Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200332363-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tam Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200332351 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-14 00:04:00 đến ngày 2020-03-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 813,299,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn hội trường | 6 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Ghế phòng hội trường | 40 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn chủ tịch đoàn | 2 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Sao vàng + búa liềm | 1 | bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Biển chữ: " Nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam " | 9 | md | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Biển chữ: " Đảng Cộng Sản Việt Nam quang vinh muôn năm" | 9 | md | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bảng thông báo | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tượng Bác | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bục tượng Bác | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bục phát biểu | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Loa JBL STX 825 | 2 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Loa JBL STX 812 | 2 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cục đẩy 4 kênh DB TK4800 | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Vang số DB AIC8 | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Mixer Sound Craft EFX12 | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Micro không dây KBS C-2018H | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Micro cổ ngỗng Db LV202 | 2 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Giá treo loa | 4 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dây loa phụ kiện, kết nối | 1 | Trọn bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Đầu đĩa DVD | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bàn ghế họp + làm việc | 4 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Tủ tài liệu | 2 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ghế hội trường | 100 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Mic có dây CAF | 3 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bàn hội trường: | 6 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ghế phòng hội trường | 40 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bàn chủ tịch đoàn | 2 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bảng thông báo | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Loa JBL STX 825 | 2 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Loa JBL STX 812 | 2 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cục đẩy 4 kênh DB TK4800 | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Vang số DB AIC8 | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Mixer Sound Craft EFX12 | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Micro không dây KBS C-2018H | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Micro cổ ngỗng Db LV202 | 2 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Giá treo loa | 4 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Dây loa phụ kiện, kết nối | 1 | Trọn bộ | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Đầu đĩa DVD | 1 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bàn ghế họp + làm việc | 4 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Tủ tài liệu | 2 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Ghế hội trường | 98 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Mic có dây CAF | 2 | cái | Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi