Gói thầu: Chi phí mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Đại tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Chi phí mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200226903 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 08:36:00 đến ngày 2020-03-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 875,542,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,100,000 VNĐ ((Mười ba triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy vi tính giáo viên (máy chủ) | 2 | Bộ | - Mainboard: Chipset Intel H310 Express S/p Intel Core i7 + i5 + i3, 4 x DDR4 DIMM upto 64GB, VGA & Sound 08 Channel & Lan Gigabit onboard, 1 x Headphone, 1 x Microphone, 3 x PCIe (16x), 1 x PCI, 1 x Parallel port header, 1 x D-Sub, 1 x DVI-D, 1 x HDMI, 1 x Display port, 2 x COM (1 at back panel), 12 USB (4 x USB 3.1 port(s) (2 at back panel (included 1 Type C), 8 x USB 2.0 ports),1 x M.2 2280, 2260, 2242 (both SATA & x2 PCIE mode); 4 x SATA 6.0 Gb/s Ports, 1 x SPDIF out header, 1 x Chassis intrusion header, 1 x TPM 2.0 IC onboard hoặc tương đương - CPU: Intel Core i3-8100 Processor (3.60GHZ/6M Smart Cache/4C/4T) hoặc tương đương - RAM: DDR4 4GB bus 2400 Mhz hoặc tương đương - HDD: 1TB SATA3 (7200rpm) hoặc tương đương - Monitor: 21,5" LED (Kích thước: 21,5", Độ phân giải: 1920 x 1080 (Full HD), Thời gian đáp ứng: 2ms, Tỷ lệ tương phản động (DCR): 150.000.000:1, Góc nhìn: 170°/160°, Số màu hiển thị: 16,7M, Tỉ lệ khung hình: 16:9 Wide) hoặc tương đương - Case: mATX front with PSU 450W hoặc tương đương - Mouse: Optical đồng bộ thương hiệu - Keyboard: Standard đồng bộ thương hiệu | ||
| 2 | Máy vi tính học sinh (máy trạm) | 36 | Bộ | - Mainboard: Chipset Intel H310 Express S/p Intel Core i7 + i5 + i3, 4 x DDR4 DIMM upto 64GB, VGA & Sound 08 Channel & Lan Gigabit onboard, 1 x Headphone, 1 x Microphone, 3 x PCIe (16x), 1 x PCI, 1 x Parallel port header, 1 x D-Sub, 1 x DVI-D, 1 x HDMI, 1 x Display port, 2 x COM (1 at back panel), 12 USB (4 x USB 3.1 port(s) (2 at back panel (included 1 Type C), 8 x USB 2.0 ports),1 x M.2 2280, 2260, 2242 (both SATA & x2 PCIE mode); 4 x SATA 6.0 Gb/s Ports, 1 x SPDIF out header, 1 x Chassis intrusion header, 1 x TPM 2.0 IC onboard hoặc tương đương - CPU: Intel Pentium G5400 Processor (4M Cache, 3.70 GHz) hoặc tương đương - RAM: DDR4 4GB bus 2400 Mhz hoặc tương đương - HDD: 1TB SATA3 (7200rpm) hoặc tương đương - Monitor: 21,5" LED (Kích thước: 21,5", Độ phân giải: 1920 x 1080 (Full HD). Thời gian đáp ứng: 2ms, Tỷ lệ tương phản động (DCR): 150.000.000:1, Góc nhìn: 170°/160°, Số màu hiển thị: 16,7M, Tỉ lệ khung hình: 16:9 Wide) hoặc tương đương - Case: mATX front with PSU 450W hoặc tương đương - Mouse: Optical đồng bộ thương hiệu - Keyboard: Standard đồng bộ thương hiệu | ||
| 3 | Ổn áp | 2 | Cái | - Công suất: 15KVA hoặc tương đương - Điện vào: 40V ÷ 240V, 60V ÷ 240V, 90V ÷ 240V, 140V ÷ 240V - Điện ra: 110V - 220V (±3%) - Tần số: 50Hz/ 60Hz. - Nguyên lý điều khiển: Động cơ Servo - Thời gian đáp ứng: 2-5V/sec - Bảo vệ quá tải, ngắn mạch: Có ACB/ MCB/ CB - Điện trở cách điện: Lớn hơn 5MΩ ở điện áp 500VDC - Độ bền điện: Kiểm tra phóng điện cao áp 2000VAC/50Hz trong vòng 1 phút - Hiệu suất: ≥ 98% - Độ ồn: ≤ 40dB - Hiển thị: Amp metter; Volt in/ out meter (Analog & Digital), Lamp out, Stanby/ Over voltage | ||
| 4 | Swich | 2 | Cái | - Chuẩn và Giao thức: IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x - Giao diện: 24 x cổng RJ45 10/100/1000Mbps (Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI / MDIX) - Mạng Media: 10BASE-T: Cáp UTP loại 3, 4, 5 (tối đa 100m) - 100BASE-TX/1000Base-T: Cáp UTP loại 5, 5e hoặc trên (tối đa 100m) - Số lượng quạt: Không quạt - Bộ cấp nguồn: 100-240VAC, 50/60Hz | ||
| 5 | Máy điều hòa | 4 | Cái | - Loại máy lạnh: 1 chiều - Công suất lạnh: 1,5HP – 11.900 BTU/h hoặc tương đương - Công suất 3,5 kW - Tiết kiệm điện Inverter: có - Kháng khuản khử mùi Phin lọc khử mùi xúc tác quang Apatit Titan - Điện năng tiêu thụ: ≤ 960W - Dòng điện hoạt động 4,5A - Hiệu suất làm lạnh (CSPF) 5,7 - Phạm vi hiệu quả: 16 - 20 m² hoặc 48 - 60 m³ khí - Loại ga sử dụng R32 hoặc tương đương | ||
| 6 | Thiết bị lưu trữ điện | 2 | Cái | - Công suất: 500 VA - Thời gian lưu điện: >5 phút - Điện áp vào: 230 V - Điện áp ra: 220 V - Thời gian sạc lại điện (đạt 90%): 2 giờ hoặc tương đương - Hiển thị, giao tiếp: Báo pin yếu, 2 ổ ra | ||
| 7 | Cable mạng | 998 | Mét | - CAT5e hoặc tương đương | ||
| 8 | Đầu cáp mạng | 88 | Cái | - CAT5e hoặc tương đương | ||
| 9 | Vật tư phụ kiện cho hệ thống | 2 | Phòng | Trọn gói | ||
| 10 | Chi phí thi công, lắp đặt, cài đặt | 2 | Phòng | Trọn gói | ||
| 11 | Máy vi tính giáo viên (máy chủ) | 1 | Bộ | - Mainboard: Chipset Intel H310 Express S/p Intel Core i7 + i5 + i3, 4 x DDR4 DIMM upto 64GB, VGA & Sound 08 Channel & Lan Gigabit onboard, 1 x Headphone, 1 x Microphone, 3 x PCIe (16x), 1 x PCI, 1 x Parallel port header, 1 x D-Sub, 1 x DVI-D, 1 x HDMI, 1 x Display port, 2 x COM (1 at back panel), 12 USB (4 x USB 3.1 port(s) (2 at back panel (included 1 Type C), 8 x USB 2.0 ports),1 x M.2 2280, 2260, 2242 (both SATA & x2 PCIE mode); 4 x SATA 6.0 Gb/s Ports, 1 x SPDIF out header, 1 x Chassis intrusion header, 1 x TPM 2.0 IC onboard hoặc tương đương - CPU: Intel Core i3-8100 Processor (3,60GHZ/6M Smart Cache/4C/4T) hoặc tương đương - RAM: DDR4 4GB bus 2400 Mhz hoặc tương đương - HDD: 1TB SATA3 (7200rpm) hoặc tương đương - Monitor: 21,5" LED (Kích thước: 21,5", Độ phân giải: 1920 x 1080 (Full HD). Thời gian đáp ứng: 2ms, Tỷ lệ tương phản động (DCR): 150.000.000:1, Góc nhìn: 170°/160°, Số màu hiển thị: 16.7M, Tỉ lệ khung hình: 16:9 Wide) hoặc tương đương - Case: mATX front with PSU 450W hoặc tương đương - Mouse: Optical đồng bộ thương hiệu - Keyboard: Standard đồng bộ thương hiệu | ||
| 12 | Máy vi tính học sinh (máy trạm) | 23 | Bộ | - Mainboard: Chipset Intel H310 Express S/p Intel Core i7 + i5 + i3, 4 x DDR4 DIMM upto 64GB, VGA & Sound 08 Channel & Lan Gigabit onboard, 1 x Headphone, 1 x Microphone, 3 x PCIe (16x), 1 x PCI, 1 x Parallel port header, 1 x D-Sub, 1 x DVI-D, 1 x HDMI, 1 x Display port, 2 x COM (1 at back panel), 12 USB (4 x USB 3.1 port(s) (2 at back panel (included 1 Type C), 8 x USB 2.0 ports),1 x M.2 2280, 2260, 2242 (both SATA & x2 PCIE mode); 4 x SATA 6.0 Gb/s Ports, 1 x SPDIF out header, 1 x Chassis intrusion header, 1 x TPM 2.0 IC onboard hoặc tương đương - CPU: Intel Pentium Gold G5400 Processor (4M Cache, 3.70 GHz) hoặc tương đương - RAM: DDR4 4GB bus 2400 Mhz hoặc tương đương - HDD: 1TB SATA3 (7200rpm) hoặc tương đương - Monitor: 21,5" LED (Kích thước: 21,5", Độ phân giải: 1920 x 1080 (Full HD). Thời gian đáp ứng: 2ms, Tỷ lệ tương phản động (DCR): 150.000.000:1, Góc nhìn: 170°/160°, Số màu hiển thị: 16,7M, Tỉ lệ khung hình: 16:9 Wide) hoặc tương đương - Case: mATX front with PSU 450W hoặc tương đương - Mouse: Optical đồng bộ thương hiệu - Keyboard: Standard đồng bộ thương hiệu | ||
| 13 | Ổn áp | 1 | Cái | - Công suất: 15KVA hoặc tương đương - Điện vào: 40V ÷ 240V, 60V ÷ 240V, 90V ÷ 240V, 140V ÷ 240V - Điện ra: 110V - 220V (±3%) - Tần số: 50Hz/ 60Hz. - Nguyên lý điều khiển: Động cơ Servo - Thời gian đáp ứng: 2-5V/sec - Bảo vệ quá tải, ngắn mạch: Có ACB/ MCB/ CB - Điện trở cách điện: Lớn hơn 5MΩ ở điện áp 500VDC - Độ bền điện: Kiểm tra phóng điện cao áp 2000VAC/50Hz trong vòng 1 phút - Hiệu suất: ≥ 98% - Độ ồn: ≤ 40dB - iển thị: Amp metter; Volt in/ out meter (Analog & Digital), Lamp out, Stanby/ Over voltage | ||
| 14 | Swich | 1 | Cái | - Chuẩn và Giao thức: IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x - Giao diện: 24 x cổng RJ45 10/100/1000Mbps (Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI / MDIX) - Mạng Media: 10BASE-T: Cáp UTP loại 3, 4, 5 (tối đa 100m) - 100BASE-TX/1000Base-T: Cáp UTP loại 5, 5e hoặc trên (tối đa 100m) - Số lượng quạt: Không quạt - Bộ cấp nguồn: 100-240VAC, 50/60Hz - Điện năng tiêu thụ: Tối đa: 13,1W (220V/50Hz) hoặc tương đương | ||
| 15 | Máy điều hòa | 2 | Cái | - Loại máy lạnh: 1 chiều - Công suất lạnh: 1,5HP – 11.900 BTU/h hoặc tương đương - Công suất 3,5 kW - Tiết kiệm điện Inverter: có - Kháng khuản khử mùi Phin lọc khử mùi xúc tác quang Apatit Titan - Điện năng tiêu thụ: ≤ 960W - Dòng điện hoạt động 4,5A - Hiệu suất làm lạnh (CSPF) 5,7 - Phạm vi hiệu quả: 16 - 20 m² hoặc 48 - 60 m³ khí - CSPF dựa trên tiêu chuẩn TCVN 7830:2015 - Loại ga sử dụng R32 hoặc tương đương | ||
| 16 | Thiết bị lưu trữ điện | 1 | Cái | - Công suất: 500 VA - Thời gian lưu điện: >5 phút - Điện áp vào: 230 V - Điện áp ra: 220 V - Thời gian sạc lại điện (đạt 90%): 2 giờ hoặc tương đương - Hiển thị, giao tiếp: Báo pin yếu, 2 ổ ra | ||
| 17 | Cable mạng | 630 | Mét | - CAT5e hoặc tương đương | ||
| 18 | Đầu cáp mạng | 52 | Cái | - CAT5e hoặc tương đương | ||
| 19 | Vật tư linh kiện cho hệ thống | 1 | Phòng | Trọn gói | ||
| 20 | Chi phí thi công, lắp đặt, cài đặt | 1 | Phòng | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi