Gói thầu: Vật tư tiêu hao phục vụ thi công - dự án Sửa chữa kết cấu kim loại và phục hồi sơn chống ăn mòn hai giàn RC4 RC-ĐM
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200339110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư tiêu hao phục vụ thi công - dự án Sửa chữa kết cấu kim loại và phục hồi sơn chống ăn mòn hai giàn RC4 RC-ĐM |
| Số hiệu KHLCNT | 20200338828 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 14:59:00 đến ngày 2020-04-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 184,707,164 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,700,000 VNĐ ((Hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đá mài 150x6x22.23 | 130 | Viên | Theo YCKT đính kèm | ||
| 2 | Đá cắt 150x2.5x22.23 | 30 | Viên | Theo YCKT đính kèm | ||
| 3 | Đá cắt 350x25.4x3mm | 30 | Viên | Theo YCKT đính kèm | ||
| 4 | Mũi khoan 3.2mm | 20 | Cái | Theo YCKT đính kèm | ||
| 5 | Thép D6 đai thép | 12 | Kg | Theo YCKT đính kèm | ||
| 6 | Chổi sơn 2.5" | 80 | Cái | Theo YCKT đính kèm | ||
| 7 | Rulo sơn 150mm | 20 | Cái | Theo YCKT đính kèm | ||
| 8 | Bông rulo sơn | 160 | Cái | Theo YCKT đính kèm | ||
| 9 | Giẻ lau | 140 | Kg | Theo YCKT đính kèm | ||
| 10 | Bạt nhựa màu xanh/cam (5x10m) | 44 | Tấm | Theo YCKT đính kèm | ||
| 11 | Dây thép mềm tráng kẽm 2mm | 150 | Kg | Theo YCKT đính kèm | ||
| 12 | Chổi mài Ø75 (dùng cho máy mài điện) | 80 | Cái | Theo YCKT đính kèm | ||
| 13 | Mica trong suốt 0.2mm, dạng cuộn | 100 | m2 | Theo YCKT đính kèm | ||
| 14 | Lưới lọc sơn #60 mesh | 20 | Cái | Theo YCKT đính kèm | ||
| 15 | Dây phun cát Sandblast Hose D39; 40m/roll | 4 | Roll | Theo YCKT đính kèm | ||
| 16 | Dây sơn Airless hose 3/8"x50F (9.5mmx15m) | 4 | Roll | Theo YCKT đính kèm | ||
| 17 | Dây sơn Airless hose 1/4"x50F (6.3mmx15m) | 2 | Roll | Theo YCKT đính kèm | ||
| 18 | Phim chụp ảnh phóng xạ D7 Pb Vacupac hoặc tương đương, kích thước 10x24cm (100 phim/hộp) - | 2 | hộp | Theo YCKT đính kèm | ||
| 19 | Thuốc định G328 hoặc tương đương, can hòa tan 25 lít thuốc nước | 2 | can | Theo YCKT đính kèm | ||
| 20 | Thuốc hiện - G128 hoặc tương đương, can hòa tan 25 lít thuốc nước | 2 | can | Theo YCKT đính kèm | ||
| 21 | Mực từ pha sẵn Magnaflux WCP-2 | 4 | set | Theo YCKT đính kèm | ||
| 22 | Sơn tương phản Magnaflux WCP-2 cho kiểm tra từ tính hoặc tương đương | 4 | hộp | Theo YCKT đính kèm | ||
| 23 | Chất thấm kiểm tra PT Magnaplux SKL-SP1 hoặc tương đương | 2 | hộp | Theo YCKT đính kèm | ||
| 24 | Chất hiện kiểm tra PT Magnaplux SKD-S2 hoặc tương đương | 2 | hộp | Theo YCKT đính kèm | ||
| 25 | Chất làm sạch Magnaflux SKC-S hoặc tương đương | 2 | hộp | Theo YCKT đính kèm | ||
| 26 | Welding electrode LB52-U AWS A5.1E7016 Ø2.6 x 350mm | 40 | Kg | Theo YCKT đính kèm | ||
| 27 | Que hàn điện Ф 3.2x400mm, AWS A5.1 E7018 | 360 | Kg | Theo YCKT đính kèm | ||
| 28 | Weldidng electrodes Ф 4.0mmx450mm, AWS A5.1 E7018 | 260 | Kg | Theo YCKT đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi