Gói thầu: Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200342042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VĂN PHÒNG HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN VÀ ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 7 |
| Tên gói thầu | Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20190883823 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung của thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 12:04:00 đến ngày 2020-04-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,309,038,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Server | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Thiết bị lưu trữ | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | 8/8 Base 8-port Enabled SAN Switch | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Card HBA | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 2Lic NL CoreLic (1 bộ 8 License) hoăc tương đương | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL DvcCAL hoặc tương đương | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Thiết bị Load balacing | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Hệ thống Firewall | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Switch Layer 3 | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Card Stacking | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Hệ thống switch layer 2 trung tâm | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Thiết bị wifi | 4 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Kios thông tin | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Máy chiếu | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Màn chiếu điện | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Hệ thống giám sát | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Hệ thống bảo mật Firewall | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Thiết bị mạng Switch layer 2 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Wifi | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | PoE Injector | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Máy Scan | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Kios Thông tin | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Máy Chiếu | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Màn chiếu điện | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Thiết bị lưu trữ | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Modular, mặt nạ 1-2 port, đế nỗi | 278 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Nẹp Nhựa 2m/cây (3,4,5,10 phân) | 2.190 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Nẹp sàn 1m/cây | 735 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Ống ruột gà Φ25 hoặc Φ32 | 16 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Vật Tư Phụ (đinh vít, tắc kê, băng keo, vòng đánh số dây mạng..) | 10 | Hệ thống | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Chi phí thi công hệ thống mạng | 278 | Node | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Cáp mạng Cat 6 UTP (305m/thùng) | 11 | Thùng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Cáp mạng cat 5 UTP (305m/thùng) | 53 | Thùng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | PatchPanel 24 Port Cat 6 | 12 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | PatchPanel 24 Port Cat 5 | 22 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Thanh quản lý cáp ngang 1U Cat 6 | 44 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Thanh nguồn 06 Outlet | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | UTP RJ45 Cat 6 Connector | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | UTP RJ45 Cat 5 Connector | 9 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Patch Cord Cat6 1m | 278 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Patch Cord Cat6 3m | 278 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi