Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung ứng hóa chất và vật tư y tế năm 2019 của Bệnh viện Tâm thần Huế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200348751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Tâm Thần Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung ứng hóa chất và vật tư y tế năm 2019 của Bệnh viện Tâm thần Huế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200348699 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 11:35:00 đến ngày 2020-03-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 315,321,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acid Uric | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 2 | Albumin | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 3 | Băng cuộn 2,5x5cm | 20 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 4 | Băng dính lụa | 20 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 5 | Băng thun 2 móc | 16 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 6 | Băng thun 3 móc | 20 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 7 | Bilirubin Direct | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 8 | Bilirubin Total | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 9 | Bông thấm nuớc | 10 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 10 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 32.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 11 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 1.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 12 | Calibration XL | 2 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 13 | Cathether | 25 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 14 | Chỉ Silk 2/0, kim tam giác | 10 | Tép | Mô tả tại chương V | ||
| 15 | Chỉ Silk 3/0, Kim tam giác | 10 | Tép | Mô tả tại chương V | ||
| 16 | Cholesterol | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 17 | CK (CPK) | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 18 | Cleanac | 5 | Can | Mô tả tại chương V | ||
| 19 | Cleanac 3 | 2 | Can | Mô tả tại chương V | ||
| 20 | Cloramin B | 15 | Kg | Mô tả tại chương V | ||
| 21 | Control chuẩn máy sinh hóa | 4 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 22 | Cồn 70 độ | 130 | Lít | Mô tả tại chương V | ||
| 23 | Creatinin | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 24 | Dây Garo có khóa | 20 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 25 | Dây Oxy | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 26 | Dung dịch rửa máy sinh hóa | 6 | Can | Mô tả tại chương V | ||
| 27 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 35 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 28 | Gạc vô trùng | 50 | Miếng | Mô tả tại chương V | ||
| 29 | Găng tay không vô trùng các cỡ | 15.000 | Đôi | Mô tả tại chương V | ||
| 30 | Găng tay vô trùng số 7,5 | 70 | Đôi | Mô tả tại chương V | ||
| 31 | GGT | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 32 | Giấy điện tim 3 cần | 100 | Cuộn | Mô tả tại chương V | ||
| 33 | Giấy điện tim 6 cần | 150 | Tập | Mô tả tại chương V | ||
| 34 | HDL-Cholesterol | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 35 | Hemolynac 3N | 12 | Chai | Mô tả tại chương V | ||
| 36 | Isotonac 3 | 20 | Can | Mô tả tại chương V | ||
| 37 | Khẩu trang giấy | 10.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 38 | Kim cánh bướm các loại, các cỡ | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 39 | Kim châm cứu các loại các cỡ | 100.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 40 | Kim lấy thuốc 18G | 6.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 41 | Lưỡi dao mổ các cỡ | 5 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 42 | Nước cất | 20 | Lít | Mô tả tại chương V | ||
| 43 | Nước Oxy già | 20 | Lọ | Mô tả tại chương V | ||
| 44 | Ống hút nhớt người lớn, trẻ em | 10 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 45 | Ống máu chuẩn máy huyết học | 2 | Ống | Mô tả tại chương V | ||
| 46 | Ống nghiệm có chất chống đông EDTA (nắp xanh) | 10.000 | Cái | Mô tả tại chương V | ||
| 47 | Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml | 1.000 | Ống | Mô tả tại chương V | ||
| 48 | Protein toàn phần | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 49 | SGOT | 5 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 50 | SGPT | 5 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 51 | Test nhanh chẩn đoán HIV | 300 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 52 | Test nước tiểu 11 thông số | 1.200 | Test | Mô tả tại chương V | ||
| 53 | Triglycerid | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V | ||
| 54 | Urea | 1 | Hộp | Mô tả tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi