Gói thầu: Mua thuốc thú y phòng và điều trị bệnh cho ĐVHD
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200338073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Cứu hộ động vật hoang dã Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua thuốc thú y phòng và điều trị bệnh cho ĐVHD |
| Số hiệu KHLCNT | 20200150206 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 11:07:00 đến ngày 2020-03-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 168,910,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vaccin dại Rabisin | 50 | liều | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Vaccin đa giá RCCP | 40 | liều | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Vaccin Vanguard plus phòng 7 bệnh | 5 | liều | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Vaccin Newcastle 20 | 5 | liều | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Vaccin tụ huyết trùng gia cầm 20 | 5 | liều | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Vaccin cúm gia cầm 1000 liều | 1 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Thuốc gây mê zoletil 50 (lọ 5 ml) | 50 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Novocain 2ml | 50 | ống | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Natri clorid 0,9% 500ml | 50 | chai | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Ringerlactat 500ml | 50 | chai | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | B.comlex 20ml | 30 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | B.comlex 100ml | 30 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | ADE 100ml | 5 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | ADE Bcopmlex C 100g | 100 | gói | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Calphon 100ml | 5 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Gluco C tiêm 20 | 20 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Glucosamin | - | 500 | viên | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | |
| 18 | Men tiêu hóa 100g | 200 | gói | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Catosal 100ml | 20 | chai | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Calci D3 | 12.000 | viên | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Điện giải 100 g | 300 | gói | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Khoáng 100g | 200 | gói | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Cồn 70 độ 500ml | 20 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Iodine 10% 100ml | 50 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Iodine 10% 20ml | 20 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Ôxy già 50ml | 50 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Cefotaxime 1g | 50 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Amoxi LA 100ml | 10 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Lincomycin 100ml | 5 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Lincomycin 5ml | 50 | ống | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Baytril 2.5% 50ml | 20 | chai | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Kháng sinh chó mèo 10ml | 50 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Ampicoli 100g | 20 | gói | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Ampicostrime 100g | 20 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Tylosin 10g | 20 | gói | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Doxyciclin 10mg | 500 | viên | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Amoxilin 500mg | 200 | viên | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Klamentin 625 | 100 | viên | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Anagin C 100ml | 10 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Aanagin C 20ml | 20 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Meloxicam 100ml | 5 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Paracitamol 500mg | 50 | viên | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bayticol 50ml | 10 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Dectomax 50ml | 5 | lọ | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Thuốc tẩy giun sán sanpet 125mg | 5.000 | viên | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Thuốc tẩy giun sán 100g | 10 | gói | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Sunfadiazine 1% | 10 | tube | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Omeprazon | 50 | gói | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Sucrate gel | 50 | gói | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Salbutamol 4mg | 100 | viên | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Sabutamol 1ml | 50 | ống | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Dây truyền dịch | 50 | cái | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Kim luồn tĩnh mạch 18g | 50 | cái | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Kim luồn tĩnh mạch 22g | 10 | cái | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Dây thở oxi | 20 | cái | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Xilanh nhựa 1ml | 300 | cái | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Xilanh nhựa 3ml | 300 | cái | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Xilanh nhựa 5ml | 300 | cái | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Xilanh nhựa 12ml | 500 | cái | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Xilanh nhựa 20ml | 100 | cái | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Kim lấy thuốc 18g | 1.000 | cái | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Kim lấy thuốc 20g | 500 | cái | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Kim lấy thuốc 22g | 500 | cái | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Kim lấy thuốc 23g | 500 | cái | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Gạc y tế 10x10cm (gói 100 miếng) | 20 | gói | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Băng dính y tế 2,5cm x 5m | 6 | cuộn | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Găng tay y tế | 600 | đôi | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Lưỡi dao mổ số 4 | 100 | cái | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Săng mổ | 50 | miếng | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Lam kính (72 cái/hộp) | 5 | hộp | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Lamen | 3 | hộp | Theo Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Chỉ khâu các loại | 30 | sợi | Theo Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi