Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị cơ khí phục vụ SCTX - Đợt 1 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200340368-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thủy điện Đồng Nai
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, thiết bị cơ khí phục vụ SCTX - Đợt 1 2020
Số hiệu KHLCNT 20200209812
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD điện 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 09:16:00 đến ngày 2020-03-30 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,878,558,916 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Phớt làm kín trục bơm chìm Tương đương: Phớt KL109-35, KELAN 6 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
2 Bơm hỏa tiễn 22Kw Tương đương: Bơm R-150-ES-15 - Mastra Elettropompe 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
3 Bơm nước tăng áp công suất (HP) 0,5 kết hợp bình tăng áp 24l Tương đương: Bơm tăng áp PM45(A)-24L – Pentax 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
4 Thép Inox Ø6 4 Cây Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
5 Đầu nối ren trong M6 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
6 Cuộn Oring Ø9 mm Tương đương: Oring cord Ø9mm – Hãng sản xuất NOK 50 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
7 Cuộn Oring Ø 4mm Tương đương: Oring cord Ø4mm – Hãng sản xuất NOK 50 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
8 Bu lông chịu lực M6x40 30 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
9 Bu lông chịu lực M8x50 30 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
10 Bu lông chịu lực M10x80 30 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
11 Bu lông chịu lực M12x100 30 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
12 Bu lông chịu lực M12x60 30 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
13 Bu lông chịu lực M14x100 30 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
14 Bu lông chịu lực M16x70 30 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
15 Bu lông chịu lực M16x100 30 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
16 Bu lông chịu lực M20x100 30 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
17 Bu lông chịu lực M22x100 30 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
18 Bu lông chịu lực M24x110 30 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
19 Đồng hồ áp suất 160mm, 16bar, kèm thêm đầu chuyển Tương đương P2586(160mm) -WISE 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
20 Van bi điều khiển điện DN20 Tương đương: Van Q941F-16C;Van Q941F-16C; No 16042813 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
21 Bộ cánh bơm (BXCT) cho bơm: SKD 250-450 Tương thích: Lắp phù hợp với bơm SKD 250-450 D425, Code: 30003212, SNo 3692728 – hãng sản xuất SEAR electtropompe 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
22 Bạc đạn 6313 Tương đương: Bạc đạn 6313 - SKF 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
23 Tếch chèn làm kín trục bơm 20x20mm. 5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
24 Van cổng ty chìm DN150 và phụ kiện kèm theo Tương đương: Van cổng ty chìm DN150 - ARV 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
25 Ống thép đúc inox DN150 24 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
26 Co thép Inox 90 6 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
27 Hộp O ring Tương đương: Hộp O ring – KIT 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
28 Gioăng cao su 1( Backup Ring) 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
29 Gioăng cao su 2 ( Backup Ring) 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
30 Tấm gioăng sắt bọc cao su 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
31 O-ring 14x2,65mm Tương đương: CO7228A – NOK 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
32 O-ring 9,5x1,8mm Tương đương: CO7221A – NOK 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
33 O-ring 11,2x1,8mm Tương đương: CO7224A – NOK 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
34 Gioăng không amiang 4 mm Tương đương: Gioăng KLINGERsil C-4500 1 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
35 Phớt làm kín piston xy lanh van chính DN3 ( piston seal) Tương đương: Phớt B7-280-P5008 –Packer 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
36 Khớp nối mềm inox nối bích DN200 và phụ kiện kèm theo 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
37 Đồng hồ đo áp suất 0 ÷25MPa Tương đương: Wika 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
38 O-ring 290x7mm Tương đương: O-ring CO7441A – NOK 24 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
39 O-ring 190x7mm Tương đương: O-ring CO7426A – NOK 24 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
40 Van một chiều lá lật DN65 và phụ kiện đi kèm. Tương đương: Swing Check Valve 10K Cast Stainless steel - 10UOA - Kizt 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
41 Khớp nối mềm inox DN100 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
42 Phớt làm kín dầu hộp tốc độ Ø120 Tương đương: Phớt TC- Type – Part AE4346H0 – Hãng sản xuất Nok 12 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
43 Khớp nối đầu cái nối nhanh khí nén 1/4" Tương đương đầu nối nhanh 20SH - Nitto Kohki 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
44 Khớp nối đầu đực nối nhanh khí nén 1/4" Tương đương đầu nối nhanh 20PH - Nitto Kohki 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
45 Khớp nối đầu cái ren ngoài Rc 1/4" Tương đương đầu nối nhanh 20SM - Nitto Kohki 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
46 Khớp nối đầu cái ren ngoài Rc 3/8" Tương đương đầu nối nhanh 30SM - Nitto Kohki 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
47 Khớp nối đầu cái ren ngoài Rc1/2 " Tương đương đầu nối nhanh 40SM - Nitto Kohki 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
48 Ống thép không gỉ DN8 12 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
49 Ống thép không gỉ DN10 12 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
50 Ống thép không gỉ DN15 12 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
51 O-ring Ø7x272 mm Tương đương: CO 7439A – Hãng sản xuất NOK 16 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
52 O-ring Ø7x185 mm Tương đương: CO 7425A– Hãng sản xuất NOK 16 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
53 O-ring Ø8,4x264,5 mm Tương đương: CO 00105 – Hãng sản xuất NOK 32 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
54 Khớp nố đầu cái nối nhanh khí nén 1/4" Tương đương đầu nối nhanh 20SH - Nitto Kohki 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
55 Khớp nố đầu đực nối nhanh khí nén 1/4" Tương đương đầu nối nhanh 20PH - Nitto Kohki 10 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
56 Khớp nối đầu cái ren ngoài Rc 1/4" Tương đương đầu nối nhanh 20SM - Nitto Kohki 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
57 Khớp nối đầu cái ren ngoài Rc 3/8" Tương đương đầu nối nhanh 30SM - Nitto Kohki 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
58 Khớp nối đầu cái ren ngoài Rc1/2 " Tương đương đầu nối nhanh 40SM - Nitto Kohki 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
59 Ống thép không gỉ DN8 12 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
60 Ống thép không gỉ DN10 12 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
61 Ống thép không gỉ DN15 12 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
62 Thép ống Ø76mm 12 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
63 Thép ống Ø27mm 12 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
64 Thép ống Ø60mm 12 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
65 Co 90 độ inox DN 40 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
66 Co hàn lồng áp lực 90 độ inox DN 8 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
67 Co hàn lồng áp lực 90 độ inox DN 10 5 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
68 Thép thường V50x50x5 60 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
69 Thép thường V40x40x4 60 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
70 Thép thường V30x30x3 60 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
71 Thép tấm Inox 304 dày 2 mm 5 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
72 Thép Inox V50x50x5mm 18 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
73 Cuộn Oring Ø12mm Tương đương: Oring cord Ø12mm – Hãng sản xuất NOK 30 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
74 Cuộn Oring Ø10mm Tương đương: Oring cord Ø10mm – Hãng sản xuất NOK 30 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
75 Cuộn Oring Ø8 mm Tương đương: Oring cord Ø8 mm – Hãng sản xuất NOK 30 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
76 Bu lông lục giác Inox M20x50 M20x50-A2-70 20 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
77 Gu zông thép chịu lực M10x50mm 30 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
78 Thép chữ H200x200 12 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
79 Thép C120x12 24 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
80 Thép thường V50x50x5 36 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
81 Bộ vành thép dùng để gá lắp phớt vai trục van chính DN3 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
82 Thước đo mực nước hạ lưu Đập Tràn ĐN3 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
83 Thước đo mực nước hạ lưu Nhà máy ĐN3 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
84 Bơm thô nhà xử lý nước thải 3,7 kW Tương đương: Bơm 80U23.7 – Hãng sản xuất Tsurumi 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
85 Bơm chìm xử lý nước thải 2.2kW Tương đương: Bơm KTZ22.2 –Hãng sản xuất Tsurumi 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
86 Cuộn Oring Ø8 mm Tương đương: Oring cord Ø8 mm – Hãng sản xuất NOK 50 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
87 Oring tiết diện chữ nhật Ø12.5mm (Backup Ring) 50 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
88 Oring tiết diện chữ nhật Ø16mm (Backup Ring) 50 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
89 Khớp nối mềm DN100 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
90 Phớt (Rod Seal) làm kín cổ xy lanh van chính Ø180mm Tương đương: phớt MRU-180x205x18,2 – Grizzly 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
91 Phớt (Buffer Seal) làm kín cổ xy lanh van chính Ø180mm Tương đương: Phớt MSBR-180x195.5x6 - Grizzly 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
92 Phớt chắn bụi (Wiper Seal) làm kín cổ xy lanh van chính Ø180mm Tương đương: Phớt A5-180X200X10,2/18-H - Grizzly 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
93 Đồng hồ áp lực có dầu 0 ÷ 16 Mpa Tương đương: Đồng hồ P2522(63mm) Hãng sản xuất Wise 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
94 O-ring Ø272x7.0mm Tương đương: CO 7439A– Hãng sản xuất NOK 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
95 O-ring Ø185x7.0mm Tương đương: CO 7425A– Hãng sản xuất NOK 20 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
96 O-ring Ø264.5x8.4mm Tương đương: CO 00105 – Hãng sản xuất NOK 40 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
97 Bạc đạn 6313 Tương đương Bạc đạn 6313 SKF 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
98 Tếch chèn làm kín trục bơm 20x20mm: 5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
99 Bộ lọc dầu tinh hệ thống dầu điều tốc Tương đương: Bộ lọc HC4704FKS-8H – Hãng sản xuất PALL 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
100 Bộ lọc dầu thô hệ thống dầu điều tốc Tương đương: Bộ lọc 0500 D 020 BH-3HC - Hydac 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
101 Gioăng tấm làm kín dày 4mm Tương đương: Gioăng FEROLITE NAM 30; hãng sản xuất Ferolite 2 Tấm Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
102 Gioăng thép bọc cao su số 1 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
103 Gioăng thép bọc cao su số 2 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
104 Oring tiết diện chữ nhật Ø12.5mm (Backup Ring) 50 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
105 Oring tiết diện chữ nhật Ø16mm (Backup Ring) 50 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
106 Phớt (Rod Seal) làm kín cổ xy lanh van chính Ø180mm Tương đương: phớt MRU-180x205x18,2 – Grizzly 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
107 Phớt (Buffer Seal) làm kín cổ xy lanh van chính Ø180mm Tương đương: Phớt MSBR-180x195.5x6 - Grizzly 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
108 Phớt chắn bụi (Wiper Seal) làm kín cổ xy lanh van chính Ø180mm Tương đương: Phớt A5-180x200x10,2/18-H - Grizzly 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
109 Gioăng thép bọc cao su số 1 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
110 Gioăng thép bọc cao su số 2 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
111 Đồng hồ đo áp thang đo: 0÷16 bar Tương đương đồng hồ đo áp suất P2582(63mm), thang đo 0÷16 bar – Hãng sản xuất Wise 4 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
112 Bộ lọc dầu 01 máy nén khí trục vít Tương đương: Bộ lọc ALUP 172.58112 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
113 Bộ lọc dầu 02 máy nén khí trục vít Tương đương: Bộ lọc ALUP 172.00222 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
114 Bộ lọc khí máy nén khí trục vít Tương đương: Bộ lọc ALUP 172.08787 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
115 Gioăng không amiang 0,5 mm Tương đương: Gioăng 2000x1500x0,5 KLINGERsil C-4500 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
116 Oring Ø8,4x194,5mm Tương đương: CO 00019A – Hãng sản xuất NOK 16 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
117 Oring Ø3,5x21,7mm Tương đương: CO 00019A – Hãng sản xuất NOK 32 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
118 Dây curoa đai răng bản 85MXL, bản rộng 6mm Tương đương: Dây curoa đai răng bản 85MXL-Bando 6 Sợi Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
119 Dây curoa đai răng bản 87MXL, bản rộng 6mm Tương đương: Dây curoa đai răng bản 87MXL-Bando 6 Sợi Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
120 Dây curoa đai răng bản 110MXL, bản rộng 6mm Tương đương: Dây curoa đai răng bản 110MXL-Bando 6 Sợi Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
121 Dây curoa đai răng bản 140MXL, bản rộng 6mm Tương đương: Dây curoa đai răng bản 140MXL-Bando 6 Sợi Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
122 Dây curoa đai răng bản 144MXL, bản rộng 6mm Tương đương: Dây curoa đai răng bản 144MXL-Bando 6 Sợi Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
123 Kìm điện Tương đương: Kìm điện Ega Master 62452, Hãng sản xuất: EgA master 3 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
124 Lưới chắn côn trùng 30 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
125 Thép thường V30x30x3mm 30 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
126 Thép ống vuông 40x40x4mm 30 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
127 Đồng đặc tròn Ø 50mm 5 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
128 Dây cáp hàn 16mm Tương đương: Cáp hàn Samwon 30 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
129 Roto máy mài góc 2 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
130 Thép ống Inox Ø9.5 12 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
131 Cuộn Oring Ø10mm Tương đương: Oring cord Ø10 mm – Hãng sản xuất NOK 30 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
132 Cuộn Oring Ø8,5mm Tương đương: Oring cord Ø8,5 mm – Hãng sản xuất NOK 30 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
133 Cuộn Oring Ø8mm Tương đương: Oring cord Ø8 mm – Hãng sản xuất NOK 30 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
134 Bu lông lục giác Inox M20x50 Bu lông M20x50-A2-70 20 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
135 Gu zông thép chịu lực M10x50mm 30 Con Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
136 Thép thường chữ H200x200 24 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
137 Thép thường chữ C120x12 36 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
138 Thép thường chữu V50x50x5 36 Mét Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
139 Bộ vành thép dùng để gá lắp phớt vai trục van chính DN4 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
140 Thước đo mực nước hạ lưu Đập tràn ĐN4 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
141 Thước đo mực nước hạ lưu Nhà máy ĐN4 1 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
142 Bánh xe nhỏ cổng xếp điện Inox (D =90mm) Tương thích: Lắp phù hợp cho cổng xếp điện Inox Huasheng DKL -370B 30 Cái Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
143 Cáp thép Ø45mm Tương đương: Cáp thép 6xWS(36)+ IWRC ; hãng sản xuất Young Hyung Iron & Steel Co.,LTD. 4 Sợi Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->