Gói thầu: SXKD-2020-MS-071 Mua sắm phục vụ vận hành và lắp đặt công tơ khách hàng năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200335547-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Hồ |
| Tên gói thầu | SXKD-2020-MS-071 Mua sắm phục vụ vận hành và lắp đặt công tơ khách hàng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200331036 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 16:04:00 đến ngày 2020-04-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,164,288,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 500 | m | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 2 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 1.600 | bộ | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 3 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1 bu lông | 300 | bộ | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 4 | Hộp nối cáp ngầm 24kV - M3x240mm2 | 6 | bộ | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 5 | Đầu cáp Tplug 24kV M3x240mm2 | 4 | bộ | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 6 | Đầu cáp Tplug 24kV- M3x50 mm2 | 2 | bộ | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 7 | Đầu cáp Elbow các loại | 3 | bộ | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 8 | ống chì cho tủ RMU 24kV - 50A | 6 | ống | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 9 | ống chì cho tủ RMU 24kV -31.5A | 6 | ống | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 10 | Băng dính đen nhỏ | 200 | cuộn | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 11 | Băng dính đen to | 100 | cuộn | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 12 | Đầu cốt ép M240 2 lỗ | 100 | Cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 13 | Dây chảy cầu chì tự rơi 24kV/40A | 5 | Bộ | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 14 | Dây chảy cầu chì tự rơi 24kV/31.5A | 5 | Bộ | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 15 | Aptomat 1 pha 40A | 2.000 | cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 16 | Aptomat 1 pha 63A | 30 | cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 17 | Aptomat 3 pha 160A | 5 | Cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 18 | Aptomat 3 pha 200A | 3 | Cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 19 | Chống sét van 24kV | 2 | Bộ | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 20 | Keo bọt nở | 100 | Bình | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 21 | Ghíp móng đồng | 50 | Cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 22 | Cầu đấu hòm 4 công tơ 1 pha | 200 | Cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 23 | Biến dòng 200/5A 10VA CCX0,5 TN | 9 | quả | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 24 | Biến dòng 600/5A 15VA CCX0,5 TN | 3 | quả | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 25 | Biến dòng 800/5A 15VA CCX0,5 TN | 6 | quả | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 26 | Biến dòng 4000/5A 15VA C0,5 | 3 | quả | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 27 | Aptomat 3 pha 63A | 200 | cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 28 | Aptomat 3 pha 100A | 50 | Cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 29 | Đầu cốt ép M16 | 300 | cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 30 | Đầu cốt M25 | 100 | cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 31 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x25 mm2 | 2.000 | m | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 32 | Hòm 1 công tơ 1 pha composit không Aptômát | 50 | cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 33 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (không ATM) | 200 | cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 34 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit trọn bộ (không ATM) | 300 | cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 35 | Hòm 1 công tơ 3 pha composite không vị trí lắp TI, ATM 63A | 100 | cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 36 | Hòm 1 công tơ 3 pha composite không vị trí lắp TI, ATM 100A | 100 | cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 37 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI (Không ATM) | 20 | cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 38 | Hộp phân dây Composit trọn bộ | 100 | cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 39 | Khóa treo cầu 6 (1 chìa) | 100 | Cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 40 | Băng dính hạ thế xanh | 200 | cuộn | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 41 | Băng dính hạ thế vàng | 200 | cuộn | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 42 | Băng dính hạ thế đỏ | 200 | cuộn | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 43 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | 10.000 | m | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 44 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 3.000 | m | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 45 | Cáp 0.6/1 kV PVC/PVC M4x16 mm2 | 4.000 | m | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 46 | Cáp 0.6/1kV PVC/PVC M4x25mm2 | 1.000 | m | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 47 | Dây rút nhựa 400*8 | 20.000 | cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 48 | Dây thít nhựa 200 *4 | 50.000 | cái | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 49 | Sứ quả bàng | 2.000 | quả | Nêu tại mục 2- Chương V | ||
| 50 | Dây thép mạ ĐK 3mm | 2.000 | kg | Nêu tại mục 2- Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi