Gói thầu: Cung cấp cáp, attomat, hòm công tơ, tụ bù hạ thế và phụ kiện các loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200330694-02
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Cung cấp cáp, attomat, hòm công tơ, tụ bù hạ thế và phụ kiện các loại
Số hiệu KHLCNT 20200308960
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-13 14:14:00 đến ngày 2020-03-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,258,702,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Aptomat 3 fa 3x5A loại cài (dòng cắt 0.6kA) 0.0 128 Cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.2 
2 Attomat 1p-80 A 0.0 20 cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.2  
3 Attomat 3P- 250 A 0.0 5 cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.1  
4 Attomat 3P- 63 A 0.0 120 cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.1  
5 Attomat 3p-100 A 0.0 40 cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.1  
6 Attomat 3P-150 A 0.0 10 cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.1  
7 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 0.0 8.000 m Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.3 
8 Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 0.0 5.000 m Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.3 
9 Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*50 mm2 0.0 100 m Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.3 
10 Cáp treo 0.6/1KV bọc XLPE/ PVC M4x70 mm2 0.0 100 m Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.3 
11 Cáp 24KV XLPE/DSTA/PVC 3*50 0.0 95 m Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.4.
12 Băng dính cách điện 0.0 1.408 cuộn Nhỏ không có tiêu chuẩn kỹ thuật
13 Bulong nở sắt 8*70 0.0 500 cái Nhỏ không có tiêu chuẩn kỹ thuật
14 Đai ôm cáp 2*10 0.0 2.000 cái Nhỏ không có tiêu chuẩn kỹ thuật
15 Vít + nở 6 0.0 4.000 bộ Nhỏ không có tiêu chuẩn kỹ thuật
16 Đầu cốt M25 0.0 160 cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.10. 
17 Dây buộc thép bọc PVC1x1.2mm2 0.0 56 kg Nhỏ không có tiêu chuẩn kỹ thuật 
18 Dây PVC M1*2,5 mm2 0.0 100 m Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.6 
19 Dây thép văng Ø3 0.0 2.000 kg Nhỏ không có tiêu chuẩn kỹ thuật  
20 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông 0.0 500 cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.11  
21 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 0.0 600 cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.11  
22 Hòm 1 công tơ 1 pha (có ATM 63A 1pha) 0.0 600 cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.7  
23 Hòm 4 công tơ 1 pha (có ATM 63A 1 pha) 0.0 50 cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.7   
24 Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM 0.0 60 Cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.7  
25 Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, không ATM, 0.0 408 cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.7   
26 Khóa hòm cầu 6 0.0 1.424 cái Nhỏ không có tiêu chuẩn kỹ thuật   
27 Đai hòm (Bộ Hòm 4) 0.0 4.690 m Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.12    
28 Khóa đai (hòm 4) 0.0 7.817 cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.12   
29 Ống co ngót Ø10 0.0 2.380 m Nhỏ không có tiêu chuẩn kỹ thuật   
30 Ống co ngót Ø20 0.0 120 m Nhỏ không có tiêu chuẩn kỹ thuật   
31 Ống nhựa xoắn chịu lực D50/40 0.0 2.000 m Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.18   
32 Sứ quả bàng 0.0 1.500 cái Nhỏ không có tiêu chuẩn kỹ thuật    
33 Tụ bù 20kvar 0.0 79 quả Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.8
34 Tụ bù 30kvar 0.0 33 quả Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.9
35 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x50 (3 pha) 0.0 1 bộ Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.5
36 Đầu cáp 24KV mở rộng Sub - Tplug (3*50) 0.0 1 bộ Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.5 
37 Ti hạ thế 150/5 0.0 30 Bộ Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.13 
38 Ti hạ thế 400/5 0.0 30 Bộ Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.13  
39 Ti hạ thế 500/5 0.0 15 Bộ Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.13 
40 DCU PLC 0.0 10 Cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.15  
41 Booc công tơ 1 pha ĐT PLC 20(80)A 0.0 35 Cái Nhỏ không có tiêu chuẩn kỹ thuật   
42 DCU PLC 0.0 10 Cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.15  
43 DCU RF 0.0 5 Cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.16  
44 Repeater RF 0.0 20 Cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.14  
45 Nắp Booc công tơ 1 pha ĐT PLC HHM 5(80)A 0.0 30 cái Nhỏ không có tiêu chuẩn kỹ thuật    
46 Nắp Booc công tơ 1 pha ĐT DDS26 HH 5(80)A 0.0 15 Cái Nhỏ không có tiêu chuẩn kỹ thuật   
47 Nắp Booc công tơ 3 pha ĐT DTS27 3x5(100)A-220V 0.0 16 Cái Nhỏ không có tiêu chuẩn kỹ thuật   
48 Angten công tơ 3 pha ĐT DTS27 3x5(100)A-220V 0.0 16 Cái Nhỏ không có tiêu chuẩn kỹ thuật    
49 Modem 3G (DEP) 0.0 20 Cái Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.17   
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->