Gói thầu: Mua sắm thiết bị dạy học thông minh cho các trường tiểu học công lập trên địa bàn tỉnh Ninh Bình năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200336719-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị dạy học thông minh cho các trường tiểu học công lập trên địa bàn tỉnh Ninh Bình năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200319358 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 07:54:00 đến ngày 2020-04-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 59,760,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Màn hình cảm ứng 65 inch | 119 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Lớp học tương tác | |
| 2 | Khối vuông 1cm | 594 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Thiết bị môn toán | |
| 3 | Khối vuông học đếm | 594 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Thiết bị môn toán | |
| 4 | Khung học toán cho học sinh | 99 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Thiết bị môn toán | |
| 5 | Bộ hình tròn phân số | 297 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Thiết bị môn toán | |
| 6 | Bánh xe đo quãng đường | 165 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Thiết bị môn toán | |
| 7 | Cân chia vạch | 165 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Thiết bị môn toán | |
| 8 | Cân so sánh cho giáo viên | 33 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Thiết bị môn toán | |
| 9 | Cân so sánh cho học sinh | 231 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Thiết bị môn toán | |
| 10 | Bình đo dung tích | 165 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Thiết bị môn toán | |
| 11 | Đồng hồ dành cho giáo viên | 33 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Thiết bị môn toán | |
| 12 | Đồng hồ dành cho học sinh | 198 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Thiết bị môn toán | |
| 13 | Bộ ghép hình phẳng | 594 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Thiết bị môn toán | |
| 14 | Bộ ghép hình khối | 594 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Thiết bị môn toán | |
| 15 | Bộ lắp ghép cơ khí | 594 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - TNXH, KHKT, Công nghệ | |
| 16 | Bộ tìm hiểu năng lượng gió | 594 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - TNXH, KHKT, Công nghệ | |
| 17 | Bộ tìm hiểu năng lượng mặt trời | 594 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - TNXH, KHKT, Công nghệ | |
| 18 | Bộ tìm hiểu năng lượng nước | 594 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - TNXH, KHKT, Công nghệ | |
| 19 | Bộ tiêu bản động vật | 33 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - TNXH, KHKT, Công nghệ | |
| 20 | Robot cơ bản | 396 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Robotics | |
| 21 | Robot ứng dụng | 396 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Robotics | |
| 22 | Thiết bị thông minh dùng lập trình điều khiển | 396 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Robotics | |
| 23 | Tủ sạc thiết bị thông minh | 33 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Robotics | |
| 24 | Sa bàn thi đấu robot | 33 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Robotics | |
| 25 | Giá để học liệu | 198 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Không gian trải nghiệm | |
| 26 | Tủ nhỏ | 66 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Không gian trải nghiệm | |
| 27 | Tủ để học liệu | 66 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Không gian trải nghiệm | |
| 28 | Bàn học nhóm | 297 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Không gian trải nghiệm | |
| 29 | Bảng từ trắng nhỏ | 132 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Không gian trải nghiệm | |
| 30 | Bảng từ trắng lớn | 33 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Không gian trải nghiệm | |
| 31 | Ghế dành cho giáo viên | 33 | Cái | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Không gian trải nghiệm | |
| 32 | Bộ thiết bị dạy học thông minh | 33 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Không gian trải nghiệm | |
| 33 | Thi công phòng học | 33 | Phòng | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị trải nghiệm 4.0 - Không gian trải nghiệm | |
| 34 | Bộ vận động liên hoàn 1 | 33 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị vận động ngoài trời | |
| 35 | Bập bênh đứng | 66 | Chiếc | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị vận động ngoài trời | |
| 36 | Bộ dụng cụ tập xoay eo cho trẻ | 33 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị vận động ngoài trời | |
| 37 | Bộ dụng cụ tập đi bộ trên không cho trẻ | 33 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị vận động ngoài trời | |
| 38 | Bộ dụng cụ tập thắt lưng cho trẻ | 33 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V | Thiết bị vận động ngoài trời |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi