Gói thầu: SCL2020-10: Cung cấp vật tư thiết bị vòi thổi bụi - Hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200347348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-10: Cung cấp vật tư thiết bị vòi thổi bụi - Hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 20:40:00 đến ngày 2020-04-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,814,434,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bánh vít - WORM GEAR 40:1 | 12 | Cái | - Model: IK-555; Item:15 - Part no: 405158-010A | ||
| 2 | Chèn ty van (Valve stem packing): | 24 | Bộ | - Model: IK-555; Item:6 - Part no: 347691-010A - Ø22.2x12.7-26mm | ||
| 3 | Đầu vòi thổi bụi IR | 60 | Cái | - Model: IR3Z - Part No: 301380-1034, Item:1,3 | ||
| 4 | Hộp giảm tốc vòi thổi bụi (trái) | 6 | Bộ | - Model:IK-555 - Part no: 350207-0042 - Speed: 2.5 m/min - Tỉ số truyền từ trục vít đến bánh răng bước tiến là 58/1 - Tỉ số truyền từ trục vít đến vòi là 74/1 - Bánh răng động cơ z = 30, của trục vít là z = 44 (Xem ở trang 1, 2 tài liệu vòi thổi bụi IK-555 NSX Diamond Power) | NSX: Diamond Power | |
| 5 | Hộp giảm tốc vòi thổi bụi (phải) | 6 | Bộ | - Model:IK-555 - Part no: 350206-0043, - Speed: 2.5 m/min - Tỉ số truyền từ trục vít đến bánh răng bước tiến là 58/1 - Tỉ số truyền từ trục vít đến vòi là 74/1 - Bánh răng động cơ z = 30, của trục vít là z = 44 (Xem ở trang 1, 2 tài liệu vòi thổi bụi IK-555 NSX Diamond Power) | NSX: Diamond Power | |
| 6 | Ống thổi bụi hành trình dài | 12 | Ống | - Model:IK-555 - Part no: 12090153026 - Materrial: 30Cr1MoV - Dài: 19.118m - 6 ống 2 lỗ/6 ống 4 lỗ | NSX: Diamond Power | |
| 7 | Van xả khí IK-555 (air relief valve) | 34 | Cái | - Model: IK-555, - Item:6; Part no: 343503-1038 | NSX: Diamond Power | |
| 8 | Vòi thổi bụi GGH | 2 | Bộ | - Model: IK- 525DM, travel: 7,1m, pressure 0,87 Mpa, - Speed: 0,5m/min, - Motor: 1,1kw, 3PH, 400V, 50H | NSX: Diamond Power | |
| 9 | Spiral gasket with inner and outer rings | 38 | Cái | 112x130x146mm, dày 4.5mm (304+FG/304) 25Mpa, 550 độ C | NSX: Eagleburgmann |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi