Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư, thiết bị điện - cơ, phục vụ tiểu tu Tổ máy phát điện 32MW số 1 số 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200344270-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Quảng Trị-Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 2-Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư, thiết bị điện - cơ, phục vụ tiểu tu Tổ máy phát điện 32MW số 1 số 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200329694 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 của Công ty Thủy điện Quảng Trị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 10:17:00 đến ngày 2020-03-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,342,090,663 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình Acquy khô | Kiểu: 6 OpzV 420 | 1 | Bình | Buồng Ắc quy | Tổ máy H1 |
| 2 | Đồng hồ giám sát, điều khiển nhiệt độ | 3 | Cái | Tủ Phanh | Tổ máy H1 | |
| 3 | Bộ chuyển đổi tín hiệu quang - điện | Model: DMC-515SC | 2 | Bộ | Tủ LCU | Tổ máy H1 |
| 4 | Bộ đo lường, giám sát nhiệt độ | Model: DSP-2000 | 1 | Bộ | Tủ đo lường các thông số MF | Tổ máy H1 |
| 5 | Bộ đo lường, giám sát tốc độ máy phát | 1 | Bộ | Tủ đo lường các thông số MF | Tổ máy H1 | |
| 6 | Cảm biến tốc độ bánh răng | Model: IA18 DSN 08 NO | 1 | Cái | Chóp máy phát | Tổ máy H1 |
| 7 | Bộ đo công suất máy phát SINEAX P530 | SINEAX P530 | 1 | Bộ | Tủ đo lường các thông số MF | Tổ máy H1 |
| 8 | Aptomat 1 pha 2 cực, 250VDC/10A (có tiếp điểm phụ) | 1 | Bộ | Tủ bảo vệ MBA và khối | Tổ máy H1 | |
| 9 | Rơ le trung gian kèm đế | 2 | Bộ | Tủ bảo vệ MBA và khối | Tổ máy H1 | |
| 10 | Bộ chuyển đổi nguồn VR | 1 | Bộ | Tủ điều khiển bơm dầu áp lực | Tổ máy H1 | |
| 11 | Rơ le trung gian kèm đế | 1 | Bộ | Tủ điều tốc | Tổ máy H1 | |
| 12 | Thiết bị phản hồi độ mở cánh hướng | Model: DD35D4 | 1 | Bộ | Buồng Tuabin | Tổ máy H1 |
| 13 | Bộ van điện từ xa ẩm tự động bình nén khí có hẹn giờ | 1 | Bộ | Bình khí nén 4.0MPa | Tổ máy H1 | |
| 14 | Contactor kèm rơ le nhiệt, tiếp điểm phụ | 2 | Bộ | Tủ điều khiển máy nén khí | Tổ máy H1 | |
| 15 | Contactor | LC1D1810 | 1 | Cái | Tủ điều khiển máy nén khí | Tổ máy H1 |
| 16 | Rơ le trung gian 230VAC (kèm đế) | Type: CR-M230AC4 | 10 | Bộ | Tủ điều khiển cứu hỏa và lọc nước kỹ thuật | Tổ máy H1 |
| 17 | Công tắc hành trình | Model: HY-M902 | 4 | Cái | Hệ thống phanh | Tổ máy H1 |
| 18 | Đồng hồ đo điện áp DC (kích từ) | Model: F96-DC | 1 | Cái | Tủ đo lường các thông số MF | Tổ máy H1 |
| 19 | Sensor đo mức dầu ổ hướng tuabin | Loại: AFV-25/6/RF-VK5-TS-L228/M90/12-V44R | 1 | Bộ | Buồng Tuabin | Tổ máy H1 |
| 20 | Đồng hồ áp lực bình khí nén có tiếp điểm điện, dầu giảm chấn | 1 | Cái | Bình nén khí 0.8MPa | Tổ máy H1 | |
| 21 | Bộ PLC điều khiển logic | Model: IC 200UDR001-DK | 1 | Bộ | Tủ điều khiển bơm NKT | Tổ máy H1 |
| 22 | Chổi than máy phát J201 Morgan | Loại: J201 - Morgan | 25 | Cái | Máy phát | Tổ máy H1 |
| 23 | Lò xo chổi than kiểu đơn | 25 | Cái | Máy phát | Tổ máy H1 | |
| 24 | Dầu thủy lực Turbo T32 | 600 | Lít | Dầu thủy lực tua bin | Tổ máy H1 | |
| 25 | Dầu máy nén khí Loại RC100 | 20 | Lít | Máy nén khí | Tổ máy H1 | |
| 26 | Vòng bi bơm nước kỹ thuật: SKF 6313 RZ | Loại: SKF 6313 RZ | 2 | Vòng | Bơm nước kỹ thuật | Tổ máy H1 |
| 27 | Van tay DN15; Ø21mm | 2 | Cái | HT thông gió | Tổ máy H1 | |
| 28 | Vòng bi quạt thông gió kèm ống lót cao su JIB07 | Loại: JIB07 | 10 | Bộ | HT thông gió | Tổ máy H1 |
| 29 | Ống cao su bố thép DN10 | 1 | Bộ | Tủ điều khiển thủy lục van cầu | Tổ máy H1 | |
| 30 | Dung dịch vệ sinh tẩy cáu cặn đường ống | 4 | Thùng | Dung dịch súc rửa hệ thống nước kỹ thuật | Tổ máy H1 | |
| 31 | Sứ đỡ trung thế 10kV cho máy biến áp khô | 3 | Quả | MBA Tự dùng | Tổ máy H2 | |
| 32 | Bộ chuyển đổi tín hiệu quang - điện | Model: DMC-515SC | 2 | Bộ | Tủ LCU H2 | Tổ máy H2 |
| 33 | Màn hình LCU - QuickPanel:. | Model: IC755CSS12CDB-BQ | 1 | Cái | Tủ LCU H2 | Tổ máy H2 |
| 34 | Rơ le trung gian kèm đế | 2 | Bộ | Tủ bảo vệ MBA và khối | Tổ máy H2 | |
| 35 | Bộ PLC bơm nước kỹ thuật | TWDLCAA24DRF | 1 | Bộ | Tủ điều khiển bơm NKT H2 | Tổ máy H2 |
| 36 | Tiếp điểm hành trình Servomotor | 1 | Bộ | Servormotor | Tổ máy H2 | |
| 37 | Bộ nguồn tủ Van cầu | Model: S-100-24 | 2 | Bộ | Tủ điều khiển van cầu | Tổ máy H2 |
| 38 | Bộ khởi động mềm cho bơm dầu áp lực 0,4kV-37kW | Model: ATS22D75Q | 2 | Bộ | Tủ điều khiển bơm MHY | Tổ máy H2 |
| 39 | Bộ chuyển đổi nguồn VR | 1 | Bộ | Tủ điều khiển bơm MHY | Tổ máy H2 | |
| 40 | Đồng hồ đo điện áp DC (kích từ): | Model: F96-DC | 1 | Cái | Tủ đo lường các thông số MF | Tổ máy H2 |
| 41 | Sensor đo áp lực bình dầu MHY | 1 | Cái | Bình dầu áp lục MHY | Tổ máy H2 | |
| 42 | Phao tiếp điểm điện điều khiển bơm nước: | 3 | Bộ | Hệ thống rò rỉ tiêu cạn | Tổ máy H2 | |
| 43 | Chổi than máy phát J201 - Morgan | 25 | Cái | Máy phát | Tổ máy H2 | |
| 44 | Lò xo chổi than kiểu đơn | 25 | Cái | Máy phát | Tổ máy H2 | |
| 45 | Dầu thủy lực Turbo T32 | 600 | Lít | Dầu thủy lực tua bin | Tổ máy H2 | |
| 46 | Phớt chắn bụi chữ D Servomotor | 2 | Cái | Servormotor điều tốc | Tổ máy H2 | |
| 47 | Phớt chữ U Servomotor | 2 | Cái | Servormotor điều tốc | Tổ máy H2 | |
| 48 | Gioăng dẫn hướng Servomotor | 1 | Cái | Servormotor điều tốc | Tổ máy H2 | |
| 49 | Phớt chử U gioăng piston chốt vành điều chỉnh | 1 | Cái | Pitton chốt vành điều chỉnh | Tổ máy H2 | |
| 50 | Phớt chắn bụi chữ D piston chốt vành điều chỉnh | 1 | Cái | Pitton chốt vành điều chỉnh | Tổ máy H2 | |
| 51 | Phớt chắn dầu bơm dầu áp lực | Loại: NPT 40-62-12 | 2 | Cái | Bơm MHY | Tổ máy H2 |
| 52 | Van tay DN15; Ø21mm | 2 | Cái | Bộ lọc NKT | Tổ máy H2 | |
| 53 | Dung dịch vệ sinh tẩy cáu cặn đường ống: | 4 | Thùng | Dung dịch súc rửa hệ thống nước kỹ thuật | Tổ máy H2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi