Gói thầu: Cung cấp 85 danh mục vật tư các loại phục vụ sửa chữa giá thử CNC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200338192-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy quốc phòng A29 |
| Tên gói thầu | Cung cấp 85 danh mục vật tư các loại phục vụ sửa chữa giá thử CNC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200307807 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | BĐKT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 11:24:00 đến ngày 2020-03-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 121,717,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn 2N3439 | 4 | Cái | VCBO 450V; VCEO 350V; VEBO 7V | ||
| 2 | Bán dẫn 2N5416 | 4 | Cái | VCBO 300V; VCEO 350V; VEBO 6V | ||
| 3 | Bán dẫn 7824V | 4 | Cái | Điện áp 24V; Dòng điện 100mA | ||
| 4 | Bán dẫn 78L12 | 4 | Cái | Điện áp 12V; Dòng điện 100mA | ||
| 5 | Bán dẫn 79L12 | 4 | Cái | Điện áp 12V; Dòng điện 100mA | ||
| 6 | Bán dẫn A1011 | 6 | Cái | VCBO 160V; VCEO 180V; VEBO 6V | ||
| 7 | Bán dẫn C1815 | 4 | Cái | Điện áp cực đại50V, Dòng điện cực đại 150mA | ||
| 8 | Bán dẫn C2335 | 6 | Cái | Điện áp cực đại 400V, Dòng điện cực đại 7A | ||
| 9 | Bán dẫn MJE 5731AG | 3 | Cái | Bộ nhớ đếm 128KB; tần số 400MHz; Công suất 61W | ||
| 10 | Biến trở 1 KΩ 0.5W 3006P | 30 | Cái | Dùng nguồn 220V | ||
| 11 | Biến trở 10 KΩ 0.5W 3296W | 20 | Cái | Dùng nguồn 220V | ||
| 12 | Biến trở 500 Ω 0.5W 3296W | 30 | Cái | Dùng nguồn 220V | ||
| 13 | Bóng đèn LED 0,6m-10W | 3 | Cái | Loại Hagico 0,6m | ||
| 14 | Cầu chì 1 A | 10 | Cái | Cầu chì ống thủy tinh: 1A 5x20mm | ||
| 15 | Cầu chì 100 mA | 6 | Cái | Cầu chì sứ 100mA 3,6x10mm | ||
| 16 | Cầu chì 160 mA | 6 | Cái | Cầu chì sứ 160mA 3,6x10mm | ||
| 17 | Cầu chì 2 A | 10 | Cái | Cầu chì ống thủy tinh: 2A 5x20mm | ||
| 18 | Cầu chì 200 mA | 6 | Cái | Cầu chì sứ 200mA 3,6x10mm | ||
| 19 | Cầu chì 3 A | 10 | Cái | Cầu chì ống thủy tinh: 3A 5x20mm | ||
| 20 | Cầu chì 32 mA | 6 | Cái | Cầu chì sứ 32mA 3,6x10mm | ||
| 21 | Cầu chì 4 A | 10 | Cái | Cầu chì ống thủy tinh: 4A 5x20mm | ||
| 22 | Cầu chì 5 A | 10 | Cái | Cầu chì ống thủy tinh: 5A 5x20mm | ||
| 23 | CONN DIN HDR 96POS PCB RA 9031646921 | 6 | Cái | Kích thước: 90 x 11 mm; Số chân: 62 chân; Số hàng: 02 hàng; Khoảng cách giữa các chân: 2,54 mm; Khoảng cách giữa hai hàng: 5,08 mm | ||
| 24 | Công tắc điện kiểu treo | 3 | Cái | Nguồn 220V, 10A | ||
| 25 | Dây điện đôi 2x0.5 | 15 | m | Số lượng: 2 ruột đồng bằng nhiều sợi đồng ủ mềm; Vỏ bảo vệ 2 lớp PVc/PVc; Điện áp danh định: 300/500V | ||
| 26 | DIODE 100V 200MA DO35 1N4148 | 20 | Cái | Diode Switch, VRRM=100v; VFmax=1000mV; IF=50mA ; DO-35 | ||
| 27 | DIODE 1KV 1A DO41 1N4007RLG | 20 | Cái | Diode Switch, VRRM=1000V; VFmax=700mV; IF=1A ; | ||
| 28 | DIODE ZENER 5.6V 500MW DO35 BZX55C5V6 | 10 | Cái | Diode Switch, VRRM=5,6v; VFmax=500mV; IF=55mA ; DO-35 | ||
| 29 | Đầu phi cáp RK75 | 6 | Cái | Ф20mm | ||
| 30 | Đèn báo pha điện | 3 | Cái | 24V-21W | ||
| 31 | Đi ốt D148 | 4 | Cái | Dòng điện định mức 16A; Điện áp định mức 300V; | ||
| 32 | Điện trở 10 OHM 0.5% 1W | 30 | Cái | Nhiệt độ hoạt động (-550C÷1500C); Linh kiện xuyên lỗ 0,5mm; Điện trở cố định | ||
| 33 | Điện trở 100 OHM 0.1% 1W | 30 | Cái | nt | ||
| 34 | Điện trở 100K OHM 1W | 30 | Cái | nt | ||
| 35 | Điện trở 100K OHM 5% 2/3W | 30 | Cái | nt | ||
| 36 | Điện trở 100K OHM 5% 2W | 30 | Cái | nt | ||
| 37 | Điện trở 10K OHM 5% 1/4W | 30 | Cái | nt | ||
| 38 | Điện trở 15 OHM 0.5% 1W | 30 | Cái | nt | ||
| 39 | Điện trở 150 OHM 0.5% 1W | 30 | Cái | nt | ||
| 40 | Điện trở 15K OHM 5% 1/4W | 30 | Cái | nt | ||
| 41 | Điện trở 1K OHM 0.5% 1W | 60 | Cái | nt | ||
| 42 | Điện trở 1K OHM 5% 1/4W | 30 | Cái | nt | ||
| 43 | Điện trở 2.2K OHM 1% 1/4W | 30 | Cái | nt | ||
| 44 | Điện trở 27 OHM 5% 1/4W | 30 | Cái | nt | ||
| 45 | Điện trở 27 OHM 5% 1/4W | 30 | Cái | nt | ||
| 46 | Điện trở 3.3K OHM 0.1% 1/4W | 20 | Cái | nt | ||
| 47 | Điện trở 330K OHM 5% 1W | 20 | Cái | nt | ||
| 48 | Điện trở 39 OHM 0.5% 1W | 20 | Cái | nt | ||
| 49 | Điện trở 3K OHM 5% 2/3W | 20 | Cái | nt | ||
| 50 | Điện trở 4.7K OHM 1% 1/4W | 20 | Cái | nt | ||
| 51 | Điện trở 47 OHM 1% 2W | 20 | Cái | nt | ||
| 52 | IC ATF16V8B-25LP | 2 | Cái | Điện áp đầu vào 16V; dòng tối thiểu 8A; Công suất 25W | ||
| 53 | IC LT1364 | 1 | Cái | Điện áp đầu vào 24V; dòng tối thiểu 10A; Công suất 50W | ||
| 54 | IC Op Amps JFET Input Low Noise TL082 | 10 | Cái | Loại 8 chân; Điện áp tiêu thụ 24V | ||
| 55 | IC OPAMP LT1364 | 5 | Cái | IC khuếch đại thuật toán 2 kênh: Điện áp nguồn: ± 15V; Giải tần số hoạt động: 700 MHz; Dòng điện tiêu thụ: ≤ 7.5 mA | ||
| 56 | IC OPAMP POWER PA85 | 2 | Cái | IC khuếch đại thuật toán:Điện áp nguồn: ≤ 450V; Giải tần số hoạt động: 100 MHz; Dòng điện tiêu thụ: ≤ 200 mA | ||
| 57 | IC TL072 | 4 | Cái | IC khuếch đại thuật toán:Điện áp nguồn: ≤ 36V; Giải tần số hoạt động: 4 MHz; Dòng điện tiêu thụ: ≤ 3 mA | ||
| 58 | IC TL082 | 4 | Cái | IC khuếch đại thuật toán:Điện áp nguồn: ± 15V; Giải tần số hoạt động: 700 MHz; Dòng điện tiêu thụ: ≥ 3,5 mA | ||
| 59 | IC ULN2803 | 3 | Cái | Mảng tranzistor Darling ton:Điện áp nguồn: ≤ 50V; Dòng điện tiêu thụ: ≤ 500 mA | ||
| 60 | KĐTT PA 97 | 1 | Cái | IC khuếch đại thuật toán:Điện áp nguồn: ≤ 900V; Giải tần số hoạt động: 1 MHz; Dòng điện tiêu thụ: ≤ 10 mA | ||
| 61 | Mạch in (10x22) cm | 5 | Cái | Khối lượng: 1.850g/cm3; Chịu được nhiệt độ từ (-550C÷1400C) | ||
| 62 | Máng đèn LED 0,6m-10W | 3 | Cái | Loại Hagico 0,6m | ||
| 63 | Máy in Canon LBP-2900 | 2 | Cái | In trắng đen, khổ A4; KT (WxDxH): (37x 21,7x25,1)cm; trọng lượng 5,7kg; Nguồn 230V | ||
| 64 | Nguồn lập trình DCS 300V-3,5A | 1 | Bộ | Dải điện áp: 0÷300V; dải dòng điên: 0÷5A; Công suất: 1500W; Khối lượng: 8,7kg; KT: 423x43,6x447,2mm | ||
| 65 | Ram máy tính DDR 512MB BUS 400 | 2 | Cái | Có bus400, CAS3 | ||
| 66 | Rơ le coto 7301-05-1010 | 10 | Cái | Dùng 500mA-5V; điện trở cuộn dây 175Ω; Dòng điện 28,6mA | ||
| 67 | Rơ le coto 7302-12-1000 | 10 | Cái | Dùng 500mA-12V; điện trở cuộn dây 640Ω; Dòng điện 18,8mA | ||
| 68 | Rơ le HK19FDC12VSHG | 5 | Cái | Điện áp điều khiển 12V; Dòng điện cực đại 2A; Nhiệt độ hoạt động (-450C÷750C) | ||
| 69 | Tụ 10 μF – 25 V | 6 | Cái | Dung lượng tụ 10uF; Điện áp đánh thủng 25V | ||
| 70 | Tụ 104-1kV | 6 | Cái | Dung lượng tụ 104uF; Điện áp đánh thủng 1kV | ||
| 71 | Tụ hóa 1µF 20% 400V RADIAL | 10 | Cái | Dung lượng tụ 1uF; Điện áp đánh thủng 400V (d=30mm; h=45mm) | ||
| 72 | Tụ hóa 10µF 20% 50V RADIAL | 10 | Cái | Dung lượng tụ 10uF; Điện áp đánh thủng 400V (d=30mm; h=45mm | ||
| 73 | Tụ hóa 100µF 20% 50V RADIAL | 10 | Cái | Dung lượng tụ 100uF; Điện áp đánh thủng 50V (d=30mm; h=45mm | ||
| 74 | Tụ hóa 22µF 20% 50V RADIAL | 10 | Cái | Dung lượng tụ 22uF; Điện áp đánh thủng 50V (d=30mm; h=45mm | ||
| 75 | Tụ KBU 6 μF - 832 | 4 | Cái | Dung lượng tụ 6uF; Điện áp đánh thủng 450V (d=30mm; h=45mm | ||
| 76 | Tranzistor BJT NPN High Voltage 2N3439 | 10 | Cái | VCEO 350v; VCBO 450v; VEBO 7v; h=6,6mm; L=9,4mm; W=9,4mm | ||
| 77 | Tranzistor BJT PNP High Voltage 2N5416 | 10 | Cái | VCEO 350v; VCBO 300v; VEBO 6v; h=6,6mm; L=9,4mm; W=9,4mm | ||
| 78 | Tranzistor NPN 20V 1A D468 | 20 | Cái | Vcb 25V; Vce 20V; Veb 5v | ||
| 79 | Tranzistor NPN 400V 4A FJPF3305H1TU | 10 | Cái | VCEO 120v; VCBO 120v; VEBO 5v; | ||
| 80 | Tranzistor NPN 400V 4A E13005 | 10 | Cái | VCEO 700v; VCBO 400v; VEBO 9v; | ||
| 81 | Tranzistor NPN 400V 7A C2335 | 20 | Cái | VCEO 400v; VCBO 500v; VEBO 7v; | ||
| 82 | Tranzistor NPN 800V 7A 2SC4301 | 10 | Cái | VCEO 120v; VCBO 120v; VEBO 5v; | ||
| 83 | Tranzistor PNP 160V 1A A1013 | 5 | Cái | VCEO 160v; VCBO 160v; VEBO 6v; | ||
| 84 | Tranzistor PNP 375V 1A MJE5731AG | 20 | Cái | VCEO 120v; VCBO 120v; VEBO 5v; | ||
| 85 | Động cơ máy in HP Laze JET 1320 | 2 | Cái | Nguồn điện sử dụng: 220V-240V; Công suất tiêu thụ: 345W |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi