Gói thầu: Cung cấp thiết bị Điện-Kiểm nhiệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200325738-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị Điện-Kiểm nhiệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234683 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 14:26:00 đến ngày 2020-03-24 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 770,732,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,500,000 VNĐ ((Mười một triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cảm biến áp lực M20 x 1,5mm; 4-20mA loại 2 dây 0-10MPa | 2 | Cái | Vật liệu chế tạo : 303 Stainless Steel housing Kiểu đấu nối Electrical Connection / ATEX Certification : P = Mini DIN Plug & Socket Tín hiệu đầu ra: 42 = 4-20mA (cấp chính xác = | ||
| 2 | DBC 1151 dải đo 0-100 KPa; P làm việc 6,4MPa; dòng ra 0-10mA | 1 | Cái | Dải đo chênh áp : 0-100 kPa Ấp suất làm việc: 6,4 Mpa Dòng ra: 0-10 mA DC Cấp chính xác: 0.075% Nguồn cấp: 220 VAC -50 Hz Nhiệt độ môi trường làm việc: 0 đến +85 độ C | ||
| 3 | Đồng hồ ampe kỹ thuật số 400/5A | 2 | Cái | - Dải đo: 0÷400A - Cấp chính xác :± 0.25% ± 1 digit - CT: 400A/5A; kích thước 3½ digit (1999) màu đỏ; đơn vị hiển thị A, Kích thước số: =>14.2mm high Thời gian lấy mẫu: =4kV rms 50Hz 1min terminals/case - Nguồn cấp: 230 VAC-50 Hz - T0 làm việc 0- 60 độ C; độ ẩm 0-85 % - Kích thước: 96x48mm | ||
| 4 | Đồng hồ ampe kỹ thuật số 2000/5A | 1 | Cái | - Dải đo: 0÷2000A - Cấp chính xác :± 0.25% ± 1 digit - CT: 2000A/5A ; kích thước 3½ digit (1999) màu đỏ; đơn vị hiển thị A. Kích thước số: =>14.2mm high Thời gian lấy mẫu: =4kV rms 50Hz 1min terminals/case - Nguồn cấp: 230 VAC-50 Hz - T0 làm việc 0-60 độ C; độ ẩm 0-85 % - Kích thước: 96x48mm | ||
| 5 | Đồng hồ Ampe một chiều Kỹ thuật số 500A/75mv. | 1 | Cái | - Dải đo: 0÷500A - Cấp chính xác :± 0.25% ± 1 digit - CT: 500A/75mV; kích thước 3½ digit (1999) màu đỏ; đơn vị hiển thị A, Kích thước số: =>14.2mm high Thời gian lấy mẫu: =4kV rms 50Hz 1min terminals/case - Nguồn cấp: 230 VAC-50 Hz - T0 làm việc 0-60 độ C; độ ẩm 0-85 % - Kích thước: 96x48mm | ||
| 6 | Đồng hồ Ampe Kỹ thuật số 600/5A. | 2 | Cái | - Dải đo: 0÷600A - Cấp chính xác :± 0.25% ± 1 digit - CT: 600A/5A; kích thước 3½ digit (1999) màu đỏ; đơn vị hiển thị A, Kích thước số: =>14.2mm high Thời gian lấy mẫu: =4kV rms 50Hz 1min terminals/case - Nguồn cấp: 230 VAC-50 Hz - T0 làm việc 0-60 độ C; độ ẩm 0-85 % - Kích thước: 96x48mm | ||
| 7 | Đồng hồ ampe Kỹ thuật số 150/5A | 3 | Cái | - Dải đo: 0÷150A - Cấp chính xác :± 0.25% ± 1 digit - CT: 150A/5A; kích thước 3½ digit (1999) màu đỏ; đơn vị hiển thị A, Kích thước số: =>14.2mm high Thời gian lấy mẫu: =4kV rms 50Hz 1min terminals/case - Nguồn cấp: 230 VAC-50 Hz - T0 làm việc 0-60 độ C; độ ẩm 0-85 % - Kích thước: 96x48mm | ||
| 8 | Đồng hồ áp lực kỹ thuật số | 2 | Cái | - Dải đo: 0 ÷ 6 Mpa - Cấp chính xác: ± 0.25% - Kích thước: Ø114 mm cuống thẳng. - Kích thước ren cố định: M20 x1,5. - Có 02 bộ tiếp điểm điện (kiểu SPDT) Max.Contack: 30 VDC 1A; 125 VAC 5A; 01 Out put Analog: 4-20mA. - Hiển thị 05 số LCD; chiều cao số 22 mm. - Đơn vị hiển thị: Mpa, KG/cm2. - Nguồn cấp: 24 VDC - Nhiệt độ môi trường làm việc: -10 đến +60oC | ||
| 9 | Đồng hồ chỉ thị kỹ thuật số | 4 | Cái | - Cấp chính xác: ± 0.02% ± 1 digit - Tín hiệu đầu vào: 0-100 mV; ±50mV; 0-10V; ±5V; 0-20 mA; 4-20 mA. - Hiển thị 04 số kích thước 31/2 số màu đỏ; lập trình được. - Có 02 bộ tiếp điểm đầu ra Max.Contack: 250 VAC-5A - Nguồn cấp: 230 VAC-50 Hz - To làm việc 0-50oC; độ ẩm 0-85 % - Kích thước: 96x48mm | ||
| 10 | Đồng hồ MVAR kỹ thuật số 30MVAr; 6kV/0,1kV; 4000A/5A | 1 | Cái | - Dải đo: 0-30 MVAR - Sơ đồ đấu dây: Ba pha, ba dây không cân bằng; hai phần tử CT. - Ccx: ± 0,5% - Ảnh hường của điện áp: | ||
| 11 | Đồng hồ MW kỹ thuật số 40MW; 6kV/0,1kV; 4000A/5A | 1 | Cái | - Dải đo: 0- 40 MW - Sơ đồ đấu dây: Ba pha, ba dây không cân bằng; hai phần tử CT. - Ccx: ± 0,5% - Ảnh hường của điện áp: | ||
| 12 | Đồng hồ MW kỹ thuật số 6 MW; 6kV/0,1kV; 600A/5A | 1 | Cái | - Dải đo: 0-6 MW - Sơ đồ đấu dây: Ba pha, ba dây không cân bằng; hai phần tử CT. - Ccx: ± 0,5% - Ảnh hường của điện áp: | ||
| 13 | Đồng hồ tự ghi KTS loại 12 kênh. | 6 | Cái | Đồng hồ tựghi KTS loại 12 kênh. - Số kênh đầu vào: 12 kênh - Tín hiệu đầu vào: T/C (K, S, B, E, J, N, T, R,N, etc.); RTD, CU50, CU53, BA1, BA2; DCA (4-20 mA, 0-10 mA, 0-20 mA); DCV (0-5V, 1-5V ,0-10V, 20mV, 100mV); Resistance (0-175 Ω, 0-400 Ω) - Cấp chính xác: ± 0.15% - Thời gian đáp ứng: = | ||
| 14 | Đồng hồ Vôn kỹ thuật số 380V/100V | 1 | Cái | - Dải đo: 0÷400V - Cấp chính xác :± 0.25% ± 1 digit - VT: 380V/100V; kích thước 3½ digit (1999) màu đỏ; đơn vị hiển thị V, Kích thước số: =>14.2mm high Thời gian lấy mẫu: =4kV rms 50Hz 1min terminals/case - Nguồn cấp: 230 VAC-50 Hz - T0 làm việc 0-60 0C; độ ẩm 0-85 % - Kích thước: 96x48mm | ||
| 15 | Đồng hồ Vôn kỹ thuật số 6000V/100V | 1 | Cái | - Dải đo: 0÷6000V - Cấp chính xác :± 0.25% ± 1 digit - VT: 6000V/100V; kích thước 3½ digit (1999) màu đỏ; đơn vị hiển thị V, Kích thước số: =>14.2mm high Thời gian lấy mẫu: =4kV rms 50Hz 1min terminals/case - Nguồn cấp: 230 VAC-50 Hz - T0 làm việc 0-60 0C; độ ẩm 0-85 % - Kích thước: 96x48mm | ||
| 16 | Đồng hồ vôn một chiều kỹ thuật số 500V | 1 | Cái | - Dải đo: 0÷500 VDC - Cấp chính xác :± 0.25% ± 1 digit - Kích thước 3½ digit (1999) màu đỏ; đơn vị hiển thị V, Kích thước số: =>14.2mm high Thời gian lấy mẫu: =4kV rms 50Hz 1min terminals/case - Nguồn cấp: 230 VAC-50 Hz - T0 làm việc 0-60 0C; độ ẩm 0-85 % - Kích thước: 96x48mm | ||
| 17 | Module FF300R12KT4 IGBT Infineon | 3 | Cái | Băm xung công xuất IGBT - Điện áp định mức VCES: 1200V - Dòng điện định mức ICnom: 450A - Kiểu: Dual - Nhiệt độ làm việc: -40 đến +150 độ C - Công suất tiêu tán: 1600W - Điện áp ngưỡng gate VCE sat: 5,2V - 6,4 V - Kích thước: 106,4x61,4x30,5 mm; Ghép nối phù hợp với Sir4 102 85kV/1200mA |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi