Gói thầu: Gói 02: Hóa chất, dụng cụ phân tích mẫu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200335664-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Thổ nhưỡng Nông hóa
Tên gói thầu Gói 02: Hóa chất, dụng cụ phân tích mẫu
Số hiệu KHLCNT 20191115815
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 09:46:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 245,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,600,000 VNĐ ((Ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dung dịch chuẩn pH 4,00 6 Lọ/500ml pH 4.01 ±0.02 at 25°C
2 Dung dịch chuẩn pH 7,00 6 Lọ/500ml pH 7.00 ±0.02 at 25°C
3 Dung dịch chuẩn pH 10,00 6 Lọ/500ml pH 10.00 ±0.02 at 25°C
4 Nước cất 1 lần 5.000 Lít Hàm lượng cặn, SiO2 mg/l ≤ 1 Amoniac và muối amoni (NH4), mg/l ≤ 0,05 Sunfat (SO4), mg/l ≤ 1 Clrua (Cl), mg/l ≤ 1 Sắt (Fe), mg/l ≤ 0,03 Đồng (Cu), mg/l ≤ 0,001 Nhôm (Al), mg/l ≤ 0,01 Độ cứng (Ca + Mg), mg/l ≤ 2 pH 5,5-6,5 Độ dẫn điện riêng, MS.cm-1 ≤ 5 Tổng chất rắn hoà tan (TDS) ≤3
5 Nước cất 2 lần 300 Lít Tỷ lệ SiO2 (mg/l ≤ 0.02) Hàm lượng Amoniac, muối (NH4) Amoni (mg/l ≤ 0.00) Hàm lượng Sunfat là: mg/l ≤ 0.4 Hàm lượng Clrua là: mg/l ≤ 0.02 Tỷ lệ Fe (Sắt) là: mg/l ≤ 0.01 Hàm lượng Cu là: mg/l ≤ 0.0001 Hàm lượng Nhôm (Al) là: mg/l ≤ 0.001 Độ cứng – (Ca + Mg) là: mg/l ≤ 0.00 Độ PH là 5.5 – 6.5 Độ dẫn điện, MS.cm-1 ≤ 1 Tổng lượng chất rắn hòa tan (TDS) ≤ 0.5
6 KCl 6 Kg Độ tinh khiết > 99% Iodide (I) ≤ 0.002 % Phosphate (PO₄) ≤ 0.0005 % Sulphate (SO₄) ≤ 0.001 % Tổng nito(N) ≤ 0.001 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Ba (Barium) passes test Ca (Calcium) ≤ 0.001 % Fe (Iron) ≤ 0.0002 %
7 Na2SO4 0,5 Kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.001 % Phosphate (PO43-) ≤ 0.001 % Nito (N) ≤ 0.0005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % Ca (Calcium) ≤ 0.01 % Fe (Iron) ≤ 0.001 % K≤0.01% Mg: ≤0.005% pH: 5.2-9.2 (25 °C, 5%
8 K2SO4 10 Kg Độ tinh khiết ≥ 99.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Tổng nito(N) ≤ 0.0005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % As (Arsenic) ≤ 0.0002 % Ca (Calcium) ≤ 0.005 % Fe (Iron) ≤ 0.0005 % Mg (Magnesium) ≤ 0.002 % Na (Sodium) ≤ 0.02 %
9 Se 5 Gam pellets,
10 H2SO4 10 Lít Nồng độ: 95.0-98.0% chloride (Cl-): ≤0.2 ppm nitrate (NO3-): ≤0.5 ppm As: ≤0.01 ppm Fe: ≤0.2 ppm Hg: ≤5 ppb NH4+: ≤2 ppm heavy metals (as Pb): ≤1 ppm
11 NaOH (90%) 10 Kg Độ tinh khiết > 97% Carbonate (as Na₂CO₃) ≤ 1.0 % Chloride (Cl) ≤ 0.012 % Sulfate (SO₄) ≤ 0.01 % Heavy metals (as Pb) ≤ 0.002 % Al (Aluminium) ≤ 0.002 % Fe (Iron) ≤ 0.002 %
12 H3BO3 10 Kg Độ tinh khiết > 99% chloride (Cl-): ≤0.001% phosphate (PO43-): ≤0.001% sulfate (SO42-): ≤0.01% Ca: ≤0.005% Fe: ≤0.001% heavy metals (as Pb): ≤0.001%
13 Phenolftalein 50 Gam Trạng thái: bột màu trắng Tỉ trọng: 1.296 g/cm3 (20°C) Nhiệt độ nóng chảy: 263.7°C Dung môi hòa tan: aceton
14 bromcresol 5 Gam Độ tinh khiết > 95% thời gian chuyển đổi hình ảnh: 3.8 - 5.4, yellow to blue Nhiệt độ nóng chảy: 225°C
15 metyl đỏ 30 Gam Nhiệt độ nóng chảy: 178 - 182°C Tỉ trọng: 300 - 500 kg/m3 pH: 4.4 - 4.6
16 HCl (chuẩn) 20 Ống Nồng độ: 1N Tỷ trọng: 1.09 g/cm3 (20°C) pH
17 HClO4 4 Lít Nồng độ: 70.0-72.0% chlorate (ClO3-): ≤10 mg/kg chloride (Cl-): ≤3 mg/kg phosphate, silicate (as SiO2): ≤5 mg/kg sulfate (SO42-): ≤10 mg/kg
18 KH2PO4 5 Kg Hàm lượng tinh khiết: ≥99.0% Nhiệt độ nóng chảy: 252.6°C chloride (Cl ): ≤0.001% sulfate (SO42-): ≤0.003% Fe: ≤0.002% Na: ≤0.005% heavy metals: ≤0.001% (by ICP-OES)
19 (NH4)6MoO24.4H2O 30 Lọ/25g Silicate (as SiO2): ≤0.001% Chloride (Cl-): ≤0.002% Nitrate (NO3-): 0.003% Phosphate (PO43-): ≤5 ppm Sulfate (SO42-): ≤0.02% Mg: ≤0.005% Kim loại nặng (Pb): ≤0.001%
20 C6H8O6 6 Lọ/5g Độ tinh khiết > 99.5% Chloride (Cl) ≤ 50 ppm Sulphate (SO₄) ≤ 20 ppm Cu (Copper) ≤ 5 ppm Fe (Iron) ≤ 2 ppm Kim loại nặng ≤ 10 ppm Oxalic acid ≤ 0.2 %
21 Kali antimoantartrat 8 Kg công thức phân tử: K₂(SbO)₂C₈H₄O₁₀ * 3 H₂O Khối lượng phân tử: 667.89 g/mol
22 Dinitrophenol 2 Gam Độ tinh khiết ≥98.0% H2O ≥15% Nhiệt độ sôi: 108-112°C(lit.) Sigma/Mỹ
23 NH4OH 5 Lít Nồng độ:≥25% NH3 in H2O chloride (Cl-): ≤0.2 mg/kg phosphate (PO43-): ≤0.2 mg/kg sulfate (SO42-): ≤1 mg/kg
24 Giấy lọc 2.500 Tờ kích thước: 60cm x 60cm Định lượng (g / m): 270 g ± 5 g; 280 g ± 5 g Độ xốp (ml / phút): 3500-6000 Độ dày (mm): 0,65-0,73
25 HCl 12 Lít Nồng độ: 37.0 - 38.0 % Bromide (Br) ≤ 50 ppm Free chlorine (Cl) ≤ 0.4 ppm Phosphate (PO₄) ≤ 0.5 ppm Sulphate (SO₄) ≤ 0.5 ppm Sulfite (SO₃) ≤ 0.5 ppm
26 NaOH 0,1N 2 Ống Nồng độ: 0.1 N Tỷ trọng: 1.09 g/cm3 (20°C) pH: 13.8 (H₂O, 20°C)
27 NH4F 2 Kg Hàm lượng ≥98.0% chloride (Cl ): ≤0.001% sulfate (SO42-): ≤0.005% Fe: ≤5 ppm heavy metals (as Pb): ≤5 ppm
28 NH4COOCH3 (90%) 2 Kg Độ tinh khiết ≥ 98 % pH: 6.7 - 7.3 Chloride (Cl) ≤ 0.0005 % Nitrate (NO₃) ≤ 0.001 % Sulphate (SO₄) ≤ 0.001 %
29 LaCl2 (99,9%) 1 Kg Độ tinh khiết 99.999% trace metals basis Nhiệt độ nóng chảy: 91°C (dec.) (lit.)
30 Dung dịch chuẩn 1000ppm K 4 Lọ 500ml 1000ppm
31 Khí Acetylen 2 Chai/4lít Độ tinh khiết 99.5%
32 HNO3 5 Lít Độ tinh khiết ≥ 99.5 % Chloride (Cl) ≤ 0.5 ppm Kim loại nặng ≤ 5 ppm Sulphate (SO₄) ≤ 1 ppm Ag (Silver) ≤ 0.02 ppm Cu (Copper) ≤ 0.02 ppm Fe (Iron) ≤ 0.1 ppm
33 Nước deion 300 Lít Độ dẫn điện ở 250C: đạt đến 0.055 µS/cm Điện trở suất: lên đến 18.2 Mega Ohm-cm
34 CH3COONH4 15 Kg Độ tinh khiết ≥98% chloride (Cl-): ≤5 ppm Fe: ≤5 ppm heavy metals (as Pb): ≤5 ppm
35 Cồn 6 Lít Nồng độ>90oC
36 Cát sạch 3 Kg hàm lượng SiO2 ≥98% Độ ẩm cát: ≤0.2%
37 H2O2 6 Lít Nồng độ>30% Nitrogen (N) ≤ 3 ppm Chloride (Cl) ≤ 300 ppb Nitrate (NO₃) ≤ 500 ppb Phosphate (PO₄) ≤ 100 ppb Sulphate (SO₄) ≤ 100 ppb Cu (Copper) ≤ 0.5 ppb Fe (Iron) ≤ 1.0 pp Pb (Lead) ≤ 0.5 ppb
38 (NaPO3)6 6 Kg Nồng độ: 65-70% P2O5 Tỉ trọng: 2.484 g/cm3 Nhiệt độ nóng chảy: 628°C Nhiệt độ sôi: 1,500°C
39 K2Cr2O7 1 Kg Hàm lượng ≥99.0% chloride (Cl-): ≤0.001% Ca: ≤0.003% Na: ≤0.001% Na: ≤0.02% heavy metals (as Pb): ≤5 ppm
40 H3PO4 6 Lít Nồng độ ≥85 wt. % in H2O chloride (Cl-): ≤3 ppm nitrate (NO3-): ≤5 ppm sulfate (SO42-): ≤0.003%
41 KMnO4 0,1N 6 Ống Nồng độ 0.1N Tỷ trọng: 1.03 g/cm3 (20°C)
42 Muối Mohr 2 Kg Độ tinh khiết: 99% Ca: 0.005% Cu: ≤0.003% Fe3+: ≤0.01%
43 Phenylantranilic acid 4 Lọ/25g Độ tinh khiết ≥ 98.0 % Điểm nóng chảy: 182 - 185°C
44 Hạt hút ẩm 4 Gói/1kg Tinh khiết> 99%. Màu xanh
45 Cốc chịu nhiệt 10 Cái Thể tích 100ml, bằng thủy tinh trung tính màu trắng
46 Ống đong 1 lít 5 Cái Bằng thủy tinh trung tính màu trắng, chia vạch màu xanh
47 Ống hút robinson 6 Cái Bằng nhựa màu trắng, thể tích 3ml
48 Cối, chày 3 Bộ Chất liệu bằng sứ, đường kính 21cm
49 Mẹt 10 Cái Chất liệu nan tre, đường kính 50cm
50 Bình tỷ trọng 5 Cái Thể tích 10ml, không nhiệt kế
51 Cốc thủy tinh 8 Cái Cốc chia vạch màu xanh, thể tích 500ml, thủy tinh trung tính
52 Bình Tam giác 10 Cái Thể tích 250ml, bằng thủy tinh trung tính màu trắng, không nút
53 Pipet thủy tinh 10 Cái Pipet thẳng 5ml, bằng thủy tinh
54 Buret 25 ml 5 Cái Có khóa Tefon, chia vạch màu xanh
55 Ống công phá 5 Cái thủy tinh chịu nhiệt, Ø42x300 mm, 250ml
56 Bình đựng mẫu 10 Cái Thủy tinh màu nâu có nút mài, thể tích 500ml
57 Bình định mức 20 Cái Thể tích 250ml, bằng thủy tinh trung tính màu trắng
58 Cuvet thủy tinh 5 Cái Bằng thủy tinh, thể tích 35ml
59 Ống chiết 5 Cái chất liệu thủy tinh, thể tích 250ml
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->