Gói thầu: Gói thầu số 02: Thiết bị - Hội trường huyện đội

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200339052-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Trảng Bàng
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thiết bị - Hội trường huyện đội
Số hiệu KHLCNT 20200338927
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 15:46:00 đến ngày 2020-03-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 927,667,620 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,500,000 VNĐ ((Chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bàn hội trường 104 cái Kích thước: 0.60x1.20x0.78 m, khung căm xe, mặt căm xe phủ PU
2 Ghế một chỗ ngồi 250 cái Khung căm xe, mặt căm xe phủ PU; Kích thước: 0.38x0.38x0.45/1.00 mét. “ Thiết kế kiểu ghế đầu bò”
3 Màn cửa 95,38 m2 Vải thun xốp thanh kéo nhôm
4 Phông sân khấu 27,54 m2 Vải thun xốp thanh kéo nhôm
5 Khẩu hiệu 11,64 m2 Khung sắt, mica đỏ, chữ dán decal, bảng cao 0.6m
6 Khẩu hiệu sân khấu 3,96 m2 Khung sắt, mica đỏ, chữ mica nổi, bảng cao 0.6m
7 Khung chữ lắp ghép 1 bộ Khung nhôm, chữ mica trắng
8 Bục tượng Bác 1 cái 0.60x0.60x1.40, gỗ căm xe phủ PU
9 Bục thuyết trình 1 cái 0.60x0.80x1.20, gỗ căm xe phủ PU
10 Tượng Bác 1 cái Thạch cao, cao 0.70m
11 Ngôi sao búa liềm 1 bộ Mica màu vàng
12 Loa toàn dải hiệu: JBL 4 cái Hãng sản xuất: JBL Loại: Loa hội trường Loa đám cưới Công suất: 1200 W / 2400 W/4800 W Dải tần: 37 Hz – 20kHz (-10 DB)Trở kháng(Ω): 8Ω Tần số thấp nhất (Hz): 37Hz Tần số cao nhất (kHz): 20kHzKích thước (H x W x D): 121.9 cm x 54.1 cm x 50.8 cm.Mức độ âm thanh(db): 136dB. Trọng lượng: 45 kg (100 lb). Xuất xứ: USA/PRC Model: SRX 725
13 Loa siêu trầm hiệu : JBL 2 cái Dải tần số (-10 dB) : 27 Hz – 220 Hz Đáp ứng tần số (+ / – 3 dB) : 33 Hz – 220 HzTần số khuyến nghị Crossover :80 Hz, 24 dB / quãng tám HPF80 Hz, 24 dB / quãng tám LPFĐộ nhạy (1w @ 1m) : 98 dB SPL Danh nghĩa trở kháng :Song song: 4ΩRời rạc: 8Ω x 2Kích thước (H x W x D): (60.2 cm x 106.7 cm x 83.8 cm) Xuất xứ: USA/PRC Model: SRX 728
14 Cục đẩy công suất hiệu: Korah 1 cái Nguồn vốn: 120V-270V /50Hz-60Hz Công suất:8Ω Stereo Power 870W + 870W4Ω Stereo Power 1650W + 1650W2Ω Stereo Power 2800W + 2800W8Ω Bridged Mono Power 3000W. Dải tần: 20Hz-20kHzĐộ nhạy S/N: > 98 dB Điện trở: 20kΩ/10kΩ. Kích thước: 483mm x 98mm x 500mm. Trọng lượng: 15kg Xuất sứ: Việt Nam Model: K6 Plus.
15 Cục đẩy công suất Crest Audio 1 cái Nguồn vốn: 120V-270V /50Hz-60Hz. Công suất:8Ω Stereo Power 870W + 870W4Ω Stereo Power 1650W + 1650W2Ω Stereo Power 2800W + 2800W8Ω Bridged Mono Power 3000W Dải tần: 20Hz-20kHz. Độ nhạy S/N: > 98 dB. Điện trở: 20kΩ/10kΩ. Kích thước: 483mm x 98mm x 500mm. Trọng lượng: 15kg. Xuất sứ: Việt Nam Model: K6 Plus.
16 Bàn Mixer (bộ trộn) hiệu Dynacord 1 cái Bộ trộn : 10 đường tiếng 6 đường Mono4 đường StereoEffect: Effect đôi (100 presets)Stereo Equalizer 11 Bands. Sử dụng hệ thống : Compact Mixing SystemNguồn : Phantom: 48VKích Thước : 51(W) x 16(H) x 50(D)cm. Trọng lượng : 9.5 kg Xuất xứ: USA/PRC Model: D1000
17 Micro không dây Shure 2 cái Xuất xứ: USA/PRC Model: UGX 9 II
18 Thiết bị xử lý tần số hiệu DBX 1 cái Xuất xứ: USA/PRC Model: PA 260
19 Dây giắc kết nối ( Dây loa, dây canon, giắc newtric …) 1 cái Xuất sứ: PRC
20 Đàn Organ ROLAND BK3 1 cái Keyboard type: 61 keys (velocity sensitive),Keyboard Modes: Whole, Split, DualDisplay type 132 x 64 dots,Graphic monochrome LCD (with backlit)"Max. Polyphony : 128 voices (GM2/GS/Xglitecompatible)""Multitimbral parts : 2 keyboard parts(UPP, LWR) + 16 song parts"Master Tuning : 415.3 to 466.2 Hz"Key Control (Transpose) –6 to +5 in semitones(for audio/MIDI data)""Tempo change : 20 to 250 BPM for SMF andrhythms, 75 to 125 % for mp3 and WAV files""Real Time parts (UPP, LWR) Reverb andChorus: depending on Rhythm/SMF Reverb Chorus Macro, 1 Mfx (84 Mfx Editable Macro) (selectable via Tone Part Mfx), EQ""Rhythms/SMF section Reverb: 8 types,Chorus: 8 types. 2 Mfx (84 Mfx Editable Macro). EQ"Rhythms : 250 in 5 “Rhythm” families"Real-time player Rhythms (STL), SMF(SMF and rhythms"Time Stretch : 75 to 125 % for mp3 and WAV"One Touch memories : 4 suitable tonesfor each rhythm (Programmable)""Rhythm and SMF Makeup ToolsInstrument-oriented editing"Track Mute for Rhythms/SMFCenter Cancel for mp3/WAVMedia USB Flash memory."Save format Audio files: WAV (44.1 kHz,16-bit linear)""Performance Lists Unlimited number(storage on USB memory),Over 500 “Music Assistant” ,emories (internal memory), 5 “Factory Song” memories (internal memory)"Performance memories per List : Max. 999"Connectors Phone/Output Jack: 1/4” phone type(TRS con
21 Đàn ghita điện 1 cái Cầu Vintage Tremolo với Khối SaddlesPickups đôi: AlnicoV Humbucker X1Pickup đôi: 5-Position Pickup Switch Coil Tap. Điều khiển m lượng tổng thể, Master TonePhần cứng Metal "Dome" Knobs. Màu sắc: Đen, đỏ, trắng. Chiều dài: 647mm Bán kính: 350mm
22 Máy chiếu - Màn chiếu 1 bộ Panasonic
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->