Gói thầu: Mua sắm bàn ghế và khẩu hiệu trang trí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333416-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng huyện Cái Nước |
| Tên gói thầu | Mua sắm bàn ghế và khẩu hiệu trang trí |
| Số hiệu KHLCNT | 20190518325 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 16:44:00 đến ngày 2020-03-30 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 940,612,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn thí nghiệm của học sinh (2 chỗ) Kích thước: (1200 x 540 x 750)mm | 20 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm vật lý | |
| 2 | Bàn thí nghiệm của giáo viên Kích thước: (1200 x 640 x 750)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm vật lý | |
| 3 | Ghế ngồi thí nghiệm Kích thước: (400 x 400 x 750)mm | 41 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm vật lý | |
| 4 | Tủ đựng đồ dùng, dụng cụ thí nghiệm Kích thước: (1200 x 1800 x 400)mm | 4 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm vật lý | |
| 5 | Bàn thí nghiệm của học sinh (8 chỗ) Kích thước: (1200 x 1200 x 750)mm | 4 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm hóa học | |
| 6 | Bàn thí nghiệm của giáo viên + Bộ điều khiển trung tâm cung cấp điện cho học sinh Kích thước: (1200 x 600 x 750)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm hóa học | |
| 7 | Ghế ngồi thí nghiệm Kích thước: (400 x 400 x 750)mm | 41 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm hóa học | |
| 8 | Tủ đựng đồ dùng, dụng cụ thí nghiệm Kích thước: (1200 x 1800 x 400)mm | 4 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm hóa học | |
| 9 | Tủ đựng hóa chất Kích thước: (1200 x 1800 x 400)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm hóa học | |
| 10 | Bàn thí nghiệm của học sinh (8 chỗ) Kích thước: (1200 x 1200 x 750)mm | 4 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm sinh học | |
| 11 | Bàn thí nghiệm của giáo viên + Bộ điều khiển trung tâm cung cấp điện cho học sinh Kích thước: (1200 x 600 x 750)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm sinh học | |
| 12 | Ghế ngồi thí nghiệm Kích thước: (400 x 400 x 750)mm | 41 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm sinh học | |
| 13 | Tủ đựng đồ dùng, dụng cụ thí nghiệm Kích thước: (1200 x 1800 x 400)mm | 4 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm sinh học | |
| 14 | Bàn học sinh (2 chỗ) Kích thước: (1200 x 540 x 750)mm | 20 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học bộ môn tiếng anh | |
| 15 | Bàn của giáo viên Kích thước: (1200 x 640 x 750)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học bộ môn tiếng anh | |
| 16 | Ghế ngồi học sinh và giáo viên Kích thước: (400 x 400 x 750)mm | 41 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học bộ môn tiếng anh | |
| 17 | Tủ đựng dụng cụ Kích thước: (1200 x 1800 x 400)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học bộ môn tiếng anh | |
| 18 | Bàn học sinh (2 chỗ) Kích thước: (1200 x 540 x 750)mm | 20 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học bộ môn tin học | |
| 19 | Bàn của giáo viên Kích thước: (1200 x 640 x 750)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học bộ môn tin học | |
| 20 | Ghế ngồi học sinh và giáo viên Kích thước: (400 x 400 x 750)mm | 41 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học bộ môn tin học | |
| 21 | Tủ đựng dụng cụ Kích thước: (1200 x 1800 x 400)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học bộ môn tin học | |
| 22 | Bàn học sinh (2 chỗ) Kích thước: (1200 x 540 x 750)mm | 20 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học bộ môn âm nhạc | |
| 23 | Bàn của giáo viên Kích thước: (1200 x 640 x 750)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học bộ môn âm nhạc | |
| 24 | Ghế ngồi học sinh và giáo viên Kích thước: (400 x 400 x 750)mm | 41 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học bộ môn âm nhạc | |
| 25 | Tủ đựng dụng cụ Kích thước: (1200 x 1800 x 400)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học bộ môn âm nhạc | |
| 26 | Bàn làm việc Kích thước: (1600 x 800 x 750)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Hiệu trưởng | |
| 27 | Ghế da xoay (W650 x D760 x H1110-1160mm); (Hòa Phát) Ms: SG 1020H | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Hiệu trưởng | |
| 28 | Salon gỗ tiếp khách 01 ghế dài, 02 ghế ngắn, 02 bàn | 1 | Bộ | Xem Chương V - HSMT | Phòng Hiệu trưởng | |
| 29 | Tủ đựng hồ sơ, tài liệu: ( Gia công theo mẫu Hòa Phát: Tủ gỗ DC1350H1 ) W1350 x D450 x H2000 mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Hiệu trưởng | |
| 30 | Bàn làm việc Kích thước: (1600 x 800 x 750)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Phó Hiệu trưởng | |
| 31 | Ghế da xoay (W650 x D760 x H1110-1160mm); (Hòa Phát) Ms: SG 1020H | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Phó Hiệu trưởng | |
| 32 | Bàn họp Kích thước: (1100 x 2200 x 770)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Phó Hiệu trưởng | |
| 33 | Tủ đựng hồ sơ, tài liệu: ( Gia công theo mẫu Hòa Phát: Tủ gỗ DC1350H1 ) W1350 x D450 x H2000 mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Phó Hiệu trưởng | |
| 34 | Bàn làm việc Kích thước: (1600 x 800 x 750)mm | 2 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Đoàn thể (Công đoàn + Đoàn - Đội) | |
| 35 | Ghế Hoàng Anh Kiểu ghế Hoàng Anh Gia Lai (Ghế đầu bò) | 10 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Đoàn thể (Công đoàn + Đoàn - Đội) | |
| 36 | Bàn họp Kích thước: (1100 x 2200 x 770)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Đoàn thể (Công đoàn + Đoàn - Đội) | |
| 37 | Tủ đựng hồ sơ, tài liệu Kích thước: (1200 x 450 x 1800)mm | 2 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Đoàn thể (Công đoàn + Đoàn - Đội) | |
| 38 | Bàn làm việc Kích thước: (1600 x 800 x 750)mm | 2 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Văn phòng trường | |
| 39 | Ghế Hoàng Anh Kiểu ghế Hoàng Anh Gia Lai (Ghế đầu bò) | 10 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Văn phòng trường | |
| 40 | Bàn họp Kích thước: (1100 x 2200 x 770)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Văn phòng trường | |
| 41 | Tủ đựng hồ sơ, tài liệu Kích thước: (1200 x 450 x 1800)mm | 2 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Văn phòng trường | |
| 42 | Bàn làm việc Kích thước: (1600 x 800 x 750)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng họp tổ chuyên môn Tự nhiên | |
| 43 | Ghế Hoàng Anh Kiểu ghế Hoàng Anh Gia Lai (Ghế đầu bò) | 10 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng họp tổ chuyên môn Tự nhiên | |
| 44 | Bàn họp Kích thước: (1100 x 2200 x 770)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng họp tổ chuyên môn Tự nhiên | |
| 45 | Tủ đựng hồ sơ, tài liệu Kích thước: (1200 x 450 x 1800)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng họp tổ chuyên môn Tự nhiên | |
| 46 | Bàn làm việc Kích thước: (1600 x 800 x 750)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng họp tổ chuyên môn Xã hội | |
| 47 | Ghế Hoàng Anh Kiểu ghế Hoàng Anh Gia Lai (Ghế đầu bò) | 10 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng họp tổ chuyên môn Xã hội | |
| 48 | Bàn họp Kích thước: (1100 x 2200 x 770)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng họp tổ chuyên môn Xã hội | |
| 49 | Tủ đựng hồ sơ, tài liệu Kích thước: (1200 x 450 x 1800)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng họp tổ chuyên môn Xã hội | |
| 50 | Tủ kính trưng bày hiện vật Kích thước: (1200 x 400 x 1800)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng truyền thống | |
| 51 | Mô hình trường (kèm bàn để mô hình lồng kính) Kích thước: (800 x 1200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng truyền thống | |
| 52 | Khung kính treo hình ảnh hoạt động Kích thước: (800 x 1000)mm | 4 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng truyền thống | |
| 53 | Giường y tế Kích thước: (1900 x 900 x 900)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Y tế trường học | |
| 54 | Cân sức khỏe ZT 120 Loại: 120 kg, có đo chiều cao | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Y tế trường học | |
| 55 | Máy đo huyết áp Yamasu | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Y tế trường học | |
| 56 | Ống nghe Yamasu | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Y tế trường học | |
| 57 | Hộp dựng dụng cụ y tế Kích thước: (330 x 180)mm | 1 | Bộ | Xem Chương V - HSMT | Phòng Y tế trường học | |
| 58 | Tủ đựng thuốc Kích thước: (1200 x 400 x 800)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Y tế trường học | |
| 59 | Bàn làm việc Kích thước: (1600 x 800 x 750)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thiết bị dùng chung | |
| 60 | Ghế Hoàng Anh Kiểu ghế Hoàng Anh Gia Lai (Ghế đầu bò) | 10 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thiết bị dùng chung | |
| 61 | Tủ đựng hồ sơ, tài liệu Kích thước: (1200 x 450 x 1800)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thiết bị dùng chung | |
| 62 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Hiệu trưởng | |
| 63 | Bảng thống kê số liệu Kích thước: (1000 x 2000)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Hiệu trưởng | |
| 64 | Bảng lịch công tác, kế hoạch hoạt động Kích thước: (1000 x 2000)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Hiệu trưởng | |
| 65 | Bảng chức danh Kích thước: (120 x 250)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Hiệu trưởng | |
| 66 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Phó Hiệu trưởng | |
| 67 | Bảng thống kê số liệu Kích thước: (1000 x 2000)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Phó Hiệu trưởng | |
| 68 | Bảng lịch công tác, kế hoạch hoạt động Kích thước: (1000 x 2000)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Phó Hiệu trưởng | |
| 69 | Bảng chức danh Kích thước: (120 x 250)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Phó Hiệu trưởng | |
| 70 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Đoàn thể (Công đoàn + Đoàn - Đội) | |
| 71 | Khẩu hiệu Kích thước: (300 x 2500)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Đoàn thể (Công đoàn + Đoàn - Đội) | |
| 72 | Bảng thống kê số liệu Kích thước: (1000 x 2000)mm | 2 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Đoàn thể (Công đoàn + Đoàn - Đội) | |
| 73 | Bảng lịch công tác, kế hoạch hoạt động Kích thước: (1000 x 2000)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Đoàn thể (Công đoàn + Đoàn - Đội) | |
| 74 | Bảng chức danh Kích thước: (120 x 250)mm | 2 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Đoàn thể (Công đoàn + Đoàn - Đội) | |
| 75 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Văn phòng trường | |
| 76 | Bảng thống kê số liệu Kích thước: (1000 x 2000)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Văn phòng trường | |
| 77 | Bảng lịch công tác, kế hoạch hoạt động Kích thước: (1000 x 2000)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Văn phòng trường | |
| 78 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng họp tổ chuyên môn Tự nhiên | |
| 79 | Bảng lịch công tác, kế hoạch hoạt động Kích thước: (1000 x 2000)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng họp tổ chuyên môn Tự nhiên | |
| 80 | Bảng chức danh Kích thước: (120 x 250)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng họp tổ chuyên môn Tự nhiên | |
| 81 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng họp tổ chuyên môn Xã hội | |
| 82 | Bảng lịch công tác, kế hoạch hoạt động Kích thước: (1000 x 2000)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng họp tổ chuyên môn Xã hội | |
| 83 | Bảng chức danh Kích thước: (120 x 250)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng họp tổ chuyên môn Xã hội | |
| 84 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Hội đồng giáo dục | |
| 85 | Khẩu hiệu 2 nội dung Kích thước: (500 x 3000)mm | 2 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Hội đồng giáo dục | |
| 86 | Bảng kế hoạch hoạt động tuần Kích thước: (1200 x 2400)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Hội đồng giáo dục | |
| 87 | Bảng treo PCCM, thời khóa biểu, kế hoạch,… Kích thước: (1200 x 2400)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Hội đồng giáo dục | |
| 88 | Bảng thông báo của từng bộ phận Kích thước: (1200 x 2400)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Hội đồng giáo dục | |
| 89 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng truyền thống | |
| 90 | Khẩu hiệu Kích thước: (300 x 2500)mm | 2 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng truyền thống | |
| 91 | Lịch sử trường Kích thước: (1000 x 1200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng truyền thống | |
| 92 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Y tế trường học | |
| 93 | Bảng lịch công tác, kế hoạch hoạt động Kích thước: (1000 x 2000)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Y tế trường học | |
| 94 | Bảng chức danh Kích thước: (120 x 250)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng Y tế trường học | |
| 95 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thiết bị dùng chung | |
| 96 | Bảng lịch công tác, kế hoạch hoạt động Kích thước: (1000 x 2000)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thiết bị dùng chung | |
| 97 | Bảng chức danh Kích thước: (120 x 250)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thiết bị dùng chung | |
| 98 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Thư viện | |
| 99 | Bảng chức danh Kích thước: (120 x 250)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Thư viện | |
| 100 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm Vật lý | |
| 101 | Nội quy phòng thí nghiệm Kích thước: (1000 x 1200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm Vật lý | |
| 102 | Khẩu hiệu Kích thước: (300 x 2500)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm Vật lý | |
| 103 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm Hóa học | |
| 104 | Nội quy phòng thí nghiệm Kích thước: (1000 x 1200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm Hóa học | |
| 105 | Khẩu hiệu Kích thước: (300 x 2500)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm Hóa học | |
| 106 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm Sinh học | |
| 107 | Nội quy phòng thí nghiệm Kích thước: (1000 x 1200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm Sinh học | |
| 108 | Khẩu hiệu Kích thước: (300 x 2500)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng thí nghiệm Sinh học | |
| 109 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học môn Tiếng Anh | |
| 110 | Nội quy Kích thước: (1000 x 1200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học môn Tiếng Anh | |
| 111 | Khẩu hiệu Kích thước: (300 x 2500)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học môn Tiếng Anh | |
| 112 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học môn Âm nhạc | |
| 113 | Nội quy Kích thước: (1000 x 1200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học môn Âm nhạc | |
| 114 | Khẩu hiệu Kích thước: (300 x 2500)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học môn Âm nhạc | |
| 115 | Biển tên phòng Kích thước: (120 x 200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học môn Tin học (phòng máy tính) | |
| 116 | Nội quy Kích thước: (1000 x 1200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học môn Tin học (phòng máy tính) | |
| 117 | Khẩu hiệu Kích thước: (300 x 2500)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Phòng học môn Tin học (phòng máy tính) | |
| 118 | Biển trường | 1 | Bộ | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 119 | Khẩu hiệu 1: "Học tập và …" | 1 | Bộ | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 120 | Khẩu hiệu 2: "Mỗi thầy cô giáo" | 1 | Bộ | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 121 | Khẩu hiệu 3: "Vì lợi ích mười năm" | 1 | Bộ | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 122 | Khẩu hiệu 4: "Thi đua dạy tốt - học tốt" | 1 | Bộ | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 123 | Ảnh Bác Hồ Kích thước: (1000 x 1200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 124 | Năm điều Bác Hồ dạy Kích thước: (1000 x 1200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 125 | Khẩu hiệu: Non sông Việt Nam… Kích thước: (2900 x 3200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 126 | Sơ đồ trường Kích thước: (800 x 1600)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 127 | Nội quy học sinh Kích thước: (800 x 1200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 128 | Nội quy cán bộ, viên chức Kích thước: (800 x 1200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 129 | Bảng trường đạt chuẩn quốc gia Kích thước: (300 x 600)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 130 | Khẩu hiệu chủ đề năm học Kích thước: (500 x 5000)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 131 | Bảng vàng Kích thước: (800 x 1200)mm | 1 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 132 | Logo trường Kích thước: (800 x 800)mm | 2 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 133 | Khẩu hiệu trong các lớp học 1 Kích thước: (300 x 3000)mm | 6 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 134 | Khẩu hiệu trong các lớp học 2 Kích thước: (200 x 1500)mm | 6 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời | |
| 135 | Bảng tên lớp Kích thước: (100 x 150)mm | 12 | Cái | Xem Chương V - HSMT | Hệ thống khẩu hiệu ngoài trời |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi