Gói thầu: Mua sắm vật tư, thiết bị cơ khí phục vụ SCTX - Đợt 1 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200340368-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, thiết bị cơ khí phục vụ SCTX - Đợt 1 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200209812 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 09:16:00 đến ngày 2020-03-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,878,558,916 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phớt làm kín trục bơm chìm | Tương đương: Phớt KL109-35, KELAN | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 2 | Bơm hỏa tiễn 22Kw | Tương đương: Bơm R-150-ES-15 - Mastra Elettropompe | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 3 | Bơm nước tăng áp công suất (HP) 0,5 kết hợp bình tăng áp 24l | Tương đương: Bơm tăng áp PM45(A)-24L – Pentax | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 4 | Thép Inox Ø6 | 4 | Cây | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Đầu nối ren trong M6 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Cuộn Oring Ø9 mm | Tương đương: Oring cord Ø9mm – Hãng sản xuất NOK | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 7 | Cuộn Oring Ø 4mm | Tương đương: Oring cord Ø4mm – Hãng sản xuất NOK | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 8 | Bu lông chịu lực M6x40 | 30 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Bu lông chịu lực M8x50 | 30 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Bu lông chịu lực M10x80 | 30 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Bu lông chịu lực M12x100 | 30 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Bu lông chịu lực M12x60 | 30 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Bu lông chịu lực M14x100 | 30 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Bu lông chịu lực M16x70 | 30 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Bu lông chịu lực M16x100 | 30 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Bu lông chịu lực M20x100 | 30 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Bu lông chịu lực M22x100 | 30 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Bu lông chịu lực M24x110 | 30 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Đồng hồ áp suất 160mm, 16bar, kèm thêm đầu chuyển | Tương đương P2586(160mm) -WISE | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 20 | Van bi điều khiển điện DN20 | Tương đương: Van Q941F-16C;Van Q941F-16C; No 16042813 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 21 | Bộ cánh bơm (BXCT) cho bơm: SKD 250-450 | Tương thích: Lắp phù hợp với bơm SKD 250-450 D425, Code: 30003212, SNo 3692728 – hãng sản xuất SEAR electtropompe | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 22 | Bạc đạn 6313 | Tương đương: Bạc đạn 6313 - SKF | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 23 | Tếch chèn làm kín trục bơm 20x20mm. | 5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Van cổng ty chìm DN150 và phụ kiện kèm theo | Tương đương: Van cổng ty chìm DN150 - ARV | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 25 | Ống thép đúc inox DN150 | 24 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Co thép Inox 90 | 6 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Hộp O ring | Tương đương: Hộp O ring – KIT | 1 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 28 | Gioăng cao su 1( Backup Ring) | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Gioăng cao su 2 ( Backup Ring) | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Tấm gioăng sắt bọc cao su | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | O-ring 14x2,65mm | Tương đương: CO7228A – NOK | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 32 | O-ring 9,5x1,8mm | Tương đương: CO7221A – NOK | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 33 | O-ring 11,2x1,8mm | Tương đương: CO7224A – NOK | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 34 | Gioăng không amiang 4 mm | Tương đương: Gioăng KLINGERsil C-4500 | 1 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 35 | Phớt làm kín piston xy lanh van chính DN3 ( piston seal) | Tương đương: Phớt B7-280-P5008 –Packer | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 36 | Khớp nối mềm inox nối bích DN200 và phụ kiện kèm theo | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Đồng hồ đo áp suất 0 ÷25MPa | Tương đương: Wika | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 38 | O-ring 290x7mm | Tương đương: O-ring CO7441A – NOK | 24 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 39 | O-ring 190x7mm | Tương đương: O-ring CO7426A – NOK | 24 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 40 | Van một chiều lá lật DN65 và phụ kiện đi kèm. | Tương đương: Swing Check Valve 10K Cast Stainless steel - 10UOA - Kizt | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 41 | Khớp nối mềm inox DN100 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Phớt làm kín dầu hộp tốc độ Ø120 | Tương đương: Phớt TC- Type – Part AE4346H0 – Hãng sản xuất Nok | 12 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 43 | Khớp nối đầu cái nối nhanh khí nén 1/4" | Tương đương đầu nối nhanh 20SH - Nitto Kohki | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 44 | Khớp nối đầu đực nối nhanh khí nén 1/4" | Tương đương đầu nối nhanh 20PH - Nitto Kohki | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 45 | Khớp nối đầu cái ren ngoài Rc 1/4" | Tương đương đầu nối nhanh 20SM - Nitto Kohki | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 46 | Khớp nối đầu cái ren ngoài Rc 3/8" | Tương đương đầu nối nhanh 30SM - Nitto Kohki | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 47 | Khớp nối đầu cái ren ngoài Rc1/2 " | Tương đương đầu nối nhanh 40SM - Nitto Kohki | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 48 | Ống thép không gỉ DN8 | 12 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Ống thép không gỉ DN10 | 12 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Ống thép không gỉ DN15 | 12 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | O-ring Ø7x272 mm | Tương đương: CO 7439A – Hãng sản xuất NOK | 16 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 52 | O-ring Ø7x185 mm | Tương đương: CO 7425A– Hãng sản xuất NOK | 16 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 53 | O-ring Ø8,4x264,5 mm | Tương đương: CO 00105 – Hãng sản xuất NOK | 32 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 54 | Khớp nố đầu cái nối nhanh khí nén 1/4" | Tương đương đầu nối nhanh 20SH - Nitto Kohki | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 55 | Khớp nố đầu đực nối nhanh khí nén 1/4" | Tương đương đầu nối nhanh 20PH - Nitto Kohki | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 56 | Khớp nối đầu cái ren ngoài Rc 1/4" | Tương đương đầu nối nhanh 20SM - Nitto Kohki | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 57 | Khớp nối đầu cái ren ngoài Rc 3/8" | Tương đương đầu nối nhanh 30SM - Nitto Kohki | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 58 | Khớp nối đầu cái ren ngoài Rc1/2 " | Tương đương đầu nối nhanh 40SM - Nitto Kohki | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 59 | Ống thép không gỉ DN8 | 12 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Ống thép không gỉ DN10 | 12 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Ống thép không gỉ DN15 | 12 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Thép ống Ø76mm | 12 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Thép ống Ø27mm | 12 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Thép ống Ø60mm | 12 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Co 90 độ inox DN 40 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Co hàn lồng áp lực 90 độ inox DN 8 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Co hàn lồng áp lực 90 độ inox DN 10 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Thép thường V50x50x5 | 60 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Thép thường V40x40x4 | 60 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 70 | Thép thường V30x30x3 | 60 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 71 | Thép tấm Inox 304 dày 2 mm | 5 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 72 | Thép Inox V50x50x5mm | 18 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 73 | Cuộn Oring Ø12mm | Tương đương: Oring cord Ø12mm – Hãng sản xuất NOK | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 74 | Cuộn Oring Ø10mm | Tương đương: Oring cord Ø10mm – Hãng sản xuất NOK | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 75 | Cuộn Oring Ø8 mm | Tương đương: Oring cord Ø8 mm – Hãng sản xuất NOK | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 76 | Bu lông lục giác Inox M20x50 | M20x50-A2-70 | 20 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 77 | Gu zông thép chịu lực M10x50mm | 30 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 78 | Thép chữ H200x200 | 12 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 79 | Thép C120x12 | 24 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 80 | Thép thường V50x50x5 | 36 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 81 | Bộ vành thép dùng để gá lắp phớt vai trục van chính DN3 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 82 | Thước đo mực nước hạ lưu Đập Tràn ĐN3 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 83 | Thước đo mực nước hạ lưu Nhà máy ĐN3 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 84 | Bơm thô nhà xử lý nước thải 3,7 kW | Tương đương: Bơm 80U23.7 – Hãng sản xuất Tsurumi | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 85 | Bơm chìm xử lý nước thải 2.2kW | Tương đương: Bơm KTZ22.2 –Hãng sản xuất Tsurumi | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 86 | Cuộn Oring Ø8 mm | Tương đương: Oring cord Ø8 mm – Hãng sản xuất NOK | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 87 | Oring tiết diện chữ nhật Ø12.5mm (Backup Ring) | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 88 | Oring tiết diện chữ nhật Ø16mm (Backup Ring) | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 89 | Khớp nối mềm DN100 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 90 | Phớt (Rod Seal) làm kín cổ xy lanh van chính Ø180mm | Tương đương: phớt MRU-180x205x18,2 – Grizzly | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 91 | Phớt (Buffer Seal) làm kín cổ xy lanh van chính Ø180mm | Tương đương: Phớt MSBR-180x195.5x6 - Grizzly | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 92 | Phớt chắn bụi (Wiper Seal) làm kín cổ xy lanh van chính Ø180mm | Tương đương: Phớt A5-180X200X10,2/18-H - Grizzly | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 93 | Đồng hồ áp lực có dầu 0 ÷ 16 Mpa | Tương đương: Đồng hồ P2522(63mm) Hãng sản xuất Wise | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 94 | O-ring Ø272x7.0mm | Tương đương: CO 7439A– Hãng sản xuất NOK | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 95 | O-ring Ø185x7.0mm | Tương đương: CO 7425A– Hãng sản xuất NOK | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 96 | O-ring Ø264.5x8.4mm | Tương đương: CO 00105 – Hãng sản xuất NOK | 40 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 97 | Bạc đạn 6313 | Tương đương Bạc đạn 6313 SKF | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 98 | Tếch chèn làm kín trục bơm 20x20mm: | 5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 99 | Bộ lọc dầu tinh hệ thống dầu điều tốc | Tương đương: Bộ lọc HC4704FKS-8H – Hãng sản xuất PALL | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 100 | Bộ lọc dầu thô hệ thống dầu điều tốc | Tương đương: Bộ lọc 0500 D 020 BH-3HC - Hydac | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 101 | Gioăng tấm làm kín dày 4mm | Tương đương: Gioăng FEROLITE NAM 30; hãng sản xuất Ferolite | 2 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 102 | Gioăng thép bọc cao su số 1 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 103 | Gioăng thép bọc cao su số 2 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 104 | Oring tiết diện chữ nhật Ø12.5mm (Backup Ring) | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 105 | Oring tiết diện chữ nhật Ø16mm (Backup Ring) | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 106 | Phớt (Rod Seal) làm kín cổ xy lanh van chính Ø180mm | Tương đương: phớt MRU-180x205x18,2 – Grizzly | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 107 | Phớt (Buffer Seal) làm kín cổ xy lanh van chính Ø180mm | Tương đương: Phớt MSBR-180x195.5x6 - Grizzly | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 108 | Phớt chắn bụi (Wiper Seal) làm kín cổ xy lanh van chính Ø180mm | Tương đương: Phớt A5-180x200x10,2/18-H - Grizzly | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 109 | Gioăng thép bọc cao su số 1 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 110 | Gioăng thép bọc cao su số 2 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 111 | Đồng hồ đo áp thang đo: 0÷16 bar | Tương đương đồng hồ đo áp suất P2582(63mm), thang đo 0÷16 bar – Hãng sản xuất Wise | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 112 | Bộ lọc dầu 01 máy nén khí trục vít | Tương đương: Bộ lọc ALUP 172.58112 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 113 | Bộ lọc dầu 02 máy nén khí trục vít | Tương đương: Bộ lọc ALUP 172.00222 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 114 | Bộ lọc khí máy nén khí trục vít | Tương đương: Bộ lọc ALUP 172.08787 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 115 | Gioăng không amiang 0,5 mm | Tương đương: Gioăng 2000x1500x0,5 KLINGERsil C-4500 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 116 | Oring Ø8,4x194,5mm | Tương đương: CO 00019A – Hãng sản xuất NOK | 16 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 117 | Oring Ø3,5x21,7mm | Tương đương: CO 00019A – Hãng sản xuất NOK | 32 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 118 | Dây curoa đai răng bản 85MXL, bản rộng 6mm | Tương đương: Dây curoa đai răng bản 85MXL-Bando | 6 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 119 | Dây curoa đai răng bản 87MXL, bản rộng 6mm | Tương đương: Dây curoa đai răng bản 87MXL-Bando | 6 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 120 | Dây curoa đai răng bản 110MXL, bản rộng 6mm | Tương đương: Dây curoa đai răng bản 110MXL-Bando | 6 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 121 | Dây curoa đai răng bản 140MXL, bản rộng 6mm | Tương đương: Dây curoa đai răng bản 140MXL-Bando | 6 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 122 | Dây curoa đai răng bản 144MXL, bản rộng 6mm | Tương đương: Dây curoa đai răng bản 144MXL-Bando | 6 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 123 | Kìm điện | Tương đương: Kìm điện Ega Master 62452, Hãng sản xuất: EgA master | 3 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 124 | Lưới chắn côn trùng | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 125 | Thép thường V30x30x3mm | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 126 | Thép ống vuông 40x40x4mm | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 127 | Đồng đặc tròn Ø 50mm | 5 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 128 | Dây cáp hàn 16mm | Tương đương: Cáp hàn Samwon | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 129 | Roto máy mài góc | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 130 | Thép ống Inox Ø9.5 | 12 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 131 | Cuộn Oring Ø10mm | Tương đương: Oring cord Ø10 mm – Hãng sản xuất NOK | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 132 | Cuộn Oring Ø8,5mm | Tương đương: Oring cord Ø8,5 mm – Hãng sản xuất NOK | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 133 | Cuộn Oring Ø8mm | Tương đương: Oring cord Ø8 mm – Hãng sản xuất NOK | 30 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 134 | Bu lông lục giác Inox M20x50 | Bu lông M20x50-A2-70 | 20 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 135 | Gu zông thép chịu lực M10x50mm | 30 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 136 | Thép thường chữ H200x200 | 24 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 137 | Thép thường chữ C120x12 | 36 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 138 | Thép thường chữu V50x50x5 | 36 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 139 | Bộ vành thép dùng để gá lắp phớt vai trục van chính DN4 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 140 | Thước đo mực nước hạ lưu Đập tràn ĐN4 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 141 | Thước đo mực nước hạ lưu Nhà máy ĐN4 | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 142 | Bánh xe nhỏ cổng xếp điện Inox (D =90mm) | Tương thích: Lắp phù hợp cho cổng xếp điện Inox Huasheng DKL -370B | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 143 | Cáp thép Ø45mm | Tương đương: Cáp thép 6xWS(36)+ IWRC ; hãng sản xuất Young Hyung Iron & Steel Co.,LTD. | 4 | Sợi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi