Gói thầu: mua vật tư, thiết bị văn phòng từ năm 2020 đến năm 2021 của Trung tâm Y tế thành phố Ngã Bảy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200330893-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ NGÃ BẢY |
| Tên gói thầu | mua vật tư, thiết bị văn phòng từ năm 2020 đến năm 2021 của Trung tâm Y tế thành phố Ngã Bảy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200330732 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | mua vật tư, thiết bị văn phòng từ năm 2020 đến năm 2021 của Trung tâm Y tế thành phố Ngã Bảy |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 10:29:00 đến ngày 2020-03-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 390,881,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực nạp máy in 12A, 35A, V83 | 900 | Bình | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 2 | Mực nạp máy in Brother, Xerox, Panasonic | 5 | Bình | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 3 | Mực Epson màu | 20 | Chai | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 4 | Cartrigde V 83, 12A | 20 | Bình | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 5 | Drum | 300 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 6 | Gạt lớn | 120 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 7 | Gạt nhỏ | 70 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 8 | Trục từ | 110 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 9 | Trục sạc | 60 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 10 | Bàn phím | 15 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 11 | Role kéo giấy | 15 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 12 | Cụm sấy máy in Canon 2900 | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 13 | Quả đào bắt giấy máy in Canon 2900 | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 14 | Bạc ép máy in Canon 2900 | 3 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 15 | Thanh nhiệt máy in Canon 2900 | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 16 | Nhông sấy máy in Canon 2900 | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 17 | Nhông sườn sấy máy in Canon 2900 | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 18 | Nắp sấy máy in Canon 2900 | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 19 | Load giấy máy in Canon 2900 | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 20 | Bạc cụm sấy máy in Canon 2900 | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 21 | Bạc từ máy in Canon 2900 | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 22 | Bạc Rulo sấy máy in Canon 2900 | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 23 | Cài Win | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 24 | Ổ cứng 500 GB | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 25 | Ổ cứng 250 GB | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 26 | Lò xo cụm sấy | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 27 | Ron trục từ | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 28 | Dây nguồn màn hình | 2 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 29 | Main H81 Gigabyte | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 30 | DD Ram3 2,0GB | 8 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 31 | Sửa máy in nhiệt | 1 | Lần | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 32 | Sửa mainboard | 10 | Lần | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 33 | Scan máy in | 8 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 34 | Sạc LCD | 2 | Cục | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 35 | Cáp mạng | 300 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 36 | Cáp in 1.5 mét | 2 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 37 | Cáp nguồn | 2 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 38 | Bao lụa | 60 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 39 | Rulo ép | 60 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 40 | Nguồn ATX | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 41 | Nguồn Dell | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 42 | Nút bấm máy bắt số | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 43 | Quạt CPU | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 44 | Hub 5 port | 3 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 45 | Hub 8 port | 3 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 46 | Chuột Genius USB | 30 | Con | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 47 | Mực F - 14E | 30 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 48 | Giấy Master DR-F55 | 3 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 49 | Mực photo Minolta TN323 | 8 | Hộp | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 50 | Bột từ máy photo Minolta | 3 | Gói | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 51 | Gạt mực máy photo Minolta | 1 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 52 | Cụm từ máy photo Minolta | 1 | Cụm | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 53 | Cụm Drum máy photo Minolta | 1 | Cụm | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 54 | Drum máy photo Minolta | 1 | Cây | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 55 | Rulo sấy máy photo Minolta | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. | ||
| 56 | Rulo ép máy photo Minolta | 1 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi