Gói thầu: Sửa chữa hệ thống giám sát điều khiển nguồn PMS tại AACC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200327136-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Quản lý bay miền Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa hệ thống giám sát điều khiển nguồn PMS tại AACC |
| Số hiệu KHLCNT | 20190963942 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 15:34:00 đến ngày 2020-04-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,236,196,557 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phần mềm giám sát và điều khiển hệ thống quản lý điện nguồn -WinCC Siemens, Phiên bản: V7.4 SP1, RT 128, Cài đặt tương thích trên hệ điều hành Windows Server 2016 (64 bit) | 2 | Bộ | Phiên bản: V7.4 SP1, RT 128, Cài đặt tương thích trên hệ điều hành Windows Server 2016 (64 bit) - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 2 | Màn hình vi tính 25" LCD | 2 | Bộ | 25" LCD | ||
| 3 | CARD truyền thông CP5613A3 cho kết nối PROFIBUS | 2 | Bộ | CARD truyền thông CP5613A3 cho kết nối PROFIBUS - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 4 | Máy tính: Simatic IPC547G Khả năng chịu bụi bẩn, nhiệt. Khả năng hoạt động 24/7. CPU: Core i7-6700, 4.0 GHz Bộ nhớ RAM: 16GB. Dung lượng ổ cứng: 1x1 TB HDD Ethernet tốc độ cao, kết nối RJ45 DVD +/-RW | 2 | Bộ | Simatic IPC547G Khả năng chịu bụi bẩn, nhiệt. Khả năng hoạt động 24/7. CPU: Core i7-6700, 4.0 GHz Bộ nhớ RAM: 16GB. Dung lượng ổ cứng: 1x1 TB HDD Ethernet tốc độ cao, kết nối RJ45 DVD +/-RW - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 5 | Simatic S7-300, RAIL L=530mm | 1 | Bộ | Simatic S7-300, RAIL L=530mm - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 6 | Simatic S7-300 nguồn DC PS307 Ngõ vào: 120/230 V AC Ngõ ra: DC 24 V DC/10 A | 1 | Bộ | Simatic S7-300 nguồn DC PS307 Ngõ vào: 120/230 V AC Ngõ ra: DC 24 V DC/10 A - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 7 | Simatic S7-300, CPU 315-2DP, CPU với giao tiếp MPI, 256 KBYTE bộ nhớ làm việc, 1. Cổng giao tiếp MPI. 2. Cổng giao tiếp DP-MASTER/SLAVE | 1 | Bộ | Simatic S7-300, CPU 315-2DP, CPU với giao tiếp MPI, 256 KBYTE bộ nhớ làm việc, 1. Cổng giao tiếp MPI. 2. Cổng giao tiếp DP-MASTER/SLAVE - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 8 | Simatic S7, thẻ nhớ cho. S7-300/C7/ET 200, 3.3 V NFLASH, 512 KBYTES | 1 | Bộ | Simatic S7, thẻ nhớ cho. S7-300/C7/ET 200, 3.3 V NFLASH, 512 KBYTES - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 9 | Simatic S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào số SM 321, cách ly quang, 32 ngõ vào số, 24 V DC, 1x40 pin | 6 | Bộ | Simatic S7-300, bộ tín hiệu ngõ vào số SM 321, cách ly quang, 32 ngõ vào số, 24 V DC, 1x40 pin - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 10 | SIMATIC S7-300, bộ nối dây 40 pin | 6 | Bộ | SIMATIC S7-300, bộ nối dây 40 pin - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 11 | Đầu cắm mạng Profibus cho phép cắm chồng kết nối với máy tính | 3 | Bộ | Đầu cắm mạng Profibus cho phép cắm chồng kết nối với máy tính - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 12 | Bộ chuyển đổi Modbus sang Profibus (P485) | 1 | Bộ | chuyển đổi Modbus sang Profibus (P485) - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk | 638 | mét | Ông nhựa xoắn HDPE D32/25 - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 14 | Lắp Rơ le các loại | 116 | Cái | Rờ le và phụ kiện - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 15 | Kéo rãi và cố định đường cáp PROFIBUS, Trọng lượng cáp | 45 | mét | Cáp Profibus 2 lõi, bọc chống nhiễu - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 16 | Kéo rãi và cố định đường cáp Tín hiệu 12x1,25mm2, Trọng lượng cáp | 317 | mét | Cáp đồng bọc chống nhiễu (12x1.25mm2) - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 17 | Kéo rãi và cố định đường cáp Tín hiệu 6x1,25mm2, Trọng lượng cáp | 388 | mét | Cáp đồng bọc chống nhiễu (6x1.25mm2) - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 18 | Lắp đặt thang cáp / trọng lượng P | 2 | Bộ | Thang cáp 300x100 (2,5m x 2) - Phụ kiện thang cáp 2 bộ; giá đỡ thang cáp 4 bộ - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo | ||
| 19 | Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | Tủ điện (bao gồm phụ kiện đấu nối trong tủ):- Kích thước: HxWxD = 1200x700x300 - Tôn dày 1.5 mm - Sơn tĩnh điện - Chi tiết tại Hồ sơ BCKTKT kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi