Gói thầu: Mua sắm bánh răng, cao su, đồng, gioăng, nhôm, phớt, sơn, tôn, thép, vòng bi... phục vụ sản xuất, sửa chữa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200346782-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm bánh răng, cao su, đồng, gioăng, nhôm, phớt, sơn, tôn, thép, vòng bi... phục vụ sản xuất, sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200333879 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 11:12:00 đến ngày 2020-03-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 899,840,030 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn chải đồng | 41 | Cái | Bàn chải đồng | ||
| 2 | Bánh răng | 7 | Cái | m=1, Z=133 | ||
| 3 | Bánh răng | 8 | Cái | m=1, Z=47 | ||
| 4 | Bánh răng | 4 | Cái | m=2, Z=98, B=15, Ф T=27 | ||
| 5 | Bánh răng | 4 | Cái | m=2, Z=98, B=20, Ф T=35 | ||
| 6 | Bánh răng trụ | 8 | Cái | m=2, Z=17, L=114,5 | ||
| 7 | Bánh răng trụ | 7 | Cái | m=2, Z=17, L=143,5 | ||
| 8 | Bánh răng trụ | 7 | Cái | m=2, Z=17, L=127,7 | ||
| 9 | Băng vải | 127 | Cuộn | Băng vải | ||
| 10 | Bi viên | 90 | Viên | Ф 31,62 | ||
| 11 | Bìa amiang 1m2 | 5 | Kg | δ =2mm | ||
| 12 | Bình cứu hoả | 3 | Cái | MFZ2 | ||
| 13 | Bìa cách điện | 12 | M2 | Bìa cách điện | ||
| 14 | Bột mài | 3 | Kg | Bột mài | ||
| 15 | Bột ô xít kẽm | 25 | Kg | Bột ô xít kẽm | ||
| 16 | Cao su giảm giật | 20 | Cái | Ф 14x7x5 | ||
| 17 | Cao su ống | 2 | M | Ф 16 | ||
| 18 | Cao su ống | 2 | M | Ф 18 | ||
| 19 | Cao su sống | 2 | Kg | Cao su sống | ||
| 20 | Cao su tròn | 15 | M | Ф 20 | ||
| 21 | Dầu biến thế | 17 | Lít | Dầu biến thế | ||
| 22 | Dầu bóng toa | 32 | Hộp | Dầu bóng toa | ||
| 23 | Dầu BP | 50 | Lít | Dầu BP | ||
| 24 | Dây cao áp bọc vải | 30 | M | Dây cao áp bọc vải | ||
| 25 | Dây hàn tích | 2 | Kg | Ф 1,6 | ||
| 26 | Dây nhôm | 0,05 | Kg | Dây nhôm | ||
| 27 | Dây xích | 45 | Cái | L200 | ||
| 28 | Đất đèn | 22 | Kg | Đất đèn | ||
| 29 | Đầu khuy | 455 | Cái | Ф 10 | ||
| 30 | Đế đèn | 5 | Cái | TΓИ2-400/16 | ||
| 31 | Đế đèn | 2 | Cái | 31ЛM-32B | ||
| 32 | Đế kích gỗ | 1 | Bộ | Đế kích gỗ | ||
| 33 | Đồng bạch | 1 | Kg | Đồng bạch | ||
| 34 | Đồng đỏ | 1,44 | Kg | δ 4x60x60 | ||
| 35 | Đồng đỏ | 0,3 | Kg | Ф 12 | ||
| 36 | Đồng lò xo lá | 1 | Kg | δ 2 | ||
| 37 | Đồng lục lăng | 5 | Kg | S=14 | ||
| 38 | Đồng vàng | 3 | Kg | δ 0,25-3 | ||
| 39 | Đồng vàng | 4 | Kg | Ф 16 | ||
| 40 | Đồng vàng | 0,09 | Kg | δ 0,3 | ||
| 41 | Đồng vàng | 1,2 | Kg | δ 0,5x200x700 | ||
| 42 | Đồng vàng | 1,4 | Kg | δ 1x200x400 | ||
| 43 | Đồng vàng | 4 | Kg | Ф 100 | ||
| 44 | Đồng vàng | 2 | Kg | Ф 20 | ||
| 45 | Đồng vàng | 3 | Kg | Ф 30 | ||
| 46 | Đồng vàng | 2 | Kg | Ф 40 | ||
| 47 | Đồng vàng | 60 | Kg | Ф 10 (0,3m) | ||
| 48 | Đồng vàng | 7 | Kg | δ 1,5-2 | ||
| 49 | Đồng vàng các loại | 6 | Kg | Đồng vàng các loại | ||
| 50 | Ê bô xi + hóa rắn | 34 | Lọ | Ê bô xi + hóa rắn | ||
| 51 | Faraphin | 4 | Kg | Faraphin | ||
| 52 | Ghế trắc thủ | 6 | Cái | Ghế trắc thủ | ||
| 53 | Gỗ phíp | 8 | Kg | δ =5 | ||
| 54 | Gỗ phíp | 1 | Kg | Ф20, Ф45-60, Ф100 | ||
| 55 | Gỗ phíp tròn các loại | 2,4 | Kg | Gỗ phíp tròn các loại | ||
| 56 | Giá cứu hoả | 2 | Cái | Giá cứu hoả | ||
| 57 | Giấy ráp Nhật các loại | 428 | Tờ | Giấy ráp Nhật các loại | ||
| 58 | Gioăng cao su | 5 | M | δ2 | ||
| 59 | Gioăng cao su | 11 | M2 | 3x60x2000 | ||
| 60 | Gioăng cao su đơn | 32 | Cái | Gioăng cao su đơn | ||
| 61 | Gioăng cao su kép | 25 | Cái | Gioăng cao su kép | ||
| 62 | Gioăng cao su tròn | 15 | M | Ф12 | ||
| 63 | Gioăng cao su tròn | 25 | M | Ф20 | ||
| 64 | Gioăng dẹt các loại | 43 | M | Gioăng dẹt các loại | ||
| 65 | Gioăng đồng ống sóng đơn | 60 | Cái | Gioăng đồng ống sóng đơn | ||
| 66 | Gioăng đồng ống sóng kép | 24 | Cái | Gioăng đồng ống sóng kép | ||
| 67 | Hạt nhựa trắng PE | 1 | Kg | Hạt nhựa trắng PE | ||
| 68 | Hộp xịt | 187 | Hộp | RP7-300ml | ||
| 69 | Hộp xịt bóng+đen+nhũ | 71 | Hộp | Hộp xịt bóng+đen+nhũ | ||
| 70 | Inox tấm 304 | 192 | Kg | δ 3 | ||
| 71 | Keo dán X66 | 11 | Hộp | Keo dán X66 | ||
| 72 | Khoá cố định | 1 | Cái | Khoá cố định | ||
| 73 | Khoá cửa tay mở | 1 | Cái | Khoá cửa tay mở | ||
| 74 | Khoá dọc | 1 | Cái | Khoá dọc | ||
| 75 | Lạt nhựa | 700 | Cái | 5x500 | ||
| 76 | Lưỡi cưa máy thu hồi | 1 | Cái | Lưỡi cưa máy thu hồi | ||
| 77 | Ma tít 2 thành phần | 15 | Kg | Ma tít 2 thành phần | ||
| 78 | Màng bơm máy nén khí | 2 | Cái | Màng bơm máy nén khí | ||
| 79 | Mặt mi ka | 1 | Cái | Mặt mi ka | ||
| 80 | Mê ca | 0,4 | M2 | δ 1,5x400x500 | ||
| 81 | Mê ca tấm | 3,3 | M2 | Mê ca tấm | ||
| 82 | Mỏ hàn | 15 | Cái | 220V-40W | ||
| 83 | Mỡ bảo quản | 53 | Kg | Mỡ bảo quản | ||
| 84 | Mỡ cơm nguội | 4 | Kg | Mỡ cơm nguội | ||
| 85 | Mỡ chịu nhiệt | 6 | Kg | Mỡ chịu nhiệt | ||
| 86 | Nắp che mưa cột anten | 5 | Bộ | Nắp che mưa cột anten | ||
| 87 | Nắp đậy biến trở ( K87) | 6 | Cái | Nắp đậy biến trở ( K87) | ||
| 88 | Nắp đậy lỗ đo mặt máy | 7 | Cái | Nắp đậy lỗ đo mặt máy | ||
| 89 | Nắp đậy P/K K | 2 | Cái | Nắp đậy P/K K | ||
| 90 | Nắp đậy P/KД | 1 | Cái | Nắp đậy P/KД | ||
| 91 | Nắp đậy phân khối (K55) | 1 | Cái | Nắp đậy phân khối (K55) | ||
| 92 | Nắp đậy phân khối trung tần | 2 | Kg | Nắp đậy phân khối trung tần | ||
| 93 | Nẹp thành xe | 6 | Kg | δ 2x25x1500(14T) | ||
| 94 | Núm biến trở | 35 | Cái | Núm biến trở | ||
| 95 | Núm mỏ quạ | 35 | Cái | Núm mỏ quạ | ||
| 96 | Nhiệt kế 0-1000C | 2 | Cái | Nhiệt kế 0-1000C | ||
| 97 | Nhíp cổ đèn phát | 65 | Cái | Nhíp cổ đèn phát | ||
| 98 | Nhôm | 6 | M | V3 | ||
| 99 | Nhôm | 6 | M | V4 | ||
| 100 | Nhôm | 3 | Kg | δ 1,2 | ||
| 101 | Nhôm | 15 | Kg | L60x30 | ||
| 102 | Nhôm dẻo các loại | 8 | Kg | Nhôm dẻo các loại | ||
| 103 | Nhôm góc | 15 | M | L25x20 | ||
| 104 | Nhôm hợp kim | 3 | Kg | Nhôm hợp kim | ||
| 105 | Nhôm tấm | 1,4 | Kg | δ 1,5x400x400 | ||
| 106 | Nhôm tấm | 2,7 | Kg | δ 2x500x500 | ||
| 107 | Nhựa | 5 | Kg | Ф 100 | ||
| 108 | Nhựa | 3 | Kg | Ф 50 | ||
| 109 | Nhựa cao tần | 6,6 | Kg | Nhựa cao tần | ||
| 110 | Nhựa đường | 12 | Kg | Nhựa đường | ||
| 111 | Nhựa thông | 4,3 | Kg | Nhựa thông | ||
| 112 | Ống đồng 10x8 | 2 | M | Ống đồng 10x8 | ||
| 113 | Ống ghen lụa các loại | 518 | M | Ống ghen lụa các loại | ||
| 114 | Ống ghen nhiệt các loại | 100 | M | Ống ghen nhiệt các loại | ||
| 115 | Ống ghen nhựa | 250 | M | Ống ghen nhựa | ||
| 116 | Ống nhựa | 50 | M | Ф 24 | ||
| 117 | Ống nhựa | 50 | M | Ф 26 | ||
| 118 | Ống sóng kênh chế áp | 1 | Cái | Ống sóng kênh chế áp | ||
| 119 | Ống sóng kênh chính | 1 | Cái | Ống sóng kênh chính | ||
| 120 | Ống sóng quay | 5 | Cái | Ống sóng quay | ||
| 121 | Ống thép đen Ф 25X3 | 4 | Kg | Ống thép đen Ф 25X3 | ||
| 122 | Ống thép đen Ф 35 | 14 | Kg | Ống thép đen Ф 35 | ||
| 123 | Ống thép đen Ф38 | 0,25 | Kg | Ống thép đen Ф 38 | ||
| 124 | Ống thép tráng kẽm Ф 20X3 | 10 | M | Ống thép tráng kẽm Ф 20X3 | ||
| 125 | Ống thép tráng kẽm Ф 33X3 | 4,5 | M | Ống thép tráng kẽm Ф 33X3 | ||
| 126 | Ốp giữ cáp dư | 6 | Bộ | Ốp giữ cáp dư | ||
| 127 | Ốp giữ cáp truyền ngang | 10 | Bộ | Ốp giữ cáp truyền ngang | ||
| 128 | Phíp tấm | 2 | Kg | δ 5 | ||
| 129 | Phíp tấm | 2 | Kg | δ 1 | ||
| 130 | Phíp tấm | 0,6 | Kg | δ 25 | ||
| 131 | Phớt dầu | 12 | Cái | 30x15x10 | ||
| 132 | Phớt dầu | 7 | Cái | 40x60x10 | ||
| 133 | Phớt dầu | 5 | Cái | 22x8x10 | ||
| 134 | Phớt dầu | 8 | Cái | 35x19x10 | ||
| 135 | Phớt dầu | 2 | Cái | 58x35x10 | ||
| 136 | Phớt dầu | 17 | Cái | 28x46,5x10 | ||
| 137 | Phớt dầu | 7 | Cái | 42x25x10 | ||
| 138 | Phớt dầu | 1 | Cái | 95x130x12 | ||
| 139 | Phớt dầu | 12 | Cái | 48x66x10 | ||
| 140 | Sơn 1 thành phần | 24 | Kg | Sơn 1 thành phần | ||
| 141 | Sơn chống gỉ | 200 | Kg | Sơn chống gỉ | ||
| 142 | Sơn dầu Lobster các loại | 430 | Kg | Thái (ld) | ||
| 143 | Sơn đen HN | 20 | Kg | Sơn đen HN | ||
| 144 | Sơn luy cô | 78 | Kg | Sơn bả roal | ||
| 145 | Sơn nhũ bột | 1 | Kg | Sơn nhũ bột | ||
| 146 | Sơn quân sự | 691 | Kg | 9070 | ||
| 147 | Sơn tẩm | 20 | Kg | Sơn tẩm | ||
| 148 | Sơn trong suốt điện từ | 16 | Kg | Sơn trong suốt điện từ | ||
| 149 | Sơn vân búa Hải Phòng | 282 | Kg | Sơn vân búa Hải Phòng | ||
| 150 | Tay quay cố định AT | 2 | Cái | Tay quay cố định AT | ||
| 151 | Tay quay khối K68 | 2 | Cái | Tay quay khối K68 | ||
| 152 | Tăng đơ cố định hành quân | 6 | Cái | Tăng đơ cố định hành quân | ||
| 153 | Tấm Amyăng | 16,8 | Kg | δ2 (2m) | ||
| 154 | Tiếp điểm bạch kim 5 má | 2 | Cái | Tiếp điểm bạch kim 5 má | ||
| 155 | Tiếp điểm càng cua (giao liên) | 1 | Cái | Tiếp điểm càng cua (giao liên) | ||
| 156 | Tôn đen | 84 | Kg | δ1,5 | ||
| 157 | Tôn đen | 156 | Kg | δ2 | ||
| 158 | Tôn đen | 334 | Kg | δ6 | ||
| 159 | Tôn đen | 20 | Kg | δ12 | ||
| 160 | Tôn đen | 312 | Kg | δ4 | ||
| 161 | Tôn đen | 50 | Kg | δ0,8 | ||
| 162 | Tôn đen | 162 | Kg | δ1,2 | ||
| 163 | Tôn đen | 95 | Kg | δ1 | ||
| 164 | Tôn đen | 286 | Kg | δ3 | ||
| 165 | Tôn đen | 103 | Kg | δ5 | ||
| 166 | Tôn đen | 119 | Kg | δ8 | ||
| 167 | Tời quay tay | 1 | Cái | Tời quay tay | ||
| 168 | Thảm trải sàn | 25 | M2 | Thảm trải sàn | ||
| 169 | Thang sắt | 4 | Cái | Thang sắt | ||
| 170 | Thanh chữ T | 2 | Bộ | Thanh chữ T | ||
| 171 | Thép | 80 | Kg | CT3 Ф 8 | ||
| 172 | Thép | 20 | Kg | δ 8 | ||
| 173 | Thép C45 | 28 | M | Φ 22 | ||
| 174 | Thép C45 | 25 | Kg | Ф 60 | ||
| 175 | Thép CT3 | 50 | Kg | Ф 10 | ||
| 176 | Thép CT3 | 128 | Kg | Ф 20 | ||
| 177 | Thép CT3 | 40 | Kg | Ф 40 | ||
| 178 | Thép góc | 275 | Kg | L40x40 | ||
| 179 | Thép lục lăng | 30 | Kg | S=12 | ||
| 180 | Thép lục lăng các loại | 12 | Kg | Thép lục lăng các loại | ||
| 181 | Thép ống đen | 20 | M | Ф 32 | ||
| 182 | Thép tấm | 30 | Kg | δ 1,5mm | ||
| 183 | Thép tấm | 25 | Kg | δ 2mm | ||
| 184 | Thép tấm | 550 | Kg | δ 0,8 | ||
| 185 | Thép tráng kẽm | 25 | Kg | Ф 3 | ||
| 186 | Thép tròn các loại | 250 | Kg | Thép tròn các loại | ||
| 187 | Thiếc hàn thanh | 11,1 | Kg | Thiếc hàn thanh | ||
| 188 | Trục bánh răng | 5 | Cái | TД102 | ||
| 189 | Van khóa dầu | 2 | Cái | Van khóa dầu | ||
| 190 | Vòng bi | 3 | Vòng | 25 | ||
| 191 | Vòng bi | 3 | Vòng | 26 | ||
| 192 | Vòng bi | 5 | Vòng | 27 | ||
| 193 | Vòng bi | 2 | Vòng | 60026 | ||
| 194 | Vòng bi | 2 | Vòng | 60027 | ||
| 195 | Vòng bi | 3 | Vòng | 29 | ||
| 196 | Vòng bi | 33 | Vòng | 6200 | ||
| 197 | Vòng bi | 2 | Vòng | 201 | ||
| 198 | Vòng bi | 25 | Vòng | 6201 | ||
| 199 | Vòng bi | 2 | Vòng | 202 | ||
| 200 | Vòng bi | 24 | Vòng | 6202 | ||
| 201 | Vòng bi | 8 | Vòng | 6203 | ||
| 202 | Vòng bi | 17 | Vòng | 6204 | ||
| 203 | Vòng bi | 4 | Vòng | 6301 | ||
| 204 | Vòng bi | 4 | Vòng | 6302 | ||
| 205 | Vòng bi | 2 | Vòng | 6300 | ||
| 206 | Vòng bi | 6 | Vòng | 30206 | ||
| 207 | Vòng bi | 9 | Vòng | 6205 | ||
| 208 | Vòng bi | 17 | Vòng | 6304 | ||
| 209 | Vòng bi | 4 | Vòng | 6305 | ||
| 210 | Vòng bi | 4 | Vòng | 1307 | ||
| 211 | Vòng bi | 4 | Vòng | 1605 | ||
| 212 | Vòng bi | 4 | Vòng | 70304 | ||
| 213 | Vòng bi | 2 | Vòng | 8108 | ||
| 214 | Vòng bi | 2 | Vòng | 51108 | ||
| 215 | Vòng bi | 4 | Vòng | 6206 | ||
| 216 | Vòng bi | 6 | Vòng | 6306 | ||
| 217 | Vòng bi | 4 | Vòng | 7304 | ||
| 218 | Vòng bi | 4 | Vòng | 70207 | ||
| 219 | Vòng bi | 2 | Vòng | 6117 | ||
| 220 | Vòng bi | 2 | Vòng | 7205 | ||
| 221 | Vòng bi | 10 | Vòng | 6307 | ||
| 222 | Vòng bi | 2 | Vòng | 7307 | ||
| 223 | Vòng bi | 10 | Vòng | 6308 | ||
| 224 | Vòng bi | 3 | Vòng | 210 | ||
| 225 | Vòng bi | 2 | Vòng | 6210 | ||
| 226 | Vòng bi | 12 | Vòng | 6309 | ||
| 227 | Vòng bi | 4 | Vòng | 7514 | ||
| 228 | Vòng bi | 2 | Vòng | 8117 | ||
| 229 | Vòng bi | 2 | Vòng | 8124 | ||
| 230 | Vòng bi | 4 | Vòng | 6212 | ||
| 231 | Vòng bi | 11 | Vòng | 6213 | ||
| 232 | Vòng bi | 4 | Vòng | 217 | ||
| 233 | Vòng bi | 2 | Vòng | 6217 | ||
| 234 | Vòng cách | 2 | Vòng | Vòng cách | ||
| 235 | Xà beng | 1 | Cái | Xà beng | ||
| 236 | Xicana | 8 | Hộp | Xicana |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi