Gói thầu: Mua sắm hoá chất, vật tư tiêu hao, dụng cụ thí nghiệm, vật dụng vệ sinh năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200347201-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ
Tên gói thầu Mua sắm hoá chất, vật tư tiêu hao, dụng cụ thí nghiệm, vật dụng vệ sinh năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200334761
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách chi không thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-19 18:22:00 đến ngày 2020-04-01 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 478,414,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 ABX miniclean 2 Bình/1L Bình/1L Giao theo đợt, Chạy máy huyết học
2 ABX minidil LMG 3 Bình/10L Bình/10L Giao theo đợt, Chạy máy huyết học
3 ABX minilyse LMG 3 Bình/1L Bình/1L Giao theo đợt, Chạy máy huyết học
4 Albumin 1 Chai/5g Chai/5g
5 Albumin kit 1 R1:5x50mL; STD:1x5mL/Bộ R1:5x50mL; STD:1x5mL/Bộ
6 Ammonium chloride 1 Chai/500g Chai/500g
7 Amoxicillin (2μg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
8 Amoxicillin/clavulanate (20/10μg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
9 Ampicillin (10μg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
10 Ampicillin/sulbactam (10/10μg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
11 Aztreonam (30μg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
12 Cefepime (30μg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
13 Ceftazidime (30µg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
14 Ceftriaxone (30µg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
15 Combur 10 test M 1 Hộp/100test Hộp/100test
16 Creatinine anhydrous 1 Chai/100g Chai/100g
17 Chloramphenicol 1 Chai/250mg Chai/250mg
18 Chloramphenicol (30μg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
19 Diluent 3 Thùng/10L Thùng/10L Giao theo đợt, Chạy máy CELL-DYN Emerald 22
20 Doripenem (10μg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
21 Dung dịch bảo quản điện cực pH và ORP 1 Chai/250mL Chai/250mL Sử dụng cho máy đo pH Mettler toledo fiveeasy fe20
22 Dung dịch chuẩn pH 4.01/7.00/10.01 1 Bộ/3x10x20mL Bộ/3x10x20mL Sử dụng cho máy đo pH Mettler toledo fiveeasy fe20
23 Dung dịch rửa điện cực 2 Chai/250mL Chai/250mL Dùng cho Nhiệt kế ETI-226-912 Thermaguard 102
24 Dung dịch rửa tay nhanh 12 Chai/500ml Chai/500ml Sử dụng cho máy đo pH Mettler toledo fiveeasy fe20
25 Dung dịch rửa tay thường quy 12 Chai/500ml Chai/500ml
26 Độ đục chuẩn 0,5 McFarland 4 Ống Ống
27 Easy cleaner 4 Chai/980mL Chai/980mL Giao theo đợt Chạy máy CELL-DYN Emerald 22
28 Ertapenem (10μg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
29 Ficoll-paque plus 2 Hộp 6 x100 ml Hộp 6 x100 ml
30 Gentamicin (10μg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
31 Glycine 1 Chai/250g Chai/250g
32 Haemophilus test medium supplement 1 Hộp/10vials Hộp/10vials
33 Imipenem (10μg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
34 Imipenem (E-test) 1 Hộp/10test Hộp/10test
35 Kit API 20 E 1 Hộp/25strips Hộp/25strips Giao theo đợt
36 Kit API 20 NE 1 Hộp/25strips + 25media Hộp/25strips + 25media Giao theo đợt
37 Kit API 20 Staph 1 Hộp/25strips + 25media Hộp/25strips + 25media Giao theo đợt
38 Kit API 20 Strep 1 Hộp/25strips + 25media Hộp/25strips + 25media Giao theo đợt
39 HCV Ab (screening) 1 Hộp/96test Hộp/96test
40 HBs Ab (quantitative) 1 Hộp/96test Hộp/96test
41 HBs Ag one Version ULTRA (scr.) 1 Hộp/96test Hộp/96test
42 Lyse 5 Chai/ 500ml Chai/ 500ml Giao theo đợt, Chạy máy CELL-DYN Emerald 22
43 Mannitol salt agar 1 Chai/500g Chai/500g
44 Mẫu nội kiểm huyết học 1 Hộp/3x2,5ml Hộp/3x2,5ml
45 Mẫu nội kiểm sinh hóa level 2 1 Hộp/20x5mL Hộp/20x5mL
46 Mẫu nội kiểm sinh hóa level 3 1 Hộp/20x5mL Hộp/20x5mL
47 Meropenem (10μg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
48 Meropenem (E-test) 1 Hộp/10test Hộp/10test
49 meso-Erythritol 1 Chai/100g Chai/100g
50 Neomycin trisulfate salt hydrate (C23H46N6O13.3H2SO4) 1 Chai/5g Chai/5g
51 Penicillin (10IU) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
52 Piperacillin (100μg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
53 Potassium sodium tartrate tetrahydrate 1 Chai/500g Chai/500g
54 Povidine 10% 3 Chai/90mL Chai/90mL
55 Sodium bicarbonate (NaHCO3) 1 Chai/500g Chai/500g Trang bị cho bộ xử lý tràn đổ hóa chất phòng thí nghiệm
56 Sterile Mineral Oil 1 Chai/100mL Chai/100mL
57 Tetracycline (30μg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
58 Thuốc thử cho máy ion đồ 9180 Snapak 1 Hộp Hộp
59 Trimethoprim/sulphamethoxazole (1,25/23,75μg) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
60 Tris-HCl 1 Chai/100g Chai/100g
61 Triton X-100 1 Chai/1L Chai/1L
62 Urea, 8M 1 Hộp/6x25mL Hộp/6x25mL
63 Uric acid 1 R1:4x50mL; STD:1x5mL R1:4x50mL; STD:1x5mL
64 V Factor discs 1 Lọ/100đĩa Lọ/100đĩa
65 Vancomycin (30μg ) 1 Hộp/250đĩa Hộp/250đĩa
66 Vancomycin (E-test) 2 Hộp/10test Hộp/10test
67 X Factor discs 1 Lọ/100đĩa Lọ/100đĩa
68 X+V Factor discs 1 Lọ/100đĩa Lọ/100đĩa
69 BioVue ABO-Rh/Reverse grouping cassette 1 Hộp/100cái Hộp/100cái Giao theo đợt
70 Băng keo cá nhân 3 Hộp/100cái Hộp/100cái 48mmx27m
71 Băng keo trong 14 Cuộn Cuộn 5cmx10m
72 Băng keo vải 3M Duct Tape 3939 (48mmx55m) 3 Cuộn Cuộn 48mmx55m
73 Bộ lọc bạch cầu (Acrodisc WBC Syringe Filter) 2 Hộp/50cái Hộp/50cái
74 Bơm tiêm sử dụng 1 lần 50mL 2 Hộp/50cái Hộp/50cái
75 Chỉ thị sinh học 48 giờ cho hấp ướt (3M 1262) 2 Hộp/100test Hộp/100test
76 Đá CO2 96 Kg Kg Giao theo ngày, mỗi lần giao 1kg
77 Đầu côn 0,5-10ul 5 Hộp Hộp
78 Đầu côn 500-5000ul 5 Hộp Hộp
79 Đầu côn 5-50ul 5 Hộp Hộp
80 Gạc y tế 3 Bịch/10cái Bịch/10cái
81 Găng tay y tế nitrile size L 10 Hộp/100cái Hộp/100cái
82 Găng tay y tế nitrile size M 10 Hộp/100cái Hộp/100cái Dài ≥240mm
83 Găng tay y tế nitrile size S 10 Hộp/100cái Hộp/100cái Dài ≥240mm
84 Găng tay y tế size L 10 Hộp/100cái Hộp/100cái Dài ≥240mm
85 Găng tay y tế size M 10 Hộp/100cái Hộp/100cái Dài ≥240mm; cao su tự nhiên, không bột, bề mặt trơn nhẵn, màu trắng tự nhiên, dùng được cả 2 tay.
86 Găng tay y tế size S 10 Hộp/100cái Hộp/100cái Dài ≥240mm; cao su tự nhiên, không bột, bề mặt trơn nhẵn, màu trắng tự nhiên, dùng được cả 2 tay.
87 Test kit kiểm tra nhanh formal 1 Hộp Hộp Dài ≥240mm; cao su tự nhiên, không bột, bề mặt trơn nhẵn, màu trắng tự nhiên, dùng được cả 2 tay.
88 Lame nhám 7105 5 Hộp/72cái Hộp/72cái 76x26x1mm, Có in vòng tròn đánh dấu Φ20mm
89 Ống nghiệm 5mL chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2mL máu 5 Hộp/100cái Hộp/100cái Giao theo đợt
90 Ống nghiệm 5mL chứa chất kháng đông Heparin dùng cho 2mL máu 5 Hộp/100cái Hộp/100cái Giao theo đợt
91 Pin 9V 10 Vỉ/1viên Vỉ/1viên Dùng cho máy đo UV
92 Pin AA 1,5V 10 Vỉ/2viên Vỉ/2viên Dùng cho máy đo ánh sáng
93 Pin AAA 1,5V 10 Vỉ/2viên Vỉ/2viên Dùng cho nhiệt ẩm kế
94 Pin Ellab tracksense pro 2 Viên Viên Dùng cho Ellab tracksense pro
95 Pin tròn khuy áo 1,5V 2 Vỉ/1viên Vỉ/1viên Dùng cho nhiệt kế điện tử
96 Pin tròn khuy áo 3V 20 Vỉ/1viên Vỉ/1viên Dùng cho đồng hồ bấm giờ
97 Pipet pasteur vô trùng 10 Bịch/50cái Bịch/50cái
98 Que cấy định lượng 1µl vô trùng 1 Bịch/25cái Bịch/25cái
99 Que cấy định lượng 10µl vô trùng 12 Bịch/25cái Bịch/25cái
100 Tube nhựa Eppendorf 1,5mL có nắp đậy 1 Bịch/1000cái Bịch/1000cái
101 Túi đựng rác thải nguy hại không lây nhiễm size lớn 10 Kg Kg màu đen, in nhãn cảnh báo và vạch giới hạn
102 Túi đựng rác thải nguy hại không lây nhiễm size trung 10 Kg Kg màu đen, in nhãn cảnh báo và vạch giới hạn
103 Túi đựng rác thải nguy hại lây nhiễm size lớn 30 Kg Kg màu vàng, có dây rút, in nhãn nguy hiểm sinh học và vạch giới hạn
104 Túi đựng rác thải thông thường size lớn 10 Kg Kg màu xanh, có in nhãn và vạch giới hạn
105 Túi đựng rác thải thông thường size trung 10 Kg Kg màu xanh, có in nhãn và vạch giới hạn
106 Thảm dính bụi phòng sạch 20 Tấm/30miếng Tấm/30miếng
107 Bình xịt nước mini 5 Cái Cái
108 Giá đỡ micropipet dạng tròn 2 Cái Cái
109 Kính bảo hộ (chống hoá chất) 10 Cái Cái
110 Kính bảo hộ tráng bạc 10 Cái Cái
111 Micropipette 500-5000ul 1 Cái Cái
112 Micropipette 5-50ul 1 Cái Cái
113 Nhiệt kế tủ lạnh/tủ đông 8 Cái Cái Bao gồm Nhiệt kế ETI-226-912 Thermaguard 102 và 1 Gắn từ tính ETI-830-800); có 02 đầu dò bên ngoài, không thấm nước, -39.9 đến 49.9 độ C, độ phân giải 0,1 độ; có báo động, hiển thị giá trị min/max và giá trị nhiệt độ hiện tại
114 Thùng rác thải nguy hại không lây nhiễm 20L màu đen có in nhãn cảnh báo 5 Cái Cái 20L, màu đen, có in nhãn cảnh báo
115 Vali vận chuyển thiết bị 20 inch 1 Cái Cái Chống va đập, có tay kéo, bánh xe, trọng lượng nhẹ.
116 Vali vận chuyển thiết bị 24 inch 1 Cái Cái Chống va đập, có tay kéo, bánh xe, trọng lượng nhẹ.
117 Găng tay cao su rửa dụng cụ size L 20 Đôi Đôi Loại tay dài, mỏng, mềm
118 Găng tay cao su rửa dụng cụ size M 20 Đôi Đôi Loại tay dài, mỏng, mềm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->