Gói thầu: Mua vật tư hoá chất thí nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200335784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Mua vật tư hoá chất thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200335613 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Phân tích thí nghiệm mẫu lõi, mẫu chất lưu giếng TN-4X lô 12/11 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 16:14:00 đến ngày 2020-03-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 456,077,121 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống cao su/ Rubber sleeve | 30 | Mét | - Đường kính: 49mm/ID: 49mm/ - Diameters: 49mm/ID: 49mm. - Độ dày 5mm/ OD: 5mm/ - Wall thickness: 5mm/ OD: 5mm. - Chiều dài 0.5m/ L: 0.5m/ - Lengths 0.5m/ L: 0.5m. - Chịu dầu, axit/ - Oil and axid resistance | ||
| 2 | Ty axit/ Sleeve acid | 50 | Cái | - Model/ PN: SSL20-HC - Áp suất: 15000 psi/ - Pressure 15000 psi; - Nhiệt độ: 650°F/ - Tempresure: 650 °F | ||
| 3 | Zoăng cho bơm isco/ Oring for isco pump | 5 | Set | - Áp suất: 10000 psi/ - Pressure 10000 psi; | ||
| 4 | Zoăng cho máy axit/ Oring for acid equipment | 10 | Set | - Chịu nhiệt độ 200oC/ - Tempresure 200oC - Áp suất 10000psi/ - Pressure: 10000psi | ||
| 5 | Ốc chèn áp/ Gland | 28 | Pcs | - Model/PN: SMN20-HC - Áp Suất 15,000 psi (1034 bar)/ - Pressures to 15,000 psi (1034 bar) - Dải nhiệt -100°F (-73°C) to 650°F (343°C)/ - Pressures to 15,000 psi (1034 bar) | ||
| 6 | Bình thủy tinh hút chân không Bình có vòi xả đáy 2000ml/ Aspirator (levelling) Bottle 2000ml; | 2 | Set | - Thể tích (mL): 2000/ - Capacity(mL): 2000 - Đường kính(mm): 134/ - Diameters(mm): 134 - Chiều cao(mm): 249/ - Height(mm): 249 | ||
| 7 | Nhựa epoxy/ Epoxy Resin | 2 | Chai | - Model: Epo-Tek 301 Epoxy Resin/ - Model: Epo-Tek 301 Epoxy Resin - Độ nhớt (23oC)/ - Viscosity (23oC) - Nhiệt độ chuyển hóa >= 65oC/ - Transition Temp: >= 65oC | ||
| 8 | Dầu cho bơm Isco/ Gear Lube | 2 | Lọ | - Model/ PN: 60-1244-220 | ||
| 9 | Dầu cho bơm Isco/ Never Seez® Lube | 2 | Lọ | - Model/PN: 60-1244-272 | ||
| 10 | Đầu nối có màng lọc/ Cup-Type Line Filters | 2 | Pcs | - Model/ PN: SWF4-51 - Màng lọc: 5um /- Filter 5um; - Đường kính: 4,78mm/ - Diameters: 4,78mm; - Dải áp suất: 15,000 Psi (1.034 Bar)/ - Pressure Rating:15,000 Psi (1.034 Bar) | ||
| 11 | Đầu nối có màng lọc/ Pressure Line Filters | 2 | Pcs | - Model/ PN: 20-51LF4 - Màng lọc: 0.5um/ - Filter: 0.5um; - Dải áp suất: 10,000 - 20,000 Psi/ - Pressure Rating: 10,000 - 20,000 Psi | ||
| 12 | Màng lọc 0.5um/ Line Filter Discs 5um | 10 | Pcs | - Model/ PN: P-1783 | ||
| 13 | Màng lọc 0.5um/ Line Filter Discs 0.5um | 10 | Pcs | - Model/ PN: B-1442 | ||
| 14 | Chai trung tính với nắp vặn GL 45 250ml/ Laboratory Bottle with Screw-Cap GL 45 250ml | 5 | Pcs | - Thể tích: 250ml/ - Volume scale: 250ml | ||
| 15 | Chai trung tính với nắp vặn GL 45 500ml/ Laboratory Bottle with Screw-Cap GL 45 500ml | 5 | Pcs | - Thể tích: 500ml/ - Volume scale: 500ml | ||
| 16 | Chai trung tính với nắp vặn GL 45, 1000 mL/ Laboratory Bottle with Screw-Cap GL 45, 1000 mL | 5 | Pcs | - Thể tích: 1000ml/ - Volume scale: 1000ml | ||
| 17 | Chai trung tính với nắp vặn GL 45 2000ml/ Laboratory Bottle with Screw-Cap GL 45 2000ml | 5 | Pcs | - Thể tích: 2000ml/ - Volume scale: 2000ml | ||
| 18 | Bình định mức 500ml/ Volumetric Flask 500ml | 5 | Cái | - Theo tiêu chuẩn: DIN EN ISO 1042/ - Standards: DIN EN ISO 1042 - Thể tích: 500ml/ - Volume scale: 500ml | ||
| 19 | Bình định mức 1000ml/ Volumetric Flask 1000ml | 5 | Cái | - Theo tiêu chuẩn: DIN EN ISO 1042/ - Standards: DIN EN ISO 1042 - Thể tích: 1000ml/ - Volume scale: 1000ml | ||
| 20 | Bình định mức 2000ml/ Volumetric Flask 2000ml | 5 | Cái | - Theo tiêu chuẩn: DIN EN ISO 1042/ - Standards: DIN EN ISO 1042 - Thể tích: 2000ml/ - Volume scale: 2000ml | ||
| 21 | Pipet bầu thủy tinh 25ml/ Glass pipet 25ml | 5 | Cái | - Theo Tiêu chuẩn: ISO 835-648, DIN 12687 và DIN 12699/ - Standards: ISO 835-648, DIN 12687 và DIN 12699 - Thể tích: 25ml/ - Volume scale: 25ml | ||
| 22 | Pipet bầu thủy tinh 20ml/ Glass pipet 20ml | 5 | Pcs | - Theo Tiêu chuẩn: ISO 835-648, DIN 12687 và DIN 12699/ - Standards: ISO 835-648, DIN 12687 và DIN 12699 - Thể tích: 20ml/ - Volume scale: 20ml | ||
| 23 | Pipet bầu thủy tinh 10ml/ Glass pipet 10ml | 5 | Cái | - Theo Tiêu chuẩn: ISO 835-648, DIN 12687 và DIN 12699/ - Standards: ISO 835-648, DIN 12687 và DIN 12699 - Thể tích: 10ml/ - Volume scale: 10ml | ||
| 24 | Pipet bầu thủy tinh 5ml/ Glass pipet 5ml | 5 | Cái | - Theo Tiêu chuẩn: ISO 835-648, DIN 12687 và DIN 12699/ - Standards: ISO 835-648, DIN 12687 và DIN 12699 - Thể tích: 5ml/ - Volume scale: 5ml | ||
| 25 | Pipet bầu thủy tinh 2ml/ Glass pipet 2ml | 5 | Cái | - Theo Tiêu chuẩn: ISO 835-648, DIN 12687 và DIN 12699/ - Standards: ISO 835-648, DIN 12687 và DIN 12699 - Thể tích: 2ml/ - Volume scale: 2ml | ||
| 26 | Pipet bầu thủy tinh 1ml/ Glass pipet 1ml | 5 | Cái | - Theo Tiêu chuẩn: ISO 835-648, DIN 12687 và DIN 12699/ - Standards: ISO 835-648, DIN 12687 và DIN 12699 - Thể tích: 1ml/ - Volume scale: 1ml | ||
| 27 | Quả bóp cao su hút mẫu/ Rubber bulb for pippet | 2 | Cái | - Vật liệu : cao su tự nhiên/ - Material: Natural rubber - Thường dùng trong phòng thí nghiệm để hút dịch vào pipette/ - Often used in the laboratory to suction into the pipette | ||
| 28 | Lọ thủy tinh 30ml/ Glass Screw 30ml | 10 | Pcs | - Thể tích: 30ml- Volume scale: 30ml - Đường kính: 30mm/ - Diameters: 30mm | ||
| 29 | Lọ thủy tinh 20ml/ Glass Screw 20ml | 10 | Pcs | - Thể tích: 20ml- Volume scale: 20ml - Đường kính: 20mm/ - Diameters: 20mm | ||
| 30 | Bộ chân giá Inox: 15.5x20cm/ Stainless steel Soles 15.5x20cm | 1 | Cái | - Cao: 79cm/ - Height: 79cm - Kẹp buret đơn bằng nhựa/ - Single burette clamp plastic; | ||
| 31 | Bộ chân giá thép không gỉ 15x30cm/ Stainless steel Soles 15x30cm | 1 | Cái | - Cao: 79cm/ - Height: 79cm - Kẹp buret đơn bằng nhựa/ - Single burette clamp plastic; | ||
| 32 | Buret chuẩn độ có khóa 25ml/ Burette Straight Stopcock 25ml | 1 | Cái | - Buret khóa TT 25ml, 1/20 loại AS/ - Buret TT 25ml, 1/20 loại AS - Nút khóa thủy tinh/ Stopcock - Dung tích: 25ml/ - Capacity: 25ml - Chia vạch: 0.02ml/ - Graduation: 0.02ml - Chiều cao: 750mm/ - Height: 750mm | ||
| 33 | Buret chuẩn độ có khóa 25ml/ Burette Straight Stopcock 25ml | 1 | Cái | - Buret khóa TT 25ml, 1/20 loại AS/ - Buret TT 25ml, 1/20 loại AS - Nút khóa thủy tinh/ Stopcock - Dung tích: 25ml/ - Capacity: 25ml - Chia vạch: 0.02ml/ - Graduation: 0.02ml - Chiều cao: 750mm/ - Height: 750mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi