Gói thầu: In ấn biểu mẫu số sách phục vụ công tác chuyên môn năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200337902-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | In ấn biểu mẫu số sách phục vụ công tác chuyên môn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200337842 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 14:37:00 đến ngày 2020-03-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 694,681,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng kê chi phí khám chữa bệnh PK | 3.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen, 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 2 | Bảng kê chi phí khám chữa bệnh TYT | 800 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen, 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 3 | Bảng kê xét nghiệm ĐTĐ | 1.300 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen, 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 4 | Bảng kiểm ngôi nhà an toàn | 2.000 | Tờ | Khổ: A3( 297 x420 mm) Chất liệu: in 1 màu đen, 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 5 | Báo cáo thống kê y tế xã phường | 250 | Quyển | Khổ: A3( 297 x420 mm) Số trang : 16 trang , đóng giữa Chất liệu bìa: In 02 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 6 | Bao phim 18cm x 24cm | 500 | Túi | Khổ: 18x 24 cm Chất liệu: giấy nâu (crap) 175g/m2, in thông tin mặt trước túi | ||
| 7 | Bao phim 24cm x 30cm | 700 | Túi | Khổ: 24 x30 cm Chất liệu: giấy nâu (crap) 175g/m2, in thông tin mặt trước túi | ||
| 8 | Bao phim 30cm x 40cm | 1.500 | Túi | Khổ: 30x40 cm Chất liệu: giấy nâu (crap) 175g/m2, in thông tin mặt trước túi | ||
| 9 | BB kiểm tra đánh giá công tác y tế trường học khối mầm non | 80 | Bộ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm Dày 10 trang/ bộ, ghim góc | ||
| 10 | BB kiểm tra đánh giá công tác y tế trường học khối phổ thông | 160 | Bộ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm Dày 10trang/ bộ, ghim góc | ||
| 11 | Bệnh án BSGĐ (THA) | 17.000 | Quyển | Khổ A3( 297 x420 mm) Số trang : 32 trang , đóng gữa Chất liệu bìa: In 01 màu xanh trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen trên giấy định lượng 70gsm. | ||
| 12 | Bệnh án ĐTĐ | 3.000 | Quyển | Khổ: A3( 297 x420 mm) Số trang : 16 trang , đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 13 | Bệnh án YHCT ngoại trú | 3.000 | Quyển | Khổ: A3( 297 x420 mm) Số trang : 20 trang , đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 14 | Bìa hồ sơ bệnh án ngoại trú | 500 | Tờ | Khổ: A3(297 x420mm) Chất liệu: in 1 màu trên giấy couche 250gsm | ||
| 15 | Biên bản điều tra cơ bảnYTTH 2019-2020 | 120 | Bộ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm ,Dày 10trang/ bộ, ghim góc | ||
| 16 | Biên bản giám sát cơ sở cấp nước | 50 | Bộ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm Dày 10trang/ bộ, ghim góc | ||
| 17 | Biên bản giám sát điều tra cơ bản vệ sinh môi trường | 100 | Bộ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm Dày 10 trang/ bộ, ghim góc | ||
| 18 | Biên bản giám sát tiêm chủng | 1.500 | Bộ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm Dày 10 trang/ bộ, ghim góc | ||
| 19 | Biểu đồ chuyển dạ | 115 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 20 | Giấy chuyển tuyến | 5.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen 02 mặt trên giấy định lượng70gsm | ||
| 21 | Giấy khám sức khỏe | 5.000 | Tờ | Khổ: A3(297 x420mm) Chất liệu: in 1 màu đen, 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 22 | Phác đồ xử trí vựng châm | 32 | Cái | Theo mẫu (Ép biển chất liệu in vi tính trên khung Alu, nẹp khung nhôm xung quanh KT: 0.8 x 1 m | ||
| 23 | Phiếu chăm sóc | 6.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen, 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 24 | Phiếu công khai thuốc | 2.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 25 | Phiếu điện tim | 10.000 | Tờ | Khổ: A3(297 x420mm) Chất liệu: in 1 màu đen, 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 26 | Tờ điều trị YHCT | 10.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen, 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 27 | Phiếu KB & TT 1 phần viện phí | 8.500 | Tờ | Khổ: A5(148x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 28 | Phiếu khám phân loại cho trẻ em > 1 tháng theo quyết định 2470 ngày 14/6/19 | 5.500 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 29 | Phiếu khám phân loại cho trẻ sơ sinh theo quyết định 2470 ngày 14/6/19 | 55.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 30 | Phiếu khám phân loại dịch vụ (người lớn) | 80.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen 01 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 31 | Phiếu nội soi | 2.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 32 | Phiếu siêu âm | 10.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm)Chất liệu: in 1 màu đen 02 mặt trên giấy định lượng 65-70gsm | ||
| 33 | Phiếu thăm dò ý kiến người bệnh | 1.100 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen 02 mặt trên giấy định lượng70gsm | ||
| 34 | Phiếu theo dõi chức năng sống | 3.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm)Chất liệu: in 1 màu đen 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 35 | Phiếu theo dõi thủ thuật YHCT | 1.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen, 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 36 | Phiếu theo dõi truyền dịch | 1.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm)Chất liệu: in 1 màu, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 37 | Phiếu thử phản ứng thuốc | 1.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen,02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 38 | Phiếu tiêm chủng các loại vắc xin dịch vụ | 2.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen,02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 39 | Phiếu xét nghiệm huyết học | 2.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đỏ, 01 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 40 | Phiếu xét nghiệm nước tiểu | 20.000 | Tờ | Khổ: A5(148x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen, 01 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 41 | Phiếu xét nghiệm sinh hóa | 2.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu xanh, 01 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 42 | Phong bì nhỏ | 6.000 | Chiếc | KT: 12 x 22 cm, giấy định lượng 120 gsm có in thông tin đơn vị (Logo 03 màu) | ||
| 43 | Phong bì nhỡ | 2.000 | Chiếc | KT: 16 x 23 cm, giấy định lượng 120 gsm có in thông tin đơn vị (Logo 03 màu) | ||
| 44 | Phong bì to | 200 | Chiếc | KT: 23 x 33 cm, giấy định lượng 120 gsm có in thông tin đơn vị (Logo 03 màu) | ||
| 45 | Quy trình vận hành máy điện châm | 34 | Bộ | Khổ: A4(297x420mm), 02 tờ Chất liệu: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2, ép plastic | ||
| 46 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 25 | Quyển | Khổ: A3(297x420mm) Số trang : 120 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 47 | Sổ bàn giao NB chuyển viện | 15 | Quyển | Khổ: A5(148x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 48 | Sổ bàn giao thuốc thường trực | 10 | Quyển | Khổ: A3(297x420mm) Số trang : 200 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 49 | Sổ bàn giao y, dụng cụ thuốc men (Sổ bàn giao y dụng cụ thường trực) | 30 | Quyển | Khổ: A3(297x420mm) Số trang : 120 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 50 | Sổ báo cáo xuất nhập thuốc và dự trù ĐKTT | 25 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 51 | Sổ biên bản hội chẩn | 5 | Quyển | Khổ: A3(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 52 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | 40 | Quyển | Khổ: A3(297x420mm) Số trang : 100 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 53 | Sổ chuyển viện | 30 | Quyển | Khổ: A3((297x420mm) Số trang : 100 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 54 | Sổ đăng ký xây dựng Ngôi nhà an toàn | 40 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 120 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 55 | Sổ đẻ | 30 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 65-70gsm | ||
| 56 | Sổ đi buồng | 4 | Quyển | Khổ: A3((297x420mm) Số trang : 100 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 57 | Sổ giao nhận chất thải nguy hại | 20 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 58 | Sổ khám bà mẹ sau đẻ | 30 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 59 | Sổ khám phụ khoa | 35 | Quyển | Khổ: A3(297x420mm) Số trang : 200 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2, lót bìa bóng kính Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 60 | Sổ khám thai | 40 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 61 | Sổ kiểm kê thuốc gây nghiện - HTT | 20 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 62 | Sổ kiểm nhập thuốc gây nghiện - HTT | 20 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 01 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 63 | Sổ kiểm tra | 20 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 01 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 64 | Sổ lưu phân trực chuyên môn | 50 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 65 | Sổ phá thai | 10 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 66 | Sổ quản lý bệnh nhân COPD | 31 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 67 | Sổ quản lý người khuyết tật | 50 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 68 | Sổ quản lý phụ nữ có thai | 70 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 01 mặt đen trên giấy định lượng 65-70gsm | ||
| 69 | Sổ quản lý tài liệu và TTB TT-GDSK | 35 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 70 | Sổ quản lý vắc xin, BKT và HAT tuyến huyện | 5 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 71 | Sổ Quản lý vắc xin, BKT và HAT tuyến xã | 35 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 72 | Sổ quy trình kỹ thuật YHCT | 35 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 250 trang, đóng gáy hoặc A3 đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 01 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 73 | Sổ sai sót chuyên môn | 20 | Quyển | Khổ: A5(148x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 74 | Sổ TD đánh giá mức độ và kết quả hướng dẫn luyện tập người khuyết tật có nhu cầu phục hồi | 50 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 75 | Sổ theo dõi 30 phút sau tiêm chủng | 150 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 76 | Sổ theo dõi bệnh nhân cấp cứu | 25 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 77 | Sổ theo dõi bệnh nhân ngoại trú YHCT | 50 | Quyển | Khổ: A3(297x420mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt, quay ngang Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 78 | Sổ theo dõi bệnh nhân ra vào viện | 20 | Quyển | Khổ: A3(297x420mm) Số trang : 100 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 79 | Sổ theo dõi BN bại liệt | 35 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 65-70gsm | ||
| 80 | Sổ theo dõi BN nghi sởi | 35 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 65-70gsm | ||
| 81 | Sổ theo dõi BN truyền nhiễm | 35 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 65-70gsm | ||
| 82 | Sổ theo dõi cấp phát sử dụng bao cao su và viên uống tránh thai cho cán bộ chuyên trách | 31 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 83 | Sổ theo dõi cấp phát sử dụng bao cao su và viên uống tránh thai cho cán bộ cộng tác viên dân số | 455 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 84 | Sổ theo dõi cấp phát thuốc hàng ngày | 10 | quyển | Khổ: A3(297x420mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt, quay ngang Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 85 | Sổ theo dõi chết sơ sinh | 35 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 86 | Sổ theo dõi công tác TT-GDSK | 35 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 87 | Sổ theo dõi hạn dùng của thuốc | 25 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 88 | Sổ theo dõi kết quả kiểm tra vệ sinh môi trường hộ gia đình | 65 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 65-70gsm | ||
| 89 | Sổ theo dõi nhiệt độ và độ ẩm của kho thuốc | 30 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 90 | Sổ theo dõi phản ứng bất thường | 35 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 91 | Sổ theo dõi phản ứng sau tiêm | 35 | Quyển | Khổ: A3(297x420mm) Số trang : 100 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 02 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 92 | Sổ theo dõi phơi nhiễm nghề nghiệp | 15 | Quyển | Khổ: A5(148x210mm) số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 93 | Sổ theo dõi quản lý HIV tại cộng đồng | 5 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 94 | Sổ theo dõi tác dụng không mong muốn của thuốc | 25 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 95 | Sổ theo dõi thay hóa chất dung dịch khử khuẩn | 40 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 96 | Sổ theo dõi vận hành TTB | 300 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 97 | Sổ theo dõi vệ sinh | 45 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 98 | Sổ theo dõi xuất nhập thuốc gây nghiện HTT | 20 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 99 | Sổ thủ thuật | 40 | Quyển | Khổ: A3(297x420mm) Số trang : 120 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 100 | Sổ thực hiện biện pháp KHHGĐ | 20 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 101 | Sổ thực hiện y lệnh | 60 | Quyển | Khổ: A3(297x420mm) Số trang : 160 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 65-70gsm | ||
| 102 | Sổ tiêm chủng cá nhân | 6.000 | Quyển | Khổ: A5(201x148mm) Số trang : 20 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In nhiều màu, giấy glossy Ruột: In nhiều màu, 02 mặt trên giấy định lượng 90 gsm | ||
| 103 | Sổ tiêm chủng trẻ em | 70 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 104 | Sổ tiêm phòng vắc xin viêm gan B sơ sinh | 30 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 105 | Sổ tiêm VNNB | 70 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 106 | Sổ tổng hợp báo cáo | 2 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 107 | Sổ trực | 70 | Quyển | Khổ: A3(297x420mm) Số trang : 200 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 01 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 108 | Sổ xét nghiệm | 45 | Quyển | Khổ: A3(297x420mm) Số trang : 100 trang, đóng giữa Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 01 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 109 | Sổ xét nghiệm sinh hóa máu | 10 | Quyển | Khổ: A3(297x420mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 110 | Sổ xét nghiệm tế bào máu ngoại vi | 15 | Quyển | Khổ: A3(297x420mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 111 | Sổ điều tra đăng ký đối tượng | 520 | Quyển | Khổ: A4(297x210mm) Số trang : 100 trang, đóng gáy keo nhiệt Chất liệu bìa: In 01 màu trên giấy Couche 150g/m2 Ruột: in 1 màu đen, 02 mặt đen trên giấy định lượng 70gsm | ||
| 112 | Tờ điều trị | 10.000 | Tờ | Khổ: A4(297x210mm) Chất liệu: in 1 màu đen, 02 mặt trên giấy định lượng 70gsm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi