ chậm ЛЗЕ-4,0-600-20В | ||
| 57 | Dây giữ chậm ЛЗТ-1,0-1200 | 2 | Cái | Dây giữ chậm ЛЗТ-1,0-1200 | ||
| 58 | Dây giữ chậm ЛЗТ-2,0-1200В | 1 | Cái | Dây giữ chậm ЛЗТ-2,0-1200В | ||
| 59 | Dây giữ chậm ПА2.066.009 | 1 | Cái | Dây giữ chậm ПА2.066.009 | ||
| 60 | Dây giữ chậm ПА2.066.010 | 1 | Cái | Dây giữ chậm ПА2.066.010 | ||
| 61 | Dây giữ chậm ПА2.066.011 | 1 | Cái | Dây giữ chậm ПА2.066.011 | ||
| 62 | Dây giữ chậm ПА2.066.012 | 1 | Cái | Dây giữ chậm ПА2.066.012 | ||
| 63 | Đầu Φ HЗA3.642.009 | 8 | Cái | Đầu Φ HЗA3.642.009 | ||
| 64 | Đầu Φ HЗA3.642.103 | 6 | Cái | Đầu Φ HЗA3.642.103 | ||
| 65 | Đầu Φ HЗA3.642.105 | 14 | Cái | Đầu Φ HЗA3.642.105 | ||
| 66 | Đầu Φ HЗA3.642.109 | 15 | Cái | Đầu Φ HЗA3.642.109 | ||
| 67 | Đầu Φ HЗA3.642.116 | 5 | Cái | Đầu Φ HЗA3.642.116 | ||
| 68 | Đầu Φ HЗA3.642.117 | 5 | Cái | Đầu Φ HЗA3.642.117 | ||
| 69 | Đầu Ф БТ3.642.183 | 6 | Cái | Đầu Ф БТ3.642.183 | ||
| 70 | Đầu Ф НЗАЗ.642.116 | 3 | Cái | Đầu Ф НЗАЗ.642.116 | ||
| 71 | Đèn điện tử 6C19П | 5 | Cái | Đèn điện tử 6C19П | ||
| 72 | Đèn điện tử 6C1Π | 1 | Cái | Đèn điện tử 6C1Π | ||
| 73 | Đèn điện tử 6C33C | 3 | Cái | Đèn điện tử 6C33C | ||
| 74 | Đèn điện tử 6H13C | 45 | Cái | Đèn điện tử 6H13C | ||
| 75 | Đèn điện tử 6H1П | 452 | Cái | Đèn điện tử 6H1П | ||
| 76 | Đèn điện tử 6H2Π | 23 | Cái | Đèn điện tử 6H2Π | ||
| 77 | Đèn điện tử 6H3П | 85 | Cái | Đèn điện tử 6H3П | ||
| 78 | Đèn điện tử 6H6П | 23 | Cái | Đèn điện tử 6H6П | ||
| 79 | Đèn điện tử 6X2П | 58 | Cái | Đèn điện tử 6X2П | ||
| 80 | Đèn điện tử 6Π3C | 8 | Cái | Đèn điện tử 6Π3C | ||
| 81 | Đèn điện tử 6Π9 | 11 | Cái | Đèn điện tử 6Π9 | ||
| 82 | Đèn điện tử 6Д16Д | 1 | Cái | Đèn điện tử 6Д16Д | ||
| 83 | Đèn điện tử 6Ж1П | 166 | Cái | Đèn điện tử 6Ж1П | ||
| 84 | Đèn điện tử 6Ж2П | 59 | Cái | Đèn điện tử 6Ж2П | ||
| 85 | Đèn điện tử 6Ж38П | 42 | Cái | Đèn điện tử 6Ж38П | ||
| 86 | Đèn điện tử 6Ж4 | 2 | Cái | Đèn điện tử 6Ж4 | ||
| 87 | Đèn điện tử 6Ж5П | 87 | Cái | Đèn điện tử 6Ж5П | ||
| 88 | Đèn điện tử 6Ж9Π | 9 | Cái | Đèn điện tử 6Ж9Π | ||
| 89 | Đèn điện tử 6П14П | 12 | Cái | Đèn điện tử 6П14П | ||
| 90 | Đèn điện tử 6П1П | 32 | Cái | Đèn điện tử 6П1П | ||
| 91 | Đèn điện tử 6П9 | 19 | Cái | Đèn điện tử 6П9 | ||
| 92 | Đèn điện tử 6Ц4Π | 5 | Cái | Đèn điện tử 6Ц4Π | ||
| 93 | Đèn điện tử 6Э5П | 12 | Cái | Đèn điện tử 6Э5П | ||
| 94 | Đèn điện tử 7ЛO55И | 1 | Cái | Đèn điện tử 7ЛO55И | ||
| 95 | Đèn điện tử CΓ1Π | 25 | Cái | Đèn điện tử CΓ1Π | ||
| 96 | Đèn điện tử CГ16П | 5 | Cái | Đèn điện tử CГ16П | ||
| 97 | Đèn điện tử CГ2C | 15 | Cái | Đèn điện tử CГ2C | ||
| 98 | Đèn điện tử TΓИ1-3/1 | 12 | Cái | Đèn điện tử TΓИ1-3/1 | ||
| 99 | Đèn điện tử ΓY-50 | 9 | Cái | Đèn điện tử ΓY-50 | ||
| 100 | Đèn điện tử ΓИ-30 | 5 | Cái | Đèn điện tử ΓИ-30 | ||
| 101 | Đèn tín hiệu 26V-0,12 | 80 | Cái | Đèn tín hiệu 26V-0,12 | ||
| 102 | Đèn tín hiệu КМ48-50 | 35 | Cái | Đèn tín hiệu КМ48-50 | ||
| 103 | Đèn tín hiệu МН 6.3 - 0.3 | 47 | Cái | Đèn tín hiệu МН 6.3 - 0.3 | ||
| 104 | Đèn tín hiệu ТН-0.3-3 | 35 | Cái | Đèn tín hiệu ТН-0.3-3 | ||
| 105 | Đèn tín hiệu TH-0,2-2 | 4 | Cái | Đèn tín hiệu TH-0,2-2 | ||
| 106 | Đi ốt 2Д419Б | 16 | Cái | Đi ốt 2Д419Б | ||
| 107 | Đi ốt 2Д503Б | 4 | Cái | Đi ốt 2Д503Б | ||
| 108 | Đi ốt 2Д522Б | 16 | Cái | Đi ốt 2Д522Б | ||
| 109 | Đi ốt Д1007 | 2 | Cái | Đi ốt Д1007 | ||
| 110 | Đi ốt Д1009 | 8 | Cái | Đi ốt Д1009 | ||
| 111 | Đi ốt Д104 | 44 | Cái | Đi ốt Д104 | ||
| 112 | Đi ốt Д220Б | 15 | Cái | Đi ốt Д220Б | ||
| 113 | Đi ốt Д223Б | 5 | Cái | Đi ốt Д223Б | ||
| 114 | Đi ốt Д226 | 45 | Cái | Đi ốt Д226 | ||
| 115 | Đi ốt Д226A | 21 | Cái | Đi ốt Д226A | ||
| 116 | Đi ốt Д229Б | 183 | Cái | Đi ốt Д229Б | ||
| 117 | Đi ốt Д232A | 16 | Cái | Đi ốt Д232A | ||
| 118 | Đi ốt Д232Б | 4 | Cái | Đi ốt Д232Б | ||
| 119 | Đi ốt Д237Б | 48 | Cái | Đi ốt Д237Б | ||
| 120 | Đi ốt Д814 | 12 | Cái | Đi ốt Д814 | ||
| 121 | Biến trở II CП-I | 35 | Cái | Biến trở II CП-I | ||
| 122 | Biến trở II CΠ-II | 105 | Cái | Biến trở II CΠ-II | ||
| 123 | Biến trở IICП-III | 15 | Cái | Biến trở IICП-III | ||
| 124 | Biến trở II CΠ-IV | 27 | Cái | Biến trở II CΠ-IV | ||
| 125 | Biến trở ΠΠБ | 15 | Cái | Biến trở ΠΠБ | ||
| 126 | Điện trở các lọai OMЛT - 0,5W | 565 | Cái | Điện trở các lọai OMЛT - 0,5W | ||
| 127 | Điện trở các lọai OMЛT - 1W | 270 | Cái | Điện trở các lọai OMЛT - 1W | ||
| 128 | Điện trở các lọai OMЛT - 2W | 340 | Cái | Điện trở các lọai OMЛT - 2W | ||
| 129 | Điện trở ΠЭB | 35 | Cái | Điện trở ΠЭB | ||
| 130 | Điện trở BC các loại | 102 | Cái | Điện trở BC các loại | ||
| 131 | Điện trở C2-29B các loại | 88 | Cái | Điện trở C2-29B các loại | ||
| 132 | Điện trở C5-35B các loại | 26 | Cái | Điện trở C5-35B các loại | ||
| 133 | Điện trở ΠKB các loại | 8 | Cái | Điện trở ΠKB các loại | ||
| 134 | Động cơ АДП-1П | 2 | Cái | Động cơ АДП-1П | ||
| 135 | KΠ AДЗMx2,5/x7,5 | 8 | Cái | KΠ AДЗMx2,5/x7,5 | ||
| 136 | Rơ le KШ4.529.035 | 32 | Cái | Rơ le KШ4.529.035 | ||
| 137 | Rơ le MKY48 | 5 | Cái | Rơ le MKY48 | ||
| 138 | Rơ le PA4.500.236 | 1 | Cái | Rơ le PA4.500.236 | ||
| 139 | Rơ le PA4.500.244 | 7 | Cái | Rơ le PA4.500.244 | ||
| 140 | Rơ le PA4.506.248 | 5 | Cái | Rơ le PA4.506.248 | ||
| 141 | Rơ le PC4.520.005 | 5 | Cái | Rơ le PC4.520.005 | ||
| 142 | Rơ le PC4.520.350 | 1 | Cái | Rơ le PC4.520.350 | ||
| 143 | Rơ le PC4.522.018 | 2 | Cái | Rơ le PC4.522.018 | ||
| 144 | Rơ le PC4.523.201 | 4 | Cái | Rơ le PC4.523.201 | ||
| 145 | Rơ le PC4.523.402 | 5 | Cái | Rơ le PC4.523.402 | ||
| 146 | Rơ le PC4.529.029 | 9 | Cái | Rơ le PC4.529.029 | ||
| 147 | Rơ le PC4.590.050 | 4 | Cái | Rơ le PC4.590.050 | ||
| 148 | Rơ le PCO.452.045 | 4 | Cái | Rơ le PCO.452.045 | ||
| 149 | Rơ le PΦ0.452.103 | 18 | Cái | Rơ le PΦ0.452.103 | ||
| 150 | Rơ le PΦ4.500.023 | 15 | Cái | Rơ le PΦ4.500.023 | ||
| 151 | Rơ le PΦ4.500.024 | 4 | Cái | Rơ le PΦ4.500.024 | ||
| 152 | Rơ le PΦ4.500.028 | 11 | Cái | Rơ le PΦ4.500.028 | ||
| 153 | Rơ le PΦ4.500.125 | 7 | Cái | Rơ le PΦ4.500.125 | ||
| 154 | Rơ le PΦ4.500.131 | 38 | Cái | Rơ le PΦ4.500.131 | ||
| 155 | Rơ le PΦ4.523.023 | 6 | Cái | Rơ le PΦ4.523.023 | ||
| 156 | Rơ le TKE 56ΠД1 | 2 | Cái | Rơ le TKE 56ΠД1 | ||
| 157 | Rơ le TKД133Д0Д | 4 | Cái | Rơ le TKД133Д0Д | ||
| 158 | Rơ le thời gian ЭМPB-27Б (0.8÷3)s | 3 | Cái | Rơ le thời gian ЭМPB-27Б (0.8÷3)s | ||
| 159 | Rơ le КДP1 | 9 | Cái | Rơ le КДP1 | ||
| 160 | Rơ le ХП4.500.013 | 4 | Cái | Rơ le ХП4.500.013 | ||
| 161 | Tụ điện CΓM-1 | 35 | Cái | Tụ điện CΓM-1 | ||
| 162 | Tụ điện CΓM-2 | 68 | Cái | Tụ điện CΓM-2 | ||
| 163 | Tụ điện CΓM-3 | 19 | Cái | Tụ điện CΓM-3 | ||
| 164 | Tụ điện CΓM-4 | 17 | Cái | Tụ điện CΓM-4 | ||
| 165 | Tụ điện K40Y-9 | 29 | Cái | Tụ điện K40Y-9 | ||
| 166 | Tụ điện K50 | 38 | Cái | Tụ điện K50 | ||
| 167 | Tụ điện K73 | 111 | Cái | Tụ điện K73 | ||
| 168 | Tụ điện KC-1А | 28 | Cái | Tụ điện KC-1А | ||
| 169 | Tụ điện KC-2а | 25 | Cái | Tụ điện KC-2а | ||
| 170 | Tụ điện KCO | 105 | Cái | Tụ điện KCO | ||
| 171 | Tụ điện KCO-1 | 178 | Cái | Tụ điện KCO-1 | ||
| 172 | Tụ điện KCO-2 | 22 | Cái | Tụ điện KCO-2 | ||
| 173 | Tụ điện KCO-2 | 41 | Cái | Tụ điện KCO-2 | ||
| 174 | Tụ điện KCOT-1 | 25 | Cái | Tụ điện KCOT-1 | ||
| 175 | Tụ điện KCOT-2 | 45 | Cái | Tụ điện KCOT-2 | ||
| 176 | Tụ điện KCO-Т | 197 | Cái | Tụ điện KCO-Т | ||
| 177 | Tụ điện KT-1 | 212 | Cái | Tụ điện KT-1 | ||
| 178 | Tụ điện KT-2 | 67 | Cái | Tụ điện KT-2 | ||
| 179 | Tụ điện KБΓΠ | 3 | Cái | Tụ điện KБΓΠ | ||
| 180 | Tụ điện KБГ-И | 26 | Cái | Tụ điện KБГ-И | ||
| 181 | Tụ điện KБГ-Ц | 5 | Cái | Tụ điện KБГ-Ц | ||
| 182 | Tụ điện MΠΓΠ | 65 | Cái | Tụ điện MΠΓΠ | ||
| 183 | Tụ điện MБM | 49 | Cái | Tụ điện MБM | ||
| 184 | Tụ điện MБΓO | 52 | Cái | Tụ điện MБΓO | ||
| 185 | Tụ điện MБГП | 177 | Cái | Tụ điện MБГП | ||
| 186 | Tụ điện MБМ | 22 | Cái | Tụ điện MБМ | ||
| 187 | Tụ điện OKБГ-И | 232 | Cái | Tụ điện OKБГ-И | ||
| 188 | Tụ điện OМБГ | 123 | Cái | Tụ điện OМБГ | ||
| 189 | Xen xin БC-155А | 2 | Cái | Xen xin БC-155А | ||
| 190 | Xenxin БД-160A | 2 | Cái | Xenxin БД-160A | ||
| 191 | Cơ cấu gập cần | 2 | Cái | Cơ cấu gập cần | ||
| 192 | Đầu OШ-10 | 1 | Cái | Đầu OШ-10 | ||
| 193 | Động cơ ATП-2 | 1 | Cái | Động cơ ATП-2 | ||
| 194 | Biến thế БТ3.215.038 | 2 | Cái | Biến thế БТ3.215.038 | ||
| 195 | Biến thế ЗA4.710.155 | 2 | Cái | Biến thế ЗA4.710.155 | ||
| 196 | Cuộn hội tụ ЗA4.792.003 | 2 | Cái | Cuộn hội tụ ЗA4.792.003 | ||
| 197 | Đèn điện tử ГMИ-2Б | 6 | Cái | Đèn điện tử ГMИ-2Б | ||
| 198 | Đèn hình 23ЛК41 | 1 | Cái | Đèn hình 23ЛК41 | ||
| 199 | Đồng hồ chỉ thị M2003 (-50 đến 50) μA | 4 | Cái | Đồng hồ chỉ thị M2003 (-50 đến 50) μA | ||
| 200 | Đồng hồ M2001 (-100÷100) μA | 2 | Cái | Đồng hồ M2001 (-100÷100) μA | ||
| 201 | Đồng hồ M2001/1 (0÷1) mA | 2 | Cái | Đồng hồ M2001/1 (0÷1) mA | ||
| 202 | Đồng hồ M2001/1 (0÷100) mA | 2 | Cái | Đồng hồ M2001/1 (0÷100) mA | ||
| 203 | Đồng hồ M2001/1 (0÷300) mA | 4 | Cái | Đồng hồ M2001/1 (0÷300) mA | ||
| 204 | Đồng hồ M42100 (0÷150) mA | 1 | Cái | Đồng hồ M42100 (0÷150) mA | ||
| 205 | Đồng hồ M42100 (0÷2.5) kV | 2 | Cái | Đồng hồ M42100 (0÷2.5) kV | ||
| 206 | Đồng hồ M42100 (0÷300) mA | 2 | Cái | Đồng hồ M42100 (0÷300) mA | ||
| 207 | Đồng hồ M906 (0÷200) μA | 1 | Cái | Đồng hồ M906 (0÷200) μA | ||
| 208 | Đồng hồ tích lũy ЗА2.768.000 | 12 | Cái | Đồng hồ tích lũy ЗА2.768.000 | ||
| 209 | Hốc công hưởng БT2.060.474 | 2 | Cái | Hốc công hưởng БT2.060.474 | ||
| 210 | Hốc công hưởng БT2.060.476 | 2 | Cái | Hốc công hưởng БT2.060.476 | ||
| 211 | Khuếch đại từ 3A2.039.012 | 2 | Cái | Khuếch đại từ 3A2.039.012 | ||
| 212 | Rơ le phân cực PC4.520.005 | 2 | Cái | Rơ le phân cực PC4.520.005 | ||
| 213 | Rơ le phân cực PC4.520.006 | 1 | Cái | Rơ le phân cực PC4.520.006 | ||
| 214 | Rơ le phân cực PC4.520.010 | 1 | Cái | Rơ le phân cực PC4.520.010 | ||
| 215 | Rơ le phân cực PC4.520.350 | 1 | Cái | Rơ le phân cực PC4.520.350 | ||
| 216 | Rơ le thời gian ЭMPB-27Б (0 ÷ 200) s | 2 | Cái | Rơ le thời gian ЭMPB-27Б (0 ÷ 200) s | ||
| 217 | Tụ cao áp КБГ-П-1μF 8Kv | 2 | Cái | Tụ cao áp КБГ-П-1μF 8Kv | ||
| 218 | Tụ điện КБМ-101-10-2 x 0.2 μF | 2 | Cái | Tụ điện КБМ-101-10-2 x 0.2 μF | ||
| 219 | Xen xin БC - 151A | 3 | Cái | Xen xin БC - 151A | ||
| 220 | Công tắc lẫy 3-3/3-3 | 6 | Cái | Công tắc lẫy 3-3/3-3 | ||
| 221 | Đồng hồ M2001(0÷50) μA | 5 | Cái | Đồng hồ M2001(0÷50) μA | ||
| 222 | Đồng hồ (0÷20) KV | 1 | Cái | Đồng hồ (0÷20) KV | ||
| 223 | Đồng hồ (0÷1000) V | 1 | Cái | Đồng hồ (0÷1000) V | ||
| 224 | Đồng hồ (0÷50) mA | 1 | Cái | Đồng hồ (0÷50) mA | ||
| 225 | Đồng hồ M906(0÷100) μA | 3 | Cái | Đồng hồ M906(0÷100) μA | ||
| 226 | Cụm chia hơi | 2 | Cái | Cụm chia hơi | ||
| 227 | Gữi chậm 1.0-1200v | 2 | Cái | Gữi chậm 1.0-1200v | ||
| 228 | Rơ le thời gian PB | 1 | Cái | Rơ le thời gian PB | ||
| 229 | Xy lanh tầng 5 Ф(22÷22,03) mm | 1 | Cái | Xy lanh tầng 5 Ф(22÷22,03) mm | ||
| 230 | Pít tông tầng 5 Ф(22÷22,03) mm | 1 | Cái | Pít tông tầng 5 Ф(22÷22,03) mm | ||
| 231 | Van hút, van nén tầng I (CБ401-3-2) | 4 | Cái | Van hút, van nén tầng I (CБ401-3-2) | ||
| 232 | Van hút, van nén tầng II (CБ401-3-3) | 2 | Cái | Van hút, van nén tầng II (CБ401-3-3) | ||
| 233 | Van hút nén IV (СБ-304-98-37-00) | 1 | Cái | Van hút nén IV (СБ-304-98-37-00) | ||
| 234 | Ty van ngưỡng Ф 280±10 mm | 1 | Cái | Ty van ngưỡng Ф 280±10 mm | ||
| 235 | Ty van khối sấy | 1 | Cái | Ty van khối sấy | ||
| 236 | Cụm van cấp- van xả bảng điều khiển và khối sấy KBO-7408 | 3 | Cái | Cụm van cấp- van xả bảng điều khiển và khối sấy KBO-7408 | ||
| 237 | Ống mềm cao áp 400 kgf/cm2 dài 02 m | 1 | Đoạn | Ống mềm cao áp 400 kgf/cm2 dài 02 m | ||
| 238 | Cụm đèn chiếu sáng phòng không C2X | 4 | Cụm | Cụm đèn chiếu sáng phòng không C2X | ||
| 239 | Hộp công tắc đèn CX2 | 4 | Cái | Hộp công tắc đèn CX2 | ||
| 240 | Đường ống kẽm đặc chủng Ф100*4m | 2 | Đoạn | Đường ống kẽm đặc chủng Ф100*4m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi