Gói thầu: Mua sắm attomat, bóng điện, dây điện, dây đồng, đui đèn, ổ cắm, phích cắm, vỏ bọc kim phục vụ sản xuất, sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200344538-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm attomat, bóng điện, dây điện, dây đồng, đui đèn, ổ cắm, phích cắm, vỏ bọc kim phục vụ sản xuất, sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200333840 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 14:41:00 đến ngày 2020-03-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 804,027,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Át tô mát | AП-50 220/400Hz | 2 | Cái | AП-50 220/400Hz | |
| 2 | Át tô mát | 35A AK-50KБ-3MГ | 6 | Cái | 35A AK-50KБ-3MГ | |
| 3 | Băng dính đen | 181 | Cuộn | Băng dính đen | ||
| 4 | Băng dính trắng | 74 | Cuộn | Băng dính trắng | ||
| 5 | Bóng đèn | 220v-100 w | 18 | Cái | 220v-100 w | |
| 6 | Bộ đèn soi | 220V | 3 | Cái | 220V | |
| 7 | Cáp bọc kim | 3x1,5 | 50 | M | 3x1,5 | |
| 8 | Cáp cao su | 3x10+1x6 | 300 | M | 3x10+1x6 | |
| 9 | Cáp cao su | 3x1,5 | 75 | M | 3x1,5 | |
| 10 | Cáp cao su | 7x1,5 | 135 | M | 7x1,5 | |
| 11 | Cáp cao su | 3x6+1x4 | 150 | M | 3x6+1x4 | |
| 12 | Cáp cao su | 14x1,5 | 25 | M | 14x1,5 | |
| 13 | Cáp cao su | 3x25+1x16 | 7 | M | 3x25+1x16 | |
| 14 | Cáp cao su | 2x1,5 | 50 | M | 2x1,5 | |
| 15 | Cáp cao tần | PK75-24-34 | 33 | M | PK75-24-34 | |
| 16 | Cáp cao tần | PKK-28/10 | 1 | Sợi | PKK-28/10 | |
| 17 | Cáp PVC | 12x1,5 | 550 | M | 12x1,5 | |
| 18 | Cáp tín hiệu | PK75-4-12 | 745 | M | PK75-4-12 | |
| 19 | Cáp tín hiệu | PK75-9-13 | 191 | M | PK75-9-13 | |
| 20 | Cáp tín hiệu | PK75-17-12 | 104 | M | PK75-17-12 | |
| 21 | Cáp tín hiệu | PK161 | 3 | M | PK161 | |
| 22 | Cầu đấu | 15 chân | 10 | Cái | 15 chân | |
| 23 | Dây điện bọc kim | S1,5 | 80 | Cái | S1,5 | |
| 24 | Dây điện bọc vải | S2 | 200 | M | S2 | |
| 25 | Dây điện bọc vải | S3,2 | 20 | M | S3,2 | |
| 26 | Dây điện bọc vải | S0,5 | 120 | M | S0,5 | |
| 27 | Dây điện bọc vải | S0,75 | 100 | M | S0,75 | |
| 28 | Dây điện bọc vải | S1 | 320 | M | S1 | |
| 29 | Dây điện bọc vải | S10 | 150 | M | S10 | |
| 30 | Dây điện bọc vải | S2,5 | 70 | M | S2,5 | |
| 31 | Dây điện ni lon | S0,35 | 500 | M | S0,35 | |
| 32 | Dây điện ni lon | S0,5 | 250 | M | S0,5 | |
| 33 | Dây điện ni lon | S0,75 | 450 | M | S0,75 | |
| 34 | Dây điện ni lon | S1 | 450 | M | S1 | |
| 35 | Dây điện ni lon | S1,5 | 480 | M | S1,5 | |
| 36 | Dây điện ni lon | S2 | 390 | M | S2 | |
| 37 | Dây điện ni lon | S2,5 | 120 | M | S2,5 | |
| 38 | Dây đồng mỏ hàn | 0,9 | Kg | Dây đồng mỏ hàn | ||
| 39 | Dây đồng thu hồi | 43 | Kg | Dây đồng thu hồi | ||
| 40 | Dây đồng trần | S=6 | 155 | M | S=6 | |
| 41 | Dây đồng véc ni | Ф0,09 | 1 | Kg | Ф0,09 | |
| 42 | Dây đồng véc ni | Ф0,11 | 2 | Kg | Ф0,11 | |
| 43 | Dây đồng véc ni | Ф0,13 | 5 | Kg | Ф0,13 | |
| 44 | Dây đồng véc ni | Ф0,14 | 1 | Kg | Ф0,14 | |
| 45 | Dây đồng véc ni | Ф0,15 | 2,2 | Kg | Ф0,15 | |
| 46 | Dây đồng véc ni | Ф0,18 | 1,5 | Kg | Ф0,18 | |
| 47 | Dây đồng véc ni | Ф0,21 | 1 | Kg | Ф0,21 | |
| 48 | Dây đồng véc ni | Ф0,23 | 1 | Kg | Ф0,23 | |
| 49 | Dây đồng véc ni | Ф0,25 | 1 | Kg | Ф0,25 | |
| 50 | Dây đồng véc ni | Ф0,28 | 2 | Kg | Ф0,28 | |
| 51 | Dây đồng véc ni | Ф0,3 | 1,5 | Kg | Ф0,3 | |
| 52 | Dây đồng véc ni | Ф0,35 | 3 | Kg | Ф0,35 | |
| 53 | Dây đồng véc ni | Ф0,45 | 6 | Kg | Ф0,45 | |
| 54 | Dây đồng véc ni | Ф0,6 | 4,6 | Kg | Ф0,6 | |
| 55 | Dây đồng véc ni | Ф0,65 | 1,2 | Kg | Ф0,65 | |
| 56 | Dây đồng véc ni | Ф0,8 | 1,5 | Kg | Ф0,8 | |
| 57 | Dây đồng véc ni chịu nhiệt | 82 | Kg | Dây đồng véc ni chịu nhiệt | ||
| 58 | Đui đèn 220V | 30 | Bộ | Đui đèn 220V | ||
| 59 | Đui đế đèn trần | 8 | Cái | Đui đế đèn trần | ||
| 60 | Đui+đèn hiệu+chụp | 10 | Cái | Đui+đèn hiệu+chụp | ||
| 61 | Lụa cách điện | 3 | M | Lụa cách điện | ||
| 62 | Ổ cắm | 220-5A | 4 | Cái | 220-5A | |
| 63 | Ống dẹt đi dây | 10x18 | 12 | M | 10x18 | |
| 64 | Phích cắm kép | 220V | 13 | Cái | 220V | |
| 65 | Phích cắm đơn | 220V | 5 | Cái | 220V | |
| 66 | Quạt trắc thủ | 5 | Cái | Quạt trắc thủ | ||
| 67 | Vỏ bọc kim đồng | 2.140 | M | Vỏ bọc kim đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi