Gói thầu: Gói thầu mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200336846-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thị xã Phúc Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200303361 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 17:48:00 đến ngày 2020-03-26 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,312,838,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn mặt | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 2 | Tủ (giá) ca cốc | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 3 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 4 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 5 | Bình ủ nước | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 6 | Giá để giày dép | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 7 | Bô có nắp đậy | 5 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 8 | Xô | 2 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 9 | Chậu | 2 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 10 | Bàn giáo viên | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 11 | Ghế giáo viên | 2 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 12 | Ghế cho trẻ | 25 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 13 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 14 | Thùng đựng rác | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 15 | Ti vi màu | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 16 | Đàn Organ | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 17 | Giá rẻ quạt đuôi công | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 18 | Giá học toán 1 khối | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 19 | Tủ bác sỹ | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 20 | Giá 3 tầng 7 ngăn | 1 | cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 21 | Bóng nhỏ | 15 | Quả | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 22 | Bóng to | 10 | Quả | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 23 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 24 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 25 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 26 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 27 | Bập bênh | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 28 | Cổng chui | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 29 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 30 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 5 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 31 | Hộp thả hình | 5 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 32 | Lồng hộp vuông | 5 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 33 | Lồng hộp tròn | 5 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 34 | Bộ xâu hạt | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 35 | Bộ xâu dây | 5 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 36 | Bộ búa cọc | 5 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 37 | Búa 3 bi 2 tầng | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 38 | Các con kéo dây có khớp | 3 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 39 | Bộ tháo lắp vòng | 5 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 40 | Bộ xây dựng trên xe | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 41 | Hàng rào nhựa | 3 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 42 | Bộ rau, củ, quả | 3 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 43 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 44 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 45 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 46 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 47 | Tranh ghép các con vật | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 48 | Tranh ghép các loại quả | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 49 | Đồ chơi nhồi bông | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 50 | Đồ chơi với cát | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 51 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 52 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 53 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 54 | Tranh các phương tiện giao thông | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 55 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 56 | Lô tô các loại quả | 25 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 57 | Lô tô các con vật | 25 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 58 | Lô tô các phương tiện giao thông | 25 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 59 | Lô tô các hoa | 25 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 60 | Con rối | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 61 | Khối hình to | 8 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 62 | Khối hình nhỏ | 8 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 63 | Búp bê bé trai (cao- thấp) | 4 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 64 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 4 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 65 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 66 | Bộ bàn ghế giường tủ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 67 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 68 | Giường búp bê | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 69 | Xắc xô to | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 70 | Xắc xô nhỏ | 10 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 71 | Phách gõ | 10 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 72 | Trống cơm | 5 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 73 | Xúc xắc | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 74 | Trống con | 10 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 75 | Đất nặn | 25 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 76 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 25 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 77 | Bảng con | 15 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 78 | Bộ nhận biết, tập nói, | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 79 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 80 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Nhóm trẻ từ 24-36 tháng tuổi | |
| 81 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 82 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 83 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 84 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 85 | Cốc uống nước | 25 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 86 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 87 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 88 | Xô | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 89 | Chậu | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 90 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 91 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 92 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 93 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 94 | Ti vi | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 95 | Đàn organ | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 96 | Giá rẻ quạt đuôi công | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 97 | Giá học toán 1 khối | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 98 | Tủ bác sỹ | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 99 | Giá 3 tầng 7 ngăn | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 100 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 5 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 101 | Mô hình hàm răng | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 102 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 103 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 104 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 105 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 106 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 107 | Xắc xô | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 108 | Trống da | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 109 | Cổng chui | 3 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 110 | Bóng nhỏ | 25 | Quả | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 111 | Bóng to | 5 | Quả | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 112 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | kg | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 113 | Kéo thủ công | 25 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 114 | Kéo văn phòng | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 115 | Bút chì đen | 25 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 116 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 25 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 117 | Đất nặn | 25 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 118 | Giấy màu | 25 | túi | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 119 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 120 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 121 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 122 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 123 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 124 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 125 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Tờ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 126 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 127 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 128 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 129 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 130 | Bộ xếp hình trên xe | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 131 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 132 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 133 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 134 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 135 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 136 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 137 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 138 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 139 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 140 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 141 | Kính lúp | 3 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 142 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 143 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 144 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 145 | Con rối | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 146 | Bộ hình học phẳng | 25 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 147 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 148 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 149 | Tranh các con vật | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 150 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 151 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 152 | Hộp thả hình | 3 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 153 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 154 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 155 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 156 | Bảng con | 25 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 157 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 158 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 159 | Màu nước | 25 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 160 | Bút lông cỡ to | 12 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 161 | Bút lông cỡ nhỏ | 12 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 162 | Dập ghim | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 163 | Bìa các màu | 50 | Tờ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 164 | Giấy trắng A0 | 50 | Tờ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 165 | Kẹp sắt các cỡ | 10 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 166 | Dập lỗ | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 167 | Súng bắn keo | 1 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 168 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 169 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 170 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 171 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 172 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 173 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 174 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 3-4 tuổi | |
| 175 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 176 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 177 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 178 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 179 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 180 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 181 | Xô | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 182 | Chậu | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 183 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 184 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 185 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 186 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 187 | Ti vi | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 188 | Đàn organ | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 189 | Giá rẻ quạt đuôi công | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 190 | Giá học toán 1 khối | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 191 | Tủ bác sỹ | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 192 | Giá 3 tầng 7 ngăn | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 193 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 12 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 194 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 195 | Vòng thể dục nhỏ | 60 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 196 | Gậy thể dục nhỏ | 60 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 197 | Cổng chui | 10 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 198 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 199 | Vòng thể dục cho giáo viên | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 200 | Gậy thể dục cho giáo viên | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 201 | Bộ chun học toán | 12 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 202 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 203 | Bục bật sâu | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 204 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | Kg | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 205 | Các khối hình học | 20 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 206 | Bộ xâu dây tạo hình | 20 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 207 | Kéo thủ công | 60 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 208 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 209 | Bút chì đen | 60 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 210 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 60 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 211 | Giấy màu | 60 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 212 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 213 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 214 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 215 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 216 | Tháp dinh dưỡng | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 217 | Lô tô dinh dưỡng | 12 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 218 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 219 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 220 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 221 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 222 | Bộ đồ chơi gia đình | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 223 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 224 | Bộ tranh cảnh báo | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 225 | Bộ ghép hình hoa | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 226 | Bộ lắp ráp nút tròn | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 227 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 228 | Bộ xây dựng | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 229 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 230 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 231 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 232 | Bộ lắp ráp xe lửa | 2 | bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 233 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 234 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 235 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 236 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 237 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 238 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 239 | Kính lúp | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 240 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 241 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 242 | Cân thăng bằng | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 243 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 244 | Đồng hồ lắp ráp | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 245 | Bàn tính học đếm | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 246 | Bộ hình phẳng | 60 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 247 | Ghép nút lớn | 6 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 248 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 249 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 250 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 251 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 252 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 253 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 254 | Lô tô động vật | 20 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 255 | Lô tô thực vật | 20 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 256 | Lô tô phương tiện giao thông | 20 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 257 | Lô tô đồ vật | 20 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 258 | Tranh số lượng | 2 | Tờ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 259 | Đomino học toán | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 260 | Bộ chữ số và số lượng | 30 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 261 | Lô tô hình và số lượng | 30 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 262 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 263 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 264 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 265 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 266 | Lịch của bé | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 267 | Bộ chữ và số | 12 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 268 | Bộ trang phục Công an | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 269 | Bộ trang phục Bộ đội | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 270 | Bộ trang phục Bác sỹ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 271 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 272 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 273 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 274 | Con rối | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 275 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 10 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 276 | Đất nặn | 60 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 277 | Màu nước | 50 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 278 | Bút lông cỡ to | 24 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 279 | Bút lông cỡ nhỏ | 24 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 280 | Dập ghim | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 281 | Bìa các màu | 100 | Tờ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 282 | Giấy trắng A0 | 100 | Tờ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 283 | Kẹp sắt các cỡ | 20 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 284 | Dập lỗ | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 285 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 286 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 287 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 288 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 289 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 4-5 tuổi | |
| 290 | Giá phơi khăn | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 291 | Cốc uống nước | 70 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 292 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 293 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 294 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 295 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 296 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 297 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 298 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 299 | Xô | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 300 | Chậu | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 301 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 302 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 303 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 304 | Giá rẻ quạt đuôi công | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 305 | Giá học toán 1 khối | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 306 | Tủ bác sỹ | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 307 | Giá 3 tầng 7 ngăn | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 308 | Tivi | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 309 | Đàn organ | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 310 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 12 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 311 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 312 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 313 | Vòng thể dục nhỏ | 70 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 314 | Gậy thể dục nhỏ | 70 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 315 | Xắc xô | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 316 | Cổng chui | 10 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 317 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 318 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 319 | Bóng các loại | 32 | Quả | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 320 | Đồ chơi Bowling | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 321 | Dây thừng | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 322 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | kg | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 323 | Kéo thủ công | 70 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 324 | Kéo văn phòng | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 325 | Bút chì đen | 70 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 326 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 70 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 327 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 328 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 329 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 330 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 331 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 332 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 333 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 334 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 335 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 336 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 337 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 338 | Bộ động vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 339 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 340 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 341 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 342 | Cân chia vạch | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 343 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 344 | Kính lúp | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 345 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 346 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 347 | Ghép nút lớn | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 348 | Bộ ghép hình hoa | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 349 | Bảng chun học toán | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 350 | Đồng hồ học số, học hình | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 351 | Bàn tính học đếm | 4 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 352 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 353 | Bộ hình khối | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 354 | Bộ nhận biết hình phẳng | 70 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 355 | Bộ que tính | 30 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 356 | Lô tô động vật | 30 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 357 | Lô tô thực vật | 30 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 358 | Lô tô phương tiện giao thông | 30 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 359 | Lô tô đồ vật | 30 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 360 | Domino chữ cái và số | 20 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 361 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 362 | Bộ chữ cái | 30 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 363 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 10 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 364 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 365 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 366 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 367 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 368 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 369 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 370 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 371 | Bộ dụng cụ lao động | 6 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 372 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 373 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 374 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 375 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 376 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 377 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 378 | Bộ trang phục công an | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 379 | Doanh trại bộ đội | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 380 | Bộ trang phục bộ đội | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 381 | Bộ trang phục công nhân | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 382 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 383 | Bộ trang phục bác sỹ | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 384 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 385 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 386 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Túi | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 387 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 24 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 388 | Đất nặn | 60 | hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 389 | Màu nước | 50 | Hộp | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 390 | Bút lông cỡ to | 24 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 391 | Bút lông cỡ nhỏ | 24 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 392 | Dập ghim | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 393 | Bìa các màu | 100 | Tờ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 394 | Giấy trắng A0 | 100 | Tờ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 395 | Kẹp sắt các cỡ | 20 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 396 | Dập lỗ | 2 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 397 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 398 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 399 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 400 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 401 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 402 | Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Lớp mẫu giáo 5-6 tuổi | |
| 403 | Đồ chơi liên hoàn | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời | |
| 404 | Xích đu | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời | |
| 405 | Bộ vận động đa năng | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời | |
| 406 | Thang leo | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời | |
| 407 | Thú nhún | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời | |
| 408 | Cột ném bóng | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ chơi ngoài trời | |
| 409 | Bộ dành cho khu vui chơi giao thông | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Khu vui chơi giao thông | |
| 410 | Máy tính | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị văn phòng | |
| 411 | Máy in | 2 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị văn phòng | |
| 412 | Bàn họp | 15 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị văn phòng | |
| 413 | Ghế họp | 15 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị văn phòng | |
| 414 | Tủ để đồ dùng âm nhạc | 1 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị văn phòng | |
| 415 | Tủ thuốc | 1 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị văn phòng | |
| 416 | Âm ly loa đài | 1 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị văn phòng | |
| 417 | Đàn Organ | 3 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Thiết bị văn phòng | |
| 418 | Máy giặt công nghiệp | 1 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú | |
| 419 | Tủ hấp khăn | 1 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú | |
| 420 | Tủ sấy bát | 1 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú | |
| 421 | Tủ lạnh | 1 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú | |
| 422 | Tủ cơm | 1 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú | |
| 423 | Máy hút mùi | 1 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú | |
| 424 | Nồi chia cơm | 6 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú | |
| 425 | Nồi chia canh | 6 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú | |
| 426 | Nồi chia thức ăn | 6 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú | |
| 427 | Xoong chia sữa | 6 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú | |
| 428 | Xoong 60 lít | 3 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú | |
| 429 | Chảo sâu lòng | 3 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú | |
| 430 | Tủ để dụng cụ | 2 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú | |
| 431 | Bếp ga công nghiệp | 3 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú | |
| 432 | Bàn chia thức ăn | 2 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú | |
| 433 | Xe đẩy thức ăn | 2 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú | |
| 434 | Giá phơi xong nồi | 2 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT | Đồ dùng bán trú |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi