Gói thầu: SCL2020-19: Cung cấp vật tư thiết bị điện. CI cho Hệ thống dùng chung (BOP) và thiết bị phụ nhánh 2 - DH1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200344486-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-19: Cung cấp vật tư thiết bị điện. CI cho Hệ thống dùng chung (BOP) và thiết bị phụ nhánh 2 - DH1
Số hiệu KHLCNT 20200316803
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-19 20:57:00 đến ngày 2020-03-30 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,135,334,497 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bình ắc quy 1 Cái 6CNJ75 12V-75Ah, Phoenix Battery China Co., Ltd. Hệ thống UPS
2 Bình ắc quy 9 Cái 6-GFM-90 12V, 90Ah/10HR, Sunbright Power Co., Ltd HT điện DC
3 Bộ điện cực 1 Bộ Anode và Cathode cho bình điện phân DQ-5/3.2, 50V-500A, tham khảo bản vẽ số: F4281S- H0601-202; Tên bản vẽ: Flow Diagram for Hydrogen Generation System; Suzhou Jingli Hydrogen/China Hệ thống sản xuất khí Hydro
4 Bộ kích triac 2 Cái +Serial: NFP_KC5; Nguồn cung cấp: 85÷260VAC; Nguồn Feedback: 5÷10V; Kích thước: 96x96x48mm, Changzhou Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
5 Bộ tách ẩm 2 Cái Model: TW2000-02; Pressure: 0.05-0.85 Mpa; SMC Hệ thống sản xuất khí Hydro
6 Bộ trao đổi ion ABB 5 Bộ ABB, Cột cation 2155, Cột bằng vật liệu Acrylic, chiều dài cột 62 cm, đường kính ngoài 55 mm, đường kính trong 41 mm, chiều dài tổng cộng 69 cm. Hệ thống lấy mẫu và phân tích chất lượng hơi - nước online (Phần lò và máy)
7 Bộ chuyển đổi áp suất 4 Cái Serial number: 3K672014440095; Product code: 266HSHPSBB7 VAL9B6; Power supply: 10.5-42 VDC; Output: 4-20 mA; T°: -50 - 120°C; MWP: 21 MPa; LRL/URL: 0.07 kPa/2400 kPa; Span limit: 24/2400 kPa; ABB Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
8 Bộ chuyển đổi áp suất 1 Cái Transmitter đo áp suất Rosemount, Model: 3051TG2A2B21AB4M5TK; Max W.P: 1.03 MPa; Supply: 10.5~42.4 VDC; Output: 4-20 mA; Serial No.: 6928896; Cal.: 0~1034.215 kPa; Sản xuất NaOCl từ nước biển
9 Buồng trộn 1 Cái Buồng trộn ABB Constant head unit assembly của Thiết bị phân tích Sodium Model 8037, ABB Hệ thống lấy mẫu và phân tích chất lượng hơi - nước online (Phần lò và máy)
10 Cảm biến 1 Cái Model: WL2000-L300; Wuxi Hengtai Electronic Control Equipment Co., Ltd. Đại tu ống xuống than các tháp chuyển tiếp theo tuyến băng tải B (T0, T1, T3, T4, T5, T6)
11 Cảm biến 1 Cái TILT SWITCH; Model: MFFP-15A, AEVC-12DC; Type: NEMA#12; Probe rated voltage: 24VDC/1A/220VAC/1A; Material: metal; Grade: IP67, Probe operating temperature: -30~+80oC; Controller voltage: 220VAC; Alarm time delay: 0~10s; Line length: 6m; Hubei Hanrgong Electric Co., Ltd.; Made in China Đại tu ống xuống than các tháp chuyển tiếp theo tuyến băng tải B (T0, T1, T3, T4, T5, T6)
12 Cảm biến 5 Cái Cảm biến độ dẫn cation Stonehouse; Part no: AC221/211131/STD; K=0.01; Hệ thống lấy mẫu và phân tích chất lượng hơi - nước online (Phần lò và máy)
13 Cảm biến 5 Cái Cảm biến độ dẫn chung Stonehouse; Part no: AC221/211131/STD, K=0.1, Hệ thống lấy mẫu và phân tích chất lượng hơi - nước online (Phần lò và máy)
14 Cảm biến 3 Cái Cảm biến đo DO ABB; Type: 9435300; Hệ thống lấy mẫu và phân tích chất lượng hơi - nước online (Phần lò và máy)
15 Cảm biến 1 Cái Cảm biến đo N2H4 ABB; Type: 7835/70050000/STD; Hệ thống lấy mẫu và phân tích chất lượng hơi - nước online (Phần lò và máy)
16 Cảm biến 5 Cái Cảm biến đo pH ABB, Type: 7651/001; Range: 0 to 14; Max temperature: 100℃ at 2.1 bar; Max pressure: 10.6 bar at 25℃; Hệ thống lấy mẫu và phân tích chất lượng hơi - nước online (Phần lò và máy)
17 Cảm biến 2 Bộ Cảm biến đo SiO2 ABB, Description: Optical unit; Part No.: AW600091; Description: Filter assembly; Part No.: AW600049; Description: Annual spares kit; Part No.: AW601155; Hệ thống lấy mẫu và phân tích chất lượng hơi - nước online (Phần lò và máy)
18 Cảm biến 1 Cái Cảm biến nhiệt độ ABB Pt1000 Temperature Compensator Assembly (1 m) của Thiết bị phân tích Sodium Model 8037, Hệ thống lấy mẫu và phân tích chất lượng hơi - nước online (Phần lò và máy)
19 Cảm biến 2 Cái Cảm biến phát hiện khí H2 GE; Hydrogen Leak-Seeker Dectector On-line; Model: NA-1000; Power Supply: DC24V; Meterage: 0-100% LEL; Output: 4-20 mA, 3Wire; Hệ thống sản xuất khí Hydro
20 Cáp 7 Cái Cáp kết nối PLC S7-400, Adapter USB A2 6, GK1 571-0BA00-0AA0, Amsamotion Hệ thống cung cấp NH3 xử lý NOx khói lòHệ thống sản xuất khí HydroSản xuất NaOCl từ nước biểnHệ thống xử lý nước thải xỉHệ thống C&I nhiên liệu
21 Card cách ly 1 Cái Card cách ly tín hiệu contact NewPwr, NPEXA-C5D111, Hệ thống sản xuất khí Hydro
22 Card chuyển đổi tín hiệu 2 Cái Card chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ NewPwr, NPEXA-C2D11, NewPwr Hệ thống sản xuất khí Hydro
23 Cầu chì 3 Cái Bussman 170M4560 315A 690 VAC Hệ thống sản xuất khí Hydro
24 Cầu dao tự động (MCB) 2 Cái i60N, 3P C16, A9F74316, Schneider Hệ thống sản xuất khí Hydro
25 Công tắc giật sự cố 10 Cái Công tắc giật sự cố, Model: HKLS-II; Sr: 41396; Wuxi Hengtai Electronic Control Equipment Co., Ltd. Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker)
26 Công tắc giật sự cố 19 Cái Ramsey, Model: ROS-2D/SPS-2D/TPS-2D; Power supply: 250VAC 10A 60Hz; Ramsey Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker)
27 Công tắc lệch băng 4 Cái Model: HKPP12-30; Sr: 35678; Wuxi Hengtai Electronic Control Equipment Co., Ltd. Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker)
28 Công tắc lệch băng 10 Cái Ramsey, Model: ROS-2D/SPS-2D/TPS-2D-3; Power supply: 250VAC 10A 60Hz; Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker)
29 Contactor 2 Cái LC1D18M7; 220Vac/50Hz, 3P,18A; Schneider Hệ thống sản xuất khí Hydro
30 Cuộn đóng CC 220/250V DC cho MC GE M-Pact 4 Cái Cuộn đóng CC 220/250V DC cho MC GE M-Pact Hệ thống điện 400V
31 Cuộn mở ST 220/250V DC cho MC GE M-Pact 4 Cái Cuộn mở ST 220/250V DC cho MC GE M-Pact Hệ thống điện 400V
32 Cuộn dây điện từ 60 Cái Delhp, Model DMF-Z-25; Nguồn cấp: DC 24V; THD.G1”; ORF.25mm; Delhp, Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
33 Cuộn dây điện từ 15 Cái Best-Nr.: 0200M; Điện áp: 24VDC; ED: 100%; IP: 00/65; Brando, China Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
34 Cuộn dây điện từ 2 Cái Van solenoid, Model: 238214-058-D; điện áp: 240V/60Hz, 220V/50Hz; ASCO Hệ thống sản xuất khí Hydro
35 Dây nhiệt 3.400 Mét Dây nhiệt Protecowire Liner Heat Detector; Model: PHSC -190-EPC; Temp Alarm 1900 (88 degree C); Color: White; Hệ thống chữa cháy
36 Điện cực 8 Cái Anode tinh thể nano trên nền titanium - DSA (dùng cho bình điện phân LHB-101 4738x2200x3200 mm), Wuhan Xingda Sản xuất NaOCl từ nước biển
37 Điện cực 1 Cái Sodium ABB Low level sodium electrode (cable detached) của Thiết bị phân tích Sodium Model 8037, Hệ thống lấy mẫu và phân tích chất lượng hơi - nước online (Phần lò và máy)
38 Điện cực 1 Cái Điện cực tham chiếu ABB Reference electrode (cable detached) của Thiết bị phân tích Sodium Model 8037, Hệ thống lấy mẫu và phân tích chất lượng hơi - nước online (Phần lò và máy)
39 Điện trở gia nhiệt 40 Thanh Đường kính 19,7, Dài 1250 mm, Điện áp 380 VAC, Đai ốc: 32 mm, Bước ren 20G, Đường kính ren: 29 mm, Chiều dài ren: 23 mm Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
40 Điện trở phi tuyến 6 Cái ZOV, Type: 20D511K - C37, Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
41 Đồng hồ áp suất 4 Cái Range: 0-1.6 MPa, Ren: M20x1.5 Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
42 Đồng hồ nhiệt độ 2 Cái Type: WSS-581; Range: 0-100℃; No.: HT140705; Class: 1.5; Shanghai automation instrumentation Hệ thống cung cấp NH3 xử lý NOx khói lò
43 Khối tiếp điểm phụ 2 Cái LADN22, 2NO+2NC, 10A/690Vac; Schneider Hệ thống sản xuất khí Hydro
44 Nút ấn địa chỉ báo cháy 10 Bộ Model: M700 Addressable Call Points; Honeywell Hệ thống chữa cháy
45 Relay nhiệt 2 Cái Schneider LRD16 cài 9...13A Hệ thống sản xuất khí Hydro
46 Thiết bị đo mức 1 Cái Micropilot FMR60; Order code: FMR60-AAACCAGAA4GGJ; 10,4 - 35 VDC/ 2 wire; 4-20 mA HART; Endress+Hauser Hệ thống nhà dầu 300 m3 (Trừ phần vòi dầu)
47 Thyristor 2 Cái Thyristor SCR KP500A/600V; Liujing/China Hệ thống sản xuất khí Hydro
48 Triac 6 Cái Triac KS300A Type: TB/T4132-1996, Đường kính: 32/45 mm, Dòng điện: 300A, Điện áp: 900V, Hubei, China Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
49 Van truyền điện động (trọn bộ) 1 Cái Type: M8620dp; Standard: 0/CY15-2012; Certificate No.: 3209626; IP degree: IP67; Rated torque : 40-100N.m; Power supply: 400VAC 50Hz; Output speed: 7-35 r/min; Markig: Exdib II CT4; Chongqing Sichuan Instrument Complex Co., Ltd. Hệ thống nhà dầu 300 m3 (Trừ phần vòi dầu)
50 Van tác động nhanh 2 Cái Code: 82DA0010; Type: DA 52; Working press: 8 bar MAX; Valve act.attachment: F03-F05 Q11; Serial No: 24 CD; Valbia Hệ thống sản xuất khí Hydro
51 Xy lanh liền động cơ 1 Cái Loại GSDYT 350-30A-XC - Tốc độ 22 mm/s - Lực kéo 30 kN - Motor 1.1 kW/380V-50 Hz; Tangshan- China Máy đánh phá đống B
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->