Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm nguyên vật liệu phục vụ Kỳ thi tay nghề thành phố năm 2020 và đưa đoàn thí sinh Hải Phòng tham gia Kỳ thi tay nghề quốc gia năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200257250-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Lao động Thương binh và Xã hội Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm nguyên vật liệu phục vụ Kỳ thi tay nghề thành phố năm 2020 và đưa đoàn thí sinh Hải Phòng tham gia Kỳ thi tay nghề quốc gia năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200255378 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp xã hội năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 11:03:00 đến ngày 2020-03-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,130,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | I. DANH MỤC VẬT TƯ NGHỀ LẮP ĐẶT ĐIỆN: Bộ nguồn KNX KNX Power Supply 640 mA | 19 | Bộ | Bộ nguồn KNX KNX Power Supply 640 mA | ||
| 2 | Máng nhựa PVC 60x40 mm (SP 3 vạch) | 152 | Mét | Máng nhựa PVC 60x40 mm (SP 3 vạch) | ||
| 3 | Ống nhựa Ø20 mm (SP 3 vạch) | 285 | Mét | Ống nhựa Ø20 mm (SP 3 vạch) | ||
| 4 | Dây điện mềm Cu/PVC 1x1,5 mm2 màu: đỏ | 950 | Mét | Dây điện mềm Cu/PVC 1x1,5 mm2 màu: đỏ | ||
| 5 | Dây điện mềm Cu/PVC 1x1,5 mm2 màu: vàng | 950 | Mét | Dây điện mềm Cu/PVC 1x1,5 mm2 màu: vàng | ||
| 6 | Dây điện mềm Cu/PVC 1x1,5 mm2 màu: đen | 950 | Mét | Dây điện mềm Cu/PVC 1x1,5 mm2 màu: đen | ||
| 7 | Dây điện mềm Cu/PVC 1x2,5 mm2 màu: Vàng/xanh | 1.140 | Mét | Dây điện mềm Cu/PVC 1x2,5 mm2 màu: Vàng/xanh | ||
| 8 | Dây điện mềm Cu/PVC 1x2,5 mm2 màu: Vàng | 1.140 | Mét | Dây điện mềm Cu/PVC 1x2,5 mm2 màu: Vàng | ||
| 9 | Dây điện mềm Cu/PVC 1x2,5 mm2 màu: Xanh | 1.140 | Mét | Dây điện mềm Cu/PVC 1x2,5 mm2 màu: Xanh | ||
| 10 | Dây điện mềm Cu/PVC 1x2,5 mm2 màu: Đỏ | 1.140 | Mét | Dây điện mềm Cu/PVC 1x2,5 mm2 màu: Đỏ | ||
| 11 | Dây cáp điện mềm Cu/PVC VCTF 5x2,5 mm2 | 1.140 | Mét | Dây cáp điện mềm Cu/PVC VCTF 5x2,5 mm2 | ||
| 12 | Hộp nhựa 2 lỗ | 38 | Chiếc | Hộp nhựa 2 lỗ | ||
| 13 | Hộp nhựa 3 lỗ | 38 | Chiếc | Hộp nhựa 3 lỗ | ||
| 14 | Hộp nhựa vuông 110x110x80 mm | 57 | Chiếc | Hộp nhựa vuông 110x110x80 mm | ||
| 15 | Hộp tròn chia một ngả | 38 | Chiếc | Hộp tròn chia một ngả | ||
| 16 | Ổ cắm 2+1PE | 19 | Chiếc | Ổ cắm 2+1PE | ||
| 17 | Đế nổi 119x70 mm | 76 | Chiếc | Đế nổi 119x70 mm | ||
| 18 | Aptomat 3 pha 4 cực 20A - LS | 38 | Chiếc | Aptomat 3 pha 4 cực 20A - LS | ||
| 19 | Aptomat 3 pha 3 cực 16A - LS | 38 | Chiếc | Aptomat 3 pha 3 cực 16A - LS | ||
| 20 | Aptomat 1 pha 1 cực 6A - LS | 38 | Chiếc | Aptomat 1 pha 1 cực 6A - LS | ||
| 21 | Aptomat 1 pha 1 cực 16A - LS | 38 | Chiếc | Aptomat 1 pha 1 cực 16A - LS | ||
| 22 | Nút dừng khẩn cấp màu đỏ Ø25 | 19 | Chiếc | Nút dừng khẩn cấp màu đỏ Ø25 | ||
| 23 | Nút ấn màu đỏ Ø25 | 38 | Chiếc | Nút ấn màu đỏ Ø25 | ||
| 24 | Nút ấn màu xanh Ø25 | 76 | Chiếc | Nút ấn màu xanh Ø25 | ||
| 25 | Đèn báo màu đỏ điện áp : 220V Ø25 | 19 | Chiếc | Đèn báo màu đỏ điện áp : 220V Ø25 | ||
| 26 | Đèn báo màu xanh điện áp: 220V Ø25 | 38 | Chiếc | Đèn báo màu xanh điện áp: 220V Ø25 | ||
| 27 | Đèn sợi đốt kèm đui đèn điện áp : 220V Công suất 40W | 38 | Chiếc | Đèn sợi đốt kèm đui đèn điện áp : 220V Công suất 40W | ||
| 28 | Công tắc tơ LS 22A (2 cặp tiếp điểm) | 38 | Chiếc | Công tắc tơ LS 22A (2 cặp tiếp điểm) | ||
| 29 | Rơle nhiệt LS 22A | 38 | Chiếc | Rơle nhiệt LS 22A | ||
| 30 | Cốt kim tròn Loại dây 1.5mm2 (cốt đơn) | 38 | Túi | Cốt kim tròn Loại dây 1.5mm2 (cốt đơn) | ||
| 31 | Túi Cốt Y Loại dây 1.5mm2 | 19 | Túi | Túi Cốt Y Loại dây 1.5mm2 | ||
| 32 | Túi Cốt Y Loại dây 2.5mm2 | 19 | Túi | Túi Cốt Y Loại dây 2.5mm2 | ||
| 33 | Túi Dây rút 100 mm | 19 | Túi | Túi Dây rút 100 mm | ||
| 34 | Túi Dây rút 200mm | 19 | Túi | Túi Dây rút 200mm | ||
| 35 | Túi Vít sắt tự khoan 3x12 mm | 19 | Túi | Túi Vít sắt tự khoan 3x12 mm | ||
| 36 | Túi Vít gỗ (màu đen) 3x20 mm | 19 | Túi | Túi Vít gỗ (màu đen) 3x20 mm | ||
| 37 | Kẹp ống nhựa Dùng cho ống Ø20 (SP) | 665 | Chiếc | Kẹp ống nhựa Dùng cho ống Ø20 (SP) | ||
| 38 | Cầu đấu 12 x 15 A | 57 | Chiếc | Cầu đấu 12 x 15 A | ||
| 39 | Cầu đấu PE cầu đồng | 19 | Chiếc | Cầu đấu PE cầu đồng | ||
| 40 | Khớp nối ống PVC dùng cho ống Ø20 (SP) | 893 | Chiếc | Khớp nối ống PVC dùng cho ống Ø20 (SP) | ||
| 41 | Đế dán | 190 | Chiếc | Đế dán | ||
| 42 | Giấy dán tên | 19 | Cuộn | Giấy dán tên | ||
| 43 | Băng dính cách điện màu đen loại đại | 38 | Cuộn | Băng dính cách điện màu đen loại đại | ||
| 44 | Tủ điện kim loại 600x400 mm | 19 | Chiếc | Tủ điện kim loại 600x400 mm | ||
| 45 | Máng xương cá 33x45 mm | 76 | Mét | Máng xương cá 33x45 mm | ||
| 46 | Bảng gỗ MDF 2400x1200x18 mm | 19 | Chiếc | Bảng gỗ MDF 2400x1200x18 mm | ||
| 47 | Bộ cắm nguồn 3 pha 5 cực (male) PS | 38 | Chiếc | Bộ cắm nguồn 3 pha 5 cực (male) PS | ||
| 48 | Bộ cắm nguồn 3 pha 4 cực (female) M | 19 | Chiếc | Bộ cắm nguồn 3 pha 4 cực (female) M | ||
| 49 | Thanh ray (din rail) | 76 | Mét | Thanh ray (din rail) | ||
| 50 | Công tắc đơn | 57 | Chiếc | Công tắc đơn | ||
| 51 | Mặt công tắc đơn 1 lỗ | 76 | Chiếc | Mặt công tắc đơn 1 lỗ | ||
| 52 | Công tắc 3 cực | 76 | Chiếc | Công tắc 3 cực | ||
| 53 | Đông cơ 3 pha 1KW | 19 | Chiếc | Đông cơ 3 pha 1KW | ||
| 54 | II. DANH MỤC VẬT TƯ NGHỀ LẮP ĐẶT HÀN: Đá mài cho máy mài cầm tay | 8 | cái | Kích thước: 125x22.2x6mm | ||
| 55 | Bàn chải sắt | 8 | cái | Chất liệu : hợp kim sắt, tay cầm nhựa | ||
| 56 | Đá cắt ụ 125 | 8 | cái | Kích thước: 125x3x22.2mm | ||
| 57 | Đá mài ụ 125 | 8 | cái | Đá mài ụ 125 | ||
| 58 | Găng tay hàn GTAW | 8 | đôi | Găng tay hàn GTAW | ||
| 59 | Găng tay hàn SMAW | 8 | đôi | Găng tay hàn SMAW | ||
| 60 | Găng tay hàn GMAW | 8 | cái | Găng tay hàn GMAW | ||
| 61 | Tạp dề hàn | 8 | cái | Tạp dề hàn | ||
| 62 | Bảo vệ tay | 8 | đôi | Bảo vệ tay | ||
| 63 | Mũ hàn | 8 | cái | Mũ hàn | ||
| 64 | Kính hàn | 8 | cái | Kính hàn | ||
| 65 | Kính mài | 8 | cái | Kính mài | ||
| 66 | Búa gõ xỉ | 8 | cái | Búa gõ xỉ | ||
| 67 | Thước lá 300 mm | 8 | cái | Kích thước: 335x25mm độ dày: 1,0mm | ||
| 68 | Kìm cắt dây, kìm rèn, ke vuông, com pa, dũa, búa nguội | 8 | bộ | bộ thiết bị chuyên dụng cho hàn, cơ khí | ||
| 69 | Găng tay sợi | 16 | đôi | Găng tay sợi | ||
| 70 | Thước đo mối hàn | 16 | cái | Thước đo mối hàn | ||
| 71 | Thép tấm CT3 | 32 | tấm | Kích thước: 260 x 180 x 10 mm | ||
| 72 | Thép tấm CT3 | 32 | tấm | - Kích thước: 375x250x10 mm | ||
| 73 | Thép tấm CT3 | 32 | tấm | - Kích thước: 125x180x10 mm | ||
| 74 | Thép tấm CT3 | 32 | tấm | - Kích thước: 115x180x10 mm | ||
| 75 | Thép tấm CT3 | 32 | tấm | - Kích thước: 177x180x10 mm | ||
| 76 | Thép tấm CT3 | 32 | tấm | - Kích thước: 354x180x10 mm | ||
| 77 | Thép ống CT3 | 8 | ống | - Kích thước: 114,4 x 8,56 x 125 mm | ||
| 78 | Thép tấm không gỉ SUS 304 | 32 | tấm | - Kích thước: 150x150x2 mm | ||
| 79 | Thép tấm không gỉ SUS 304 | 32 | tấm | - Kích thước: 200x150x2 mm | ||
| 80 | Thép tấm không gỉ SUS 304 | 32 | tấm | - Kích thước: 300x150x2 mm | ||
| 81 | Thép tấm không gỉ SUS 304 | 32 | tấm | - Kích thước: 200x212x2 mm | ||
| 82 | Thép tấm không gỉ SUS 304 | 32 | tấm | - Kích thước: 200x148x2 mm | ||
| 83 | Nhôm tấm AL 5052 | 32 | tấm | - Kích thước: 300x250x3 mm | ||
| 84 | Nhôm tấm AL 5052 | 32 | tấm | - Kích thước: 250x150x3 mm | ||
| 85 | Nhôm tấm AL 5052 | 32 | tấm | - Kích thước: 200x150x3 mm | ||
| 86 | Que hàn thép cacbon E7016 f2.6 mm. | 8 | kg | Que hàn thép cacbon E7016 f2.6 mm. | ||
| 87 | Que hàn thép cacbon E7016 f3.2 mm | 8 | kg | Que hàn thép cacbon E7016 f3.2 mm | ||
| 88 | Que hàn thép cacbon ER70S - G TGS-50 f 2.0 mm | 8 | kg | Que hàn thép cacbon ER70S - G TGS-50 f 2.0 mm | ||
| 89 | Que hàn thép cacbon ER70S - G TGS-50 f2.4 mm | 8 | kg | Que hàn thép cacbon ER70S - G TGS-50 f2.4 mm | ||
| 90 | Que hàn Inox f 2.0 mm cho hàn TIG ER308L. | 8 | kg | Que hàn Inox f 2.0 mm cho hàn TIG ER308L. | ||
| 91 | Que hàn Inox f2.4 mm cho hàn TIG ER308L. | 8 | kg | Que hàn Inox f2.4 mm cho hàn TIG ER308L. | ||
| 92 | Que hàn nhôm f 2.4 mm cho hàn TIG ER5356 | 8 | kg | Que hàn nhôm f 2.4 mm cho hàn TIG ER5356 | ||
| 93 | Dây hàn thép các bon ER70S - G MG-50 f1.0 mm (cuộn 15kg) | 40 | kg | Dây hàn thép các bon ER70S - G MG-50 f1.0 mm (cuộn 15kg) | ||
| 94 | Dây hàn thép các bon ER70S - G MG-50 f1.2 mm (cuộn 15kg) | 40 | kg | Dây hàn thép các bon ER70S - G MG-50 f1.2 mm (cuộn 15kg) | ||
| 95 | Điện cực cho hàn GTAW thép f2.4 đỏ | 8 | cái | Điện cực cho hàn GTAW thép f2.4 đỏ | ||
| 96 | Điện cực cho hàn GTAW nhôm f2.4 xanh | 8 | cái | Điện cực cho hàn GTAW nhôm f2.4 xanh | ||
| 97 | Kẹp điện cực GTAW f2.4 | 8 | cái | Kẹp điện cực GTAW f2.4 | ||
| 98 | Chụp sứ GTAW MỏNo.5 | 8 | cái | Chụp sứ GTAW MỏNo.5 | ||
| 99 | Chụp sứ GTAW No.6 | 8 | cái | Chụp sứ GTAW No.6 | ||
| 100 | Contactip mỏ GMAW f1.0 mm | 8 | cái | Contactip mỏ GMAW f1.0 mm | ||
| 101 | Contactip mỏ GMAW f1.2 mm | 8 | cái | Contactip mỏ GMAW f1.2 mm | ||
| 102 | Sứ chia khí mỏ hàn GMAW | 8 | cái | Sứ chia khí mỏ hàn GMAW | ||
| 103 | Chụp khí mỏ hàn GMAW | 8 | cái | Chụp khí mỏ hàn GMAW | ||
| 104 | Khí Carbon Dioxide CO2 | 8 | chai | - Quy cách: 5kg/chai | ||
| 105 | Khí Argon | 8 | chai | - Quy cách: 5 lít/chai | ||
| 106 | Bút bi Thiên Long | 8 | cái | Bút bi Thiên Long | ||
| 107 | Bút sơn Thiên Long | 8 | cái | Bút sơn Thiên Long | ||
| 108 | DANH MỤC VẬT TƯ NGHỀ CÔNG NGHỆ Ô TÔ Thuê xe huyndai I10 đời 2019 mới phục vụ cho thí sinh thi tháo lắp động cơ và sửa chữa điện thân xe và gầm, thời gian thuê 01 ngày | 9 | Xe | Thuê xe huyndai I10 đời 2019 mới phục vụ cho thí sinh thi tháo lắp động cơ và sửa chữa điện thân xe và gầm, thời gian thuê 01 ngày | ||
| 109 | Cảm biến đo gió xe vios | 9 | Cái | Cảm biến đo gió xe vios | ||
| 110 | Mobin xe huynhdai I 10 | 9 | Cái | Mobin xe huynhdai I 10 | ||
| 111 | Bugi xe huynh dai I 10 | 36 | Cái | Bugi xe huynh dai I 10 | ||
| 112 | Rơle khởi động | 18 | Cái | Rơle khởi động | ||
| 113 | Rơ le các loại | 36 | Cái | Rơ le các loại | ||
| 114 | Cầu chì 7,5; 10; 15; 20; 25; 30A (xe Huynhdai I 10) | 180 | Cái | Cầu chì 7,5; 10; 15; 20; 25; 30A (xe Huynhdai I 10) | ||
| 115 | Xăng RON 95 | 90 | Lít | Xăng RON 95 | ||
| 116 | Thiếc | 18 | Cuộn | Thiếc | ||
| 117 | Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | 90 | Mét | Dây điện Cu/PVC 2x1,5mm2 | ||
| 118 | Giẻ lau | 90 | Kg | Giẻ lau | ||
| 119 | Giấy ráp | 27 | Tờ | Giấy ráp | ||
| 120 | Băng dính đen loại đại | 18 | Cuộn | Băng dính đen loại đại | ||
| 121 | Dầu Castrol ATF | 9 | Can | Dầu Castrol ATF | ||
| 122 | Đệm làm kín các loại | 18 | Bộ | Đệm làm kín các loại | ||
| 123 | DANH MỤC VẬT TƯ NGHỀ ĐIỆN LẠNH Cụm máy nén khí Bao gồm: máy nén kín kèm role, dàn ngưng 1HP, bình tách dầu: Nhật Bản | 9 | cụm | Cụm máy nén khí Bao gồm: máy nén kín kèm role, dàn ngưng 1HP, bình tách dầu: Nhật Bản | ||
| 124 | Van tiết lưu TS2 | 18 | Cái | Van tiết lưu TS2 | ||
| 125 | Ruột van tiết lưu số 1 | 18 | Cái | Ruột van tiết lưu số 1 | ||
| 126 | Ruột van tiết lưu số 2 | 18 | Cái | Ruột van tiết lưu số 2 | ||
| 127 | Phin lọc F10 | 9 | Cái | Phin lọc F10 | ||
| 128 | Van điện từ | 9 | bộ | Van điện từ | ||
| 129 | Mắt gas F10 | 9 | cái | Mắt gas F10 | ||
| 130 | Ống đồng 3/8’’ (F10) | 72 | mét | Ống đồng 3/8’’ (F10) | ||
| 131 | Ống đồng 1/4’’ (F6) | 72 | mét | Ống đồng 1/4’’ (F6) | ||
| 132 | T đồng F6 | 36 | cái | T đồng F6 | ||
| 133 | T đồng F10 | 36 | cái | T đồng F10 | ||
| 134 | T đồng F10 | 18 | cái | T đồng F10 | ||
| 135 | Bảo ôn 3/8’’ (F10) | 36 | mét | Bảo ôn 3/8’’ (F10) | ||
| 136 | Dây điện Cu/PVC 2 x 1.5mm2 | 495 | mét | Dây điện Cu/PVC 2 x 1.5mm2 | ||
| 137 | Cầu đấu | 9 | cái | Cầu đấu | ||
| 138 | Giắc cắm | 90 | cái | Giắc cắm | ||
| 139 | Que hàn bạc | 45 | que | Que hàn bạc | ||
| 140 | Băng dính điện | 18 | cuộn | Băng dính điện | ||
| 141 | Bàn gỗ khung sắt | 9 | cái | Hàng đặt làm theo yêu cầu Kích thước: 1400 x 600 x 750 mm Chất liệu: Gỗ tự nhiên chưa qua xử lý tẩm sấy chống cong vênh mối mọt, hoàn thiện sơn phủ trang trí + Sắt sơn tĩnh điện trang trí | ||
| 142 | Bảng gỗ cho lắp máy | 9 | cái | Hàng đặt làm theo yêu cầu Loại đại Chất liệu: Gỗ tự nhiên chưa qua xử lý tẩm sấy chống cong vênh mối mọt | ||
| 143 | Ốc vít lắp thiết bị | 9 | cái | - Quy cách: 4 Kg/Bộ | ||
| 144 | Băng keo điện | 9 | bộ | - Loại to | ||
| 145 | Vít các loại | 270 | con | Vít các loại | ||
| 146 | Đầu cốt chẻ | 270 | cái | Đầu cốt chẻ | ||
| 147 | Dây điện Cu/PVC 3x2.5mm2 | 45 | mét | Dây điện Cu/PVC 3x2.5mm2 | ||
| 148 | Dây điện đơn Cu/PVC 2x1.0mm2 | 315 | mét | Dây điện đơn Cu/PVC 2x1.0mm2 | ||
| 149 | Dây rút | 180 | cái | Inox bọc nhựa | ||
| 150 | Vỏ tủ điện nhựa | 9 | cái | Vỏ nhựa Composite Loại dày - Kích thước: Loại tủ đại | ||
| 151 | Thanh gài | 4,5 | mét | Loại dài | ||
| 152 | CB 15A | 9 | cái | CB 15A | ||
| 153 | Gen điện | 18 | mét | - Quy cách: 60x40 mm | ||
| 154 | Contactor 9-11A (khởi động từ) | 9 | cái | Contactor 9-11A (khởi động từ) | ||
| 155 | Relay nhiệt 9-11A | 9 | cái | Relay nhiệt 9-11A | ||
| 156 | Đèn tín hiệu | 27 | cái | Đèn tín hiệu | ||
| 157 | Công tắc xoay | 9 | cái | Công tắc xoay | ||
| 158 | Phích cắm điện | 9 | cái | Phích cắm điện | ||
| 159 | Ống đồng Φ12 | 63 | mét | Ống đồng Φ12 | ||
| 160 | Co đồng Φ12 | 63 | cái | Co đồng Φ12 | ||
| 161 | Rắcco Φ6 | 18 | cái | Rắcco Φ6 | ||
| 162 | Giảm từ Φ12 xuống Φ6 | 18 | cái | Giảm từ Φ12 xuống Φ6 | ||
| 163 | DANH MỤC VẬT TƯ NGHỀ TỰ ĐỘNG HÓA CÔNG NGHIỆP Dây điện 0.5mm màu đỏ | 480 | Mét | Dây điện 0.5mm màu đỏ | ||
| 164 | Dây điện 0.5mm màu xanh | 480 | Mét | Dây điện 0.5mm màu xanh | ||
| 165 | Dây điện 0.5mm màu đen | 480 | Mét | Dây điện 0.5mm màu đen | ||
| 166 | Ống khí X 4 màu xanh | 300 | Mét | Ống khí X 4 màu xanh | ||
| 167 | Ống khí X 4 màu da cam | 300 | Mét | Ống khí X 4 màu da cam | ||
| 168 | Ống khí X 6 màu xanh | 300 | Mét | Ống khí X 6 màu xanh | ||
| 169 | Ống khí X 6 màu da cam | 300 | Mét | Ống khí X 6 màu da cam | ||
| 170 | Cốt kim loại 1x0.5mm màu xanh | 6 | Túi | Quy cách: 1000 chiếc/túi | ||
| 171 | Cốt kim loại 1x0.5mm màu đỏ | 6 | Túi | Quy cách: 1000 chiếc/túi | ||
| 172 | Cốt kim loại 1x0.5mm màu đen | 6 | Túi | Quy cách: 1000 chiếc/túi | ||
| 173 | Dây thít | 6 | Túi | Kích thước : 3 x 100 mm | ||
| 174 | Cảm biến từ loại 2 dây gắn trên xylanh xoay | 6 | Chiếc | Cảm biến từ loại 2 dây gắn trên xylanh xoay | ||
| 175 | Cảm biến từ loại 2 dây gắn trên xylanh nâng hạ | 6 | Chiếc | Cảm biến từ loại 2 dây gắn trên xylanh nâng hạ | ||
| 176 | Cảm biến từ loại 2 dây gắn trên xylanh trượt | 6 | Chiếc | Cảm biến từ loại 2 dây gắn trên xylanh trượt | ||
| 177 | Cảm biến từ loại 2 dây | 6 | Chiếc | Cảm biến từ loại 2 dây | ||
| 178 | Cảm biến từ loại 2 dây | 6 | Chiếc | Cảm biến từ loại 2 dây | ||
| 179 | Cảm biến từ loại 2 dây | 6 | Chiếc | Cảm biến từ loại 2 dây | ||
| 180 | Cảm biến từ kiểu cảm ứng | 6 | Chiếc | Cảm biến từ kiểu cảm ứng | ||
| 181 | Cảm biến quang | 6 | Chiếc | Cảm biến quang | ||
| 182 | VẬT TƯ NGHỀ LẮP CÁP MẠNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Tủ Rack 25U (+Screw 20 con) | 6 | Cái | Tủ Rack 25U (+Screw 20 con) | ||
| 183 | Tủ Rack 10U (+Screw 20 con) | 6 | Cái | Tủ Rack 10U (+Screw 20 con) | ||
| 184 | Thanh quản lý cáp 1U | 6 | Cái | Thanh quản lý cáp 1U | ||
| 185 | Thang cáp | 6 | Mét | Thang cáp | ||
| 186 | Hộp đấu nhảy sợi quang loại gắn trên tường SC-24FO | 6 | Cái | Hộp đấu nhảy sợi quang loại gắn trên tường SC-24FO | ||
| 187 | Hộp đấu nhảy sợi quang loại chôn ngầm Closure 24 FO | 6 | Cái | Hộp đấu nhảy sợi quang loại chôn ngầm Closure 24 FO | ||
| 188 | Hộp phối quang | 6 | Cái | Hộp phối quang | ||
| 189 | Dây nhảy quang (đuôi lợn - Pigtail) | 6 | Sợi | Dây nhảy quang (đuôi lợn - Pigtail) | ||
| 190 | Thanh đấu nối 24port Cat6 – SL | 6 | Cái | Thanh đấu nối 24port Cat6 – SL | ||
| 191 | Thanh đấu nối 24port Cat5e – SL | 6 | Cái | Thanh đấu nối 24port Cat5e – SL | ||
| 192 | Ổ cắm mạng âm tường 2 port Cat5e - Outlets SLx2 | 6 | Hộp | Ổ cắm mạng âm tường 2 port Cat5e - Outlets SLx2 | ||
| 193 | Dây nhảy Cat6 | 12 | Sợi | Dây nhảy Cat6 | ||
| 194 | Nhiệt co hàn quang | 180 | Cái | Loại dài 60mm | ||
| 195 | Dây nhảy quang (đuôi lợn - Pigtail) | 42 | Sợi | Dây nhảy quang (đuôi lợn - Pigtail) | ||
| 196 | Cáp mạng Cat6 | 6 | Hộp | Cáp mạng Cat6 | ||
| 197 | Cáp mạng Cat5e | 6 | Hộp | Cáp mạng Cat5e | ||
| 198 | Hạt mạng Cat6 | 6 | Túi | Hạt mạng Cat6 | ||
| 199 | Hạt mạng Cat5e | 6 | Túi | Hạt mạng Cat5e | ||
| 200 | Ổ mạng kiểu SL | 180 | Cái | Ổ mạng kiểu SL | ||
| 201 | Gỗ dán (Plywood) | 6 | Tấm | Khổ 1220 x 2440 mm, dày 15mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi