Gói thầu: Gói thầu 01: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sữa chữa thường xuyên phần hệ thống thiết bị chính, hệ thống thiết bị công nghệ phụ năm 2020 - NMTĐ Bản Vẽ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200326496-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Bản Vẽ |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ sữa chữa thường xuyên phần hệ thống thiết bị chính, hệ thống thiết bị công nghệ phụ năm 2020 - NMTĐ Bản Vẽ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222964 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 15:57:00 đến ngày 2020-03-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,939,178,380 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Silicagel | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 4 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 5 | Keo 502 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 6 | Găng tay vải | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 7 | Mỡ công nghiệp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 8 | Gioăng tròn cao su làm kín | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 9 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 10 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 11 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 12 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 13 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 14 | Bút ghi đĩa PM-04 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 15 | Bút xóa nước | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 16 | Chổi lông vệ sinh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 17 | Chổi chít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 18 | Găng tay vải bảo hộ phủ cao su | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 19 | Que hàn thép đen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 20 | Que hàn chịu lực | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 21 | Que hàn Inox | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 22 | Que hàn Inox | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 23 | Khí Argon | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Chai | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 24 | Mỡ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 25 | Dầu | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 26 | Xăng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 27 | Oxy | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Chai | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 28 | Gas | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bình | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 29 | Acêtylen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Chai | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 30 | Đá mài | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | viên | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 31 | Đá mài | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | viên | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 32 | Đá mài | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | viên | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 33 | Đá cắt | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | viên | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 34 | Đá cắt | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | viên | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 35 | Đá cắt | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | viên | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 36 | Đá cắt | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | viên | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 37 | Đá ráp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | viên | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 38 | Chổi đánh gỉ 100 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 39 | Chổi đánh gỉ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 40 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 41 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 42 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 43 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 44 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 45 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 46 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 47 | Keo dán gioăng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Lọ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 48 | Keo dán ron | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tuýp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 49 | Cuộn cao su non | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 50 | Gioăng cao su tấm | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 51 | Gioăng cao su tấm | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 52 | Hộp gioăng O-ring | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 53 | Hộp gioăng O-ring | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 54 | Sơn phủ Epoxy màu ghi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Thùng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 55 | Sơn phủ Epoxy màu vàng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Thùng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 56 | Dung môi pha sơn Epoxy | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Thùng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 57 | Bình Xịt Chống Gỉ Sét | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Chai | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 58 | Xà phòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 59 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 60 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 61 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 62 | Gioăng tròn cao su làm kín | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 80 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 63 | Que hàn thép đen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 64 | Que hàn chịu lực | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 65 | Que hàn Inox | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 66 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 67 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 68 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 69 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 70 | Găng tay cao su y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 71 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 72 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 73 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 74 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 75 | Bút viết gen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 76 | Bút xoá | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 77 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 78 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 79 | Chất tẩy rửa mạch điện tử | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 80 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 81 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 82 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 83 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 84 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 85 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 86 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 87 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 88 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 89 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 90 | Bút viết gen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 91 | Bút dạ quang | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 92 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 93 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 94 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 95 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 96 | Bút viết gen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 97 | Bút dạ quang | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 98 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 99 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 100 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 101 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 102 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 103 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 104 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 105 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 106 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 107 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 108 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 109 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 110 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 111 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 112 | Găng tay vải bảo hộ phủ cao su | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 113 | Găng tay cao su y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 114 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 115 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 116 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 117 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 118 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 119 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 120 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 121 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 122 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 123 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 124 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 125 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 126 | Găng tay cao su y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 127 | Xăng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 128 | Giấy nhám số 0 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 129 | Giấy nhám P200 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 130 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 131 | Hộp xịt RP7 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 132 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 133 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 134 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 135 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 136 | Chổi lông vệ sinh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 137 | Chổi chít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 138 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 139 | Găng tay cao su y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 140 | Sơn màu xanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Thùng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 141 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 142 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 143 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 144 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 145 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 146 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 147 | Găng tay cao su y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 148 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 149 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 150 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 151 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 152 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 153 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 154 | Găng tay cao su y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 155 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 156 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 157 | Băng keo cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 158 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 159 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 160 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 161 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 162 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 163 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 164 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 165 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 166 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 167 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 168 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 169 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 170 | Keo 502 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 171 | Găng tay vải | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 172 | Mỡ công nghiệp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 173 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 174 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 175 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 176 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 177 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 178 | Bút ghi đĩa PM-04 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 179 | Bút xóa nước | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 180 | Chổi lông vệ sinh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 181 | Chổi chít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 182 | Găng tay vải bảo hộ phủ cao su | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 183 | Găng tay cao su y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 184 | Que hàn thép đen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 185 | Que hàn chịu lực | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 186 | Que hàn Inox | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 187 | Que hàn Inox | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 188 | Khí Argon | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Chai | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 189 | Mỡ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 190 | Dầu | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 191 | Xăng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 192 | Oxy | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Chai | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 193 | Gas | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bình | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 194 | Acêtylen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Chai | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 195 | Đá mài | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | viên | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 196 | Đá mài | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | viên | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 197 | Đá mài | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | viên | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 198 | Đá cắt | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | viên | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 199 | Đá cắt | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | viên | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 200 | Đá cắt | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | viên | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 201 | Đá cắt | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | viên | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 202 | Đá ráp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | viên | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 203 | Chổi đánh gỉ 100 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 204 | Chổi đánh gỉ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 205 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 206 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 207 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 208 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 209 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 210 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 211 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 212 | Keo dán gioăng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Lọ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 213 | Keo dán ron | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tuýp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 214 | Cuộn cao su non | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 215 | Gioăng cao su tấm | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 216 | Gioăng cao su tấm | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 217 | Hộp gioăng O-ring | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 218 | Hộp gioăng O-ring | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 219 | Sơn phủ Epoxy màu ghi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Thùng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 220 | Sơn phủ Epoxy màu vàng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Thùng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 221 | Dung môi pha sơn Epoxy | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Thùng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 222 | Bình Xịt Chống Gỉ Sét | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Chai | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 223 | Xà phòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 224 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 225 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 226 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 227 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 228 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 229 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 230 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 231 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 232 | Găng tay cao su y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 233 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 234 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 235 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 236 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 237 | Bút viết gen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 238 | Bút xoá | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 239 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 240 | Chất tẩy rửa mạch điện tử | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 241 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 242 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 243 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 244 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 245 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 246 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 247 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 248 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 249 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 250 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 251 | Bút viết gen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 252 | Bút dạ quang | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 253 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 254 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 255 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 256 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 257 | Bút viết gen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 258 | Bút dạ quang | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 259 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 260 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 261 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 262 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 263 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 264 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 265 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 266 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 267 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 268 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 269 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 270 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 271 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 272 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 273 | Găng tay vải bảo hộ phủ cao su | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 274 | Găng tay cao su y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 275 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 276 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 277 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 278 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 279 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 280 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 281 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 282 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 283 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 284 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 285 | Găng tay cao su y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 286 | Xăng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 287 | Giấy nhám số 0 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 288 | Giấy nhám P200 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 289 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 290 | Hộp xịt RP7 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 291 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 292 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 293 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 294 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 295 | Chổi lông vệ sinh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 296 | Chổi chít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 297 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 298 | Găng tay cao su y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 299 | Sơn màu xanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Thùng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 300 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 301 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 302 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 303 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 304 | Găng tay cao su y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 305 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 306 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 307 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 308 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 309 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 310 | Găng tay cao su y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 311 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 312 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 313 | Băng keo cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 314 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 315 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 316 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 317 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 318 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 319 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 320 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 321 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 322 | Cồn 90 độ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 323 | Băng keo cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 324 | Vải phin trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | M | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 325 | Hộp xịt RP7 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 326 | Bút dạ quang | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 327 | Bút viết gen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 328 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 329 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 330 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 331 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 332 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 333 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 334 | Cồn 90 độ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 335 | Hộp xịt RP7 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 336 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 337 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 338 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 339 | Băng keo cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 340 | Bút viết ghen màu đen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 341 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 342 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 343 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 344 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 345 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 346 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 347 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 348 | Đi ốt | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 349 | Quạt làm mát Thyristor | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 350 | Tụ điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 351 | Điện trở | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 352 | Đồng hồ đo lượng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 353 | Đồng hồ giám sát nhiệt độ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 354 | 3M Đầu cáp co rút nguội Silicon 35kV 3M Cold Shink QTII | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 355 | Cảm biên lưu lượng, mỗi loại 1 bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 356 | Cảm biến áp lực | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 357 | Vòng bi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | vòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 358 | Khớp giảm chấn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 359 | Ắc quy cho HT báo cháy MF | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 360 | Ắc quy cho HT báo cháy MBA | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 361 | Gioăng kích phanh, kích nâng 264x8,6mm | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 362 | Ga làm lạnh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bình | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 363 | Ga làm lạnh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bình | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 364 | Ga làm lạnh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bình | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 365 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 366 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 367 | Thiếc hàn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 368 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 369 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 370 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 371 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 372 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 373 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 374 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 375 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 376 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 377 | Găng tay cao su | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 378 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 379 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 380 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 381 | Keo 502 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 382 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 383 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 384 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 385 | Keo 502 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 386 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 387 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 388 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 389 | Keo tản nhiệt làm mát cpu | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Lọ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 390 | Dung dịch tẩy keo, làm sạch bo mạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hôp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 391 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 392 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 393 | Chất tẩy rửa mạch điện tử | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 394 | Bút Dò Sợi Quang | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 395 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 396 | Đầu Kết Nối Quang Nhanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 397 | Đầu Kết Nối Quang Nhanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 398 | Đầu Kết Nối Quang Nhanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 399 | Đầu Kết Nối Quang Nhanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 400 | Đầu Kết Nối Quang Nhanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 401 | Đầu Chuyển Đổi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 402 | Đầu Kết Nối Quang Nhanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 403 | Đầu Kết Nối Quang Nhanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 404 | Đầu Nối Quang Nhanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 405 | Đầu Nối Quang Nhanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 406 | Nhựa Thông Lỏng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 407 | Cáp quang single mode | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 408 | Cáp mạng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 409 | Hạt Mạng J45 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bịch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 410 | Bộ dung dịch vệ sinh màn hình cho Laptop/Macbook | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 411 | Thanh ray nhôm | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 412 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 413 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 414 | Keo 502 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 415 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 416 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 417 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 418 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 419 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 420 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 421 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 422 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 423 | Găng tay cao su | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 424 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 425 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 426 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 427 | Thiếc hàn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 428 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 429 | Keo 502 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 430 | Keo bọt | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bình | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 431 | Đầu lan nối dài 1->2 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 432 | Vỏ tủ điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 433 | Bút xóa nước | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 434 | Găng tay | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 435 | Ống co nhiệt hàn cáp quang | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bịch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 436 | Măng sông bảo vệ mối hàn cáp quang | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bịch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 437 | Hạt Mạng J45 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bịch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 438 | Cáp mạng Lan | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 500 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 439 | Mỡ hàn chipset | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 440 | Dây nối DC | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 441 | Bộ ghép nguồn 12V và tín hiệu mạng cho camera IP | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 442 | Đầu nối điện nhanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 443 | Bút Lau Đầu Connector Quang | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 444 | Bút Lau Đầu Connector Quang | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 445 | Giấy Lau đầu hàn quang | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 446 | Bút viết ghen màu đen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 447 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 448 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 449 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 450 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 451 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 452 | Găng tay cao su | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 453 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 454 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 455 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 456 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 457 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 458 | Găng tay cao su | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 459 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 460 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 461 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 462 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 463 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 464 | Hộp xịt RP7 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 465 | Bột xà phòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 466 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 467 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 468 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 469 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 470 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 471 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 472 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 473 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 474 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 475 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 476 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 477 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 478 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 479 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 480 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 481 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 482 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 483 | Keo 502 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 484 | Băng keo cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 485 | Xăng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 486 | Bột xà phòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 487 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 488 | Bút viết ghen màu đen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 489 | Hộp xịt RP7 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 490 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 491 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 492 | Keo 502 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 493 | Băng keo cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 494 | Bột xà phòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 495 | Xăng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 496 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 497 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 498 | Bút viết ghen màu đen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 499 | Nhựa thông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 500 | Hộp xịt RP7 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 501 | Cồn y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 502 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 503 | Thiếc hàn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 504 | Keo 502 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 505 | Băng keo cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 506 | Bột xà phòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 507 | Hộp xịt RP7 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 508 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hôp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 509 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 510 | Bút viết ghen màu đen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 511 | Dầu bơm chân không | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 512 | Sơn phủ Epoxy màu vàng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 513 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 514 | Keo 502 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 515 | Băng keo cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 516 | Bột xà phòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 517 | Hộp xịt RP7 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 518 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hôp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 519 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 520 | Bút viết ghen màu đen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 521 | Giấy lọc dầu | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1.000 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 522 | Sơn phủ Epoxy màu vàng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 523 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 524 | Băng keo cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 525 | Bột xà phòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 526 | Hộp xịt RP7 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 527 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 528 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 529 | Găng tay | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 530 | Bút viết ghen màu đen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 531 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 532 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 533 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 534 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 535 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 536 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 537 | Dầu hộp số | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 100 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 538 | Mỡ bôi trơn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 539 | Sơn chống gỉ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 540 | Sơn phủ Epoxy màu cam | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Lit | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 541 | Dung môi pha sơn Epoxy, | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 542 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 543 | Băng keo cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 544 | Bột xà phòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 545 | Hộp xịt RP7 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 546 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Chiêc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 547 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 548 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 549 | Bút viết ghen màu đen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 550 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 551 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 552 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 553 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 554 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 555 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 556 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 557 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 558 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 559 | Dầu hộp số | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 560 | Mỡ bôi trơn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 561 | Sơn phủ Epoxy màu cam | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 562 | Dung môi pha sơn Epoxy, | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 563 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 564 | Băng keo cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 565 | Bột xà phòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 566 | Hộp xịt RP7 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 567 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Chiêc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 568 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 569 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 570 | Bút viết ghen màu đen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 571 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 572 | Chổi lông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 573 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 574 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 575 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 576 | Mỡ bôi trơn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 577 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 578 | Băng keo cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 579 | Bột xà phòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 580 | Hộp xịt RP7 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 581 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Chiêc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 582 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 583 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 584 | Bút viết ghen màu đen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 585 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 586 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 587 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 588 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 589 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 590 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 591 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 592 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 593 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 594 | Dầu hộp số | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 595 | Mỡ bôi trơn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 596 | Sơn phủ Epoxy màu cam | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Lit | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 597 | Dung môi pha sơn Epoxy, | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 598 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 599 | Băng dính cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 600 | Bột xà phòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 601 | Hộp xịt RP7 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 602 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Chiêc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 603 | Khẩu trang chống bụi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Chiếc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 604 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 605 | Bút viết ghen màu đen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 606 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 607 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 608 | Giấy nhám | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Tờ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 609 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 610 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 611 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 612 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 613 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 614 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 615 | Dầu hộp số | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 40 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 616 | Mỡ bôi trơn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 617 | Sơn phủ Epoxy màu cam | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 618 | Dung môi pha sơn Epoxy, | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 619 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 620 | Keo 502 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 621 | Bút viết ghen màu đen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 622 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 623 | Thiếc hàn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 624 | Keo tản nhiệt làm mát cpu | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lọ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 625 | Băng keo cách điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 626 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 627 | Bút viết ghen màu đen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 628 | Đầu Kết Nối Quang Nhanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 629 | Đầu Kết Nối Quang Nhanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 630 | Đầu Nối Quang Nhanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 631 | Đầu Nối Quang Nhanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 632 | Nhựa Thông Lỏng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 633 | Cáp quang single mode | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 634 | Cáp mạng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 635 | Bộ dung dịch vệ sinh màn hình cho Laptop/Macbook | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 636 | Thanh ray nhôm | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 637 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 638 | Bột xà phòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 639 | Hộp xịt RP7 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Hộp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 640 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 641 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 642 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 643 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 644 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 645 | Dây thít nhựa màu trắng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Túi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 646 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 647 | Thiếc hàn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 648 | Ống đồng cân cáp điều hòa | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4,5 | m | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 649 | Que hàn bạc | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 650 | Băng cuốn bảo ôn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 651 | Bột xà phòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 652 | Pin tiểu, hàng chính hãng - Pin đũa | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 653 | Pin tiểu AA | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 654 | Khẩu trang chống bụi tĩnh điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Hôp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 655 | Găng tay len | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 656 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 657 | Pin CMOS | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 658 | Pin tiểu, hàng chính hãng - Pin đũa | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 659 | Pin tiểu AA | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 660 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 661 | Găng tay cao su y tế | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 100 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 662 | Găng tay cao su malaysia | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 663 | Găng tay len phủ cao su chống dầu | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 664 | Găng tay nilông | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 100 | Đôi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 665 | Giẻ lau sạch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 666 | Xô nhựa | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 667 | D2 Iso-propyl-alcohol (IPA)-(CH3)2CHOH | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Lit | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 668 | Dung dịch Toluen – (C6H5CH3 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Lit | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 669 | Hydranal. Coulomat AG - Nr.34836 của Fluka | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 670 | Hydranal. Coulomat CG-Nr.34840 của Fluka | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Ống | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 671 | D2 KOH 0,1N(ống chuẩn độ) | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Ống | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 672 | Hạt Silicagen | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Kg | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 673 | Đồng hồ dòng điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 674 | Đồng hồ dòng điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 675 | Đồng hồ dòng điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 676 | Đồng hồ dòng điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 677 | Đồng hồ điện áp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 678 | Rơ le giám sát điện áp 3pha | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 679 | 3M Đầu cáp co rút nguội Silicon 35kV 3M Cold Shink QTII | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 680 | 3M Đầu cáp co rút nguội Silicon 35kV 3M Cold Shink QTII | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 681 | Dây chì trung thế sử dụng cho FCO, LBFCO | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 682 | Đồng hồ đo lượng công suất | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 683 | Đồng hồ đo lường điện áp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 684 | Nguồn máy tính | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 685 | Màn Hình Samsung | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 686 | Đâu cốt cáp Acquy | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 687 | Lõi lọc nhiên liệu | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 688 | Dầu nhớt | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 22 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 689 | Lọc nhiên liệu diesel: | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 690 | Lọc gió | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 691 | Lọc trước động cơ: | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 692 | Lọc dầu | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 693 | Đâu cốt cáp Acquy | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bô | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 694 | Dầu nhớt | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 25 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 695 | Lọc gió | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 696 | Lọc nhiên liệu | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 697 | Ắc quy | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 698 | Acquy | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 699 | Bộ chỉnh lưu | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 700 | Khung bắt tủ rack 19″ cho 16 cái card converter quang | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 701 | Converter quang | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 702 | Camera PTZ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 703 | Converter Quang HDtec 16 cổng RJ45 Lan 1G | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 704 | 32-Port Gigabit Easy Smart Switch | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 705 | aptomat 2p schneider iK60N | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 706 | Bộ kiểm tra cáp mạng POE & LAN | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 707 | aptomat 2p schneider iK60N | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 708 | Cáp quang 1 sợi (1 lõi, 1 core, 1 Fo) | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cuộn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 709 | Adapter – nguồn 12vdc 5a | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 710 | Adapter 12vdc 2a | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 711 | Ắc quy cho HT báo cháy MBA | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 712 | Sơn chống gỉ Epoxy màu đỏ nâu | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Lit | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 713 | Sơn phủ Epoxy màu đỏ tươi | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Lit | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 714 | Van xả ẩm | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 715 | Dầu bôi trơn Máy nén khí | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 60 | Lít | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 716 | Vòng bi bơm rò rỉ bể 13m3 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | vòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 717 | Phớt mặt gương làm kín cổ trục bơm | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 718 | Khớp nối mềm giảm chấn bơm 13m3 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 719 | Vòng bi bơm rò rỉ bể 48m3 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Vòng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 720 | Phớt mặt gương làm kín cổ trục bơm | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 721 | Phớt chắn dầu bôi trơn trục bơm rò rỉ bể 48m3 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 722 | Khớp nối mềm giảm chấn bơm 48m3 | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 723 | Rơ Le Bảo Vệ Mất Pha | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 724 | Phao mức nước | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 725 | Khớp giảm chấn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 726 | Phớt mặt gương làm kín cổ trục bơm | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 727 | Phao mức nước | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 728 | Công tắc hành trình | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 729 | Điện trở sấy | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 730 | Motor Valve | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 731 | Motor Valve | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 732 | Khớp nối nhanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 733 | Khớp nối nhanh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 734 | Công tắc hành trình cầu trục | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 735 | Đèn Xoay Cảnh Báo | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 736 | Máy biến áp nguồn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 737 | Đèn Xoay Cảnh Báo | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 738 | Công tắc hành trình cầu trục | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 739 | Công tắc hành trình cầu trục | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 740 | Đèn Xoay Cảnh Báo | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 741 | Bóng đèn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 50 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 742 | Bóng đèn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 743 | Bóng đèn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 744 | Bóng đèn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 745 | Bóng đèn | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 746 | Adapter – nguồn 12v 5A | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 747 | Bộ chuyển đổi quang điện | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 748 | Bộ chia mạng 8 cổng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 749 | Ắc quy lithium | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 750 | Bộ uốn ống đồng | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 751 | Máy xịt rửa giàn lạnh | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 752 | Thước cặp điện tử cao cấp | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 753 | Mỏ lết bọc nhựa 12 FBF | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 754 | Áo vệ sinh máy lạnh dùng cho máy lạnh : 1 đến 3 ngựa loại treo tường | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 755 | Tụ điện điều hòa | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 756 | Tụ quạt điều hòa | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 757 | Phin lọc điều Hòa | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 758 | Điều hòa Panasonic 1 chiều | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 759 | Máy nén điều hòa | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 760 | Cơle | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 761 | Kìm mỏ quạ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | |
| 762 | Lục giác | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ | Xem chi tiết ở Phần 2 – Chương V – Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi