Gói thầu: Gói thầu số 65: Cung cấp vật tư và sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điều hòa thông gió năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200334375-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Mông Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 65: Cung cấp vật tư và sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điều hòa thông gió năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200325267
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của Công ty NĐMD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 08:05:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,578,457,464 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Van tiết lưu 1 Cái TEN 5 (R134a -40/+10°C /-40/+50°F PS 28 bar/MWP 400 psig), Bao gồm cả đế
2 Van tiết lưu 5 Cái TEN 55 (R134a -40/+10°C /-40/+50°F PS 28 bar/MWP 400 psig), Bao gồm cả đế
3 Van tiết lưu 3 Cái TGEX 18TR, 63kW, R22/R407C
4 Van tiết lưu 4 Cái XC-726 MC-2B (R-134a, R-12, R-410A ) C12323, Bao gồm cả đế
5 Van tiết lưu 3 Cái HFES 10 HC R407C
6 Van tiết lưu 3 Cái HFES 5-1/2 HC R407C
7 Van tiết lưu 4 Cái HFES 8 HC R-407C
8 Van tiết lưu 2 Cái Model: SCX-0845DHSA (R22/R407C), công suất 28,3kW
9 Van tiết lưu điện tử 5 Cái Thermal Expansion Valve ETS 50 (034G1704)
10 Ga lạnh Freon 134a 125 Bình 134a - 13,62Kg/Bình
11 Ga lạnh Freon R407C 45 Bình R407C - 11,35Kg/Bình
12 Ga lạnh Freon R410A 2 Bình R410A - 11,35Kg/Bình
13 Ga lạnh R22 2 Bình R22 - 13,62Kg/Bình
14 Dầu lạnh cho máy nén 7 Thùng CPI RL 170H (20Kg/Thùng)
15 Mỡ Mobil Polyrex EM 1 Thùng Mobil Polyrex EM (16Kg/Thùng)
16 Ni tơ 33 Bình Ni tơ 40 lít/Bình
17 Phin lọc dầu 14 Cái ART- 31301-1143CC Serial: 31301 trên phin lọc
18 Phin lọc ga 11 Cái DML-307S
19 Phin lọc ga 4 Cái DML-309S
20 Phin lọc ga 20 Cái 48-DC
21 Phin lọc ga 5 Cái DML 165
22 Phin lọc ga 2 Cái DML 164
23 Đồng hồ báo áp suất thấp 2 Cái EN837-1 (-0,1÷1,5 Mpa)
24 Đồng hồ báo áp suất cao 5 Cái EN837-1 (0÷3,5 Mpa)
25 Chuyển mạch áp suất DNS-D306 6292 1 Cai KP1 Range: 0.8 ÷ 3 Mpa; Range: 0 ÷ 0.6 Mpa; Diff: 0.1 ÷ 0.4
26 Chuyển mạch áp suất SNS-C130 1113 1 Cai KP2 Range: 0.5 ÷ 3 Mpa; Diff: 0.5 ÷ 1
27 Máy nén 1 Cái ZR81KCE-TFD-522
28 Máy nén 1 Bộ ZR144KCE-TFD-422 (2 cái)
29 Máy nén 1 Cái DA250S2C-30MT
30 Máy nén 2 Cái QP464PAA-LG (24000BTU)
31 Quạt làm mát tủ điện điều khiển 75 Cái DP200A P/N 2123HSL 220-240V 50/60Hz 0.14A Kích thước : 120x120x38mm
32 Quạt giải nhiệt giàn nóng (motor) 1 Cái YDK50-6C(YDK50-6C-2)
33 Cuộn hút van điện từ 90 Cái UDV12230DW ; 230V, Class H, 25VA ED100% (bao gồm cả đế)
34 Cuộn hút van điện từ 12 Cái 018F6282, 220/230V 10 Watt
35 Thân van điện từ 3 Cái Thân van điện từ NC: 4401-38 của máy Hanbell RC2-180B
36 Vòng đệm thân van điện từ 3 Cái Vòng đệm 31301-1003BA-A của máy Hanbell RC2-180B
37 Bảo vệ động cơ 3 Cái INT69 HBY Part-No. 22A 412 Supply AC 50/60Hz 115/120V 230/240V Amb temp range -30 … +70C Relay AC 240V max 2.5A C300 Phase sensor 3AC 50/60Hz 200 …575V ± 10%
38 Cảm biến nhiệt độ đầu đẩy máy nén Hanbell 3 Cái senser nhiệt độ đầu đẩy VCH 0922251 000
39 Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm 6 Cái STH-PR5N-F
40 Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm 2 Cái STH-CR5N
41 Cảm biến nhiệt độ TS-320S R 2 Cái (0÷320℃)
42 Cảm biến nhiệt độ TS-120S R 3 Cái (0÷120℃)
43 Cảm biến nhiệt độ 3 Cái TS-9105-8290
44 Cảm biến độ ẩm 3 Cái HT-1301-UD1
45 Bo mặt hiển thị 3 Cái BP06SMM M-Type Remoteo3 Q-TEC (BP06SMM Ver.1)
46 Bo nguồn máy điều hòa cây 3 Cái BP06MMM (BC, BE)
47 Biến áp M-TYPE 2 Cái Cấp nguồn cho BP06MMM (BC, BE)
48 Biến áp 2 Cái Input voltage: 400V Output voltage: 220V Capacity: 100VA
49 Van điện M9109-GGA-4 1 Cái 9 Nm (80 in-lb)
50 Van điện M9220-GGA-3 2 Cái 20 Nm (177 in-lb)
51 Ổ cứng máy tính các tủ điều khiển 2 Cái WD-10EZEX
52 Bộ giám điều khiển 1 Cái Temp-Humidity Controller
53 Bộ vi xử lý 1 Cái DDC-400
54 Bộ controller 1 Cái Model: PCO3000ES0
55 Màn hình hiển thị bộ controller 2 Cái PGD1000F00
56 Rơ le bảo vệ mất pha 3 Cái EOCR-SE2-05RS
57 Rơ le bảo vệ mất pha 3 Cái EOCR-SS-05S
58 Rơ le bảo vệ mất pha 1 Cái PMR-44
59 Rơ le nhiệt EMPR GMP 22-3PR 22A 2 Cái 22A
60 Rơ le nhiệt EMPR GMP 40-3PR 40A 9 Cái 40A
61 Rơ le nhiệt EMPR GMP 40-3TR 40A 18 Cái 40A
62 Rơ le nhiệt MT-32/3H 100 Cái 3P Dòng làm việc 2.5÷4A
63 Rơ le nhiệt MT-32/3H 2 Cái 3P Dòng làm việc 18÷25A
64 Rơ le nhiệt MT-63 2 Cái 3P Dòng làm việc 24÷36A
65 Contactor MC-9b 100 Cái 3P 9A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (1NO+1NC)
66 Contactor MC-12a 1 Cái 3P 12A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm 1NO
67 Contactor MC-12b 10 Cái 3P 12A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (1NO+1NC)
68 Contactor MC-18b 5 Cái 3P 18A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (1NO+1NC)
69 Contactor MC-22b 5 Cái 3P 22A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (1NO+1NC)
70 Contactor MC-32a 16 Cái 3P 32A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC)
71 Contactor MC-40a 20 Cái 3P 40A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC)
72 Contactor MC-50a 13 Cái 3P 50A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC)
73 Contactor MC-65a 10 Cái 3P 65a điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC)
74 Contactor MC-75a 12 Cái 3P 75A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC)
75 Contactor MC-85a 10 Cái 3P 85A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC)
76 Contactor MC-130a 5 Cái 3P 130A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC)
77 Contactor MC-150a 4 Cái 3P 150A điện áp cuộn coil 220VAC; tiếp điểm (2NO+2NC)
78 Cầu chì ống 100 Cái Ф5x30mm 5A/250V
79 Tụ điều hòa 2 Cái 35+1.5µF±5% 400VAC loại 3 chân
80 Tụ điều hòa 2 Cái 40µF±5% 450VAC loại 2 chân
81 Tụ điều hòa 2 Cái 50µF±5% 450VAC loại 2 chân
82 Tụ điều hòa 2 Cái 55µF±5% 400VAC loại 3 chân
83 Tụ điều hòa 2 Cái CCB65 (RoHS) 60µF±5% 450VAC
84 Tụ điều hòa 2 Cái CBB65 (RoHS) 45µF±5% 450VAC, Loại 2 chân.
85 Ống đồng 1 Cuộn Ống đồng D6,35x1.0mm
86 Dây curoa 6 Cái 3V - 830
87 Dây curoa 4 Cái 5V-1000
88 Dây curoa 4 Cái 5V-1010
89 Dây curoa 4 Cái 5V-1020
90 Dây curoa 4 Cái 5V-1040
91 Dây curoa 54 Cái 5V-1080
92 Dây curoa 4 Cái 5V-1100
93 Dây curoa 6 Cái 5V-1120
94 Dây curoa 9 Cái 5V-1360
95 Dây curoa 9 Cái 5V-1380
96 Dây curoa 9 Cái 5V-1500
97 Dây curoa 6 Cái 5V530
98 Dây curoa 10 Cái 5V750
99 Dây curoa 35 Cái 5V900
100 Dây curoa 6 Cái 5V910
101 Dây curoa 8 Cái 5V-950
102 Dây curoa 3 Cái 5V-980/SPB 2459
103 Dây curoa 4 Cái 5V-990
104 Dây curoa 4 Cái A41
105 Dây curoa 4 Cái A42
106 Dây curoa 7 Cái A45
107 Dây curoa 17 Cái A46
108 Dây curoa 8 Cái A47
109 Dây curoa 2 Cái A48
110 Dây curoa 4 Cái A53
111 Dây curoa 8 Cái A-59
112 Dây curoa 8 Cái A61
113 Dây curoa 6 Cái B100
114 Dây curoa 15 Cái B-128
115 Dây curoa 4 Cái B40
116 Dây curoa 2 Cái B44
117 Dây curoa 4 Cái B53
118 Dây curoa 14 Cái B-69
119 Dây curoa 12 Cái B-71
120 Dây curoa 12 Cái SPB 2180 Lw
121 Dây curoa 3 Cái SPB 2720LW
122 Dây curoa 6 Cái SPB2750LW
123 Túi lọc tinh : 290 x 290 x 300 mm@4Pocket 8 Cái Cấp lọc : F8 - tiêu chuẩn EN 779, Hiệu suất lọc bụi : 90 -95%, Tốc độ gió bề mặt : 2.5 m/s, Chênh áp ban đầu: 120 Pa, Chênh áp khuyến cáo thay thế : 450 Pa, Nhiệt độ giới hạn : 85° C, Khung dùng hộp tôn (2x2cm) mạ kẽm
124 Túi lọc tinh : 290 x 590 x 300 mm@4Pocket 86 Cái Cấp lọc : F8 - tiêu chuẩn EN 779, Hiệu suất lọc bụi : 90 -95%, Tốc độ gió bề mặt : 2.5 m/s, Chênh áp ban đầu: 120 Pa, Chênh áp khuyến cáo thay thế : 450 Pa, Nhiệt độ giới hạn : 85° C, Khung dùng hộp tôn (2x2cm) mạ kẽm
125 Túi lọc tinh : 590 x 590 x 300 mm@8Pocket 246 Cái Cấp lọc : F8 - tiêu chuẩn EN 779, Hiệu suất lọc bụi : 90 -95%, Tốc độ gió bề mặt : 2.5 m/s, Chênh áp ban đầu: 120 Pa, Chênh áp khuyến cáo thay thế : 450 Pa, Nhiệt độ giới hạn : 85° C, Khung dùng hộp tôn (2x2cm) mạ kẽm
126 Vòng bi 20 Cái UC 205
127 Vòng bi 6 Cái UC 207
128 Vòng bi 26 Cái UC 209
129 Vòng bi 4 Cái 6202ZZ-NTN
130 Vòng bi 6 Cái 6203ZZ-NTN
131 Vòng bi 4 Cái 6206ZZ-NTN
132 Vòng bi 4 Cái 6208ZZ-NTN
133 Vòng bi 4 Cái 6207ZZ-NTN
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->