Gói thầu: CPC-PHUOCSON-G03: Cung cấp dây dẫn, cáp quang, cách điện và phụ kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200330551-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | CPC-PHUOCSON-G03: Cung cấp dây dẫn, cáp quang, cách điện và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20191081948 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 84 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 09:53:00 đến ngày 2020-03-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,461,982,390 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 96,000,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây dẫn ACSR-300/39mm2 | ACSR-300/39mm2 | 130 | mét | Dây dẫn ACSR | |
| 2 | Dây dẫn ACSR-240/39mm2 | ACSR-240/39mm2 | 150 | mét | Dây dẫn ACSR | |
| 3 | Dây nhôm lõi thép ACSR-185/29 | ACSR-185/29 | 38.911 | mét | Dây nhôm lõi thép ACSR | |
| 4 | Dây nhôm lõi thép ACSR-185/43 | ACSR-185/43 | 5.464 | mét | Dây nhôm lõi thép ACSR | |
| 5 | Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 | ACSR-95/16 | 698 | mét | Dây nhôm lõi thép ACSR | |
| 6 | Dây nhôm lõi thép bọc XLPE/ACSR-185/24 | XLPE/ACSR-185/24 | 3.068 | mét | Dây nhôm lõi thép bọc XLPE/ACSR | |
| 7 | Dây chống sét GSW-50 | GSW-50 | 120 | mét | Dây chống sét | |
| 8 | Cáp ngầm ruột đồng XLPE-M(1x500)-24kV | XLPE-M(1x500)-24kV | 258 | mét | Cáp ngầm ruột đồng | |
| 9 | Cáp ngầm ruột đồng XLPE-M(3x50)-24kV | XLPE-M(3x50)-24kV | 45 | mét | Cáp ngầm ruột đồng | |
| 10 | Cáp ngầm ruột đồng XLPE-M(1x300)-24kV | XLPE-M(1x300)-24kV | 806 | mét | Cáp ngầm ruột đồng | |
| 11 | Đầu cáp 24kV ngoài trời dùng cho cáp XLPE-M(1x500)-24kV trọn bộ bao gồm đầu cốt và bulông | Đầu cáp 24kV ngoài trời dùng cho cáp XLPE-M(1x500)-24kV | 6 | bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời | |
| 12 | Đầu cáp 24kV trong nhà dùng cho cáp XLPE-M(1x500)-24kV trọn bộ bao gồm đầu cốt và bulông | Đầu cáp 24kV trong nhà dùng cho cáp XLPE-M(1x500)-24kV | 6 | bộ | Đầu cáp 24kV trong nhà | |
| 13 | Đầu cáp 24kV ngoài trời dùng cho cáp XLPE-M(3x50)-24kV trọn bộ bao gồm đầu cốt và bulông | Đầu cáp 24kV ngoài trời dùng cho cáp XLPE-M(3x50)-24kV | 1 | bộ | Đầu cáp 24kV ngoài trời | |
| 14 | Đầu cáp 24kV trong nhà dùng cho cáp XLPE-M(3x50)-24kV trọn bộ bao gồm đầu cốt và bulông | Đầu cáp 24kV trong nhà dùng cho cáp XLPE-M(3x50)-24kV | 1 | bộ | Đầu cáp 24kV trong nhà | |
| 15 | Đầu cáp ngoài trời dùng cho cáp M(1x300)-24kV trọn bộ bao gồm đầu cốt và bulông | Đầu cáp ngoài trời dùng cho cáp M(1x300)-24kV | 9 | đầu | Đầu cáp ngoài trời | |
| 16 | Đầu cáp trong nhà dùng cho cáp M(1x300)-24kV trọn bộ bao gồm đầu cốt và bulông | Đầu cáp trong nhà dùng cho cáp M(1x300)-24kV | 9 | đầu | Đầu cáp trong nhà | |
| 17 | Chuỗi cách điện 110kV đỡ đơn dây dẫn ACSR-185/29 | Chuỗi đỡ đơn dây dẫn ACSR-185/29 | 21 | chuỗi | Chuỗi cách điện 110kV đỡ | |
| 18 | Chuỗi cách điện 110kV đỡ kép dây dẫn ACSR-185/29 | Chuỗi đỡ kép dây dẫn ACSR-185/29 | 3 | chuỗi | Chuỗi cách điện 110kV đỡ kép | |
| 19 | Chuỗi ccách điện 110kV đỡ lèo dây dẫn ACSR-185/29 | Chuỗi đỡ lèo dây dẫn ACSR-185/29 | 102 | chuỗi | Chuỗi ccách điện 110kV đỡ lèo | |
| 20 | Chuỗi cách điện 110kV néo đơn dây dẫn ACSR-185/29 | Chuỗi néo đơn dây dẫn ACSR-185/29 | 138 | chuỗi | Chuỗi cách điện 110kV néo đơn | |
| 21 | Chuỗi cách điện 110kV néo kép dây dẫn ACSR-185/29 | Chuỗi néo kép dây dẫn ACSR-185/29 | 120 | chuỗi | Chuỗi cách điện 110kV néo kép | |
| 22 | Chuỗi cách điện 110kV néo kép dây dẫn ACSR-185/43 | Chuỗi néo kép dây dẫn ACSR-185/43 | 12 | chuỗi | Chuỗi cách điện 110kV néo kép | |
| 23 | Tạ chống rung cho dây dẫn ACSR-185/29 | Tạ chống rung cho dây dẫn ACSR-185/29 | 398 | cái | Tạ chống rung | |
| 24 | Chuỗi néo dây chống sét GSW-50 | Chuỗi néo dây chống sét GSW-50 | 4 | chuỗi | Chuỗi néo dây chống sét | |
| 25 | Dây cáp quang 24 sợi quang OPGW-57/24 | OPGW-57/24 | 15.540 | mét | Dây cáp quang 24 sợi | |
| 26 | Tạ chống rung cho dây cáp quang OPGW-57/24 kèm armourod | Tạ chống rung cho dây cáp quang OPGW-57/24 kèm armourod | 132 | cái | Tạ chống rung cho dây cáp quang | |
| 27 | Chuỗi đỡ cáp quang OPGW-57/24 | Chuỗi đỡ cáp quang OPGW-57/24 | 8 | cái | Chuỗi đỡ cáp quang | |
| 28 | Chuỗi néo cáp quang OPGW-57/24 | Chuỗi néo cáp quang OPGW-57/24 | 90 | cái | Chuỗi néo cáp quang | |
| 29 | Hộp nối cáp quang | Hộp nối cáp quang | 8 | hộp | Hộp nối cáp quang | |
| 30 | Kẹp giữ dây cáp quang trên cột | Kẹp giữ dây cáp quang trên cột | 110 | cái | Kẹp giữ dây cáp quang trên cột | |
| 31 | Chuỗi cách điện 35kV đỡ đơn dây dẫn ACSR-95/16 | Chuỗi cách điện 35kV đỡ đơn dây dẫn ACSR-95/16 | 24 | chuỗi | Chuỗi cách điện 35kV | |
| 32 | Cách điện đứng 22 kV loại Pin Post; SĐ-22P | Pin Post; SĐ-22P | 70 | bộ | Cách điện đứng | |
| 33 | Chuỗi cách điện 22 kV néo loại Polymer | Chuỗi cách điện 22 kV néo loại Polymer | 84 | chuỗi | Chuỗi cách điện 22 kV néo loại Polymer | |
| 34 | Khóa néo cho dây bọc XLPE/ACSR-185/29 | Khóa néo cho dây bọc XLPE/ACSR-185/29 | 90 | cái | Khóa néo cho dây bọc | |
| 35 | Cụm đấu rẽ CĐR-185 cho dây bọc XLPE/ACSR-185/29 | CĐR-185 | 9 | cái | Cụm đấu rẽ | |
| 36 | Kẹp đấu rẽ nhánh KĐR-185 cho dây bọc XLPE/ACSR-185/29 | KĐR-185 | 9 | cái | Kẹp đấu rẽ nhánh | |
| 37 | Khóa néo cho dây ACSR-95 | Khóa néo cho dây ACSR-95 | 6 | cái | Khóa néo cho dây ACSR-95 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi