Gói thầu: Gói số 01: Vật tư, hóa chất xét nghiệm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200345611-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Hữu Dũng |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Vật tư, hóa chất xét nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200344637 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nươc cấp, nguồn bảo hiểm y tế, nguồn thu viện phí và các ngườn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 13:27:00 đến ngày 2020-03-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,723,243,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch ABX Cleaner 1l | 22 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 2 | Dung dịch ABX Minidil 10l | 20 | Thùng | Mô tả tại chương V | ||
| 3 | Dung dịch ABX Minilyse 1L | 12 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 4 | Dung dịch ABX Minotrol N | 4 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 5 | Dung dịch ABX Miniclair | 4 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 6 | Yumizen G PT liquid 4 12 x 4ml | 13 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 7 | Yumizen G APTT liquid 2 6 x 2ml | 6 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 8 | Yumizen G CaCL2 4 12 x 4ml | 6 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 9 | Yumizen G FIB 2 12 x 2ml | 13 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 10 | Yumizen G IMIDAZOL 12 x 15ml | 4 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 11 | Yumizen G CTRL I and II 5 x 1ml (2x) | 7 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 12 | Cuvvet máy Xét nghiệm đông máu | 30 | Túi | Mô tả tại chương V | ||
| 13 | Dung dịch GLUCOSE FL | 8 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 14 | Dung dịch GOT / AST FL IFCC | 3 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 15 | Dung dịch GPT / ALT FL IFCC | 3 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 16 | Dung dịch CREATININE | 5 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 17 | Dung dịch UREA UV FL | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 18 | Dung dịch URIC ACID T FL | 4 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 19 | Dung dịch CHOLESTEROL FL | 4 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 20 | Dung dịch HDL - DIRECT FL | 11 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 21 | Dung dịch LDL - DIRECT FL | 11 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 22 | Dung dịch TRIGLYCERIDES FL | 10 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 23 | Dung dịch calib chung (AUTOCAL H) hoặc tương đương | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 24 | Dung dịch chuẩn mức bình thường (QUANTI NORM) hoặc tương đương | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 25 | Dung dịch chuẩn mức độ cao (QUANTI PATH) hoặc tương đương. | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 26 | Hóa chất rửa máy sinh hóa Pictus 400 (CS-Alkaline Detergent) hoặc tương đương | 1 | Can | Mô tả tại chương V | ||
| 27 | Hóa chất rửa kim sinh hóa máy Pictus 400 (CS-anti bacterial Photphor Free Detergent) hoặc tương đương | 1 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 28 | Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa Randox hoặc tương đương | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 29 | Test HIV SD 1/2 3.0 Multi hoặc tương đương | 6.500 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 30 | Test HBsAg | 6.500 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 31 | Test 10 thông số nước tiểu | 6.500 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 32 | Lọ đựng mẫu nước tiểu | 6.500 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 33 | cuvettes máy sinh hóa pictus 400 | 280 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 34 | Đầu côn vàng | 5.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 35 | Ống nghiệm Citrat 3,2% 5ml | 6.500 | Ống | Mô tả tại chương V | ||
| 36 | Ống Silicon phẩu thuật lệ quản các cỡ | 30 | Ống | Mô tả tại chương V | ||
| 37 | Vòng căng bao dùng phẩu thuật đục thủy tinh thể | 30 | Cái | Mô tả tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi