Gói thầu: Mua sắm Cáp điện và Phụ kiện các loại quý 2 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200345273-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm Cáp điện và Phụ kiện các loại quý 2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200337530 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 17:49:00 đến ngày 2020-03-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,863,074,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp Muyle 10x2,5 | 1.000 | Mét | Cáp Muyle 10x2,5 | ||
| 2 | Cáp điện M 1x6 mm2 | 20.000 | Mét | Cáp điện M 1x6 mm2 | ||
| 3 | Cáp điện M 1x70 mm2 XLPE/PVC | 200 | Mét | Cáp điện M 1x70 mm2 XLPE/PVC | ||
| 4 | Cáp điện M 1x95 mm2 XLPE/PVC | 200 | Mét | Cáp điện M 1x95 mm2 XLPE/PVC | ||
| 5 | Cáp M 1x120 bọc XLPE/PVC | 200 | Mét | Cáp M 1x120 bọc XLPE/PVC | ||
| 6 | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x35 | 5.000 | Mét | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x35 | ||
| 7 | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x50 | 10.000 | Mét | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x50 | ||
| 8 | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x70 | 9.000 | Mét | Cáp ABC (vặn xoắn ) 4x70 | ||
| 9 | Cáp ABC (vặn xoắn) 4x95 | 8.000 | Mét | Cáp ABC (vặn xoắn) 4x95 | ||
| 10 | Cáp trung thế ACSR/XLPE /HDPE-24 kV 50/8mm | 300 | Mét | Cáp nhôm trung thế ACSR/XLPE /HDPE-24 kV 50/8mm | ||
| 11 | Cáp ACSR/XLPE/HDPE(PVC) 50/8 – 35kV | 300 | Mét | Cáp nhôm trung thế ACSR/XLPE/HDPE 50/8 – 35kV | ||
| 12 | Cáp trung thế AC 70/11 XLPE/HDPE -24kV | 300 | Mét | Cáp nhôm trung thế AC 70/11 XLPE/HDPE -24kV | ||
| 13 | Cáp trung thế AC 70/11 XLPE/HDPE -35kV | 300 | Mét | Cáp nhôm trung thế AC 70/11 XLPE/HDPE -35kV | ||
| 14 | Cáp AC/XLPE/HDPE 1x95mm2 24kV | 300 | Mét | Cáp nhôm trung thế AC/XLPE/HDPE 1x95mm2 24kV | ||
| 15 | Dây nhôm lõi thép bọc Cách điện 35kV: AC95/16-XLPE4,3-HDPE | 300 | Mét | Cáp nhôm trung thế AC/XLPE/HDPE 1x95mm2 35kV | ||
| 16 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 mm2 - 35Kv | 68 | Mét | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 mm2 - 35Kv | ||
| 17 | Đai thép không rỉ | 15.000 | Cái | Đai thép không rỉ | ||
| 18 | ống nối M6 | 60.000 | Cái | ống nối M6 | ||
| 19 | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-120 | 25.000 | Bộ | Ghíp nối cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-120 | ||
| 20 | Ghíp 3 bulông 50x240 | 1.000 | Cái | Ghíp 3 bulông 50x240 | ||
| 21 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25 - 150 (A95, A120, A150) | 6.000 | Cái | Ghíp nhôm 3 bu lông A25 - 150 (A95, A120, A150) | ||
| 22 | Kẹp bổ trợ đơn | 1.000 | Bộ | Kẹp bổ trợ đơn | ||
| 23 | Kẹp siết cáp 4x(16 - 35) | 300 | Cái | Kẹp siết cáp 4x(16 - 35) | ||
| 24 | Kẹp siết cáp 4x50 - 4x95 | 1.500 | Cái | Kẹp siết cáp 4x50 - 4x95 | ||
| 25 | Kẹp treo 4x(16 - 35) | 200 | Cái | Kẹp treo 4x(16 - 35) | ||
| 26 | Kẹp treo cáp 4x(50 - 95) | 400 | Cái | Kẹp treo cáp 4x(50 - 95) | ||
| 27 | Kẹp bổ trợ kép | 200 | Cái | Kẹp bổ trợ kép | ||
| 28 | Móc treo ĐK 16 | 3.000 | Cái | Móc treo ĐK 16 | ||
| 29 | ốp bổ trợ vòng đơn | 1.200 | Cái | ốp bổ trợ vòng đơn | ||
| 30 | Khóa đai thép | 15.000 | Cái | Khóa đai thép | ||
| 31 | Đầu cáp 35 - 38,5kV 3x185 mm2 ngoài trời | 2 | Bộ | Đầu cáp 35 - 38,5kV 3x185 mm2 ngoài trời | ||
| 32 | Đầu cáp 35kV 3x240mm2 ngoài trời | 2 | Bộ | Đầu cáp 35kV 3x240mm2 ngoài trời | ||
| 33 | Đầu cáp 35kV 3x300mm2 ngoài trời | 2 | Bộ | Đầu cáp 35kV 3x300mm2 ngoài trời | ||
| 34 | Đầu cáp 35kV 3x400mm2 ngoài trời | 2 | Bộ | Đầu cáp 35kV 3x400mm2 ngoài trời | ||
| 35 | Đầu cáp 24 KV ngoài trời 1x185 mm2 | 3 | Bộ | Đầu cáp 24 KV ngoài trời 1x185 mm2 | ||
| 36 | Đầu cáp ngoài trời 24kV - 1x400mm2/Cu - 3M | 3 | Bộ | Đầu cáp ngoài trời 24kV - 1x400mm2/Cu - 3M | ||
| 37 | Đầu cáp ngoài trời 24kV - 1x500 mm2/Cu - 3M | 6 | Bộ | Đầu cáp ngoài trời 24kV - 1x500 mm2/Cu - 3M | ||
| 38 | Đầu cáp 22kV 1x630 mm2 3M Ngoài Trời | 6 | Bộ | Đầu cáp 22kV 1x630 mm2 3M Ngoài Trời | ||
| 39 | Hộp đầu cáp 24kV 3x185mm2 3M Ngoài trời | 2 | Bộ | Hộp đầu cáp 24kV 3x185mm2 3M Ngoài trời | ||
| 40 | Đầu cáp 24kV 3x240 mm2 3M ngoài trời | 2 | Bộ | Đầu cáp 24kV 3x240 mm2 3M ngoài trời | ||
| 41 | Đầu cáp ngoài trời 24kV 3x300 - 3M | 2 | Bộ | Đầu cáp ngoài trời 24kV 3x300 - 3M | ||
| 42 | Đầu cáp ngoài trời 24kV - 3x400mm2/Cu - 3M | 2 | Bộ | Đầu cáp ngoài trời 24kV - 3x400mm2/Cu - 3M | ||
| 43 | Chống sét van thông minh 24kV (P/N: SAI.020.Z WW/920) | 5 | Bộ | Chống sét van thông minh 24kV (P/N: SAI.020.Z WW/920) | ||
| 44 | Chống sét van thông minh 35kV (P/N: SAD.M35.Z WW/920) | 5 | Bộ | Chống sét van thông minh 35kV (P/N: SAD.M35.Z WW/920) | ||
| 45 | Cầu đấu nguội hộp 4 công tơ | 1.200 | Cái | Cầu đấu nguội hộp 4 công tơ | ||
| 46 | Cầu đấu hộp 4 công tơ (nóng) | 1.200 | Cái | Cầu đấu hộp 4 công tơ (nóng) | ||
| 47 | Cầu đấu hộp 2 công tơ 1 pha (nóng) | 1.000 | Cái | Cầu đấu hộp 2 công tơ 1 pha (nóng) | ||
| 48 | Cầu đấu nguội hộp 2 công tơ | 1.000 | Cái | Cầu đấu nguội hộp 2 công tơ | ||
| 49 | Tấm kính lắp lỗ nhìn công tơ | 500 | Cái | Tấm kính lắp lỗ nhìn công tơ | ||
| 50 | Hạt nổ chống sét van | 100 | Cái | Hạt nổ chống sét van |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi