Gói thầu: SCL2020-05: Cung cấp module trao đổi nhiệt và tấm chèn cho APH - Hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200345342-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-05: Cung cấp module trao đổi nhiệt và tấm chèn cho APH - Hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 20:17:00 đến ngày 2020-04-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,671,613,184 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Radial seal 212YR41 | 1 | Bộ | 01 bộ Radial seal 212YR41 gồm 44 hạng mục vật tư từ Item 1 đến Item 44 trong bản vẽ số: 212YR41-0. chi tiết như danh sách đính kèm | Vật tư của Bộ sấy không khí kiểu quay, Model: LAP14948/2450, NSX: DONGFANG BOILER GROUP | |
| 2 | Axial seal 212YR42 | 1 | Bộ | 01 bộ Axial seal 212YR42 gồm 9 hạng mục vật tư từ Item 1 đến Item 9 trong bản vẽ số: 212YR42-0, chi tiết như danh sách đính kèm | Vật tư của Bộ sấy không khí kiểu quay, Model: LAP14948/2450, NSX: DONGFANG BOILER GROUP | |
| 3 | Heating lelements AH600 | 6 | Cái | - Model: LAP14948/2450 (Assembly drawings: 212YR11-0, Hot end heating elements) - Drawing No: 212YR11-8-0 | Vật tư của Module Hot Layer Baskets của Bộ sấy không khí kiểu quay, Model: LAP14948/2450. Thông số: - Heater Type: LAP 14948/2450 - Element Depth:679 mm (basketsdepth) - Profile HC11c - Element Thickness 0,5 Corr. / 0,5 Ond - Enamel Thickness, Element Material Carbon Steel (EN 10130), Basket Materials Carbon Steel (EN 10025-2) - Type of Basket MK-IV-4 - Total Aprx. Net Weight (±5%) TBC - Total Aprx. Gross Weight (±5%) TBC ) NSX: DONGFANG BOILER GROUP | |
| 4 | Heating lelements BH600 | 12 | Cái | - Model: LAP14948/2450 (Assembly drawings: 212YR11-0, Hot end heating elements) - Drawing No: 212YR11-9-0 | Vật tư của Module Hot Layer Baskets của Bộ sấy không khí kiểu quay, Model: LAP14948/2450. Thông số: - Heater Type: LAP 14948/2450 - Element Depth:679 mm (basketsdepth) - Profile HC11c - Element Thickness 0,5 Corr. / 0,5 Ond - Enamel Thickness, Element Material Carbon Steel (EN 10130), Basket Materials Carbon Steel (EN 10025-2) - Type of Basket MK-IV-4 - Total Aprx. Net Weight (±5%) TBC - Total Aprx. Gross Weight (±5%) TBC ) NSX: DONGFANG BOILER GROUP | |
| 5 | Heating lelements CH600 | 18 | Cái | - Model: LAP14948/2450 (Assembly drawings: 212YR11-0, Hot end heating elements) - Drawing No: 212YR11-10-0 | Vật tư của Module Hot Layer Baskets của Bộ sấy không khí kiểu quay, Model: LAP14948/2450. Thông số: - Heater Type: LAP 14948/2450 - Element Depth:679 mm (basketsdepth) - Profile HC11c - Element Thickness 0,5 Corr. / 0,5 Ond - Enamel Thickness, Element Material Carbon Steel (EN 10130), Basket Materials Carbon Steel (EN 10025-2) - Type of Basket MK-IV-4 - Total Aprx. Net Weight (±5%) TBC - Total Aprx. Gross Weight (±5%) TBC ) NSX: DONGFANG BOILER GROUP | |
| 6 | Heating lelements DH600 | 18 | Cái | - Model: LAP14948/2450 (Assembly drawings: 212YR11-0, Hot end heating elements) - Drawing No: 212YR11-11-0 | Vật tư của Module Hot Layer Baskets của Bộ sấy không khí kiểu quay, Model: LAP14948/2450. Thông số: - Heater Type: LAP 14948/2450 - Element Depth:679 mm (basketsdepth) - Profile HC11c - Element Thickness 0,5 Corr. / 0,5 Ond - Enamel Thickness, Element Material Carbon Steel (EN 10130), Basket Materials Carbon Steel (EN 10025-2) - Type of Basket MK-IV-4 - Total Aprx. Net Weight (±5%) TBC - Total Aprx. Gross Weight (±5%) TBC ) NSX: DONGFANG BOILER GROUP | |
| 7 | Heating lelements EH600 | 12 | Cái | - Model: LAP14948/2450 (Assembly drawings: 212YR11-0, Hot end heating elements) - Drawing No: 212YR11-12-0 | Vật tư của Module Hot Layer Baskets của Bộ sấy không khí kiểu quay, Model: LAP14948/2450. Thông số: - Heater Type: LAP 14948/2450 - Element Depth:679 mm (basketsdepth) - Profile HC11c - Element Thickness 0,5 Corr. / 0,5 Ond - Enamel Thickness, Element Material Carbon Steel (EN 10130), Basket Materials Carbon Steel (EN 10025-2) - Type of Basket MK-IV-4 - Total Aprx. Net Weight (±5%) TBC - Total Aprx. Gross Weight (±5%) TBC ) NSX: DONGFANG BOILER GROUP | |
| 8 | Heating lelements FH600 | 12 | Cái | - Model: LAP14948/2450 (Assembly drawings: 212YR11-0, Hot end heating elements)- Drawing No: 212YR11-13-0 | Vật tư của Module Hot Layer Baskets của Bộ sấy không khí kiểu quay, Model: LAP14948/2450. Thông số: - Heater Type: LAP 14948/2450 - Element Depth:679 mm (basketsdepth) - Profile HC11c - Element Thickness 0,5 Corr. / 0,5 Ond - Enamel Thickness, Element Material Carbon Steel (EN 10130), Basket Materials Carbon Steel (EN 10025-2) - Type of Basket MK-IV-4 - Total Aprx. Net Weight (±5%) TBC - Total Aprx. Gross Weight (±5%) TBC ) NSX: DONGFANG BOILER GROUP | |
| 9 | Heating lelements GH600 | 6 | Cái | - Model: LAP14948/2450 (Assembly drawings: 212YR11-0, Hot end heating elements) - Drawing No: 212YR11-14-0 | Vật tư của Module Hot Layer Baskets của Bộ sấy không khí kiểu quay, Model: LAP14948/2450. Thông số: - Heater Type: LAP 14948/2450 - Element Depth:679 mm (basketsdepth) - Profile HC11c - Element Thickness 0,5 Corr. / 0,5 Ond - Enamel Thickness, Element Material Carbon Steel (EN 10130), Basket Materials Carbon Steel (EN 10025-2) - Type of Basket MK-IV-4 - Total Aprx. Net Weight (±5%) TBC - Total Aprx. Gross Weight (±5%) TBC ) NSX: DONGFANG BOILER GROUP |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi