Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm đợt 1 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200332609-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kinh doanh VNPT - Hải Phòng, Chi nhánh Tổng công ty Dịch vụ viễn thông |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm đợt 1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200332582 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 15:37:00 đến ngày 2020-03-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 304,268,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy photo A4 - ĐL 70gsm | 680 | Ram | Giấy Pagi ĐL 70gsm hoặc tương đương | ||
| 2 | Giấy A4 Plus - ĐL 70gsm | 100 | Ram | Giấy Plus ĐL 70gms - Indonexia hoặc tương đương | ||
| 3 | Giấy in A4 Double - ĐL 70gsm | 325 | Ram | Giấy Double ĐL 70gsm - Indonexia hoặc tương đương | ||
| 4 | Giấy in A4 Double - ĐL 80gsm | 295 | Ram | Giấy Double ĐL 80gsm -Indonexia hoặc tương đương | ||
| 5 | Giấy A3 Double - ĐL 70gsm | 10 | Ram | Giấy Double ĐL 70gsm -Indonexia hoặc tương đương | ||
| 6 | Giấy A4 đề can 2 mặt trắng xanh - ĐL 80gsm | 28 | Ram | 100 tờ/ram - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 7 | Bìa mầu A4 ngoại | 35 | Ram | 100 tờ/gram - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 8 | Bìa mầu A3 ngoại | 2 | Ram | 100 tờ/gram - Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 9 | Bìa mi ca A4 trung | 1 | Ram | 100 tờ/gram | ||
| 10 | Bìa mica A4 dày | 29 | Ram | 100 tờ/gram | ||
| 11 | Giấy giao việc 2x3 cm | 274 | Tập | 100 tờ/tập -Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 12 | Giấy giao việc 3x3 cm | 55 | Tập | 100 tờ/tập -Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 13 | Giấy giao việc 4x3 cm | 155 | Tập | 100 tờ/tập -Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 14 | Giấy giao việc 5x3 cm | 55 | Tập | 100 tờ/tập -Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 15 | Giấy giao việc đại 5x7,5 cm | 71 | Tập | 100 tờ/tập -Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 16 | Giấy nhớ 5 màu | 132 | Tập | 125 tờ/tập | ||
| 17 | Bút bi TL 023 | 660 | Chiếc | Bút bi Thiên Long 023 - 20 chiếc/hộp hoặc tương đương | ||
| 18 | Bút bi TL 025 | 385 | Chiếc | Bút bi Thiên Long 025 - 20 chiếc/hộp hoặc tương đương | ||
| 19 | Bút bi TL 027 | 510 | Chiếc | Bút bi Thiên Long 027 - 20 chiếc/hộp hoặc tương đương | ||
| 20 | Bút bi TL 032 | 80 | Chiếc | Bút bi Thiên Long 032 - 20 chiếc/hộp hoặc tương đương | ||
| 21 | Bút bi TL093 | 740 | Chiếc | Bút bi Thiên Long 093 - 20 chiếc/hộp hoặc tương đương | ||
| 22 | Bút ký UM - 153 | 20 | Chiếc | Bút Uni Nhật hoặc tương đương | ||
| 23 | Bút ký UB 205, 200 (1) | 85 | Chiếc | Bút Uni Nhật hoặc tương đương | ||
| 24 | Bút R3 | 455 | Chiếc | Bút bi gel bấm M&G 1163 hoặc tương đương | ||
| 25 | Bút ký BL57 | 175 | Chiếc | Bút ký xuất xứ Mỹ hoặc tương đương | ||
| 26 | Bút dính bàn | 182 | Chiếc | Bút dính bàn đôi Thiên Long PH-02 (2 chiếc/đôi) | ||
| 27 | Bút dạ bảng TL | 190 | Chiếc | Bút dạ viết bảng Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 28 | Bút dạ dầu | 10 | Chiếc | Bút dạ dầu Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 29 | Bút ghi sim/ bút dạ kính | 375 | Chiếc | Bút viết kính/bút dạ dầu Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 30 | Bút nhớ HL06 | 139 | Chiếc | Bút nhớ HL06 Thiên long hoặc tương đương | ||
| 31 | Bút nhớ dòng TL HL03 | 32 | Chiếc | Bút nhớ TL HL03 Thiên long hoặc tương đương | ||
| 32 | Bút xóa nước (2) | 103 | Chiếc | Bút xóa K310 hoặc tương đương | ||
| 33 | Bút phủ CP02 | 72 | Chiếc | Bút phủ CP02 Thiên long hoặc tương đương | ||
| 34 | Băng xoá to | 20 | Chiếc | Băng xóa Plus hoặc tương đương | ||
| 35 | Băng xoá nhỏ | 96 | Chiếc | Băng xóa Plus hoặc tương đương | ||
| 36 | Bút chì Kohi - Tiệp | 36 | Chiếc | Bút chì KOHI hoặc tương đương | ||
| 37 | Bút chì kim | 70 | Chiếc | Bút chì kim bấm Đức hoặc tương đương | ||
| 38 | Gọt bút chì | 3 | Chiếc | Gọt bút chì Deli hoặc tương đương | ||
| 39 | Tẩy chì Penten | 16 | Viên | Tẩy Penten Nhật hoặc tương đương | ||
| 40 | Túi 1 cúc | 770 | Chiếc | Túi 1 cúc loại mỏng | ||
| 41 | Túi 1 cúc | 2.340 | Chiếc | Túi 1 cúc loại dày | ||
| 42 | Túi 1 cúc to | 400 | Chiếc | Túi 1 cúc to loại dày | ||
| 43 | File càng cua 5cm nhật | 20 | Chiếc | File càng cua 5cm Kingjim hoặc tương đương | ||
| 44 | File càng cua 7cm nhật | 60 | Chiếc | File càng cua 7cm Kingjim hoặc tương đương | ||
| 45 | File càng cua 9cm nhật | 15 | Chiếc | File càng cua 9cm Kingjim hoặc tương đương | ||
| 46 | Cặp trình ký 092 | 16 | Chiếc | Chất liệu giả Da phù hợp tài liệu khổ A4 | ||
| 47 | Cặp trình ký (l1) | 30 | Chiếc | Cặp trình ký Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 48 | Sơ mi lỗ thường | 23 | Tập | 100c/tập Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 49 | Sơ mi lỗ đẹp | 16 | Tập | 100c/tập Double A hoặc tương đương | ||
| 50 | Cặp acco | 162 | Chiếc | Cặp acco Plus hoặc tương đương | ||
| 51 | File hộp đúc 10cm | 550 | Chiếc | File hộp đựng tài liệu dày 10 cm (hộp đúc) | ||
| 52 | File hộp đúc 15cm | 450 | Chiếc | File hộp đựng tài liệu dày 15 cm (hộp đúc) | ||
| 53 | File hộp gấp gáy đôi 7cm | 15 | Chiếc | File hộp đựng tài liệu gấp gáy đôi dày 7cm | ||
| 54 | File hộp gấp gáy đôi 10cm | 10 | Chiếc | File hộp đựng tài liệu gấp gáy đôi dày 10cm | ||
| 55 | File hộp gấp gáy đôi 15cm | 10 | Chiếc | File hộp đựng tài liệu gấp gáy đôi dày 15cm | ||
| 56 | Băng dính trong 1cm | 130 | Cuộn | Băng dính trong 1cm Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 57 | Băng dính trong 1.8cm | 101 | Cuộn | Băng dính trong 1.8cm Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 58 | Băng dính trong, đục 5 cm 80y | 117 | Cuộn | Băng dính trong, đục 5 cm 80y | ||
| 59 | Băng dính trong đại 100 y | 82 | Cuộn | Băng dính trong đại 100 y | ||
| 60 | Băng dính Simini 5cm | 20 | Cuộn | Băng dính Simini Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 61 | Băng dính 2 mặt 1cm | 51 | Cuộn | Băng dính 2 mặt 1cm Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 62 | Băng dính 2 mặt 1.5cm | 15 | Cuộn | Băng dính 2 mặt 2,5cm Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 63 | Băng dính 2 mặt 2.5cm | 250 | Cuộn | Băng dính 2 mặt 2,5cm Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 64 | Băng dính 2 mặt 5cm | 11 | Cuộn | Băng dính 2 mặt 5cm Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 65 | Băng dính vải các màu 5cm | 40 | Cuộn | Băng dính vải 5cm Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 66 | Băng dính điện dày | 5 | Cuộn | Băng dính điện Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 67 | Sổ 3 Thếp | 22 | Quyển | Bằng đầu - VN hoặc tương đương | ||
| 68 | Sổ 3 thếp | 6 | Quyển | Thừa đầu - VN hoặc tương đương | ||
| 69 | Sổ ghi chép A4 | 40 | Quyền | Chất liệu da | ||
| 70 | Sổ 4 thếp | 78 | Quyển | Bằng đầu/Thừa đầu - VN hoặc tương đương | ||
| 71 | Hồ khô Staedler ( N) | 54 | Tuýp | Hồ khô Staedler (N) Đức hoặc tương đương | ||
| 72 | Hồ khô Thiên Long | 45 | Lọ | Hồ khô Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 73 | Keo dán Míc | 21 | Lọ | Keo dán Mic hoặc tương đương | ||
| 74 | Dập ghim số 10 Plus | 95 | Chiếc | Dập ghim số 10 Plus hoặc tương đương | ||
| 75 | Nhổ ghim tay | 3 | Chiếc | Nhổ ghim tay DELI hoặc tương đương | ||
| 76 | Dập lỗ trung Đài Loan | 10 | Chiếc | Dập ghim Trio 912 hoặc tương đương | ||
| 77 | Ghim dập PLUS số 10 | 402 | Hộp | Ghim dập Plus số 10 hoặc tương đương | ||
| 78 | Ghim mũ nhựa | 30 | Hộp | Ghim mũ nhựa | ||
| 79 | Ghim cài tam giác | 403 | Hộp | Ghim cài tam giác C62 hoặc tương đương | ||
| 80 | Ghim cài tam giác (t) | 15 | Hộp | Ghim cài tam giác C82 hoặc tương đương | ||
| 81 | Mực dấu cửu long | 7 | Lọ | Mực dấu Cửu Long hoặc tương đương | ||
| 82 | Mực dấu shing | 21 | Lọ | Mực dấu Shing Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 83 | Kéo vp F160 | 25 | Chiếc | Kéo văn phòng F160 hoặc tương đương | ||
| 84 | Kéo vp F180 | 62 | Chiếc | Kéo văn phòng F180 hoặc tương đương | ||
| 85 | Kéo vp F200 | 18 | Chiếc | Kéo văn phòng F200 hoặc tương đương | ||
| 86 | Kẹp tài liệu 15mm | 87 | Hộp | 12 chiếc/ hộp/ECHO hoặc tương đương | ||
| 87 | Kẹp tài liệu 19mm | 78 | Hộp | 12 chiếc/ hộp/ECHO hoặc tương đương | ||
| 88 | Kẹp tài liệu 25mm | 73 | Hộp | 12 chiếc/ hộp/ECHO hoặc tương đương | ||
| 89 | Kẹp tài liệu 32mm | 63 | Hộp | 12 chiếc/ hộp/ECHO hoặc tương đương | ||
| 90 | Kẹp tài liệu 41mm | 53 | Hộp | 12 chiếc/ hộp/ECHO hoặc tương đương | ||
| 91 | Kẹp tài liệu 51mm | 55 | Hộp | 12 chiếc/ hộp/ECHO hoặc tương đương | ||
| 92 | Dao trổ SDI ( n) | 3 | cái | 0404 nhỏ hoặc tương đương | ||
| 93 | Dao trổ SDI (t) | 2 | cái | Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 94 | Dao cán vàng tròn | 11 | cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 95 | Thước kẻ 30cm | 28 | cái | Thước kẻ mica dài 30cm | ||
| 96 | Thước kẻ 20cm | 15 | Chiếc | Thước kẻ mica dài 20 cm | ||
| 97 | Pin đũa Maxel | 176 | Đôi | Pin đũa Maxel (10 đôi/hộp/Indo) hoặc tương đương | ||
| 98 | Pin tiểu Maxel | 191 | Đôi | Pin tiểu Maxel (10 đôi/hộp/Indo) hoặc tương đương | ||
| 99 | Pin tiểu con thỏ | 40 | Đôi | Pin con thỏ 2 đôi/vỉ hoặc tương đương | ||
| 100 | Máy tính Casio 12 số 20B | 1 | Chiếc | Máy tính Casio 12 số 20B hoặc tương đương | ||
| 101 | Máy tính Casio 8 số 403 | 2 | Chiếc | Máy tính Casio 8 số 403 hoặc tương đương | ||
| 102 | Chổi đót | 9 | Chiếc | Chổi đót loại đẹp | ||
| 103 | Chổi nhựa | 3 | Chiếc | Chổi nhựa loại vát | ||
| 104 | Dây buộc | 71 | Cuộn | Dây buộc chất liệu nilon | ||
| 105 | Giấy hộp Watersilk | 280 | Hộp | 150 tờ/ hộp Watersilk hoặc tương đương | ||
| 106 | Giấy cuộn Watersilk | 440 | Lố | 12 cuộn/lố Watersilk hoặc tương đương | ||
| 107 | Hót rác nhựa | 6 | Chiếc | Loại nhựa án ngắn | ||
| 108 | Nilon đen đựng rác | 77 | kg | Loại 5kg, 10kg | ||
| 109 | Túi Nilon đen đẹp | 39 | kg | Loại 5kg, 10kg | ||
| 110 | Túi nilon trắng đẹp | 9 | kg | Loại 1kg | ||
| 111 | Túi nilon trắng đẹp | 23 | kg | Loại 3kg | ||
| 112 | Chun nịt | 30 | kg | Loại Vòng to, vòng nhỏ | ||
| 113 | Phong bì BĐ | 87 | Tập | Phong bì 100 chiếc/tập | ||
| 114 | Phong bì KH | 145 | Tập | Phòng bì loại 25 chiếc/tập | ||
| 115 | Xịt muỗi Raid | 13 | Lọ | Xịt muỗi 300ml Raid hoặc tương đương | ||
| 116 | Xịt muỗi Jumbo | 12 | Lọ | Xịt muỗi 600ml Jumbo hoặc tương đương | ||
| 117 | Nước lau nhà | 78 | Lọ | Nước lau sàn nhà Gifts 1 lit hoặc tương đương | ||
| 118 | Nước tẩy bồn cầu | 66 | Lọ | Nước tẩy bồn cầu Gift dung tích 600ml hoặc tương đương | ||
| 119 | Nước rửa chén | 20 | Can | Nước rửa chén Sunlight 3,8l hoặc tương đương | ||
| 120 | Nước lau sàn (thay thế sịt phòng) | 50 | Chai | Sunlight hoặc tương đuonwg | ||
| 121 | Chai làm sạch ghế da | 9 | chai | Chai làm sạch ghế da, dung tích 650ml Camel hoặc tương đương | ||
| 122 | Nước xịt kính | 43 | chai | Nước xịt kính Gift 580ml hoặc tương đương | ||
| 123 | Cây lau nhà | 11 | cái | Cây lau nhà Mỹ Phong hoặc tương đương | ||
| 124 | Cây lau nhà | 2 | cái | Cây lau nhà Dân Hưng hoặc tương đương | ||
| 125 | Khăn lau bàn | 230 | chiếc | Khăn lau bàn vuông, trắng | ||
| 126 | Khăn ô tô | 40 | chiếc | Khăn lau đa năng loại nhỏ | ||
| 127 | Khan lau tay | 10 | Chiếc | Chất liệu cotton |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi