Gói thầu: KT-013 20-VT Phụ tùng cho ống mềm để sửa chữa giếng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200347612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp khai thác dầu khí thuộc Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | KT-013 20-VT Phụ tùng cho ống mềm để sửa chữa giếng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347570 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Lô 09-1 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 09:21:00 đến ngày 2020-04-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 507,770,865 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,100,000 VNĐ ((Sáu triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MOTORHEAD ASSEMBLY | 1 | Ea | P/N: WT-2010-1750-A01 Rev. L Spec: 1-3/4" OD, 1-1/4" AMMT Box x Pin, H2S - Còn mới nguyên, sản xuất không trước 1 năm kề từ ngày giao hàng. | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 2 | VARIABLE JETTING SUB | 2 | Ea | P/N: NLP50A9245 Spec: 1.75"OD. w/ 12ea 1/8"NPT Ports, w/ 1-1/4"AMMT box. H2S Service - Còn mới nguyên, sản xuất không trước 1 năm kề từ ngày giao hàng. | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 3 | DOWNHOLE TOOL ORINGS | 3 | Set | - O-Ring, 2-021-V57 (Qty 30) - O-Ring, 2-019-V57 (Qty 30) - O-Ring, 2-016-V57 (Qty 30) - O-Ring, 2-014-V76 (Qty 20) - O-Ring, 2-208-V75 (Qty 20) - O-Ring, 2-216-V75 (Qty 30) - Bu-Ring, 21-016-PTFE (Qty 20) - O-Ring, 2-119-V75 (Qty 20) - O-Ring, 2-122-V75 (Qty 10) - O-Ring, 2-214-V75 (BX-215) (Qty 20) - O-Ring, 2-427-V75 (51300-351-080-H) (Qty 10) - Còn mới nguyên, sản xuất không trước 06 tháng kề từ ngày giao hàng. | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 4 | STRIPPER RUBBER INSERT FOR COILED TUBING | 10 | Set | P/N: 3653, Size: 5-1/2 "OD x 1-1/2''ID; - Working Pressure: 5000 psi - Temperature: 120 oC - Service: H2S, Acid - Còn mới nguyên, sản xuất không trước 06 tháng kề từ ngày giao hàng. | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm | |
| 5 | REDRESS KIT (50777-10 KIT SPARE PARTS) | 3 | Set | REDRESS KIT (P/N: 50777-10 KIT SPARE PARTS) - 1 SET CONSISTING OF: PSY RIDER RING, GUPD PSY RING-RIDER GUPD/GAPD PSY RING, PISTON 1.625 DIA PSY EXPANDER, PISTON RING PSY SEAL, HAT PSY GASKET, HEAD PSY, GASKET DISCHARGE GUPD COM SEAL, GLAND COM O RING COM RING, SCRAPER PSY SEAL PLATE, GMP - Còn mới nguyên, sản xuất không trước 06 tháng kề từ ngày giao hàng. | Các yêu cầu kỹ thuật khác Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi