Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị CNTT - Đợt 1 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200329855-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị CNTT - Đợt 1 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200209812 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 13:22:00 đến ngày 2020-03-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,177,816,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phần mềm diệt virus | Tương đương Kaspersky Internet Security 3PC | 15 | License | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 2 | Phần mềm diệt virus tập trung | Tương đương Kaspersky Endpoint Security for Bussiness - Select | 1 | License | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 3 | Phần mềm pdf | Tương đương Phần mềm Adobe Acrobat Pro DC | 6 | License | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 4 | Phần mềm auto cad | Tương đương License AutoCAD 2020 LT | 1 | License | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 5 | Phần mềm Project | Tương đương License Microsoft Project 2019 Standard | 3 | License | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 6 | Ổ cứng lưu dữ liệu Laptop | Tương đương ổ cứng SSD 1TB Samsung 860 QVO | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 7 | Ổ cứng máy tính điều khiển | Tương đương SSD 480GB Samsung SM863a | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 8 | Ổ cứng di động | Tương đương Transcend StoreJet 25H3 2.5 4TB TS4TSJ25H3P | 8 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 9 | Tường lửa | Tương đương Fortigate 501E-BDL-950-12 | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 10 | Bàn phím có dây | Tương đương bàn phím Dell KB216B | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 11 | Chuột có dây | Tương đương Chuột quang Dell- MS116 (BLACK) | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 12 | Loa mini cho máy tính DIM | Tương đương Loa BOSE COMPANION 2 SERIES III | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 13 | Đầu nối RJ45 | Tương đương AMP Connector UTP (RJ45) cat6 | 5 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 14 | Pin laptop loại 1 | Tương đương Pin laptop TONV cho Dell E6420 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 15 | Pin laptop loại 2 | Tương đương Pin laptop TONV cho Dell Inspiron 5421 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 16 | Nguồn máy tính loại 1 | Tương đương nguồn máy tính Huntkey GAMER STAR 550 - GS550 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 17 | Nguồn máy tính loại 2 | Tương đương Bộ Nguồn Dell W72XN | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 18 | RAM PC loại 1 | Tương đương SamSung DDR3 8GB Bus 1600mhz | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 19 | RAM laptop loại 1 | Tương đương SamSung 8GB DDR3 1333MHz PC3-10600S | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 20 | RAM PC loại 2 | Tương đương KINGMAX (1x8GB) DDR4 2400MH | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 21 | Cáp HDMI 20m | Tương đương Cáp HDMI Unitek YC 110 (20m) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 22 | Cáp VGA 20m | Tương đương Cáp VGA Unitek YC 508G (20m) | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 23 | Thiết bị điều khiển MIC HNTN | Tương đương Shure MSIP-REM-SHU-CU6110 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 24 | Camera đập tràn | Tương đương Mavic 2 Pro Combo | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi